Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Đá giả kim và cách khoa học học được nghệ thuật kiểm chứng

· Bí ẩn

Minh họa AI về một bàn thí nghiệm giả kim thế kỷ XVII với bình chưng cất, hộp đựng nhỏ và người quan sát ghi chép; đây là hình minh họa, không phải ảnh tư liệu hay bằng chứng.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Lời đồn về Dr. Butler xoay quanh một vật chất có thể biến kim loại thường thành vàng hoặc bạc, đồng thời chữa mọi bệnh. Câu trả lời ngắn gọn là: cuộc săn tìm ấy không tạo ra đá giả kim, nhưng buộc các nhà thực nghiệm phải hỏi một tuyên bố muốn được tin thì cần những gì: công thức đầy đủ, quy trình có thể lặp lại và lời kể đủ đáng tin để người khác kiểm tra. [1]

Điều nghe như chuyện phi lý với độc giả hiện nay từng có vẻ hợp lý trong thế kỷ XVII. Các nhà hóa học khi đó đã biết chưng cất rượu, tách hợp chất kim loại và làm biến đổi nhiều vật chất. Họ chưa có cách hiểu hiện đại về nguyên tố, nên khả năng một chất làm chì biến đổi thành vàng vẫn nằm trong phạm vi những điều có thể tưởng tượng và thử nghiệm. [1]

Vì sao đá giả kim từng được xem là có thể tồn tại?

Giả kim thuật không chỉ là giấc mơ làm giàu. Nó tập trung vào việc tìm hiểu các chất tự nhiên và tạo ra biến đổi vật chất, những mục tiêu gắn với thuốc men, nông nghiệp và sản xuất thương mại. Một người đã thấy sữa đông lại nhờ men sữa có thể đặt câu hỏi tương tự về kim loại nóng chảy: liệu có chất nào làm chì “đông” thành vàng hay không? Đây là phép suy luận của người đương thời, không phải bằng chứng rằng phép biến đổi ấy thực sự xảy ra. [1]

Các lý thuyết vật chất phổ biến lúc đó cũng chưa loại trừ khả năng ấy. Vì vậy, tin đồn Butler sở hữu một “hòn đá” nhỏ có năng lực đặc biệt được đặt vào một thế giới tri thức nơi quan sát thực hành và các lý thuyết cũ cùng tồn tại. Sự hợp lý khi ấy có nghĩa là tuyên bố đáng để kiểm tra, chứ chưa phải đã được chứng minh. [1]

Bí mật khiến một công thức không thể tự chứng minh

Trở ngại đầu tiên nằm ở ngôn ngữ. Nhiều sách giả kim giấu quy trình sau hình vẽ, ký hiệu và ẩn dụ. Người đọc có thể nhìn thấy bình chưng cất, màu sắc hay biểu tượng, nhưng không chắc mỗi dấu hiệu chỉ chất nào, thao tác nào hoặc thứ tự thực hiện ra sao. Một công thức thiếu những chi tiết ấy không thể dễ dàng được người khác làm lại. [1]

Sự kín đáo có phần liên quan đến nỗi lo thực tế: nếu ai cũng biến sắt gỉ thành vàng, nền kinh tế có thể bị đảo lộn. Nhưng bí mật cũng làm nảy sinh nghi ngờ về việc người nắm giữ tri thức có đang che giấu thất bại hay phóng đại thành công hay không. Câu chuyện Butler cho thấy một lời tuyên bố mạnh không thể thay thế cho bản mô tả đủ rõ để người khác tái tạo. [1]

Từ lời đồn đến một cuộc kiểm tra

Thông tin về Butler lan truyền qua nhiều người và nhiều dạng văn bản. Jan Baptista van Helmont kể về một người Ireland tên Butler trong tác phẩm Ortus Medicinae, xuất bản năm 1648, đồng thời mô tả một số đặc tính được cho là của viên đá. Khoảng một thập niên sau, Henry Oldenburg nhận được một công thức chi tiết hơn từ một nhà khoa học Pháp; công thức này dựa trên nỗ lực diễn giải lại những hướng dẫn còn mơ hồ của van Helmont. [1]

Oldenburg chuyển công thức cho Robert Boyle, người quan tâm đến cả thí nghiệm lẫn văn bản giả kim. Lady Ranelagh, chị của Boyle, lại cung cấp một lời kể chi tiết về Butler trong thư gửi Samuel Hartlib năm 1659. Câu chuyện này dựa trên lời của Daniel Higgins, một thầy thuốc Ireland từng được cho là đã làm việc gần Butler. Higgins kể rằng ông cùng Butler nung và tinh luyện chì, thu được bạc tinh khiết, nhưng chưa bao giờ tận mắt thấy thứ bột bí mật được thêm vào. [1]

Chi tiết đáng chú ý là lời kể ấy không kết thúc bằng việc đá giả kim được trình diễn công khai. Higgins đã nhìn trộm qua cửa sổ nhưng bị ngã khỏi chiếc ghế, khiến Butler dừng thao tác. Về sau, Butler bị bắt vì giả mạo và chết trong một vụ đắm tàu. Những tình tiết này làm câu chuyện hấp dẫn, nhưng không biến nó thành một quy trình có thể lặp lại. [1]

Uy tín biến lời kể thành đối tượng tranh luận

Vì sao một câu chuyện gián tiếp vẫn được lưu truyền rộng rãi? Một phần nằm ở uy tín của người kể và hình thức văn bản. Thư của Lady Ranelagh nêu tên người, thời điểm và địa điểm có thể đối chiếu, đồng thời được truyền trong mạng lưới thư tín do Hartlib tổ chức. Hartlib cho sao chép, biên tập và đôi khi dịch thư để chia sẻ tri thức giữa những người quan tâm đến khoa học. [1]

Robert Boyle từng nhắc đến lời chứng “lạ” của Higgins và cho rằng độc giả có lý do để cân nhắc nó, vì Higgins là một thầy thuốc, nhà hóa học có danh tiếng và từng sống cùng Butler. Cách đánh giá này chưa phải quy trình phản biện hiện đại, nhưng đã đặt ra một nguyên tắc quan trọng: khi chưa trực tiếp quan sát, người đọc phải xem xét ai cung cấp thông tin, người đó có cơ hội biết sự việc đến đâu và lời kể có thể kiểm tra thế nào. [1]

Điều còn lại sau khi đá giả kim thất bại

Muốn xác nhận hoặc bác bỏ lời tuyên bố của Butler, các nhà thực nghiệm cần có toàn bộ công thức rồi tự tái tạo quy trình. Chính yêu cầu ấy kéo sự chú ý ra khỏi nhân vật bí ẩn và hướng vào thao tác, vật liệu, kết quả cùng điều kiện thí nghiệm. Một phát hiện chỉ thuộc về người kể sẽ khó trở thành tri thức chung; một quy trình được mô tả và lặp lại mới cho phép người khác đồng ý, sửa chữa hoặc bác bỏ. [1]

Oldenburg sau đó trở thành thư ký đầu tiên của Royal Society và tổ chức việc tập hợp, phân phát các tuyên bố khoa học qua Philosophical Transactions. Boyle là một trong những hội viên sáng lập và có vai trò định hình phương pháp thực nghiệm. Từ những cuộc trao đổi như vậy, việc ghi chép, công bố và để đồng nghiệp xem xét dần trở thành cách phân biệt sự kiện với lời đồn. [1]

Nhìn lại, đóng góp của cuộc săn tìm không nằm ở một khoảnh khắc tìm thấy vật chất kỳ diệu. Nó nằm ở sự thay đổi câu hỏi: thay vì chỉ hỏi Butler có biết bí mật hay không, người ta hỏi công thức ở đâu, ai đã thử, kết quả có lặp lại được không và lời chứng đáng tin đến mức nào. Khoa học hiện đại không trưởng thành vì mọi giả thuyết ban đầu đều đúng; nó trưởng thành khi cả một tuyên bố sai cũng có thể thúc đẩy cách kiểm tra chặt chẽ hơn. [1]