Bột cảm ứng và giai thoại chó bị thương: Phép thuật cơ học thời thế kỷ 17

Theo lời kể được ghi lại trong các trước tác cổ, vào một buổi chiều năm 1624 tại Anh, nhà văn James Howell đã bị thương rất nặng ở cả hai bàn tay khi cố gắng can ngăn một cuộc đấu kiếm giữa những người đồng nghiệp. Vết thương sâu đến mức các ngự y của Nhà vua cũng đành bất lực trước nguy cơ hoại tử. Trong tình thế tuyệt vọng, Howell tìm đến người hàng xóm của mình là Sir Kenelm Digby — một nhà ngoại giao kiêm nhà triết học tự nhiên — để nhờ cậy một phương pháp chữa trị đầy bí ẩn mang tên bột cảm ứng. [1]
Phương pháp chữa lành vết thương từ khoảng cách xa
Thay vì bôi thuốc trực tiếp lên vết thương đang chảy máu của bệnh nhân, Digby đã yêu cầu lấy dải băng dính máu của Howell rồi đem ngâm vào một chiếc chậu chứa dung dịch vitriol, tức sắt(II) sulfat. Ngay khoảnh khắc dải băng thấm dịch thuốc, bệnh nhân Howell dù đang ở xa cũng lập tức cảm nhận được một luồng không khí mát dịu sảng khoái truyền qua vết thương. [1]
Câu chuyện kể tiếp rằng, khi Howell đang nghỉ ngơi, Digby thử lấy dải băng ra khỏi chậu nước và đem phơi gần lò sưởi. Ngay lập tức, người nhà của Howell chạy sang thông báo rằng bàn tay bệnh nhân lại nóng rát như bị nướng trên lửa. Chỉ đến khi Digby thả dải băng trở lại vào chậu dung dịch, cảm giác đau đớn mới biến mất và chỉ vài ngày sau, các vết thương đã khép miệng lành lặn. [1]
Giải thích hiện tượng bằng lý thuyết hạt chất cơ học
Theo các ghi chép, Digby học được công thức chế tạo loại bột kỳ diệu này từ một tu sĩ dòng Cát Minh ở Florence, người từng du hành qua nhiều vùng đất phương Đông như Trung Quốc, Ấn Độ và Ba Tư. Khi trở về châu Âu, Digby tuyên bố mình là người duy nhất nắm giữ bí mật này và tìm cách khẳng định quyền sở hữu tri thức tại triều đình Nhà vua. [1]
Điều đáng chú ý là Digby không giải thích hiện tượng trên bằng phép thuật ma quỷ hay lực lượng siêu nhiên. Ông lập luận rằng các vật thể có chung nguồn gốc, khối lượng hoặc hình dạng đều sở hữu một tính chất gọi là trí nhớ của vật thể, giúp chúng giữ liên lạc và tác động lẫn nhau từ xa. Theo quan niệm hạt chất sơ khai thời đó, mọi vật thể đều liên tục phát tán các hạt nhỏ vào không gian. Việc tác động vào các hạt dính trên dải băng máu sẽ truyền dẫn hiệu ứng trở lại chính cơ thể người bệnh. [1]
Ý tưởng đo độ kinh trên biển từ phản ứng của chó bị thương
Vào thế kỷ 17, việc xác định vị trí tàu thuyền trên đại dương là bài toán sinh tử đối với giới hàng hải. Mặc dù việc đo vĩ độ khá đơn giản dựa vào quan sát các thiên thể, việc xác định độ kinh lại đòi hỏi phải biết chính xác giờ Mặt Trời tại một điểm mốc cố định trên đất liền. Do đồng hồ cơ khí thời kỳ này chưa đủ chính xác khi chịu sóng gió trên biển, nhiều vụ đắm tàu thảm khốc đã liên tục xảy ra. [1]
Trớ trêu thay, chính đặc tính tác động từ xa của bột cảm ứng đã gợi cảm hứng cho một giải pháp kỳ lạ. Một ấn phẩm châm biếm ẩn danh xuất bản năm 1688 từng đưa ra ý tưởng: các tàu thủy khi ra khơi sẽ mang theo những con chó đã bị gây vết thương, trong khi các dải băng dính máu của chúng được giữ lại tại London. Mỗi ngày đúng vào giờ trưa mốc, người ta ở London sẽ ngâm dải băng vào bột cảm ứng. Khi chú chó trên tàu đột ngột dịu đau từ xa, thủy thủ đoàn sẽ biết chính xác thời điểm giữa trưa tại London để tính toán độ kinh. [1]
Sức sống của các cuốn sách và di sản đời thường
Mặc dù phương pháp dùng bột cảm ứng vấp phải không ít sự hoài nghi và giễu nhại từ những người cùng thời, các cuốn sách của Digby vẫn đạt được lượng tiêu thụ rất lớn. Tác phẩm của ông đã trải qua 29 lần tái bản và được dịch ra 5 thứ tiếng khác nhau, phản ánh sự tò mò mạnh mẽ của xã hội thời bấy giờ đối với các hiện tượng tự nhiên chưa thể giải thích. [1]
Bên cạnh các luận thuyết mang màu sắc bí ẩn, Digby còn để lại những công trình đời thường gần gũi hơn. Sau khi ông qua đời, người quản gia của ông đã xuất bản một cuốn sách nấu ăn tổng hợp các công thức chế biến món ăn gia đình, trong đó công thức chế tạo loại bột cảm ứng nổi tiếng được đặt bên cạnh hướng dẫn nấu các món súp và bánh hầm truyền thống. [1]