Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao sách khoa học thời Victoria có đầy những nàng tiên và yêu tinh?

· Lịch sử

Ảnh minh họa do AI tạo: một em nhỏ thời Victoria đọc sách khoa học, phía trên trang sách là ba nàng tiên tượng trưng cho hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Trong một cuốn sách khoa học dành cho trẻ em thời Victoria, một nàng tiên oxy nắm tay hai nàng tiên hydro để tạo thành nước. Hình ảnh kỳ lạ ấy cho thấy vì sao tiên, yêu tinh và vật thể biết nói xuất hiện dày đặc trong loại sách này: chúng được dùng như nhân vật trung gian, giúp trẻ hình dung những cấu trúc và lực tự nhiên không thể quan sát trực tiếp. Với nhiều nhà giáo dục Anh thế kỷ 19, trí tưởng tượng không đối lập với kiến thức; nó là con đường dẫn trẻ đến kiến thức. [1]

Vì sao khoa học cần đến các nàng tiên?

Văn hóa Victoria đặc biệt say mê thế giới thần tiên. Những sinh vật nhỏ có cánh xuất hiện trong nghệ thuật, âm nhạc, văn chương và đồ trang trí; vở opera Iolanthe của Gilbert và Sullivan ra mắt năm 1885 cũng thuộc dòng tác phẩm ấy. Niềm say mê đôi khi vượt khỏi phạm vi giải trí: có người nghiêm túc tự hỏi liệu tiên có phải một giống loài chưa được phát hiện hoặc có để lại dấu vết hóa thạch hay không. Trong bối cảnh đó, việc đưa tiên vào sách khoa học trẻ em không phải lựa chọn xa lạ với độc giả đương thời. [1]

Điểm đáng chú ý là các sinh vật kỳ ảo không chỉ làm nhiệm vụ trang trí. Theo cách phân tích của nhà sử học khoa học Melanie Keene, chúng có thể dẫn chuyện, hóa thân thành lực tự nhiên hoặc trực tiếp tham gia vào lời giải thích. Một khái niệm vô hình vì thế được trao hình dáng, hành động và quan hệ với các nhân vật khác. Trẻ chưa cần bắt đầu bằng một chuỗi thuật ngữ trừu tượng; các em có thể theo dõi một tình huống rồi nhận ra quy luật nằm phía sau. [1]

Một phân tử biến thành câu chuyện ra sao?

Real Fairy Folks của Lucy Rider Meyer minh họa phân tử nước bằng ba nàng tiên: một tiên oxy nắm tay hai tiên hydro. Đây là cách nhân cách hóa công thức H2O, trong đó số lượng và sự liên kết giữa các nhân vật mang thông tin hóa học. Meyer từng giảng dạy hóa học ở bậc đại học, nên hình thức kể chuyện không đồng nghĩa với việc bà xem nhẹ nội dung chuyên môn. [1]

Các trạng thái vật chất cũng được chuyển thành hành vi dễ tưởng tượng. Những nàng tiên chuyển động mạnh tượng trưng cho chất khí; khi lạnh, đứng yên và tụ lại, họ tượng trưng cho chất rắn. Phép ví von này giúp tạo một mô hình tinh thần ban đầu: cùng những thành phần ấy nhưng cách chuyển động và sắp xếp có thể khác nhau. Nó không thay thế toàn bộ lý thuyết về vật chất, song cung cấp một điểm tựa trước khi trẻ tiếp xúc với cách mô tả chính xác hơn. [1]

Điện, than đá và địa hình được kể thế nào?

Những hiện tượng khác cũng được giao vai cho nhân vật kỳ ảo. Amber Spirit, một linh hồn gắn với điện, lao dọc tuyến cáp điện báo xuyên Đại Tây Dương. Than đá trở thành một yêu tinh bị giam lâu dưới lòng đất, chỉ được giải thoát nhờ phép thuật hoặc một que diêm. Nước và băng lại hóa thành các nhà điêu khắc, tạo nên đồi và thung lũng. Mỗi hình tượng chọn một đặc điểm dễ nhớ: điện truyền đi, than giải phóng năng lượng khi cháy, còn nước và băng làm biến đổi địa hình. [1]

Cách kể này đặc biệt hữu ích khi nguyên nhân thật không dễ nhìn thấy trong một khoảnh khắc. Một sườn đồi không đổi hình trước mắt trẻ, và điện trong dây dẫn cũng không lộ ra như một vật đang chạy. Khi biến quá trình thành hành động của nhân vật, tác giả tạo được trình tự có mở đầu, diễn biến và kết quả. Điều trẻ ghi nhớ trước tiên có thể là yêu tinh hoặc nhà điêu khắc; phần khoa học nằm trong mối quan hệ giữa hành động ấy với hiện tượng tự nhiên. [1]

Làm sao nhìn thế giới bằng mắt côn trùng?

Nhân vật Fairy-Know-A-Bit và người chị Frisket đưa trẻ vào góc nhìn của côn trùng. Nhờ phép thuật trong truyện, các em có thể bay qua tổ ong như ong, đi trong đường hầm như kiến, vùi mình như bọ cánh cứng hoặc lượn trên không như muỗi mắt. Thủ pháp thu nhỏ nhân vật đã biến thế giới quen thuộc dưới chân thành một không gian cần khám phá, đồng thời gợi cho trẻ rằng giác quan và kích thước cơ thể ảnh hưởng đến cách một sinh vật trải nghiệm môi trường. [1]

Kính hiển vi và kính thiên văn cũng được ví như đũa phép làm lộ ra điều mắt thường không thấy. Dưới kính hiển vi, vi sinh vật có thể mang dáng dấp quái vật biển; những động vật tiền sử có thể được hình dung như rồng. Nhà minh họa lịch sử tự nhiên Benjamin Waterhouse Hawkins thậm chí tái hiện chuyện Thánh George chiến đấu với rồng bằng cách đặt vị thánh đối đầu một pterodactyl. Sự thay thế ấy nối một hình tượng quen thuộc với đối tượng mới của khoa học tự nhiên. [1]

Kỳ ảo có làm kiến thức kém chính xác?

Các tác phẩm này không mặc nhiên được bỏ qua sai sót chỉ vì dành cho trẻ em. Giới phê bình đương thời vẫn đánh giá nghiêm khắc những cuốn bị cho là yếu về nội dung khoa học. Trong Episodes of Insect Life, cảnh côn trùng tham gia một cuộc phản đối tại Great Exhibition mang màu sắc hài hước, nhưng hình dáng của chúng dựa trên những minh họa được thực hiện cẩn thận từ côn trùng thật. Ranh giới được duy trì bằng cách để cốt truyện hư cấu chuyên chở các đặc điểm có thể quan sát. [1]

Điều đó cũng cho thấy giới hạn của phương pháp. Một nhân vật có thể giúp trẻ nhớ quan hệ giữa các thành phần hoặc hình dung chuyển động, nhưng nhân vật ấy luôn đơn giản hóa hiện tượng. Giá trị giáo dục nằm ở việc chọn đúng đặc điểm cần làm nổi bật, rồi không để phép ẩn dụ lấn át kiến thức. Tiên hydro hiệu quả vì số lượng và cách nắm tay phục vụ một ý cụ thể; nếu mọi chi tiết của nàng tiên đều bị xem là tính chất của nguyên tử, hình ảnh sẽ gây hiểu lầm. [1]

Người lớn thời Victoria lo điều gì?

Sự kết hợp giữa bài học và truyện thần tiên còn phản ánh một nỗi lo quen thuộc: trẻ có thể mất niềm vui khi bị thúc ép học quá nhiều. Một tranh biếm họa năm 1848 đặt cạnh nhau hình ảnh đứa trẻ thời trước chơi với mũ giấy, kiếm gỗ và kèn, cùng đứa trẻ đương thời mặc áo choàng học thuật giữa các dụng cụ thí nghiệm và cuộn dây điện. Bức tranh cho thấy áp lực giáo dục không chỉ là mối bận tâm của xã hội hiện đại. [1]

Sách khoa học kỳ ảo là một cách đáp lại nỗi lo ấy mà không từ bỏ việc học. Chúng không yêu cầu trẻ lựa chọn giữa câu chuyện và quy luật tự nhiên, mà dùng câu chuyện để thay đổi điểm nhìn: phân tử trở thành nhóm nhân vật, kính quang học thành đũa phép, còn côn trùng mở ra một thế giới có tỷ lệ khác hẳn đời sống con người. Nhìn từ những cuốn sách này, nét đặc trưng của giáo dục khoa học thời Victoria không nằm ở việc làm khoa học giống phép màu, mà ở việc dùng trí tưởng tượng để dẫn trẻ tới những điều vốn đã đáng kinh ngạc trong tự nhiên. [1]