Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Atoms for Peace: Vì sao Eisenhower chia sẻ công nghệ nguyên tử giữa Chiến tranh Lạnh?

· Lịch sử

Minh họa AI về biểu tượng nguyên tử đứng giữa vùng sáng gợi năng lượng hòa bình và vùng bóng tối gợi nguy cơ hạt nhân.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Ngày 8 tháng 12 năm 1953, tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Tổng thống Dwight Eisenhower nói về một nghịch lý mà thế giới khi ấy chưa có cách giải: công nghệ nguyên tử có thể hủy diệt nền văn minh, nhưng cũng được kỳ vọng tạo ra điện năng, hỗ trợ y học và thúc đẩy nông nghiệp. Vì vậy, ông đề xuất đưa một phần năng lực hạt nhân ra khỏi logic vũ khí, đặt dưới sự quản lý quốc tế và dành cho mục đích hòa bình. Đây vừa là nỗ lực giảm nguy cơ chiến tranh, vừa là cách Hoa Kỳ định hình luật chơi mới trong thời đại nguyên tử. [1]

Eisenhower không đột ngột quay lưng với vũ khí hạt nhân. Ông vẫn hiểu giá trị quân sự của kho vũ khí Mỹ, nhưng lo rằng bom nguyên tử sẽ ngày càng phổ biến và bị xem như một loại vũ khí thông thường có thể sử dụng. Atoms for Peace ra đời từ sự giằng co đó: không thể quay lại thời kỳ bí mật tuyệt đối, nhưng cũng không thể mặc nhiên để công nghệ hạt nhân lan truyền mà thiếu kiểm soát. [1]

Vì sao bí mật không còn đủ?

Sau Thế chiến II, Hoa Kỳ từng tìm cách giữ quyền kiểm soát chặt chẽ đối với thông tin và vật liệu nguyên tử. Đạo luật Năng lượng Nguyên tử năm 1946 lập ra Ủy ban Năng lượng Nguyên tử Hoa Kỳ, đồng thời xếp nhiều dữ liệu về vũ khí, vật liệu hạt nhân và năng lượng nguyên tử vào diện bí mật ngay từ khi hình thành. Cách làm này phản ánh nỗi lo an ninh: nếu kiến thức bị chia sẻ, các quốc gia khác có thể nhanh chóng chế tạo vũ khí. [1]

Nhưng độc quyền ấy không kéo dài. Liên Xô thử thành công vũ khí hạt nhân năm 1949, khiến giả định rằng Hoa Kỳ có thể giữ bí mật trong nhiều thập niên trở nên lỗi thời. Đến năm 1952, Hoa Kỳ lại cho nổ thiết bị nhiệt hạch đầu tiên, mạnh hơn rất nhiều so với bom nguyên tử từng được sử dụng trong chiến tranh. Eisenhower nhìn thấy một cuộc chạy đua đang tự khuếch đại: càng nhiều vũ khí, nguy cơ sử dụng nhầm hoặc chủ động tấn công càng khó xem nhẹ. [1]

Lời hứa về “nguyên tử hòa bình”

Trong bài diễn văn năm 1953, Eisenhower đề xuất thành lập một cơ chế quốc tế có nhiệm vụ thu thập, lưu trữ và phân phối vật liệu phân hạch. Hình ảnh ông đưa ra gần với một “ngân hàng uranium”: các quốc gia có thể tiếp cận lợi ích của công nghệ nguyên tử, nhưng việc sở hữu và luân chuyển vật liệu sẽ chịu sự giám sát chung. Đổi lại, họ được kỳ vọng từ bỏ việc theo đuổi vũ khí hạt nhân. [1]

Sức hấp dẫn của đề xuất nằm ở những ứng dụng dân sự được nhắc đến vào thời đó. Năng lượng hạt nhân được xem là một nguồn điện mới; kỹ thuật bức xạ có triển vọng phục vụ y học; còn nông nghiệp có thể hưởng lợi từ nghiên cứu nguyên tử. Những kỳ vọng ấy giúp chính sách hạt nhân được trình bày bằng ngôn ngữ xây dựng tương lai, thay vì chỉ bằng hình ảnh kho vũ khí và sự hủy diệt. [1]

Tuy nhiên, “hòa bình” ở đây không có nghĩa công nghệ dân sự tách biệt hoàn toàn khỏi quân sự. Vật liệu, lò phản ứng, kiến thức và đội ngũ chuyên môn có thể phục vụ nhiều mục đích. Một thiết bị được xây dựng để tạo năng lượng không tự nó quyết định người sử dụng sẽ làm gì với sản phẩm phụ hoặc hiểu biết thu được từ nó. Chính điểm giao nhau ấy khiến sáng kiến vừa thực tế, vừa đầy rủi ro. [1]

Động cơ chính trị phía sau sáng kiến

Atoms for Peace còn là một thông điệp đối ngoại. Hoa Kỳ muốn cho các đồng minh thấy mình có thể dẫn dắt công nghệ nguyên tử theo hướng có tổ chức, đồng thời tạo hình ảnh đối lập với sự cứng rắn của Liên Xô. Việc chuyển từ bí mật gần như tuyệt đối sang chia sẻ có điều kiện giúp Washington giữ vai trò trung tâm trong mạng lưới hạt nhân quốc tế. [1]

Sáng kiến cũng giúp chính quyền Eisenhower xử lý một vấn đề trong nước: công chúng cần hiểu thời đại nguyên tử đem lại cả lợi ích lẫn nguy hiểm. Hoạt động mang tên Operation Candor được triển khai với mục tiêu nói rõ hơn về rủi ro và phần thưởng của công nghệ này. Cách tiếp cận ấy không xóa bỏ bí mật quân sự, nhưng thừa nhận rằng chính sách hạt nhân không thể chỉ được quyết định trong phòng kín. [1]

Vì thế, Atoms for Peace không nên được đọc như một kế hoạch thuần túy nhân đạo hay một màn tuyên truyền đơn giản. Nó là sự kết hợp giữa nỗi lo chiến lược, niềm tin vào năng lực quản lý của nhà nước và mong muốn giành ưu thế chính trị bằng một viễn cảnh hấp dẫn. Eisenhower vừa cảnh báo về thảm họa, vừa tìm cách biến quyền kiểm soát công nghệ thành ảnh hưởng quốc tế. [1]

Khi chia sẻ tạo thêm rủi ro

Trong vài năm sau bài diễn văn, Hoa Kỳ sửa đổi chính sách để có thể cung cấp công nghệ điện hạt nhân cho những quốc gia cam kết không phát triển vũ khí. Các nhà khoa học nước ngoài được đào tạo, một số nghiên cứu được giải mật, lò phản ứng được hỗ trợ và vật liệu phân hạch được chuyển giao cho các đối tác được lựa chọn. Những biện pháp bảo vệ đi kèm nhằm tách mục đích dân sự khỏi quân sự. [1]

Ấn Độ cho thấy ranh giới ấy khó giữ đến mức nào. Nước này nhận vật liệu hạt nhân vào năm 1955, rồi thử một thiết bị hạt nhân năm 1974. Theo bài viết của Science History, một lò phản ứng do Canada cung cấp đã tạo ra plutonium có thể chuyển hướng cho chương trình đó, trong khi các nhà khoa học Ấn Độ từng được đào tạo qua hợp tác thuộc Atoms for Peace. Vụ thử khiến Pakistan thúc đẩy chương trình vũ khí riêng, cũng dựa một phần vào lò phản ứng và nhân lực được hỗ trợ từ bên ngoài. [1]

Trường hợp này không chứng minh rằng mọi hợp tác hạt nhân dân sự tất yếu dẫn tới vũ khí. Nó cho thấy việc phân biệt hai mục đích phụ thuộc vào quy định, thanh sát, thiết kế kỹ thuật và quyết định chính trị trong từng quốc gia. Những hàng rào mà các nhà hoạch định chính sách tin rằng có thể kiểm soát được đã không phải lúc nào cũng bền vững trước lợi ích an ninh quốc gia. [1]

Di sản hai mặt của Atoms for Peace

Nếu chỉ nhìn vào những chương trình phổ biến công nghệ, Atoms for Peace có thể bị xem là một thất bại ngây thơ vì góp phần mở rộng năng lực hạt nhân. Nhưng đánh giá đó bỏ qua một mặt khác: sáng kiến giúp hình thành nền tảng cho thương mại hạt nhân có điều kiện, các biện pháp bảo vệ và cơ chế giám sát quốc tế. Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế xuất hiện từ dòng phát triển này, còn Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân năm 1968 có thể được nhìn như một phiên bản được thương lượng và hoàn thiện hơn của những nỗ lực ban đầu. [1]

Điều đáng nhớ nhất không nằm ở việc Eisenhower đã tìm ra lời giải hoàn hảo. Ông nhận ra rằng bí mật tuyệt đối không thể ngăn cuộc chạy đua, nhưng chia sẻ không điều kiện cũng nguy hiểm. Atoms for Peace vì thế để lại một bài học chính sách khó chịu mà vẫn còn giá trị: công nghệ có thể được gọi là “hòa bình”, song tên gọi không tự quyết định cách nó được sử dụng. Muốn biến năng lực hủy diệt thành lợi ích chung, các quốc gia phải đồng thời quản lý vật liệu, kiến thức, động cơ chính trị và lòng tin giữa họ. [1]