Dấu ngoặc đơn dở dang của Philip Sidney và trang sách cuối cùng trên chiến trường

Vào tháng 10 năm 1586, một lá thư khẩn cấp được gửi từ chiến trường Hà Lan tới vị bác sĩ danh tiếng Weyer với lời khẩn cầu dồn dập: 'Weyer thân mến của tôi: Đến đi. Đến đi. Cuộc sống của tôi đang gặp nguy hiểm và tôi rất mong được gặp ông.' Nét chữ nguệch ngoạc, run rẩy ấy là của Sir Philip Sidney—nhà thơ, nhà quý tộc kiêm chiến binh người Anh dưới thời Nữ hoàng Elizabeth I. Ông bị một viên đạn của quân đội Tây Ban Nha găm sâu vào đùi trong một trận chiến. Dù bác sĩ Weyer tức tốc lên đường và đến nơi ngay ngày hôm sau, Sidney đã trút hơi thở cuối cùng ở tuổi 31. Sự ra đi đột ngột của một trong những ngôi sao sáng nhất xã hội Tudor không chỉ để lại niềm tiếc thương mà còn dừng lại một trong những tác phẩm sử thi lãng mạn ảnh hưởng nhất thời bấy giờ ngay ở giữa một câu văn chưa hoàn chỉnh. [1]
Trùng hợp thay, tác phẩm sử thi Arcadia mà Sidney dành nhiều năm tâm huyết sáng tác cũng dừng lại đúng tại một dấu ngoặc đơn mở chưa kịp đóng. Câu văn bỏ dở miêu tả cảnh nhân vật Anaxius nhảy vọt đi trong một trận chiến kịch tính, theo sau là dấu ngoặc đơn diễn tả sự xấu hổ nhưng không bao giờ có lời kết. Sự trùng hợp giữa một cuộc đời bị ngắt đoạn và một trang sách dở dang đã biến dấu ngoặc đơn ấy thành một biểu tượng đặc biệt trong lịch sử xuất bản Phục hưng. [1]
Thói quen soạn thảo thời Tudor và điềm báo trên trang giấy
Trước khi lên đường tham gia chiến dịch quân sự tại Hà Lan, Philip Sidney đã dành nhiều thời gian để viết lại Arcadia, một tác phẩm quy mô xoay quanh các hiệp sĩ, hoàng tử, những cuộc phiêu lưu phức tạp và các âm mưu tình cảm. Khi Sidney qua đời, đoạn văn cuối cùng của bản thảo dừng lại ở câu: 'Anaxius lept away. Whereat ashamed (as having never done so much before in his life)'. Độc giả và giới biên tập thời đó bị bỏ lại trong sự lơ lửng, không thể biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo sau dấu ngoặc đơn mở này. [1]
Xét theo thói quen soạn thảo thời Tudor, việc một tác giả dừng bút ngay giữa câu và đặt một dấu ngoặc đơn làm điểm tựa ghi nhớ cho lần viết tiếp theo là phương pháp làm việc tương đối phổ biến. Dấu ngoặc đơn đóng vai trò như một chiếc lò xo tâm trí, giúp nhà văn nhanh chóng bắt lại nhịp tư duy khi quay lại bàn viết. Tuy nhiên, vì cuộc đời Sidney bị cắt đứt đột ngột ngay ở đỉnh cao sự nghiệp nghệ thuật và chính trị, câu văn chưa đóng ngoặc ấy đã khiến người đời sau coi đó như một điềm báo kỳ lạ về cái chết của ông. [1]
Nghệ thuật 'vầng trăng khuyết' trong văn phong Phục hưng
Vào thời Phục hưng, các dấu ngoặc đơn—được nhà văn Erasmus gọi nôm na là 'những vầng trăng khuyết' và nhà lý luận George Puttenham mô tả là 'những hình thái bối rối có thể chấp nhận được'—rất được các trí thức ưa chuộng. Thời kỳ này tôn sùng các cấu trúc phức tạp trong mọi lĩnh vực, từ kiến trúc, hoa văn vải vóc cho đến ngôn ngữ. Sidney được coi là bậc thầy sử dụng dấu ngoặc đơn thời bấy giờ, với khoảng 2.400 cặp dấu ngoặc được ghi nhận trùng khớp trong các phiên bản Arcadia. [1]
Đối với Sidney, dấu ngoặc đơn không đơn thuần là công cụ ngắt câu ngữ pháp mà là một công cụ nghệ thuật đa năng. Ông dùng chúng để trì hoãn nhịp điệu kể chuyện, chèn vào các nghi vấn, phép so sánh hoặc những lời thì thầm riêng tư với người đọc. Nhờ tính chất vừa phân tách vừa kết nối của hai vệt cong typography, Sidney tạo ra một không gian ba chiều cho văn bản, nơi ông có thể lồng ghép nhiều tầng ý niệm mà không làm gãy hoàn toàn mạch câu chính. [1]
Chẳng hạn, khi nhân vật Musidorus cải trang thành mục đồng để tán tỉnh công chúa Pamela, Sidney đã chèn một loạt dấu ngoặc đơn dồn dập vào câu văn tự giới thiệu. Sự đứt quãng liên tục này diễn tả chính xác tâm trạng rối bời, bối rối và sự trì hoãn mà nhân vật đang gặp phải do phải che giấu thân phận thật. Hay trong lời tặng tác phẩm cho em gái Mary, các dấu ngoặc đơn đóng vai trò như những khoảng không riêng tư bao bọc lời bộc bạch khiêm tốn của nhà thơ trước người thân yêu. [1]
Tranh chấp biên tập và di sản văn học kéo dài
Sau khi Sidney qua đời năm 1586, việc xuất bản Arcadia đã châm ngòi cho một cuộc tranh chấp biên tập đầy thú vị giữa người bạn thân Fulke Greville và em gái ông là Mary. Năm 1590, Greville cho in phiên bản Arcadia mới, giữ nguyên đoạn kết dở dang lơ lửng ở dấu ngoặc đơn. Đến năm 1593, Mary xuất bản một bản in sang trọng hơn, lấy phần đầu của bản mới ghép với đoạn kết được chỉnh sửa từ một bản thảo cũ của Sidney. Dù phiên bản tổng hợp này nhận nhiều ý kiến trái chiều, nó cho thấy sức hút khó cưỡng từ di sản dở dang của nhà thơ. [1]
Chính câu văn bị bỏ dở cùng phong cách ngoặc đơn đặc trưng của Sidney đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ cầm bút. Năm 1607, nhà văn Gervase Markham cho xuất bản phần tiếp nối câu chuyện ngay từ vị trí Sidney dừng lại. Đến thập niên 1620, cháu gái của ông là Lady Mary Wroth cũng sáng tác tiểu thuyết Urania, tiếp tục sử dụng phong cách dấu ngoặc đơn như một lời khẳng định về việc tiếp nối di sản văn học lẫy lừng của gia đình Sidney. [1]
Cách dấu ngoặc đơn định hình trải nghiệm đọc
Từ góc độ lý luận Phục hưng, các nhà sư phạm như Richard Mulcaster từng lưu ý rằng lời văn nằm trong dấu ngoặc đơn nên được hạ giọng và đọc nhanh hơn phần còn lại. Dấu ngoặc đơn vừa mang tính thị giác trên trang in, vừa mang tính ngữ điệu khi đọc thành tiếng, tạo ra một ranh giới mềm cho phép mắt và tai người đọc trượt qua lại giữa mạch chính và mạch phụ. [1]
Việc Philip Sidney qua đời khi câu văn chưa kịp đóng ngoặc nhắc nhở chúng ta về bản chất của sáng tác: mỗi dấu ngoặc là một lời hứa sẽ quay lại mạch chính. Trang sách bỏ dở trên chiến trường của ông không chỉ dừng lại một câu chuyện hiệp sĩ, mà còn lưu giữ vĩnh viễn khoảnh khắc tư duy của một nhà văn Phục hưng đang treo lơ lửng giữa không trung. [1]