Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao túi bọc quần áo gây khủng hoảng an toàn trẻ em ở Mỹ năm 1959?

· Kiến thức

Minh họa AI về một túi polyethylene trong suốt bọc áo tại quầy giặt khô ở Mỹ vào cuối thập niên 1950; không có trẻ em hay người chạm vào túi.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Một chiếc túi trong suốt mang quần áo từ tiệm giặt khô về nhà từng được xem là biểu tượng của sự sạch sẽ và tiện lợi. Nhưng vào khoảng tháng 4/1959, các báo cáo trẻ nhỏ tử vong vì túi bọc quần áo polyethylene xuất hiện trên khắp nước Mỹ. Vì sao một vật liệu không được xem là chất độc lại trở thành tâm điểm của khủng hoảng an toàn? Câu trả lời nằm ở sự kết hợp giữa đặc tính vật lý của màng nhựa, cách người tiêu dùng tái sử dụng nó và một ngành công nghiệp chưa muốn từ bỏ thị trường đang phát triển. [1]

Chiếc túi gây nguy hiểm bằng cách nào?

Các vụ việc được ghi nhận có hoàn cảnh khác nhau nhưng cùng dẫn đến một nguy cơ: lớp màng nhựa mỏng phủ kín mặt trẻ. Một em bé ở Queens tử vong trên chiếc ghế được dùng tạm làm nôi. Tại Memphis, một người mẹ đặt các túi xuống rồi rời phòng; khi quay lại, đứa con bốn tháng tuổi đã chết. Hai chị em ở Rexburg, Idaho, gặp nạn trong tủ quần áo khi chơi trò mặc đồ. Một số cha mẹ còn dùng túi làm lớp phủ cho nệm hoặc gối trong cũi. [1]

Trong những trường hợp này, polyethylene gây tử vong không phải do độc tính. Mối nguy đến từ hình dạng và đặc tính của màng nhựa: màng nhựa không thấm khí, khó rách và đủ mềm để áp sát bề mặt mà nó phủ lên. Người lớn thường có thể kéo màng nhựa ra ngay, còn trẻ sơ sinh chưa nhận biết được nguy hiểm và chưa đủ khả năng tự thoát. Đến tháng 6, hơn 50 trẻ đã tử vong; phần lớn còn quá nhỏ để tự bò khỏi tình huống bị mắc kẹt. [1]

Vật liệu này ra đời từ hai lần tình cờ

Polyethylene bắt đầu được nhận diện qua một phát hiện tình cờ năm 1898. Nhà hóa học Đức Hans von Pechmann đun nóng diazomethane, một loại khí màu vàng rất dễ bay hơi, trong nỗ lực làm nó ổn định hơn. Dưới đáy ống nghiệm xuất hiện một cặn trắng bất thường. Phát hiện chưa tạo ra ứng dụng ngay lập tức; phải hơn ba thập niên sau, một vật liệu tương tự mới được tạo lại trong điều kiện khác. [1]

Năm 1933, Reginald Gibson và Eric Fawcett tại Imperial Chemical Industries ở Anh bắt gặp chất rắn giống sáp khi nghiên cứu phản ứng hóa học ở áp suất và nhiệt độ rất cao. Thí nghiệm khó lặp lại, nhiều lần kết thúc bằng tiếng nổ nên công việc bị dừng vì lo ngại an toàn. Đến năm 1935, các đồng nghiệp xác định rằng một lượng nhỏ oxy cần thiết cho quá trình tạo polymer. Thành công ban đầu năm 1933 một phần đến từ lượng oxy còn sót lại trong bình ethylene. [1]

Vì sao polyethylene bước vào các gia đình?

Trong Thế chiến II, polyethylene được dùng làm lớp cách điện nhẹ cho dây cáp radar trên máy bay Anh. Sau chiến tranh, một phiên bản bền và chịu nhiệt tương đối tốt, gọi là polyethylene mật độ cao hay HDPE, mở ra nhiều ứng dụng tiêu dùng. Nó có thể được đúc thành đồ dùng ăn uống, bình sữa và đồ chơi, thay thế một phần những vật liệu quen thuộc như thủy tinh, kim loại, gỗ và gốm. [1]

Màng polyethylene mật độ thấp phù hợp với bao bì hơn nhờ các chuỗi phân tử phân nhánh, tạo độ mềm và dẻo. Tiệm giặt khô nhanh chóng nhận ra nhiều ưu điểm của túi trong suốt: khách có thể nhìn thấy quần áo, túi che được mưa, dễ khoác lên tay và khó rách hơn giấy. Tạp chí ngành nhựa còn khuyến khích khách tái sử dụng túi để bảo quản quần áo. Chính lời mời gọi ấy khiến túi rời khỏi quầy giặt khô, đi vào cũi trẻ và những trò chơi mà thiết kế của nó không tính đến. [1]

Khủng hoảng biến thành tranh luận pháp lý

Khi số người chết tăng, báo chí mô tả túi polyethylene như một mối đe dọa mới. Tháng 6/1959, tạp chí Life đăng ảnh dàn dựng với Leona Baumgartner, Ủy viên Y tế thành phố New York, bị một chiếc túi phủ lên đầu để minh họa nguy hiểm. Newsweek cũng đăng hình một đứa trẻ chơi với túi rồi bị túi bao kín. Sau khi ba trẻ tử vong trong khoảng 24 giờ, các lời kêu gọi hành động trở nên quyết liệt hơn. [1]

Khoảng 60 dự luật ở cấp thành phố, bang và liên bang được đưa ra. Các phương án gồm cấm túi tại Đặc khu Columbia, bắt buộc in cảnh báo và hạn chế việc bán túi qua ranh giới bang. Tranh luận khi ấy tập trung vào trách nhiệm của sản phẩm và người sử dụng: nên loại bỏ bao bì, thay đổi thiết kế hay chỉ hướng dẫn người lớn không để trẻ tiếp xúc? Cuộc tranh luận cho thấy xã hội đang phải học cách đánh giá rủi ro đi kèm một vật liệu mới. [1]

Cảnh báo thay thế cho việc cấm túi

Society of the Plastics Industry, hiệp hội đại diện cho các nhà sản xuất, lo rằng lệnh cấm sẽ làm thị trường polyethylene suy yếu. Tổng cố vấn Jerome Heckman đi khoảng 40.000 dặm trong năm 1959 để vận động các nhà lập pháp. Lập luận chính của hiệp hội là nhựa không tự gây ra tai nạn; nguy cơ phát sinh từ cách sử dụng. Cách nhìn này bảo vệ sản phẩm, đồng thời đặt phần lớn trách nhiệm lên cha mẹ và người tiêu dùng. [1]

Hiệp hội triển khai một chiến dịch truyền thông trị giá một triệu USD, in năm triệu tờ hướng dẫn cho bệnh viện, phòng khám và cơ sở y tế công cộng, cùng 60.000 áp phích dành cho tiệm giặt khô. Thông báo xuất hiện trên 164 nhật báo đô thị và hàng trăm đài phát thanh, khuyên người lớn không tùy tiện dùng lại túi. Sau khi sử dụng, túi nên được xé, thắt nút rồi vứt bỏ. [1]

Tuy vậy, phản ứng không chỉ dừng ở việc giáo dục người dùng. Một số kỹ sư thử nghiệm túi hai lớp có lỗ và các rãnh tạo “đường dẫn khí”; DuPont cũng nghiên cứu kích thước lỗ trên màng nhựa. Vào mùa thu, hiệp hội đưa ra tiêu chuẩn tự nguyện về độ dày màng cho túi bọc quần áo. Khi các dự luật cấm bị làm chậm hoặc thay bằng yêu cầu in cảnh báo, câu “This bag is not a toy” trở thành lời nhắc quen thuộc. Đến cuối năm 1960, cơn hoảng loạn lắng xuống, nhưng số người chết được ghi nhận vẫn gần 100, bao gồm cả các vụ tự sát. Chiếc túi vì thế để lại một bài học rộng hơn: sản phẩm được thiết kế cho một mục đích cụ thể có thể trở thành nguy hiểm khi sự tiện lợi khuyến khích người dùng đem nó sang hoàn cảnh khác. [1]