Nhiễm TORCH bẩm sinh liên quan thế nào đến nguy cơ tự kỷ và khuyết tật trí tuệ?

Trong 3,7 triệu người sinh tại Thụy Điển, chỉ 975 người được chẩn đoán nhiễm TORCH bẩm sinh. Tuy hiếm, nhóm này về sau có tỷ lệ được chẩn đoán tự kỷ và khuyết tật trí tuệ cao hơn rõ rệt. Mối liên hệ có thể được hiểu theo một chuỗi đơn giản: một số tác nhân gây bệnh vượt qua nhau thai, gây nhiễm cho thai nhi trong giai đoạn não đang phát triển, rồi để lại ảnh hưởng lâu dài ở một bộ phận trẻ. Tuy nhiên, nghiên cứu quan sát chưa đủ để kết luận nhiễm trùng trực tiếp gây ra mọi chẩn đoán được ghi nhận. [1]
TORCH là gì và vì sao thai nhi có thể bị nhiễm?
TORCH không phải tên của một bệnh duy nhất mà là cách gọi một nhóm nhiễm trùng có khả năng truyền từ người mang thai sang thai nhi. Nhóm này gồm, trong số các tác nhân khác, cytomegalovirus, virus rubella, ký sinh trùng Toxoplasma và herpesvirus. Điểm chung đáng chú ý không nằm ở việc chúng gây cùng một bệnh, mà ở khả năng đôi khi vượt qua hàng rào nhau thai và tạo thành nhiễm trùng bẩm sinh. [1]
Nhau thai đảm nhiệm việc trao đổi cần thiết giữa cơ thể mẹ và thai nhi, đồng thời tạo một hàng rào sinh học. Phần lớn nhiễm trùng thông thường không trực tiếp đến được thai nhi, nhưng hàng rào này không tuyệt đối trước một số tác nhân thuộc nhóm TORCH. Khi sự truyền nhiễm xảy ra, thai nhi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh ngay trong quá trình các cơ quan, bao gồm não, còn đang hình thành. [1]
Đó là lý do thời điểm và vị trí nhiễm trùng có ý nghĩa về mặt phát triển. Não thai nhi không chỉ tăng kích thước mà còn trải qua nhiều bước tổ chức liên tiếp. Một tác động trong giai đoạn này có thể liên quan đến hậu quả xuất hiện muộn hơn, dù nghiên cứu không xác định một cơ chế duy nhất nối từng tác nhân TORCH với tự kỷ hay khuyết tật trí tuệ. [1]
Nghiên cứu Thụy Điển đã tìm thấy điều gì?
Các nhà nghiên cứu tại Karolinska Institutet phân tích hồ sơ sức khỏe và giáo dục của những người sinh ở Thụy Điển từ năm 1987 đến 2021, với thời gian theo dõi có thể kéo dài tới ba thập niên. Cách tiếp cận này cho phép họ đối chiếu chẩn đoán nhiễm TORCH bẩm sinh với các chẩn đoán phát triển thần kinh và kết quả học tập xuất hiện về sau. [1]
So với người không có chẩn đoán nhiễm TORCH bẩm sinh, nhóm bị nhiễm có khả năng được chẩn đoán tự kỷ cao khoảng ba lần và khả năng được chẩn đoán khuyết tật trí tuệ cao hơn bảy lần. Với khuyết tật trí tuệ mức độ nặng đến rất nặng, mức chênh lệch tương đối có thể lên tới 30 lần. Những con số này mô tả sự khác biệt giữa hai nhóm, không có nghĩa mọi trẻ nhiễm TORCH đều gặp cùng kết cục. [1]
Một dấu hiệu khác xuất hiện ở kết quả học tập. Ngay cả trong số những trẻ không được chẩn đoán tự kỷ hoặc khuyết tật trí tuệ, trẻ từng có nhiễm TORCH bẩm sinh vẫn đạt điểm trung bình thấp hơn nhóm không nhiễm. Điều đó gợi ý ảnh hưởng liên quan đến phát triển có thể rộng hơn ranh giới của các chẩn đoán lâm sàng, nhưng điểm số tự nó không cho biết nguyên nhân hay cơ chế. [1]
Tăng nhiều lần có đồng nghĩa nguy cơ phổ biến?
Không. Đây là chỗ cần phân biệt nguy cơ tương đối với số ca tuyệt đối. Một biến cố rất hiếm có thể tăng nhiều lần mà tổng số người chịu ảnh hưởng trong toàn dân số vẫn nhỏ. Trong nghiên cứu này, chỉ 975 trường hợp nhiễm TORCH bẩm sinh được xác định giữa 3,7 triệu người. Vì vậy, mức tăng tương đối lớn không biến TORCH thành lời giải thích phổ biến cho tự kỷ. [1]
Các nhà nghiên cứu ước tính khoảng một phần năm trẻ sinh ra với nhiễm TORCH bẩm sinh có thể được chẩn đoán tự kỷ sau này. Nhưng xét trên toàn bộ số trường hợp tự kỷ tại Thụy Điển, tỷ lệ được quy cho các nhiễm trùng này theo mô hình ước tính chỉ khoảng 0,034%. Hai con số trả lời hai câu hỏi khác nhau: nguy cơ trong nhóm đã nhiễm và phần đóng góp của nhóm hiếm đó vào toàn dân số. [1]
Có thể hình dung bằng một ví dụ số học không phải dữ liệu nghiên cứu: nếu một kết cục xảy ra ở một người trong mỗi nghìn người thuộc nhóm A và ba người trong mỗi nghìn người thuộc nhóm B, nhóm B có nguy cơ gấp ba lần, nhưng kết cục vẫn không xảy ra ở đại đa số thành viên của cả hai nhóm. Vì thế, chỉ nghe cụm từ “gấp ba lần” mà bỏ qua tần suất ban đầu rất dễ tạo ấn tượng sai.
So sánh anh chị em giúp loại trừ điều gì?
Nhóm nghiên cứu còn so sánh người từng nhiễm TORCH bẩm sinh với chính anh chị em của họ không có chẩn đoán nhiễm. Anh chị em thường chia sẻ một phần di truyền và nhiều đặc điểm gia đình, nên phép so sánh này giúp kiểm tra liệu mối liên hệ có đơn thuần phản ánh những yếu tố chung trong gia đình hay không. Kết quả vẫn cho thấy mô hình tương tự. [1]
Phát hiện đó làm giảm khả năng các đặc điểm gia đình được chia sẻ có thể giải thích toàn bộ mối liên hệ. Dù vậy, nó không biến nghiên cứu thành thử nghiệm có kiểm soát và cũng không loại bỏ mọi khác biệt giữa anh chị em. Nhiễm TORCH không được phân bổ ngẫu nhiên; tình trạng sức khỏe, thời điểm nhiễm và những yếu tố riêng của từng thai kỳ vẫn có thể liên quan đến kết cục. [1]
Nghiên cứu cũng không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng với một số tình trạng tâm thần kinh khác, trong đó có ADHD và rối loạn ám ảnh cưỡng chế. Sự khác biệt này cho thấy không nên mở rộng kết quả thành nhận định chung rằng nhiễm TORCH làm tăng mọi vấn đề phát triển hoặc tâm thần với mức độ giống nhau. [1]
Kết quả này nói được và chưa nói được điều gì?
Dữ liệu cho thấy một mối liên hệ mạnh ở cấp độ nhóm: người có chẩn đoán nhiễm TORCH bẩm sinh thường gặp một số kết cục phát triển thần kinh nhiều hơn. Kết quả phù hợp với khả năng các nhiễm trùng truyền tới thai nhi có ảnh hưởng dài hạn đến não đang phát triển. Tuy nhiên, hồ sơ quan sát không chỉ ra chính xác tổn thương diễn ra theo con đường nào, cũng không chứng minh một cơ chế giống nhau cho mọi tác nhân TORCH. [1]
Mối liên hệ này cũng không thể dùng để suy ngược rằng một người tự kỷ nhất định từng nhiễm TORCH trước khi sinh. Trong nghiên cứu, các nhiễm trùng bẩm sinh chỉ liên quan đến một phần rất nhỏ tổng số trường hợp tự kỷ. Tự kỷ là kết cục được ghi nhận sau này, còn chẩn đoán TORCH chỉ là một yếu tố hiếm giúp nhận diện nhóm có nguy cơ cao hơn về mặt thống kê. [1]
Ý nghĩa thực tế nằm ở sự kết hợp giữa mức độ hiếm và hậu quả tiềm tàng. Một yếu tố không giải thích được phần lớn số ca vẫn đáng quan tâm nếu nhóm thực sự bị ảnh hưởng có nguy cơ cao và một số nhiễm trùng có thể phòng ngừa. Rubella là ví dụ: bệnh này gần như biến mất tại Thụy Điển sau khi chương trình tiêm chủng toàn quốc được triển khai. Nhìn đúng hai thang đo, nguy cơ của từng trẻ và tỷ lệ trong toàn dân số, giúp tránh cả xem nhẹ lẫn phóng đại phát hiện. [1]