Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Giấc ngủ REM liên quan thế nào đến nguy cơ mắc hàng chục bệnh?

· Kiến thức

Ảnh minh họa do AI tạo: một người đang ngủ trong phòng tối, đeo thiết bị ở cổ tay, với các lớp ánh sáng nhẹ gợi ý những giai đoạn khác nhau của giấc ngủ.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Một đêm ngủ không chỉ được tính bằng tổng số giờ. Trong nghiên cứu theo dõi 95.559 người, thời lượng ngủ, phần REM, ngủ sâu, thời gian thức giữa đêm và mức độ đều đặn của lịch ngủ tạo ra những mối liên hệ khác nhau với bệnh tật về sau. Đáng chú ý, người có nhiều REM hơn có nguy cơ thấp hơn đối với 83 bệnh, còn ngủ sâu liên quan đến nguy cơ thấp hơn ở 7 tình trạng. [1]

Điều đó không có nghĩa chỉ cần kéo dài giấc ngủ là có thể ngăn bệnh. Đây là nghiên cứu quan sát: các nhà nghiên cứu nhận diện những kiểu ngủ thường đi cùng hồ sơ sức khỏe thuận lợi hoặc bất lợi, chứ chưa chứng minh giấc ngủ trực tiếp gây ra hay loại bỏ bệnh. Giá trị chính của kết quả nằm ở chỗ nó cho thấy “ngủ bao nhiêu” chỉ là một phần của câu chuyện. [1]

Các nhà nghiên cứu đo giấc ngủ ra sao?

Những người tham gia đeo thiết bị đo chuyển động ở cổ tay trong bảy ngày và đêm liên tiếp. Từ các tín hiệu vận động, một thuật toán học sâu ước tính nhiều đặc điểm: thời lượng ngủ tổng cộng, các giai đoạn REM, ngủ sâu và ngủ nông, thời gian tỉnh sau khi đã ngủ, cùng mức độ thay đổi giữa các đêm. [1]

Cách làm này khác với việc chỉ hỏi một người rằng họ thường ngủ mấy tiếng. Bảng hỏi có thể bỏ sót việc thức giấc, lịch ngủ thất thường hoặc sự phân bổ giữa các giai đoạn. Trong nghiên cứu, thuật toán biến dữ liệu từ thiết bị đeo thành một bức tranh chi tiết hơn về giấc ngủ thường ngày, dù đó vẫn là phép ước tính chứ không phải quan sát trực tiếp mọi hoạt động của não. [1]

Vì sao REM nổi bật trong kết quả?

Khi so sánh những người có thời lượng REM khác nhau, nhóm có nhiều REM hơn trong khoảng chênh lệch giữa các nhóm nghiên cứu có xu hướng mắc ít hơn 83 bệnh. Mối liên hệ này bao gồm sa sút trí tuệ, suy tim và bệnh Parkinson. Một số con số minh họa mức độ khác biệt của mối liên hệ: hazard ratio được báo cáo là 0,54 với sa sút trí tuệ, 0,74 với suy tim và 0,20 với bệnh Parkinson. [1]

Hazard ratio dưới 1 trong cách phân tích này cho thấy nhóm có nhiều REM hơn có nguy cơ xảy ra chẩn đoán thấp hơn trong thời gian theo dõi so với nhóm đối chiếu. Tuy nhiên, con số đó không phải xác suất một cá nhân sẽ mắc bệnh, cũng không cho biết tăng REM sẽ làm nguy cơ giảm đúng theo tỷ lệ tương ứng. REM có thể là dấu hiệu đi cùng một trạng thái sức khỏe hoặc lối sống khác mà phân tích chưa tách hết được. [1]

Một ví dụ đời thường giúp phân biệt hai cách đọc: nếu hai người cùng ngủ bảy tiếng nhưng một người có lịch ngủ ổn định và phân bổ giai đoạn ngủ khác người kia, tổng thời lượng giống nhau vẫn chưa nói hết sự khác biệt. Đây là cách hình dung về cấu trúc giấc ngủ, không phải một trường hợp được theo dõi trong nghiên cứu.

Ngủ sâu liên quan đến nhóm bệnh nào?

Ngủ sâu cho thấy một mô hình khác REM. Nhiều thời gian ngủ sâu hơn liên quan đến nguy cơ thấp hơn ở 7 tình trạng, trong đó có đái tháo đường type 2 và rối loạn trầm cảm chủ yếu. Phạm vi liên hệ này hẹp hơn con số 83 bệnh gắn với REM, cho thấy từng đặc điểm của giấc ngủ không cung cấp cùng một loại thông tin. [1]

Điểm quan trọng là không nên cộng các kết quả thành một công thức đơn giản kiểu “càng nhiều giai đoạn này càng tốt”. Nghiên cứu đang mô tả các mối liên hệ riêng giữa nhiều chỉ số ngủ và nhiều kết quả bệnh tật. Nó không cho biết một người có thể chủ động điều chỉnh một giai đoạn ngủ bằng cách nào, cũng không chứng minh việc tự thay đổi giai đoạn đó sẽ tạo ra cùng kết quả. [1]

Thời lượng và sự thất thường nói lên điều gì?

Thời lượng ngủ có quan hệ không tuyến tính với nguy cơ của nhiều bệnh, nghĩa là nguy cơ không đơn giản tăng hoặc giảm đều theo từng giờ ngủ. Với phần lớn các tình trạng được phân tích, mức nguy cơ thấp nhất tập trung trong khoảng 6–8 giờ. Ngủ dưới 5 giờ liên quan đến nguy cơ cao hơn ở 37 bệnh. [1]

Khoảng 6–8 giờ trong nghiên cứu là vùng liên hệ có nguy cơ thấp nhất của nhiều kết quả, không phải một đơn thuốc áp dụng cho mọi người. Đặc biệt, không thể từ kết quả này suy ra rằng mọi người nên cố ngủ đúng một con số bất kể tuổi tác, bệnh nền hay hoàn cảnh. Nghiên cứu chủ yếu cung cấp một mốc để quan sát, không thay thế đánh giá sức khỏe cá nhân. [1]

Hai chỉ số khác cũng đáng chú ý: lịch ngủ càng thất thường và thời gian tỉnh sau khi đã ngủ càng dài thì càng liên quan đến nguy cơ cao hơn ở một số tình trạng, gồm rối loạn lo âu và rối loạn sử dụng chất. Như vậy, một đêm ngủ đủ giờ trên giấy vẫn có thể đi cùng kiểu ngủ kém ổn định nếu giờ giấc thay đổi nhiều hoặc giấc ngủ bị gián đoạn. [1]

Có thể kết luận gì cho sức khỏe dài hạn?

Nhóm nghiên cứu theo dõi người tham gia trong thời gian trung vị 8,9 năm và đối chiếu dữ liệu sức khỏe với hơn 1.000 kết quả bệnh tật. Phân tích toàn bộ cho thấy 156 mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa các kiểu ngủ và bệnh mới xuất hiện sau khi áp dụng hiệu chỉnh Bonferroni, một bước nhằm hạn chế việc nhận nhầm kết quả do kiểm tra quá nhiều khả năng. [1]

Dù quy mô lớn, thiết kế nghiên cứu vẫn không trả lời được câu hỏi nhân quả. Người ngủ ít, ngủ chập chờn hoặc có ít REM có thể đồng thời khác về sức khỏe ban đầu và nhiều yếu tố khác; bản thân bệnh đang âm thầm hình thành cũng có thể làm thay đổi giấc ngủ. Vì vậy, các kết quả nên được đọc như tín hiệu để nghiên cứu tiếp và để chú ý hơn đến chất lượng giấc ngủ, không phải như bằng chứng rằng một thiết bị đeo có thể dự báo chắc chắn bệnh của từng người. [1]

Điều đáng nhớ nhất là giấc ngủ có cấu trúc. Hai người cùng báo cáo ngủ sáu tiếng có thể khác nhau về REM, ngủ sâu, số lần tỉnh và mức đều đặn giữa các đêm. Khi nhìn giấc ngủ theo nhiều lớp như vậy, một con số tổng cộng bắt đầu giống điểm khởi đầu của câu hỏi sức khỏe hơn là câu trả lời cuối cùng. [1]