Nhà ngoại giao khoa học thời Chiến tranh Lạnh: Khi phòng thí nghiệm trở thành nơi thu thập tin tức

Tháng 4 năm 1954, Jeffries Wyman đang làm việc tại một viện y tế ở Rome thì nhận lệnh đến Đại sứ quán Mỹ. Tại đó, hai người tự giới thiệu là nhân viên FBI hỏi ông vì sao từng gặp J. Robert Oppenheimer và Haakon Chevalier, người bị nghi cung cấp tin cho Liên Xô. Wyman được xác nhận không làm sai, nhưng cuộc thẩm vấn cho thấy một nghịch lý lớn: công việc của ông là khiến các nhà khoa học trò chuyện với nhau, trong khi chính những cuộc trò chuyện ấy có thể bị xem là nguy hiểm. [1]
Vậy vì sao Washington vừa khuyến khích giao lưu khoa học với các nước bên kia Bức màn Sắt, vừa theo dõi những người thực hiện việc đó? Câu trả lời nằm ở chỗ ngoại giao khoa học thời Chiến tranh Lạnh không chỉ là trao đổi tri thức. Nó đồng thời là cách quảng bá mô hình chính trị, xây dựng quan hệ và thu thập thông tin về năng lực của đối thủ. [1]
Tùy viên khoa học làm gì?
Tùy viên khoa học là nhà nghiên cứu được cử đến một thủ đô nước ngoài để đại diện cho lợi ích khoa học của Mỹ. Wyman, một nhà sinh học phân tử, gặp các nhà khoa học địa phương, dự những cuộc họp không chính thức, thăm phòng thí nghiệm và tìm hiểu những khó khăn mà đồng nghiệp gặp phải. Công việc ấy nhìn bề ngoài giống hoạt động kết nối học thuật hơn là nhiệm vụ an ninh. Nhưng mỗi cuộc gặp cũng mở ra một nguồn thông tin mà các báo cáo hành chính khó có được: ai đang làm việc ở đâu, phòng thí nghiệm có thiết bị gì và các nhà khoa học quan tâm đến vấn đề nào. [1]
Chương trình tùy viên khoa học của Bộ Ngoại giao bắt đầu hình thành từ năm 1950, sau khi những nỗ lực ban đầu của CIA trong việc thu thập tin tức khoa học không đạt kết quả như mong muốn. Chương trình chỉ có một số ít người giữ nhiệm kỳ khoảng hai năm tại các thủ đô châu Âu. Phần lớn thông tin lại đến từ những nhà khoa học dân sự đi công tác nước ngoài. Họ không nhất thiết là điệp viên; họ chỉ được hỏi han, trao đổi hoặc báo cáo điều mình quan sát trong quá trình làm việc. [1]
Hội nghị biến thành kênh thông tin ra sao?
Khoa học quốc tế vốn dựa trên việc gặp gỡ. Một hội nghị có thể cho phép nhà nghiên cứu so sánh kết quả, hỏi về thiết bị, nhận biết hướng nghiên cứu mới và tìm người hợp tác. Trong bối cảnh đối đầu quân sự, những chi tiết ấy cũng giúp chính phủ hình dung đối thủ đang có năng lực gì. Thông tin có thể đến từ một bài trình bày, một chuyến thăm phòng thí nghiệm hoặc một cuộc trò chuyện bên bàn ăn. Giá trị của nó thường nằm ở việc ghép nhiều mảnh nhỏ, chứ không phải lấy được một bí mật duy nhất. [1]
Các nhà hóa học chiếm vị trí nổi bật trong hàng ngũ tùy viên khoa học và viên chức phụ trách tình báo khoa học vào cuối thập niên 1940 và trong thập niên 1950. Wallace Brode, người đứng đầu bộ phận khoa học đầu tiên của CIA, và Joseph Koepfli, cố vấn khoa học đầu tiên của Bộ Ngoại giao, đều là nhà hóa học. Sự hiện diện của họ cho thấy ranh giới giữa chuyên môn và an ninh đã trở nên mỏng đến mức nào: một người được mời vì hiểu khoa học cũng có thể được kỳ vọng nhận ra ý nghĩa chiến lược ẩn sau một cuộc trao đổi chuyên môn. [1]
Tự do khoa học được dùng như sức mạnh mềm
Mỹ muốn giới thiệu khoa học phương Tây như một hoạt động dựa trên bằng chứng, tính khách quan và quyền tự do nghiên cứu. Thông điệp đối ngoại khi đó là một hệ thống cho phép khoa học độc lập với giáo điều chính trị sẽ tạo ra tương lai tốt hơn chủ nghĩa cộng sản. Vì thế, nhà khoa học Mỹ ở nước ngoài không chỉ là người kết nối đồng nghiệp. Họ còn được xem như đại diện sống động cho hình ảnh về một xã hội cởi mở và hiện đại. [1]
Sau khi Sputnik 1 được phóng vào tháng 10 năm 1957, tiềm năng chính trị của hình ảnh ấy càng được chú ý. Khoa học trở thành một thứ ngôn ngữ có thể tiếp cận các nhà nghiên cứu trong khối cộng sản và những lãnh đạo ở các quốc gia mới giành độc lập. Washington hy vọng các mối quan hệ đó sẽ giữ những nhà khoa học có ảnh hưởng khỏi nghiêng về Liên Xô. Vì vậy, trao đổi học thuật không chỉ nhằm lấy tin mà còn nhằm tạo thiện cảm và kéo dài ảnh hưởng. [1]
Vì sao chính sách chống cộng làm tê liệt giao lưu?
Năm 1950, Đạo luật McCarran, còn gọi là Internal Security Act, trao cho FBI quyền điều tra những người bị nghi có hoạt động lật đổ, yêu cầu đảng viên cộng sản đăng ký và hạn chế thị thực đối với một số người nước ngoài. Chính sách này khiến việc mời các nhà khoa học có liên hệ với cộng sản vào Mỹ trở nên rất khó khăn. Theo ước tính được bài viết nêu, khoảng một nửa số nhà khoa học nước ngoài muốn nhập cảnh đã bị ngăn cản. [1]
Koepfli tìm cách sử dụng ngoại lệ thị thực Proviso 9, dựa trên một điều khoản của luật nhập cư năm 1917, để đưa một số nhà khoa học có liên hệ cộng sản vào Mỹ. Mỗi trường hợp có thể tiêu tốn hơn một trăm giờ xử lý, vượt quá khả năng của một văn phòng chỉ có bảy nhân viên. Nỗ lực ấy khiến ông bị công kích chính trị, còn văn phòng cố vấn khoa học bị suy yếu sau các cuộc tấn công nhằm vào Bộ Ngoại giao. Đây là điểm nghẽn cốt lõi: muốn dùng khoa học để cạnh tranh, Mỹ cần tiếp xúc; muốn bảo vệ mình khỏi ảnh hưởng cộng sản, nước này lại phải hạn chế tiếp xúc. [1]
Hợp tác, giám sát hay tình báo?
Những hoạt động trên không nằm gọn trong một nhãn duy nhất. Tùy viên khoa học có thể thật sự giúp đồng nghiệp xin thị thực, tìm đối tác hoặc duy trì liên lạc học thuật. Cùng lúc, các mối quan hệ ấy cung cấp thông tin cho nhà nước và giúp Mỹ quảng bá quan niệm về tự do khoa học. Một hội nghị vì thế vừa là nơi chia sẻ kết quả, vừa có thể là môi trường để quan sát năng lực nghiên cứu và thái độ chính trị của những người tham dự. [1]
Các chương trình này không phải lúc nào cũng thu được tin tức có thể sử dụng ngay. Bài viết cho biết cả chương trình tùy viên khoa học của Bộ Ngoại giao lẫn nỗ lực CIA phỏng vấn các nhà khoa học sau chuyến đi đều thất bại đáng kể nếu xét riêng mục tiêu tình báo. Thành quả bền hơn lại là những quan hệ với các nhà khoa học nước ngoài có khả năng đồng cảm với Mỹ. Trường hợp Wyman nhắc người đọc rằng ngoại giao khoa học vận hành trong một vùng xám: sự cởi mở tạo ra niềm tin, nhưng cũng khiến mọi cuộc gặp bị đặt dưới ánh mắt nghi ngờ. [1]
Nhìn lại câu chuyện ấy, “khoa học không biên giới” không phải một không gian tách khỏi chính trị. Nó là lý tưởng có sức thuyết phục, đồng thời là công cụ mà các quốc gia muốn sử dụng. Khi một nhà khoa học bước vào hội nghị hoặc phòng thí nghiệm của đồng nghiệp, họ có thể đang làm công việc thuần túy chuyên môn; nhưng trong thời Chiến tranh Lạnh, cuộc gặp ấy cũng góp phần định hình quan hệ quốc tế. Chính sự chồng lấn đó khiến ngoại giao khoa học vừa hữu ích vừa luôn khó kiểm soát. [1]