Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Cánh diều đã đi từ nghi lễ đến chiến trường như thế nào?

· Lịch sử

Minh họa AI cảnh một người đứng trên đồng cỏ giữ dây cánh diều khung tre có gắn sáo nhỏ, phía xa là một vọng gác trên đồi.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Một cánh diều có thể phát tiếng sáo giữa trời, mang thông điệp qua phòng tuyến hoặc nâng người quan sát khỏi mặt đất. Những công dụng tưởng như không liên quan này đều dựa trên một đặc điểm: cánh diều bay cao nhưng vẫn nối với người điều khiển bằng dây. Nhờ đó, con người có thể biến gió thành chuyển động, âm thanh, tín hiệu và lực nâng mà không cần thả vật bay hoàn toàn tự do. [1]

Chưa thể xác định chắc chắn cộng đồng nào phát minh cánh diều đầu tiên. Dấu vết về nó xuất hiện trong truyền thuyết, phong tục và ghi chép kỹ thuật ở nhiều nơi. Thay vì một hành trình thẳng từ công cụ đến đồ chơi, lịch sử cánh diều là quá trình nhiều xã hội khai thác lần lượt khả năng gây chú ý, truyền tin và phản ứng với luồng không khí. [1]

Tên gọi tiết lộ điều gì về cánh diều?

Tên cánh diều trong nhiều ngôn ngữ thường gắn nó với sinh vật hoặc vật thể trên trời. Tiếng Anh gọi theo một loài chim săn mồi; tiếng Đức dùng Drachen, nghĩa là rồng; tiếng Tây Ban Nha dùng cometa, tức sao chổi. Từ cerf-volant trong tiếng Pháp ngày nay dễ được hiểu là “hươu bay”, nhưng thành tố đầu có thể bắt nguồn từ một từ Occitan chỉ con rắn. Những tên gọi này không xác định nơi phát minh, nhưng cho thấy chuyển động chao lượn khiến cánh diều trông gần như có sự sống. [1]

Tên Quan thoại fēngzhēng thường được hiểu là “đàn tranh gió”, gợi đến loại cánh diều gắn sáo tre. Không khí đi qua sáo tạo âm thanh trong khi mặt diều và đuôi biểu hiện hướng gió bằng chuyển động. Như vậy, cùng một vật có thể khiến luồng khí vốn vô hình trở nên dễ cảm nhận bằng cả mắt lẫn tai. Đặc điểm này giúp giải thích vì sao cánh diều phù hợp với nghi lễ và lễ hội, nơi hình ảnh cùng âm thanh đều có khả năng thu hút đám đông. [1]

Vì sao nguồn gốc vẫn còn để ngỏ?

Trung Quốc giữ vị trí nổi bật trong các câu chuyện về cánh diều sơ khai. Theo truyền thuyết, Mozi mất ba năm làm một cánh diều gỗ nhưng nó rơi không lâu sau khi được phóng; Lu Ban được kể là đã chế tạo một con chim gỗ bay nhiều ngày. Các chuyện này cho thấy kỹ thuật bay có vị trí lâu đời trong ký ức văn hóa, nhưng không cung cấp đủ cấu tạo hay chứng cứ vật chất để nhận diện chiếc cánh diều đầu tiên. [1]

Một hướng giải thích khác dựa vào tập quán thả diều lâu đời tại New Zealand, Hawai'i và những khu vực khác thuộc Polynesia. Từ sự phân bố đó, có ý kiến cho rằng người đi biển từ Đông Nam Á đã mang truyền thống thả diều tới các đảo Thái Bình Dương. Tuy nhiên, sự hiện diện rộng không tự xác định được điểm khởi đầu. Cấu tạo cơ bản gồm khung nhẹ, mặt đón gió và dây giữ cũng đủ đơn giản để ngỏ khả năng những cộng đồng khác nhau đã phát triển các dạng gần giống nhau. [1]

Từ vật linh thiêng đến thú vui diễn ra ra sao?

Ở một số cộng đồng tại Polynesia và châu Á, cánh diều từng mang ý nghĩa tâm linh. Trong công trình so sánh công bố năm 1931, nhà ngữ văn Nora K. Chadwick ghi nhận các quan niệm xem nó là biểu tượng của linh hồn hoặc vật xua đuổi thế lực xấu. Hình ảnh một vật ở trên cao nhưng vẫn liên hệ với mặt đất qua sợi dây có thể giúp những cách diễn giải ấy trở nên trực quan, dù ý nghĩa cụ thể không nhất thiết giống nhau giữa các cộng đồng. [1]

Theo nhà sử học hàng không Berthold Laufer, thả diều để giải trí trở nên phổ biến tại Trung Quốc vào khoảng năm 1000. Sự chuyển đổi này không nhất thiết xóa bỏ lớp nghĩa nghi lễ. Các chuyện kể về tiết Trùng Cửu gắn việc lên đồi và thả diều với việc tránh tai họa hoặc tưởng nhớ nhân vật trong truyền thuyết. Trong không gian lễ hội, cùng một cánh diều có thể vừa thuộc về phong tục, vừa là trò chơi đòi hỏi người thả quan sát gió và điều chỉnh dây. [1]

Cánh diều phục vụ chiến tranh bằng cách nào?

Các ghi chép quân sự mô tả cánh diều như phương tiện báo hiệu và chuyển thông tin qua chướng ngại. Trong thời Lương Vũ Đế, từ năm 502 đến 549, cánh diều được kể là đã được dùng để liên lạc khi lực lượng của Hou Jing vây Nam Kinh. Trong một cuộc chiến thế kỷ XIII giữa người Mông Cổ và lực lượng Chin Tartar, thông điệp được gắn vào diều rồi cho rơi phía sau phòng tuyến, nhằm thúc giục tù binh nổi dậy và trốn thoát. Mức độ chắc chắn của từng câu chuyện không giống nhau, nhưng nguyên lý truyền tin là dễ hiểu: độ cao giúp vật mang tin vượt qua tường thành hoặc hàng quân. [1]

Cánh diều còn có thể tác động đến tinh thần người quan sát. Một giai thoại Triều Tiên kể rằng tướng Gim Yu-Sin gắn quả cầu lửa vào diều để khiến binh sĩ tin rằng ngôi sao băng báo điềm xấu đã trở lại bầu trời. Đây là câu chuyện về một mưu kế được lưu truyền, không phải hiện tượng siêu nhiên. Nó minh họa lợi thế đặc biệt của cánh diều: người điều khiển biết vật sáng đến từ đâu, còn người nhìn ở khoảng cách xa chỉ thấy một chuyển động khó giải thích trên cao. [1]

Sợi dây đóng vai trò gì trong lịch sử hàng không?

Trong các bản chép Bellifortis, tác phẩm quân sự thế kỷ XV của Conrad Kyeser, vật bay gọi là draco có đầu bằng giấy da, thân vải lanh và đuôi lụa. Hình dạng như ống gió cho phép nó vừa làm cờ hiệu gây chú ý, vừa giúp cung thủ nhận biết hướng gió. Cùng một chuyển động vì thế mang hai lớp thông tin: ý nghĩa biểu tượng đối với người nhìn từ xa và dấu hiệu thực dụng đối với người cần ước lượng luồng không khí. [1]

Đến cuối thế kỷ XIX, cánh diều trở thành công cụ thử lực nâng. Năm 1894, Lawrence Hargrave ghép bốn cánh diều hộp và tự nâng mình lên khỏi mặt đất. Những hệ thống nâng người sau đó được xem xét cho hoạt động quan sát trên biển, nhưng thiếu ổn định và nhanh chóng bị máy bay vượt qua. Anh em Wright vẫn nghiên cứu công trình của Hargrave trước chuyến bay có động cơ năm 1903, cho thấy thí nghiệm với cánh diều đã góp phần vào quá trình tìm hiểu vật thể có cánh phản ứng ra sao trước không khí. [1]

Cánh diều không đơn giản là một chiếc máy bay chưa hoàn thiện. Nó phụ thuộc vào gió tương đối và lực căng của dây, trong khi máy bay phải duy trì chuyến bay mà không neo vào người dưới đất. Tuy nhiên, chính sợi dây tạo ra một ưu thế thử nghiệm: người điều khiển có thể giữ vật trong một vùng trời, cảm nhận lực kéo và quan sát tác động của việc đổi hình dạng hoặc góc bay. Trước khi con người có thể cùng phương tiện rời mặt đất, cánh diều đã cho họ một cách trực tiếp để học cách gió tạo ra lực nâng. [1]