Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

George Daniels và cách đồng hồ cơ tìm lại giá trị giữa thời đại quartz

· Nhân vật

Minh họa do AI tạo về George Daniels bên bàn chế tác, đang quan sát một đồng hồ bỏ túi cơ dưới đèn, phía xa là đồng hồ quartz.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1969, đúng lúc đồng hồ quartz bắt đầu làm đảo lộn ngành chế tác truyền thống, George Daniels hoàn thành chiếc đồng hồ bỏ túi thủ công đầu tiên. Ông không chọn cách cạnh tranh bằng giá rẻ hoặc sản lượng lớn. Daniels gần như tự làm toàn bộ chiếc đồng hồ để chứng minh rằng đồng hồ cơ vẫn có thể tồn tại như một thành tựu kỹ thuật, thẩm mỹ và tay nghề, ngay cả khi nó không còn là phương tiện xem giờ hiệu quả nhất. [1]

Lựa chọn ấy thoạt nhìn có vẻ nghịch lý. Quartz đem lại độ chính xác cao hơn, dễ bảo trì hơn và ngày càng rẻ khi sản xuất được mở rộng. Nhưng Daniels nhìn thấy một câu hỏi khác: nếu chức năng cơ bản đã bị công nghệ mới vượt qua, liệu một cơ cấu cũ có thể được định nghĩa lại bằng cách nó được tạo ra, vận hành và truyền đạt tri thức hay không? Sự nghiệp của ông là câu trả lời kéo dài nhiều thập niên cho câu hỏi đó. [1]

Vì sao Daniels muốn tự làm gần như mọi bộ phận?

Đối với phần lớn người bước vào nghề đồng hồ lúc bấy giờ, công việc thường là sửa chữa hơn là chế tạo trọn vẹn một chiếc đồng hồ. Khâu sản xuất cũng được chia cho nhiều thợ có chuyên môn riêng. Daniels đi theo hướng ngược lại: ông muốn kiểm soát gần như toàn bộ quá trình. Đây không chỉ là màn phô diễn sự khéo léo. Khi cùng một người xử lý nhiều bộ phận, hình dáng, chức năng và cách các chi tiết phối hợp có thể được xem như một bài toán thống nhất. [1]

Cách làm ấy gắn với tinh thần tự lực mà Daniels theo đuổi từ sớm. Sau khi rời quân đội năm 1947, ông dùng tiền dành dụm từ việc sửa đồng hồ, máy ảnh và máy chữ để mua dụng cụ, học lớp buổi tối và đồng thời làm việc cho một thợ đồng hồ ở London. Nhiều kỹ năng của ông được hình thành qua tự học. Vì thế, tự chế tạo một chiếc đồng hồ hoàn chỉnh vừa là mục tiêu nghề nghiệp, vừa là phép thử xem một cá nhân có thể hiểu cỗ máy sâu đến đâu. [1]

Việc nghiên cứu Breguet đã thay đổi tham vọng ấy thế nào?

Daniels xây dựng danh tiếng qua việc nghiên cứu và sửa chữa đồng hồ của những tên tuổi như John Arnold, John Harrison và Abraham-Louis Breguet. Breguet có ảnh hưởng đặc biệt mạnh: Daniels dành khoảng 15 năm tìm hiểu công việc của nhà chế tác người Pháp trước khi xuất bản The Art of Breguet năm 1975. Quá trình này khiến ông tin rằng mình có thể tự làm cả chiếc đồng hồ dù dụng cụ và kinh nghiệm ban đầu còn hạn chế. [1]

Điều đáng chú ý là Daniels không sao chép nguyên mô hình tổ chức của quá khứ. Breguet từng dựa vào khoảng 100 nghệ nhân chuyên môn hóa, còn Daniels muốn tự đảm nhiệm gần như mọi công đoạn. Ông tiếp nhận tiêu chuẩn kỹ thuật của truyền thống nhưng thay đổi phương thức thực hiện. Nhờ vậy, việc học lịch sử không trở thành nỗ lực đóng băng một thời kỳ đã qua; nó cung cấp nền tảng để ông đặt ra một thử thách mới cho nghề chế tác hiện đại. [1]

Khủng hoảng quartz buộc đồng hồ cơ đổi vai trò ra sao?

Khi Daniels hoàn thành chiếc đồng hồ bỏ túi đầu tiên, ngành đồng hồ đang chịu sức ép từ máy quartz. Loại đồng hồ điện tử này dùng dao động của tinh thể quartz để điều chỉnh nhịp thời gian. Nó chính xác hơn, ít đòi hỏi bảo trì và trở nên rẻ hơn khi quy mô sản xuất tăng. Nhiều nhà sản xuất lớn lẫn thợ sửa chữa độc lập phải đóng cửa. Xét riêng nhiệm vụ cho biết giờ, đồng hồ cơ khó có thể thắng cuộc cạnh tranh ấy. [1]

Daniels không phủ nhận bất lợi đó. Thay vào đó, ông chuyển trọng tâm từ câu hỏi “máy nào tiện hơn?” sang “một chiếc đồng hồ có thể chứa những giá trị nào ngoài sự tiện dụng?”. Theo quan niệm của ông, đồng hồ tốt cần kết hợp yếu tố lịch sử, trí tuệ, kỹ thuật, thẩm mỹ, sự thú vị và công dụng. Cách nhìn này không xóa bỏ tiêu chuẩn chính xác; nó đặt độ chính xác vào một tổng thể lớn hơn, nơi người xem còn quan tâm đến cấu trúc và dấu ấn của người chế tác. [1]

Vì sao chỉ bảo tồn kỹ thuật cũ là chưa đủ?

Daniels hiểu rằng danh tiếng của quá khứ không tự bảo đảm tương lai cho đồng hồ cơ. Ông hướng sự chú ý tới bộ thoát, bộ phận giữ vai trò trung tâm trong nhịp hoạt động của đồng hồ và đã ít thay đổi trong hơn 200 năm. Mục tiêu của ông là kết hợp ưu điểm từ những thiết kế trước đó để cải thiện độ chính xác, đồng thời kéo dài khoảng thời gian giữa các lần bảo dưỡng. [1]

Từ công việc ấy ra đời bộ thoát hai bánh xe độc lập và bộ thoát đồng trục, thường được gọi là co-axial escapement. Việc phát triển và thuyết phục các hãng Thụy Sĩ kéo dài khoảng 25 năm trước khi thiết kế đồng trục được Omega tiếp nhận. Hành trình này cho thấy sự hồi sinh của một công nghệ không chỉ dựa vào vẻ đẹp hoài cổ. Muốn tiếp tục hiện diện, đồng hồ cơ còn phải chứng minh rằng bên trong nó vẫn có chỗ cho cải tiến kỹ thuật thực sự. [1]

Một người làm đồng hồ có thể để lại điều gì ngoài sản phẩm?

Daniels hoàn thành tổng cộng 23 chiếc đồng hồ, mỗi chiếc mất khoảng một năm chế tạo. Quy mô nhỏ ấy không thể đối đầu với sản xuất công nghiệp, nhưng cũng không nhằm mục tiêu đó. Giá trị của công việc nằm ở mức độ tập trung kỹ năng trong từng sản phẩm: chiếc đồng hồ trở thành bằng chứng hữu hình rằng các công đoạn từng bị phân tách vẫn có thể được một người nghiên cứu, kết nối và thực hiện ở trình độ cao. [1]

Ông còn biến phương pháp cá nhân thành kiến thức có thể truyền lại. Cuốn Watchmaking xuất bản năm 1981 trình bày cách chế tạo từng bộ phận của đồng hồ cơ, một phạm vi chưa từng được diễn giải theo cách đó trước đây. Nhờ sách, thiết kế bộ thoát và triết lý chế tác, ảnh hưởng của Daniels không bị giới hạn trong 23 sản phẩm. Ông không cứu đồng hồ cơ bằng cách biến nó thành đối thủ rẻ hơn của quartz; ông giúp nó tìm một vị trí khác, nơi kỹ thuật, tư duy thiết kế và lao động thủ công là phần cốt lõi của giá trị. [1]

Câu chuyện của Daniels vì thế không đơn giản là cuộc đối đầu giữa máy móc cũ và mới. Quartz giải quyết rất tốt nhu cầu xem giờ chính xác với chi phí thấp, còn đồng hồ cơ tồn tại bằng một lời hứa khác: cho phép con người nhìn thấy thời gian được tổ chức qua các chi tiết cơ khí và hiểu công sức phía sau chúng. Khi công nghệ cũ không còn dẫn đầu về tiện ích, nó vẫn có thể sống tiếp nếu tìm được tiêu chuẩn giá trị mà công nghệ thay thế không có ý định đáp ứng. [1]