Giấy, nét chữ và mực giúp xếp lại bản thảo không đề ngày của Newton

Một trang ghi chép không có ngày tháng vẫn có thể tiết lộ vị trí của nó trong cuộc đời người viết. Với bản thảo Isaac Newton, cuốn sách được nhắc đến, một lỗi chính tả, hình chìm trên giấy và thành phần mực cùng tạo nên những mốc thời gian khác nhau. Câu hỏi không chỉ là tờ giấy được sản xuất khi nào, mà còn là phần chữ nào có trước, phần sửa nào xuất hiện sau. [1]
Cách làm này giống việc ghép nhiều mảnh dấu vết hơn là tìm một chiếc đồng hồ duy nhất. Một liên hệ với thư từ có thể chỉ ra tháng và năm; một hình chìm có thể nối trang chưa rõ tuổi với tài liệu đã đề ngày; còn ký hiệu hoặc mực thường chỉ giúp xếp thứ tự tương đối. Khi các dấu hiệu không mâu thuẫn, chúng cho phép phục dựng quá trình hình thành ghi chép thận trọng hơn. [1]
Vì sao các trang bị mất trật tự?
Newton để lại nhiều ghi chép về vật lý, toán học, thần học và giả kim thuật. Không ít tài liệu là tờ rời, bản nháp hoặc ghi chú đọc sách không đề ngày. Sau cuộc đấu giá tại Sotheby’s năm 1936, các bản thảo tiếp tục phân tán giữa nhiều chủ sở hữu và cơ quan lưu trữ. Vì thế, vị trí một trang đang nằm hiện nay không nói lên thứ tự nó từng được viết. [1]
Sắp xếp theo chủ đề giúp nhận ra những trang cùng bàn về một vấn đề, nhưng không tự động tạo ra niên đại. Hai ghi chú dùng chung thuật ngữ có thể cách nhau nhiều năm; những trang khác đề cập các chủ đề khác nhau lại có thể lấy từ cùng một xấp giấy. Newton Project và Chymistry of Isaac Newton đã đưa nhiều bản chụp, bản chép và tài liệu phân tán vào không gian nghiên cứu trực tuyến, mở đường cho việc so sánh lại toàn bộ tập hợp. [1]
Một cuốn sách có thể đặt mốc sớm nhất?
Dấu vết nội dung thường mạnh khi nó nối được bản thảo với tài liệu đã có ngày tháng. Lawrence Principe nhận ra một ghi chép mô tả các bước trong quy trình biến đổi vật chất mà nhà giả kim người Đức Erasmus Rothmaler chia sẻ với Robert Boyle. Chủ đề này liên quan đến thư từ giữa Newton và John Locke sau khi Boyle qua đời, đồng thời xuất hiện trong nhật ký của Locke. Từ chuỗi đối chiếu đó, bản thảo được khoanh vào tháng 5 năm 1692. [1]
Những sách Newton viện dẫn cũng tạo ra giới hạn “không sớm hơn”. Chẳng hạn, một ghi chú trích bản dịch tiếng Pháp của Uralter Ritter-Krieg, tác phẩm được in lần đầu tại Amsterdam năm 1689, nên ghi chú ấy khó có thể có trước mốc đó. Tuy nhiên, số trang và năm in không luôn đáng tin tuyệt đối. Nhà in thế kỷ XVII có thể tái phát hành những tờ in cũ với trang nhan đề mới, khiến một “ấn bản” mang năm khác với thời điểm giấy và chữ thực sự được tạo ra. [1]
Vì vậy, tên sách chỉ là một mảnh ghép. Nó có thể cho biết người viết đã tiếp cận một văn bản vào thời điểm nào đó, nhưng không nhất thiết cho biết ngày Newton chép lại đoạn văn. Mốc từ thư từ hoặc nhật ký thường cụ thể hơn; mốc từ ấn phẩm chủ yếu đặt ranh giới sớm nhất, trừ khi các chi tiết thư mục khác giúp phân biệt đúng lần in. [1]
Chính tả và ký hiệu thay đổi thế nào?
Nét chữ tổng thể từng được dùng để đoán tuổi bản thảo, nhưng phương pháp này không ổn định khi đứng riêng. Tốc độ viết, ngòi bút và hoàn cảnh có thể làm chữ thay đổi. Những thói quen nhỏ, lặp lại đều đặn lại hữu ích hơn. Một ví dụ là ký hiệu ♄, vừa chỉ sao Thổ vừa chỉ chì. Trong các bản thảo được xem là sớm, Newton thường bỏ qua nét gạch ngang ở phần vươn lên; trong nhóm muộn, ông thường thêm nét này. [1]
Nếu một trang dùng lẫn hai dạng ký hiệu, nó có thể thuộc giai đoạn chuyển tiếp, chứ không thể đọc ra một năm cụ thể. Chính tả Latin cũng cho thấy sự thay đổi: trong ghi chép sớm, Newton thường viết “seperare” thay cho “separare”, còn các tài liệu muộn hơn cho thấy lỗi này được sửa. Một lỗi đơn lẻ chưa đủ sức định niên đại; giá trị nằm ở mẫu lặp lại trên nhiều tài liệu có quan hệ với nhau. [1]
Hình chìm nói gì về tờ giấy?
Giấy thủ công được tạo bằng cách đưa bột sợi qua một khuôn có các dây kim loại. Những chỗ dây cản dòng bột sẽ mỏng hơn, tạo thành các đường sáng khi soi qua ánh sáng. Một hình bằng dây gắn trên khuôn tạo ra hình chìm. Họa tiết có thể được dùng lâu, nhưng khuôn sẽ hao mòn; khuôn thay thế cũng khó tạo ra bản sao hoàn toàn giống. Chính các khác biệt nhỏ ấy giúp phân biệt những thế hệ khuôn giấy. [1]
Thợ giấy thường dùng một cặp khuôn gần giống nhau để làm việc nhanh hơn. Nếu một xấp giấy được sử dụng trong vài tháng hoặc vài năm, các tờ trong đó có thể mang một trong hai biến thể hình chìm. Khi cùng biến thể xuất hiện trên thư đã đề ngày và ghi chú chưa rõ tuổi, nó tạo ra một khoảng thời gian hợp lý cho ghi chú. Đây là mối liên hệ vật chất, cần được đối chiếu thêm với nội dung và thói quen viết. [1]
Việc nhìn thấy hình chìm không dễ vì chữ và mực che lên những đường rất mờ. Một kỹ thuật đang được thử nghiệm kết hợp ảnh ánh sáng phản xạ với ảnh soi xuyên, sau đó xử lý kỹ thuật số để làm nổi phần khác biệt. Ảnh hồng ngoại truyền qua giấy cũng cho kết quả hứa hẹn. Học máy có thể hỗ trợ nhận diện và ghép các hình chìm trong kho ảnh lớn, nhưng nó là công cụ xử lý dấu vết, không tự tạo ra niên đại. [1]
Mực giúp nhận ra những lần sửa?
Newton tự pha mực sắt–gall từ nguyên liệu không có thành phần đồng nhất, gồm u sồi, gôm arabic, vitriol sắt không tinh khiết và bia. Vì nguyên liệu thay đổi, các mẻ mực có thể khác nhau về tỷ lệ nguyên tố. Phổ huỳnh quang tia X, gọi tắt là XRF, chiếu tia X vào bề mặt rồi đọc năng lượng phát ra khi các nguyên tử đáp ứng. Cách này có thể nhận diện sắt, đồng, kẽm và tỷ lệ tương đối của chúng mà không cần lấy mẫu phá hủy trang. [1]
Nếu phần văn bản chính và ghi chú bên lề thuộc hai nhóm mực khác nhau, kết quả có thể gợi ý chúng được viết ở những lần khác nhau, thậm chí cách nhau khá lâu. Nhưng sự khác biệt hóa học chưa tự nói ra ngày tháng; nó chỉ làm rõ quan hệ trước sau giữa các lớp chữ. Muốn gắn quan hệ đó với thời gian, học giả vẫn phải so sánh với thư từ, giấy, sách tham khảo và những bản thảo khác. [1]
Nhìn tổng thể, bản thảo không đề ngày giống một mạng ràng buộc. Thư và nhật ký có thể tạo điểm neo; sách đặt giới hạn sớm nhất; ký hiệu và chính tả chia các giai đoạn; giấy nối những tờ từng ở gần nhau; mực cho thấy khả năng có lần sửa. Điều đáng chú ý là tuổi của một trang không nằm ở một dấu hiệu riêng lẻ, mà hiện ra từ cách các dấu vết độc lập bổ trợ cho nhau. [1]