Băng biển Nam Cực năm 2026: Khi đỉnh điểm mùa đông vẫn ở mức thấp bất thường

Vào tháng 9 năm 2026, thời điểm băng biển quanh lục địa Nam Cực thường đạt diện tích lớn nhất sau chu kỳ mùa đông lạnh giá, dữ liệu vệ tinh từ NASA và Trung tâm Dữ liệu Băng tuyết Quốc gia Mỹ (NSIDC) đã ghi nhận một con số đáng chú ý. Cụ thể, vào ngày 14 tháng 9 năm 2026, diện tích băng biển tại khu vực này đạt mức ước tính 17,59 triệu kilômét vuông, đánh dấu mức tối đa thấp thứ ba trong toàn bộ hồ sơ quan sát lịch sử. [1]
Hiện tượng này không xuất hiện đơn lẻ mà nằm trong chuỗi các biến động phức tạp kéo dài trong nhiều năm qua tại vùng cực nam Trái Đất. Việc theo dõi sát sao diện tích băng qua từng mùa giúp giới nghiên cứu hiểu rõ hơn về các xu hướng khí hậu dài hạn cũng như mức độ dao động tự nhiên của hệ thống băng biển toàn cầu. [1]
Đặc điểm địa lý và chu kỳ tự nhiên của băng biển
Để hiểu được cách thức băng biển hình thành và biến đổi tại Nam Cực, các nhà khoa học thường đặt lên bàn cân so sánh với khu vực Bắc Cực. Nếu như Bắc Cực có cấu trúc là một lưu vực đại dương được bao bọc hoàn toàn bởi các vùng đất liền xung quanh, thì Nam Cực lại sở hữu cấu trúc hoàn toàn ngược lại. [1]
Nam Cực là một lục địa lớn nằm ở trung tâm và được bao quanh bởi một đại dương mênh mông không có các giới hạn đất liền khép kín. Chính đặc điểm địa lý đặc thù này đã tạo ra một khoảng không gian vô cùng rộng lớn, cho phép băng biển tự do mở rộng ra các vùng biển xung quanh trong những tháng mùa đông giá rét. [1]
Tuy nhiên, cấu trúc này cũng đi kèm với một hệ quả trực tiếp khi mùa hè đến. Do phải vươn ra xa tới những vùng vĩ độ thấp hơn và ấm áp hơn, các rìa băng biển Nam Cực thường dễ dàng chịu tác động của nhiệt độ cao và tan chảy nhanh chóng hơn so với khu vực Bắc Cực trong chu kỳ tháng Hai hàng năm. [1]
Hành trình từ những kỷ lục tăng trưởng đến đợt suy giảm mạnh
Hồ sơ quan sát dài hạn cho thấy băng biển Nam Cực từng trải qua những giai đoạn phát triển trái ngược với xu hướng hiện tại. Trong khoảng thời gian kéo dài từ năm 1979 cho đến năm 2014, tổng diện tích băng biển quanh lục địa này ghi nhận xu hướng tăng trưởng khiêm tốn khoảng 1% sau mỗi thập kỷ. [1]
Thậm chí, trong ba năm liên tiếp từ 2012 đến 2014, các hệ thống vệ tinh liên tục ghi nhận những kỷ lục mới về mức tối đa của băng biển vào mùa đông. Điều này diễn ra trong bối cảnh băng ở Bắc Cực đang trải qua đợt suy giảm sâu sắc và rõ rệt, tạo ra sự chú ý lớn trong cộng đồng khoa học khí hậu. [1]
Thế nhưng, đà tăng trưởng kéo dài nhiều thập kỷ ấy đã dừng lại một cách đột ngột vào năm 2015. Ngay sau đó, những đợt sụt giảm đáng kể bắt đầu xuất hiện từ năm 2016, mở đường cho chuỗi năm mà diện tích băng duy trì ở mức thấp hơn bình thường và chạm đáy với mức tối thiểu lẫn tối đa thấp kỷ lục vào năm 2023. [1]
Công nghệ cảm biến vi sóng và phương pháp quan sát xuyên mây
Để có thể theo dõi chính xác diện tích băng rộng lớn tại những vùng cực xa xôi và khắc nghiệt, việc quan sát bằng mắt thường hay các phương pháp truyền thống là điều bất khả thi. Thay vào đó, giới nghiên cứu phải phụ thuộc hoàn toàn vào các vệ tinh nhân tạo được trang bị thiết bị chuyên dụng gọi là cảm biến vi sóng thụ động. [1]
Những cảm biến này hoạt động dựa trên nguyên lý đo đạc năng lượng vi sóng mà bề mặt Trái Đất tự nhiên phát ra vào không gian. Trong dải sóng này, bề mặt băng biển phát ra lượng năng lượng cao hơn đáng kể so với vùng nước biển mở xung quanh, tạo nên sự tương phản rõ rệt trên các hình ảnh thu về. [1]
Một ưu điểm kỹ thuật quan trọng của công nghệ này là các bức xạ vi sóng có khả năng xuyên qua các tầng mây dày mà không bị cản trở. Nhờ vậy, các vệ tinh có thể duy trì việc quan sát trạng thái của băng biển một cách liên tục và đều đặn, bất kể điều kiện thời tiết ở Nam Cực có bão tuyết hay nhiều mây mù. [1]
Hệ thống thiết bị đo đạc qua nhiều thập kỷ
Bản ghi dữ liệu dài hạn và có tính hệ thống về băng biển trên Trái Đất bắt đầu từ cuối năm 1978. Mốc khởi đầu này được đánh dấu bằng các dữ liệu thu thập từ thiết bị đặt trên vệ tinh Nimbus-7 do cơ quan không gian NASA chế tạo và vận hành. [1]
Theo thời gian, để đảm bảo chuỗi quan sát không bị đứt gãy, các thế hệ vệ tinh tiếp theo đã được đưa vào lưới lọc dữ liệu. Từ năm 1987, các dữ liệu từ chương trình vệ tinh khí tượng quân sự của Mỹ đã được bổ sung, tiếp nối bằng thông tin từ vệ tinh Aqua của NASA trong giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2011. [1]
Hệ thống quan sát này tiếp tục được nâng cấp và mở rộng nguồn cung cấp dữ liệu. Đến năm 2025, các nhà nghiên cứu đã bắt đầu tích hợp thêm các quan sát hiện đại từ vệ tinh GCOM-W do Cơ quan Thám hiểm Hàng không Vũ trụ Nhật Bản vận hành, giúp duy trì độ chính xác và tính liên tục cho các biểu đồ phân tích dài hạn. [1]
Bài toán dài hạn hay những biến động thống kê tự nhiên
Một trong những thách thức lớn nhất khi phân tích dữ liệu băng biển Nam Cực chính là bản chất biến động mạnh mẽ của khu vực này từ năm này sang năm khác. Các số liệu cho thấy diện tích băng có thể thay đổi rất linh hoạt, khiến việc đánh giá ý nghĩa thực sự của một con số đơn lẻ trở nên phức tạp. [1]
Do đó, mức tối đa thấp thứ ba ghi nhận vào tháng 9 năm 2026 không được xem là một kết luận khép lại, mà tiếp tục là một mảnh ghép quan trọng trong chuỗi quan sát kéo dài hàng thập kỷ. Các nhà khoa học sẽ tiếp tục theo dõi sát sao diễn biến hằng năm để làm rõ liệu đợt suy giảm này là một phần của xu hướng biến đổi dài hạn hay chỉ là một đợt dao động thống kê mang tính chu kỳ. [1]