Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao số ca chẩn đoán ADHD và tự kỷ tăng mạnh?

· Kiến thức

Ảnh AI minh họa trẻ em và gia đình chờ được đánh giá tại một cơ sở y tế, với cửa phòng tư vấn đang mở.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Trong một thập kỷ, trẻ em và thanh thiếu niên được chẩn đoán ADHD hoặc rối loạn phổ tự kỷ tại Đan Mạch ngày càng có đặc điểm gần với dân số chung hơn. Phát hiện này gợi ra một lời giải quan trọng cho số ca tăng mạnh: không nhất thiết các đặc điểm nền tảng trong dân số cũng tăng với tốc độ tương ứng; một phần thay đổi có thể đến từ việc nhiều trẻ hơn, thuộc các nhóm đa dạng hơn, được nhận diện và đánh giá. [1]

Điểm đáng chú ý không nằm ở việc phủ nhận ADHD hay tự kỷ, mà ở sự thay đổi của nhóm nhận chẩn đoán. Khi ranh giới nhận diện mở rộng, số người được ghi nhận có thể tăng ngay cả khi nghiên cứu chưa xác định được mức thay đổi tương ứng của tình trạng nền trong toàn dân số. Đây là khác biệt giữa đếm chẩn đoán và tìm hiểu vì sao các đặc điểm phát triển thần kinh xuất hiện. [1]

Nghiên cứu đã so sánh điều gì?

Nhóm nghiên cứu do Viện Sức khỏe Toàn cầu Barcelona và Đại học Aarhus dẫn dắt đã phân tích thông tin của hơn 2,1 triệu trẻ em và thanh thiếu niên Đan Mạch. Trong đó, hơn 71.000 người được chẩn đoán ADHD hoặc rối loạn phổ tự kỷ từ năm 2012 đến 2022 được so sánh với hơn 713.000 người không nhận một trong hai chẩn đoán này. [1]

Câu hỏi không chỉ là số chẩn đoán tăng bao nhiêu, mà còn là nhóm được chẩn đoán có thay đổi hay không. Các nhà nghiên cứu xem xét những đặc điểm từng xuất hiện thường xuyên hơn trong nhóm ADHD hoặc tự kỷ, gồm sinh non, cân nặng sơ sinh thấp, bất lợi về thu nhập hay học vấn của cha mẹ, tiền sử rối loạn tâm thần ở cha hoặc mẹ và mức sử dụng dịch vụ y tế trước chẩn đoán. [1]

Khoảng cách nào đã thu hẹp?

Những đặc điểm kể trên vẫn phổ biến hơn ở nhóm được chẩn đoán so với nhóm đối chiếu, nhưng mức chênh lệch giảm dần trong thời gian nghiên cứu. Nói cách khác, mối liên hệ không biến mất; nhóm nhận chẩn đoán ở giai đoạn sau chỉ ít khác biệt với dân số chung hơn nhóm nhận chẩn đoán vào đầu thập kỷ. [1]

Cân nặng sơ sinh thấp là ví dụ rõ nhất. Đầu giai đoạn nghiên cứu, trẻ có cân nặng sơ sinh thấp có khả năng về sau nhận chẩn đoán ADHD hoặc tự kỷ cao hơn 54% so với trẻ có cân nặng sơ sinh bình thường. Cuối giai đoạn, mức chênh lệch còn 17%. Đây là mức chênh lệch tương đối giữa hai nhóm, không phải xác suất tuyệt đối rằng một trẻ nhẹ cân sẽ được chẩn đoán. Các liên hệ với sinh non và một số dạng bất lợi kinh tế xã hội cũng thu hẹp theo hướng tương tự. [1]

Phạm vi nhận diện thay đổi ra sao?

Có thể hình dung một hệ thống chẩn đoán như một chiếc lưới nhận diện. Khi hiểu biết của gia đình, nhà trường và nhân viên y tế tăng lên, chiếc lưới có thể phát hiện cả những trường hợp trước đây ít được chú ý. Việc tiếp cận đánh giá thuận lợi hơn hoặc nhận diện hiệu quả hơn cũng có thể đưa thêm những người có hoàn cảnh gần với dân số chung vào nhóm chẩn đoán. [1]

Ngưỡng mà tại đó các đặc điểm phát triển thần kinh được xem là gây ảnh hưởng lâm sàng cũng có thể thay đổi theo thời gian. Nếu trẻ không cần có nhiều yếu tố vốn thường đi kèm, chẳng hạn sinh non hoặc bất lợi kinh tế, mới được giới thiệu đi đánh giá, thành phần của nhóm chẩn đoán sẽ rộng hơn. Nghiên cứu ghi nhận mẫu hình phù hợp với khả năng này nhưng không tách được đóng góp riêng của nhận thức xã hội, khả năng tiếp cận hay thay đổi trong thực hành chẩn đoán. [1]

Có phải ADHD và tự kỷ đang bị chẩn đoán quá mức?

Kết quả không trả lời được câu hỏi đó. Việc nhóm được chẩn đoán ngày càng giống dân số chung không đồng nghĩa các chẩn đoán mới là sai, cũng không cho thấy ADHD hoặc tự kỷ đã trở nên nhẹ hơn. Một người ít mang các yếu tố thường liên quan vẫn có thể đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán và cần được hỗ trợ phù hợp với những khó khăn của mình. [1]

Tương tự, dữ liệu cũng không loại trừ khả năng mức độ hiện diện thực tế của ADHD hoặc tự kỷ trong dân số đã thay đổi. Phân tích chỉ cho thấy không nên lấy mức tăng của số chẩn đoán làm thước đo trực tiếp cho mức tăng thực tế của các tình trạng này. Chẩn đoán là kết quả của nhiều bước, từ nhận biết biểu hiện, tìm kiếm hỗ trợ và được chuyển đến đánh giá cho tới quyết định lâm sàng; thay đổi ở bất kỳ bước nào cũng có thể làm con số cuối cùng dịch chuyển. [1]

Kết quả dân số nói gì về từng người?

Các mối liên hệ trong nghiên cứu mô tả khác biệt giữa những nhóm rất lớn, không phải công thức dự đoán cho một cá nhân. Chẳng hạn, mức chênh lệch liên quan đến cân nặng sơ sinh không cho biết một trẻ cụ thể có ADHD hoặc tự kỷ hay không. Nó cũng không xác lập rằng cân nặng thấp trực tiếp gây ra chẩn đoán, bởi một mối liên hệ thống kê không tự chỉ ra cơ chế nhân quả. [1]

Sự thay đổi thành phần nhóm còn ảnh hưởng đến cách đọc kết quả dài hạn. Nếu những người được chẩn đoán gần đây có đặc điểm ban đầu khác với nhóm của một thập kỷ trước, một phần cải thiện quan sát được về sau có thể bắt nguồn từ việc đang so sánh hai nhóm không hoàn toàn tương đương, thay vì chỉ từ thay đổi tiên lượng. Điều này quan trọng khi hoạch định dịch vụ y tế, giáo dục và hỗ trợ xã hội. [1]

Nghiên cứu mới dừng ở Đan Mạch, nơi hệ thống y tế, giáo dục và con đường tiếp cận đánh giá có bối cảnh riêng. Vì vậy, mẫu hình thu hẹp khoảng cách cần được khảo sát tại các quốc gia khác trước khi xem là xu hướng phổ quát. Điều có thể rút ra ngay là con số chẩn đoán không chỉ phản ánh đặc điểm của người được chẩn đoán; nó còn phản ánh cách một xã hội nhận biết, đánh giá và ghi nhận những đặc điểm ấy. [1]