Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Georg Bredig và cuộc giải cứu một thư viện khoa học khỏi Đức Quốc xã

· Nhân vật

Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu: Georg Bredig đứng bên những giá sách đã vơi đi, cạnh các tài liệu khoa học được đóng gói để bảo toàn.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Tháng 5/1937, Georg Bredig gửi một lá thư khẩn đến Daniel Sieff Research Institute ở Palestine. Ông đề nghị chuyển tới đó toàn bộ các công trình khoa học của mình và đồng nghiệp, từ hóa lý, điện hóa, hóa sinh đến lĩnh vực ông nổi tiếng nhất là xúc tác. Điều đáng chú ý là Bredig không chỉ tìm nơi lưu giữ sách: ông đang cố đưa phần di sản trí tuệ của mình ra khỏi một đất nước đã tước bỏ nghề nghiệp và ngày càng đe dọa sự tồn tại của người Do Thái. [1]

Viện nghiên cứu chấp nhận món quà. Sự nhẹ nhõm ấy đi kèm một cảnh tượng đau đớn: năm sau, người bạn Karl Freudenberg thấy Bredig đứng trước những giá sách trống. Từ bước ngoặt đó, câu chuyện cho thấy vì sao một thư viện có thể trở thành tài sản cần bảo vệ, một dấu vết của căn tính và đôi khi là phương tiện giúp con người sống sót qua đàn áp. [1]

Một nhà hóa học của ngành khoa học mới

Bredig sinh năm 1868 tại Glogau, vùng Hạ Silesia của Phổ, trong một gia đình nói tiếng Đức. Người chú Moritz Hollstein, một chủ hiệu sách, sớm nuôi dưỡng năng khiếu khoa học của ông. Khi học tại Đại học Friedrich-Wilhelm ở Berlin, Bredig được Wilhelm Will giới thiệu với hóa lý, ngành dùng các khái niệm của vật lý để khảo sát quá trình hóa học. [1]

Sau đó, ông tới phòng thí nghiệm của Wilhelm Ostwald tại Đại học Leipzig và nhận bằng tiến sĩ năm 1894. Cuối thế kỷ 19, hóa lý đang định hình quanh những câu hỏi về tốc độ phản ứng, nhiệt động lực học và chất điện ly. Bredig bước vào đúng thời điểm ấy, khi các công trình của Svante Arrhenius và Jacobus Henricus van’t Hoff đang mở rộng cách các nhà khoa học hiểu phản ứng hóa học. [1]

Phát minh đưa Bredig lên vị trí dẫn đầu

Đóng góp nổi bật của Bredig nằm ở xúc tác, tức việc một chất giúp phản ứng diễn ra mà bản thân nó không bị tiêu hao theo cách thông thường. Trong giai đoạn 1898–1900, ông phát triển phương pháp hồ quang Bredig để tạo dung dịch keo của kim loại dùng làm chất xúc tác. Dung dịch keo chứa các hạt cực nhỏ phân tán trong chất lỏng; phương pháp này nhanh chóng được giới hóa học ưa chuộng. [1]

Thành công ấy giúp Bredig được bổ nhiệm vào năm 1901 làm giáo sư hóa lý đầu tiên tại Đại học Heidelberg. Ông tiếp tục nghiên cứu xúc tác, đồng thời mở rộng sang động học hóa học và điện hóa. Phòng thí nghiệm của ông thu hút những nhà khoa học trẻ như Kasimir Fajans và James McBain, còn mạng lưới đồng nghiệp quốc tế được hình thành từ thời Leipzig về sau trở thành nguồn hỗ trợ quan trọng cho gia đình ông. [1]

Vì sao ông vẫn ở lại Đức?

Bredig không chỉ là một nhà nghiên cứu. Ông là người theo chủ nghĩa hòa bình, từng từ chối nghiên cứu phục vụ quân sự trong Thế chiến thứ nhất và tình nguyện làm việc cho Hội Chữ thập đỏ. Sau chiến tranh, ông tập trung vào giảng dạy và từng giữ chức hiệu trưởng trong năm học 1922–1923. Bài diễn văn của ông khi đó cổ vũ hợp tác châu Âu, trao đổi học thuật tự do và phản đối chủ nghĩa cực đoan. [1]

Những quan điểm ấy không tách rời khỏi trải nghiệm của ông. Trong thập niên 1920, một tổ chức sinh viên bài Do Thái phản đối việc ông muốn tuyển một nhà khoa học Do Thái; một tờ báo còn công khai gán cho ông nhãn “người Do Thái”. Dù vậy, Bredig vẫn xem mình là công dân Đức và gắn bó với không gian văn hóa đã nuôi dưỡng sự nghiệp của ông. Vì thế, ông không lập tức rời đi khi Quốc xã lên nắm quyền năm 1933. [1]

Luật pháp biến tri thức thành tài sản bị đe dọa

Năm 1933, Luật Khôi phục Công vụ Chuyên nghiệp cấm người Do Thái giữ các vị trí trong bộ máy công quyền. Bredig bị buộc nghỉ việc tại Đại học Kỹ thuật Karlsruhe sau khi một đồng nghiệp bài Do Thái khiếu nại lên cơ quan quản lý. Cùng năm đó, vợ ông là Rosa qua đời sau một thời gian bệnh ngắn, khiến cú sụp đổ nghề nghiệp đi kèm mất mát gia đình. [1]

Các đạo luật Nuremberg năm 1935 tiếp tục tước nhiều quyền dân sự của người Do Thái, trong đó có quyền làm việc, đi lại tự do, tiếp cận dịch vụ công và sở hữu tài sản. Giấy tờ của Bredig bị đóng dấu chữ “J”, các cuộc điện thoại bị theo dõi, tài sản phải khai báo. Khi sách của các tác giả Do Thái đã bị đốt công khai từ năm 1933, nỗi lo thư viện của ông cũng có thể bị phá hủy không còn là mối bận tâm riêng tư. [1]

Gửi thư viện đi để giữ lại một đời nghiên cứu

Lá thư năm 1937 gửi Daniel Sieff Research Institute là một hành động tính toán trong hoàn cảnh tuyệt vọng. Bredig gọi bộ sưu tập của mình là “opera omnia”, có thể hiểu là toàn bộ trước tác. Ông không gửi đi một món đồ đơn lẻ, mà tìm cách chuyển một hệ thống gồm công trình, ấn phẩm và ký ức về các mối liên hệ khoa học sang nơi ít bị quyền lực Quốc xã kiểm soát hơn. [1]

Một phần thư viện được viện tiếp nhận; những phần khác được Bredig gửi cho các đồng nghiệp ở nước ngoài và cho con trai Max. Cách phân tán này giúp giảm nguy cơ mọi thứ biến mất cùng lúc. Đồng thời, nó cho thấy bảo toàn di sản không phải hành động tách khỏi gia đình: Max, một nhà hóa học đang tìm việc ở Hoa Kỳ, vẫn là mắt xích trong kế hoạch đưa các tài liệu quan trọng ra khỏi Đức. [1]

Từ bảo toàn di sản đến tìm đường sống

Biến cố Kristallnacht tháng 11/1938 buộc Bredig nhìn rõ hơn mức nguy hiểm. Ông bị bắt tại Karlsruhe và bị giam qua đêm tại một khoảng sân lạnh lẽo; con rể Viktor Homburger bị đưa tới trại tập trung Dachau trong thời gian ngắn. Sau đó, Bredig rời Đức sang Hà Lan, tạm trú nhờ người bạn Ernst Cohen trong khi chờ cơ hội sang Hoa Kỳ. [1]

Cuối năm 1939, Max nhờ mạng lưới đồng nghiệp cũ tìm cho cha một vị trí giảng dạy tại Đại học Princeton. Bredig tới New York vào tháng 1/1940, nhưng cuối cùng không làm việc tại Princeton. Ông sống cùng Max cho tới khi qua đời năm 1944. Trong khi đó, Marianne và Viktor phải trải qua việc bị bắt và đưa tới trại Gurs ở Pháp trước khi được trả tự do, còn các mối quan hệ học thuật và gia đình tiếp tục giúp nhiều người tìm đường thoát. [1]

Điều còn lại sau cuộc chạy trốn

Bredig đã sống sót và một phần thư viện của ông được giữ lại, nhưng điều đó không có nghĩa di sản đã được cứu nguyên vẹn. Ông mất việc, mất quyền công dân, mất không gian sống quen thuộc và chịu tổn thương tinh thần sâu sắc. Những giá sách trống mà Freudenberg nhìn thấy vì thế vừa là hình ảnh của một thư viện bị tháo dỡ, vừa là dấu hiệu cho thấy một đời khoa học đang bị cưỡng ép rời khỏi quê hương. [1]

Daniel Sieff Research Institute, do Chaim Weizmann thành lập tại Reḥovot năm 1934, vừa thúc đẩy công việc của các nhà khoa học Do Thái vừa tiếp nhận tài sản của người Do Thái Đức. Việc lưu giữ các công trình của Bredig không xóa được những gì ông và gia đình đã mất, nhưng ngăn sự đàn áp xóa sạch dấu vết đóng góp của ông. Nhìn từ đó, một cuốn sách khoa học không chỉ chứa kiến thức: nó cũng giữ tên tuổi, quan hệ và quyền được nhớ đến của một con người. [1]