Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vũ khí hạt nhân cũ đi như thế nào sau Chiến tranh Lạnh?

· Lịch sử

Minh họa AI: một xe tải bọc thép chở thùng chứa kín trên con đường vắng, gợi việc vận chuyển và xử lý vũ khí hạt nhân cũ.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Tối ngày 5 tháng 8 năm 1950, hai máy bay rời một căn cứ quân sự ở California. Một chiếc chở vỏ chứa thuốc nổ mạnh, chiếc kia mang lõi uranium làm giàu của một quả bom hạt nhân. Người dân sống gần căn cứ không biết những bộ phận nguy hiểm đang bay qua đầu; rồi một máy bay gặp trục trặc động cơ, càng đáp không thu vào và lao xuống đất. Vụ nổ không tạo ra một vụ nổ hạt nhân, nhưng cho thấy vũ khí hạt nhân nguy hiểm ngay cả khi chưa được dùng trong chiến tranh. [1]

Câu chuyện ấy cũng trả lời phần nào câu hỏi trung tâm: một vũ khí hạt nhân “kết thúc” không chỉ bằng cách ngừng đưa nó lên máy bay hay tên lửa. Nó còn phải được kiểm tra, thay linh kiện, vận chuyển, tháo dỡ và quản lý vật liệu còn lại. Sau Chiến tranh Lạnh, khi thử nghiệm và chế tạo mới bị hạn chế, việc giữ một kho vũ khí cũ an toàn trở thành một công việc lâu dài và phức tạp. [1]

Một vụ tai nạn cho thấy rủi ro nằm ở đâu

Vụ tai nạn năm 1950 xảy ra trong lúc các bộ phận của quả bom được vận chuyển, chứ không phải trong một cuộc tấn công. Máy bay chở vỏ bom gặp sự cố khi cất cánh và rơi xuống. Thuốc nổ mạnh bên trong phát nổ, khiến nhiều thành viên phi hành đoàn thiệt mạng. Lõi uranium được chở trên máy bay khác nên không có mặt tại hiện trường. Điều này làm giảm hậu quả phóng xạ, nhưng không biến vụ việc thành một tai nạn nhỏ. [1]

Điểm đáng chú ý là rủi ro không chỉ đến từ đối thủ quân sự. Một trục trặc cơ khí, sai sót trong phòng thí nghiệm, vụ phá hoại hoặc tai nạn vận chuyển cũng có thể đưa vật liệu nguy hiểm đến gần khu dân cư. Trong thời kỳ đối đầu với Liên Xô, nhiều hoạt động như vậy diễn ra kín đáo, còn công chúng thường chỉ nhìn thấy phần biểu tượng của vũ khí hạt nhân: vụ thử, hầm phóng hoặc máy bay ném bom. [1]

Vì sao vật liệu cũ không thể cứ để nguyên

Vũ khí hạt nhân được thiết kế với ý nghĩ chúng sẽ được thay bằng thế hệ mới sau khoảng thời gian tương đối ngắn, chứ không phải tồn tại vô thời hạn. Khi bị giữ lại lâu hơn dự kiến, các bộ phận bắt đầu lão hóa theo những cách khác nhau. Dây điện, vỏ kim loại và vật liệu nổ có thể bị ăn mòn hoặc suy giảm chất lượng. [1]

Một chi tiết được mô tả trong bài viết là chất hóa dẻo giúp thuốc nổ giữ được hình dạng có thể bay hơi theo thời gian. Phần còn lại trở nên giòn, giống vật liệu nhựa cũ. Những thay đổi như vậy không có nghĩa vũ khí sẽ tự phát nổ, nhưng chúng buộc kỹ thuật viên phải theo dõi từng bộ phận và tìm cách thay thế trước khi tình trạng xuống cấp tạo ra rủi ro. [1]

Khó khăn nằm ở chỗ một vũ khí là một hệ thống, không phải đống linh kiện có thể đổi tùy ý. Nhiều nhà thầu từng sản xuất các bộ phận đã ngừng hoạt động, còn dụng cụ ban đầu không được thiết kế để tháo lắp thường xuyên. Vì vậy, việc bảo dưỡng đôi khi đòi hỏi chế tạo lại cả linh kiện lẫn công cụ phục vụ tháo dỡ. [1]

Không được thử nghiệm thì kiểm tra bằng cách nào

Trong thời kỳ chạy đua vũ trang, các vụ thử hạt nhân tạo thành một vòng lặp: thiết kế trong phòng thí nghiệm, lắp ráp, thử nghiệm rồi điều chỉnh. Hoa Kỳ tiến hành vụ thử hạt nhân cuối cùng vào năm 1992, sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Từ đó, việc duy trì kho vũ khí phải dựa nhiều hơn vào kiểm tra từng thành phần, thí nghiệm không có phần lõi hạt nhân và các mô hình máy tính. [1]

Mô hình số có thể giúp nhà khoa học dự đoán sự thay đổi của vật liệu và so sánh cách các bộ phận hoạt động cùng nhau. Nhưng mô phỏng không tái tạo hoàn toàn mọi quá trình vật lý. Vì vậy, bảo dưỡng không đồng nghĩa với việc biết chắc mọi quả bom sẽ hoạt động như mới; đó là nỗ lực thu hẹp phần chưa biết bằng dữ liệu, kiểm tra và thay thế có kiểm soát. [1]

Tháo dỡ không có nghĩa là vứt bỏ

Khi một đầu đạn được đưa khỏi kho vũ khí, nó phải đi qua chuỗi xử lý riêng. Một cơ sở ở gần Amarillo, Texas, được bài viết mô tả là nơi vừa tân trang vừa tháo dỡ vũ khí hạt nhân của Hoa Kỳ. Các đầu đạn từ nhiều địa điểm lưu trữ phải được vận chuyển đến đó bằng những xe tải bọc thép không mang dấu hiệu dễ nhận biết, có lực lượng hộ tống. [1]

Sau khi tháo dỡ, lõi plutonium không thể được xử lý như rác thông thường. Chúng được đặt trong các thùng chuyên dụng và tiếp tục nằm trong một hệ thống lưu giữ an toàn. Vì thế, “giải trừ” là một chuỗi hành động vật lý và hành chính kéo dài, không phải khoảnh khắc một vũ khí biến mất khỏi thế giới. [1]

Việc chỉ có một địa điểm tháo dỡ trong khi vũ khí được giữ ở nhiều nơi cũng tạo ra một nghịch lý: muốn giảm rủi ro trong kho, người ta lại phải vận chuyển các bộ phận qua những quãng đường dài để kiểm tra hoặc xử lý. Mỗi chuyến đi thêm một lần hệ thống phải bảo đảm đúng vật liệu, đúng quy trình và đúng người chịu trách nhiệm. [1]

Di sản khó thấy nhất là con người

Kho vũ khí không chỉ lão hóa về vật chất. Đội ngũ hiểu rõ cách chế tạo, sửa chữa và đánh giá chúng cũng dần thay đổi. Khi chương trình không còn tập trung vào thiết kế mới hay thử nghiệm quy mô lớn, công việc chuyển sang duy trì độ tin cậy và an toàn. Đây là những nhiệm vụ cần thiết nhưng ít tạo cảm giác đột phá, nên khó thu hút thế hệ kỹ sư và nhà khoa học mới. [1]

Sau khi Liên Xô tan rã, các cuộc thương lượng đã làm giảm quy mô kho vũ khí và chấm dứt nhiều hoạt động thời Chiến tranh Lạnh. Tuy nhiên, sự giảm quy mô không xóa được vật liệu, cơ sở lưu trữ, phương tiện vận chuyển hay kiến thức cần thiết để quản lý phần còn lại. Một sự cố năm 2007, khi sáu tên lửa mang đầu đạn hạt nhân bị vận chuyển nhầm mà không ai nhận ra trong nhiều giờ, cho thấy quy trình và kỷ luật con người quan trọng không kém công nghệ. [1]

Vì vậy, vấn đề của vũ khí hạt nhân cũ không chỉ là chúng còn đủ khả năng hoạt động hay không. Câu hỏi rộng hơn là xã hội muốn duy trì, thu hẹp hay tháo dỡ chúng theo cách nào, và có thể giữ an toàn cho vật liệu cùng tri thức liên quan trong bao lâu. Sau khi mối đối đầu đã kết thúc, phần việc khó nhất vẫn diễn ra âm thầm: ngăn một di sản chiến tranh trở thành rủi ro của thời bình. [1]