Max Bredig: từ phòng thí nghiệm đến cuộc chạy đua cứu gia đình

Năm 1933, Max Bredig đang có một tương lai hiếm thấy đối với một nhà hóa học trẻ ở Đức. Ông từng làm việc tại Berlin giữa những tên tuổi như Fritz Haber, Albert Einstein và Max Planck, rồi giữ vị trí nghiên cứu tại Bavarian Nitrogen Works. Chỉ vài năm sau, câu hỏi quan trọng nhất của ông không còn là một phản ứng hóa học hay một công trình mới, mà là làm thế nào đưa cha, em gái và những người quen ra khỏi châu Âu đang bị bóp nghẹt bởi chính sách bài Do Thái. [1]
Câu chuyện của Bredig đáng chú ý vì nó không chỉ kể về một nhà khoa học rời bỏ quê hương. Nó cho thấy sự sụp đổ của quyền công dân diễn ra từng bước, khiến một gia đình phải liên tục lựa chọn giữa ở lại, chờ đợi và tìm đường trốn thoát. [1]
Một khởi đầu rộng mở
Max Bredig sinh năm 1902 tại Karlsruhe, trong gia đình của Georg Bredig, giáo sư hóa lý và giám đốc một viện nghiên cứu tại Đại học Kỹ thuật Karlsruhe. Max được đào tạo từ sớm trong lĩnh vực của cha, nhưng Georg cố tránh mọi nghi ngờ về ưu ái gia đình: ông thậm chí không nhận con trai làm trợ lý dù Max đủ năng lực. [1]
Sau khi hoàn thành bậc học tương đương thạc sĩ năm 1925, Max nhận bằng tiến sĩ năm 1926 dưới sự hướng dẫn của Fritz Haber tại Viện Kaiser Wilhelm ở Berlin. Lời giới thiệu của Haber giúp ông có việc tại Bavarian Nitrogen Works, nơi ông phụ trách bộ phận tia X và quang học. Những ngày ấy còn có thể bao gồm đi thuyền, đi bộ đường dài và chơi piano. Một sự nghiệp khoa học ổn định dường như đã nằm trong tầm tay. [1]
Quyền sống bị thu hẹp từng bước
Bước ngoặt đến khi Đảng Quốc xã nắm quyền năm 1933. Max, cũng như những người Đức có gốc Do Thái, trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công bài Do Thái. Công việc của ông chưa mất ngay, nhưng cha ông bị buộc nghỉ hưu sớm sau khi chính quyền cấm người Do Thái giảng dạy tại các trường đại học. [1]
Cơ chế đàn áp vì thế không chỉ nằm ở một lệnh bắt giữ. Nó đi qua nơi làm việc, trường đại học và địa vị pháp lý của mỗi người. Các quyền của người Do Thái ở Đức lần lượt bị tước bỏ; đến Luật Nuremberg năm 1935, quyền công dân cũng bị lấy đi. Khi đồng nghiệp cảnh báo Bavarian Nitrogen Works sắp bị “Aryan hóa”, nghĩa là bị chuyển khỏi tay những người bị xem là Do Thái, Max hiểu rằng việc mất nghề chỉ còn là vấn đề thời gian. [1]
Rời đi trước khi cánh cửa khép lại
Max rời Đức năm 1937, đi qua Thụy Điển và Anh trước khi đến Đại học Michigan với một học bổng. Việc thoát thân không khép lại trách nhiệm của ông. Từ Mỹ, Max thường xuyên liên lạc với cha và em gái Marianne, thuyết phục họ sang cùng mình. [1]
Marianne khi ấy đã kết hôn và đang nuôi ba con riêng của chồng. Cô không muốn bỏ cha lại phía sau, còn Georg vẫn hy vọng đất nước mà ông từng yêu sẽ trở lại như trước. Đây là một kiểu trì hoãn dễ hiểu trong khủng hoảng: rời đi đồng nghĩa với bỏ lại nhà cửa, công việc, các mối quan hệ và một phần căn tính. Nhưng sau Kristallnacht, cuộc bạo động chống người Do Thái tháng 11 năm 1938, lựa chọn ấy trở nên khẩn cấp hơn. [1]
Georg, con rể Viktor Homburger và khoảng 500 người Do Thái khác ở Karlsruhe bị bắt, đánh đập và làm nhục công khai. Viktor còn bị đưa đến trại Dachau trong sáu tuần. Sau biến cố đó, vấn đề không còn là có nên rời Đức hay không, mà là tìm được giấy tờ, tiền bạc và nơi tiếp nhận trước khi quá muộn. [1]
Biến giấy tờ thành đường sống
Ba con riêng của Viktor được đưa sang Anh trong Kindertransport, chương trình đã tiếp nhận khoảng 10.000 trẻ em Do Thái tại các gia đình ở Vương quốc Anh. Georg sang Hà Lan năm 1939, nhưng để đến Mỹ, ông cần một vị trí giảng dạy hoặc nghiên cứu làm cơ sở xin thị thực. [1]
Max tìm cách thuyết phục Đại học Princeton cấp cho cha một vị trí nghiên cứu. Khoản lương thực tế do Max tự đảm bảo, nhưng giấy bổ nhiệm vẫn đủ để mở đường. Georg đến Mỹ vài tháng sau. Chi tiết này cho thấy việc cứu một người không chỉ cần lòng can đảm; nó còn phụ thuộc vào mạng lưới trường đại học, thủ tục nhập cư và khả năng tài chính của người ở bên kia đại dương. [1]
Với Marianne và Viktor, con đường khó hơn nhiều. Năm 1940, họ bị trục xuất cùng khoảng 11.000 người Do Thái từ vùng Baden đến Pháp và bị đưa vào trại Gurs. Max gửi thực phẩm, quần áo và tiền thông qua các đầu mối ở Bồ Đào Nha, đồng thời tìm thị thực, giấy quá cảnh và phương tiện di chuyển. Cuối cùng, ông đưa được hai người ra khỏi trại và sang Mỹ. [1]
Cứu được người này, không cứu được tất cả
Max tiếp tục giúp các đồng nghiệp Do Thái tìm đường thoát. Một số người, như các nhà hóa học Alfred Reis và Fritz Hochwald, đã ra đi. Nhưng câu chuyện về Alfred và Eva Schnell cho thấy giới hạn tàn nhẫn của những nỗ lực ấy. [1]
Hai người từng chạy khỏi Đức sang Hà Lan, rồi phải ẩn náu khi Đức chiếm nước này. Họ sống trong một chỗ ẩn dưới đống rơm tại một trang trại và gửi tin cho Max qua Hội Chữ thập đỏ. Năm 1944, họ bị phát hiện và sát hại cùng những người khác. Max chỉ biết kết cục sau chiến tranh. [1]
Vì vậy, việc gọi Max là người cứu gia đình không có nghĩa ông đã kiểm soát được tình hình. Ông có thể tìm học bổng, giấy phép, tiền và người trung gian, nhưng không thể biến một hệ thống đàn áp thành một thủ tục di cư bình thường. Thành công của ông luôn đi cạnh những trường hợp thất bại, và chính sự song hành ấy làm rõ mức độ nguy hiểm của thời đại. [1]
Di sản vượt ra ngoài phòng thí nghiệm
Sau chiến tranh, Max làm việc tại Oak Ridge National Laboratory từ năm 1946 đến khi nghỉ hưu năm 1967, rồi tiếp tục làm cố vấn cho đến khi qua đời năm 1977. Ông công bố khoảng 100 bài báo; khoáng vật bredigite và một giải thưởng của Electrochemical Society cũng mang tên ông. [1]
Tuy nhiên, phần đời được biết đến muộn hơn lại nằm ngoài danh mục công trình. Max hiếm khi kể về việc mình đã tìm cách đưa người thân và đồng nghiệp ra khỏi châu Âu. Những tài liệu trong kho lưu trữ chỉ được gia đình biết rõ hơn sau khi ông qua đời. [1]
Nhìn vào cuộc đời Bredig, khoa học không còn hiện ra như một thế giới tách biệt với xã hội. Một phòng thí nghiệm có thể mở ra tương lai, nhưng quyền được bước vào đó lại phụ thuộc vào luật pháp và thái độ của chính quyền. Khi những quyền cơ bản bị gỡ bỏ, kiến thức, quan hệ nghề nghiệp và sự bền bỉ cá nhân có thể giúp một số người thoát đi, nhưng không đủ để bảo vệ tất cả. [1]