Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Khi New York và London không gọi cùng tên một chẩn đoán tâm thần

· Kiến thức

Minh họa AI cảnh các bác sĩ quốc tế đầu thập niên 1970 cùng đối chiếu những phiếu đánh giá tâm thần trên bàn họp.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1972, trong chuyến thăm một thầy chữa bệnh truyền thống gần Ibadan, Nigeria, các thành viên của International Pilot Study of Schizophrenia (IPSS) gặp một phụ nữ bị xích chân bên đường. Người qua đường vẫn dừng lại nói chuyện với bà, một cảnh tượng khiến các bác sĩ liên tưởng đến nhiều bệnh nhân tại Mỹ đang sống tách khỏi gia đình và cộng đồng. Từ đó hiện lên câu hỏi trung tâm của dự án: bác sĩ ở những xã hội khác nhau có đang nhận diện cùng một hiện tượng và gọi nó bằng cùng một tên hay không? [1]

IPSS cho thấy câu trả lời không chỉ nằm ở việc chọn một nhãn chẩn đoán. Trước hết, bác sĩ cần có cách mô tả tương đối thống nhất về lời nói, hành vi và trạng thái tinh thần; sau đó mới diễn giải các biểu hiện ấy trong bối cảnh văn hóa và đời sống của từng người. Chính nỗ lực chuẩn hóa này vừa làm rõ điểm chung của tâm thần phân liệt, vừa cho thấy một cái tên không thể tự giải thích nguyên nhân hay tương lai của người bệnh. [1]

Vì sao một người có thể nhận hai chẩn đoán?

Vào giữa thế kỷ 20, “tâm thần phân liệt” chưa có ranh giới thống nhất giữa các cơ sở y tế. Một người được xếp vào nhóm này tại New York có thể được chẩn đoán hưng cảm - trầm cảm tại London. Trong một buổi thử nghiệm đầu tiên của IPSS, các bác sĩ cùng xem phim phỏng vấn một bệnh nhân nhưng đưa ra nhiều kết luận, gồm tâm thần phân liệt, hưng cảm - trầm cảm và loạn thần cảm xúc. Bất đồng không chỉ nằm ở tên gọi; mỗi trường phái còn ưu tiên những dấu hiệu và cách phân chia bệnh khác nhau. [1]

Chẩn đoán tâm thần chủ yếu dựa vào điều người bệnh kể và những gì bác sĩ quan sát được, thay vì một dấu ấn sinh học có thể đọc trực tiếp như trong một số bệnh cơ thể. Hệ thống này có thể nhấn mạnh ảo giác và niềm tin kỳ lạ, trong khi hệ thống khác chú ý hơn đến suy nghĩ rời rạc, mất động lực hoặc suy giảm kéo dài. Vì vậy, hai bác sĩ có thể quan sát đúng những biểu hiện trước mắt nhưng vẫn gắn hai nhãn khác nhau. Nếu cách mô tả ban đầu không thống nhất, việc so sánh bệnh nhân giữa các nước sẽ thiếu nền tảng chung. [1]

IPSS tạo ngôn ngữ chung bằng cách nào?

Tổ chức Y tế Thế giới thành lập IPSS năm 1966, quy tụ các nhóm tại chín quốc gia có điều kiện kinh tế, chính trị và văn hóa khác nhau. Từ năm 1968, dự án tiếp nhận 1.202 người có dấu hiệu loạn thần rồi theo dõi họ. Mục tiêu là xem tâm thần phân liệt có thể được nhận ra ở nhiều xã hội hay không, chứ không phải đo tỷ lệ mắc trong toàn bộ dân số của từng nước. [1]

Công cụ chính là bảng đánh giá được điều chỉnh từ phương pháp của John Wing. Bảng gồm 360 mục, bao quát khả năng tập trung, khí sắc, lo âu, ám ảnh, bất thường tri giác, hoang tưởng và lời nói; mỗi biểu hiện được xếp theo mức độ. Nhờ cùng sử dụng một bộ tiêu chí, các bác sĩ có chung “nguyên liệu” trước khi đặt chẩn đoán. Chuẩn hóa không buộc mọi trường hợp phải được giải thích giống hệt nhau, nhưng giúp xác định bất đồng nằm ở điều đã quan sát hay ở cách diễn giải. [1]

Văn hóa làm thay đổi ý nghĩa triệu chứng ra sao?

Dịch bảng đánh giá sang ngôn ngữ khác không đơn giản là thay từng từ. Câu hỏi về tần suất gặp bạn bè có thể gây khó hiểu tại một ngôi làng nhỏ, nơi mọi người gặp nhau mỗi ngày. Những hình ảnh như robot, con rối hoặc trạng thái bị điều khiển cũng không có từ tương đương hoàn toàn trong mọi ngôn ngữ. IPSS cho phép diễn đạt lại bằng lời quen thuộc với người bệnh, dù sự linh hoạt ấy khiến việc giữ các cuộc phỏng vấn tương đương trở nên khó hơn. [1]

Bối cảnh còn quyết định một trải nghiệm có được xem là triệu chứng hay không. Niềm tin rằng thần linh giao tiếp với con người có thể thuộc đời sống tôn giáo thông thường của một cộng đồng, thay vì là hoang tưởng. Một nét mặt mà bác sĩ Mỹ xem là trống rỗng có thể được người Đài Loan hiểu là điềm tĩnh. Người đánh giá vì thế phải cân nhắc trải nghiệm ấy có gây đau khổ, làm suy giảm khả năng sinh hoạt và nằm ngoài chuẩn mực của cộng đồng liên quan hay không. Văn hóa không xóa bỏ triệu chứng, nhưng ảnh hưởng đến cách người ta nhận diện ý nghĩa của nó. [1]

Sự đồng thuận cho biết điều gì?

Khi các nhóm dùng phương pháp chung, một cụm biểu hiện tương đồng xuất hiện ở những bệnh nhân được chẩn đoán tâm thần phân liệt tại nhiều quốc gia. Cụm này gồm ảo thanh, nghi ngờ, hoang tưởng bị hại, nét mặt ít biểu cảm, thiếu nhận biết về tình trạng của mình và xu hướng gán ý nghĩa đặc biệt cho sự việc vô hại. Một chương trình máy tính áp dụng bộ quy tắc cố định cũng cho kết quả trùng với phần lớn chẩn đoán của bác sĩ. Điều đó cho thấy người đánh giá có thể được huấn luyện để nhận ra một kiểu vấn đề tương đối ổn định qua các nền văn hóa. [1]

Tuy nhiên, kết quả ấy không chứng minh tâm thần phân liệt xuất hiện với cùng tần suất hay có cùng nguyên nhân ở mọi nơi. Những người tham gia là bệnh nhân có dấu hiệu loạn thần được đưa đến các cơ sở nghiên cứu, không đại diện cho toàn bộ dân số. Ai được gia đình đưa đi khám, ai tiếp cận được dịch vụ và cơ sở nào tiếp nhận họ đều có thể ảnh hưởng đến mẫu. IPSS cho thấy một cụm biểu hiện có thể được nhận ra ở nhiều nơi, chứ không lập bản đồ phân bố bệnh trên thế giới. [1]

Vì sao một tên gọi chung vẫn chưa đủ?

Khi theo dõi người tham gia, IPSS ghi nhận một kết quả trái với kỳ vọng lúc bấy giờ: bệnh nhân tại một số nước có ít dịch vụ tâm thần hơn lại có diễn tiến và khả năng hòa nhập xã hội thuận lợi hơn các nhóm ở một số nước phát triển. Các cách giải thích được nêu ra gồm sai lệch chọn mẫu, đời sống gia đình, cơ hội làm việc và mức độ gắn kết cộng đồng, nhưng dự án không xác định được một nguyên nhân duy nhất. Chẩn đoán ban đầu có thể tương đồng, còn cuộc sống về sau vẫn chịu ảnh hưởng của môi trường và mạng lưới quan hệ. [1]

Dữ liệu theo dõi cũng làm suy yếu quan niệm rằng tâm thần phân liệt tất yếu dẫn đến suy giảm liên tục. Trong cùng một nhóm chẩn đoán, có người tiến triển tốt hơn và có người gặp khó khăn kéo dài; một số dạng triệu chứng còn liên hệ với kết quả khác nhau. Các thành viên IPSS vì thế đề nghị xem xét từng thành phần của hội chứng, thay vì mặc nhiên coi mọi trường hợp bắt nguồn từ một cơ chế duy nhất. Di sản của dự án nằm ở cả hai mặt: nó tạo ra ngôn ngữ chung để trao đổi, đồng thời nhắc rằng chiếc nhãn chỉ mô tả một phần đời sống của người bệnh. [1]