Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Hải đăng Flannan năm 1900: Ba người gác biến mất trên đảo đá và sự thật sau cuốn nhật ký thêu dệt

· Chuyện bí ẩn

Hải đăng Flannan · 1900: Đoàn cứu hộ tìm thấy hải đăng Flannan trống không vào năm 1900.
Ảnh bìa: minh họa do AI tạo, kèm chữ; không phải ảnh tư liệu, không mô tả khuôn mặt người thật.

Khoảng trưa thứ Tư ngày 26 tháng 12 năm 1900, tàu cứu hộ Hesperus mới áp sát được cụm đảo Flannan, sau khi chuyến đi ngày 20 tháng 12 từ Breasclete bị thời tiết xấu cản trở suốt nhiều ngày. Đảo đá Eilean Mòr đón con tàu trong một sự im ắng dị thường. Cột cờ trên đảo trống không, các hộp dự phòng biến mất khỏi bến đỗ, và tuyệt nhiên không có người gác đèn nào bước ra đón tàu cập bến. Thủy thủ đoàn liên tục thổi còi hơi nước, rú còi siren rồi bắn tiếp một quả pháo hiệu lên bầu trời để báo tin, nhưng đáp lại chỉ có sự tĩnh lặng; trạm hải đăng không hề phát ra bất kỳ tín hiệu phản hồi nào. [1][3]

Nhận thấy điều bất thường, người gác đèn thay thế là anh Joseph Moore được xuồng đưa vào bờ một mình trước tiên. Khi anh bước chân vào trong trạm, nơi ở của ba người thợ gác vắng lặng đến rợn ngợp, để lộ một chi tiết khó hiểu: một bộ áo mưa vẫn còn sót lại trong nhà. [1]

Tiếng còi tàu giữa trưa và chiếc đồng hồ chết trên đảo Eilean Mòr

Ngay từ lúc tàu tiếp cận chân vách đá, thuyền trưởng Jim Harvie đã liên tục thổi còi tàu và bắn pháo hiệu nhưng không nhận được bất kỳ phản hồi nào từ đảo. Đi sâu vào kiểm tra trạm, anh Moore phát hiện cửa cổng vào khu nhà và cửa chính đều đóng. Tiến vào bên trong nơi ở, anh thấy các giường vẫn chưa được dọn và chiếc đồng hồ đã ngừng chạy. [1]

Trong chuyến khám xét thứ hai được tiến hành cùng phó thuyền trưởng và một thủy thủ, nhóm tìm kiếm phát hiện các đèn đều đã được lau chùi sạch sẽ và nạp dầu đầy. [1]

Để ngọn hải đăng không bị bỏ mặc giữa tuyến hàng hải mùa đông, anh Moore và ba thủy thủ tình nguyện được để lại trên đảo để trông coi đèn. Tàu Hesperus lập tức rời bến, quay trở về Lewis nhằm báo động cho đất liền. [1]

Ngày 26 tháng 12 năm 1900, thuyền trưởng Harvie gửi điện tín cho Northern Lighthouse Board nêu rằng «một tai nạn khủng khiếp đã xảy ra tại Flannans». Điện tín gốc của Harvie ghi rõ «đồng hồ đã ngừng và các dấu hiệu khác cho thấy tai nạn phải xảy ra khoảng một tuần trước». [1][4]

Những vết sẹo không tưởng trên vách đá bến tây

Ngày 29 tháng 12 năm 1900, Robert Muirhead, thanh tra của Northern Lighthouse Board, đặt chân lên đảo Eilean Mòr để tiến hành cuộc điều tra chính thức. Chuyến đi mang nặng áp lực đối với cá nhân ông, bởi chính Muirhead là người đã trực tiếp tuyển dụng cả ba người gác đèn mất tích và quen biết từng người. [1]

Khi bắt đầu khảo sát hòn đảo, sự đối lập giữa hai mỏm bến lập tức lộ rõ. Mọi thứ ở bến đông vẫn hoàn toàn nguyên vẹn; những cuộn dây thừng được thu dọn và cất sau chuyến tiếp tế ngày 7 tháng 12 vẫn nằm nguyên tại chỗ, không hề có dấu hiệu xáo trộn. Trái lại, bến tây phơi bày những bằng chứng rõ ràng về sức tàn phá khủng khiếp của một trận bão gần đây. [1][4]

Những dấu tích còn lại khiến Muirhead phải ghi nhận rằng một số thiệt hại ở bến tây «khó tin nếu không tận mắt nhìn thấy». Một chiếc hộp nằm ở độ cao 33 mét trên mực nước biển đã bị đập vỡ nát, toàn bộ đồ đạc bên trong văng tung tóe khắp nơi. Ở độ cao 110 feet trên mực nước biển, một chiếc phao cứu sinh buộc vào lan can cũng bị nước biển xé đứt dây buộc. [1][3]

Sức mạnh của sóng biển còn để lại những vết sẹo nặng nề trên kết cấu đá và kim loại. Hàng lan can sắt bị bẻ cong, đường ray sắt bị giật phăng khỏi bệ bê tông, và một tảng đá nặng hơn một tấn đã bị hất tung khỏi vị trí cũ. Thậm chí, leo lên tận đỉnh vách đá ở độ cao hơn 60 mét so với mặt biển, thảm cỏ cũng bị sóng xé rách lùi sâu tới tận 10 mét tính từ mép vách. [1]

Giữa khung cảnh đổ nát ấy, chiếc tàu cẩu trên bến tây lại nằm nguyên vẹn. Đây là chiếc cẩu mới được đưa vào lắp đặt trong mùa hè trước vụ mất tích để thay thế cho cái ban đầu từng bị bão cuốn trôi. Cần cẩu đã được hạ thấp xuống và buộc chặt vào đá, các vòng dây cáp vẫn được quấn lại chắc chắn. [3]

Bảng đá ghi chép và người chạy ra bão không kịp mặc áo

Theo hệ thống luân phiên của cơ quan đèn biển, bốn người gác đèn thay nhau trực đảo sáu tuần rồi nghỉ hai tuần trên đất liền, duy trì quân số thường trực luôn là ba người. Đợt trực tháng 12 năm 1900 gồm có trạm trưởng James Ducat, phụ tá hai Thomas Marshall và người gác đèn thời vụ Donald McArthur, người vừa được điều động ra đảo thay thế cho William Ross đang ốm. [9][3]

Khi Joseph Moore dùng chìa khóa riêng mở cổng vào cùng cánh cửa ngoài vốn bị đóng chặt, anh bước vào bên trong một ngọn hải đăng lạnh ngắt. Cánh cửa gian bếp mở toang, ngọn lửa trong lò sưởi đã lụi tàn từ nhiều ngày trước. Dù vậy, căn phòng không hề có dấu vết của một cuộc vật lộn hay xáo trộn bất thường: dầu đèn đã nạp đầy, ngọn đèn được lau chùi sạch sẽ và gian bếp được thu dọn gọn gàng. Trong lời khai của mình, Moore xác nhận «các dụng cụ nhà bếp đều rất sạch, dấu hiệu cho thấy họ đã rời đi sau bữa trưa một lúc». [4][3][1]

Trên chiếc bảng đá dùng để ghi chép các diễn biến trong ngày trước khi chuyển vào nhật ký chính thức, Moore tìm thấy những ghi chép cuối cùng. Nét phấn đó do chính ông Ducat viết vào sáng thứ Bảy ngày 15 tháng 12, với nội dung hoàn toàn bình thường và không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu khác lạ nào. [9][3]

Manh mối then chốt về khoảnh khắc ba người rời trạm nằm ở những bộ quần áo họ mang trên người. Trong bức thư gửi từ đảo ngày 28 tháng 12, Moore mô tả Marshall mang ủng biển cùng áo mưa, còn ông Ducat mang ủng biển và chiếc áo mưa cũ. Moore xác nhận những người gác chỉ mặc loại trang phục đi biển nặng nề này khi đi xuống các bến đỗ dốc đứng. Riêng Donald McArthur thì khác: anh bước ra ngoài giông bão mà chỉ mặc độc một chiếc áo sơ mi. [4][3][1]

Từ hiện trường này, thanh tra Robert Muirhead kết luận rằng ông Ducat và anh Marshall đã đi xuống bến tây trước, rồi một diễn biến khẩn cấp nào đó khiến McArthur phải vội vã lao theo giữa cơn mưa nặng hạt mà không kịp mặc áo khoác. Khi rời đi, McArthur không thắp đèn, vi phạm trực tiếp quy định của cơ quan hải đăng. Đến đêm ngày 15 tháng 12 năm 1900, tàu hơi nước Archtor trên hành trình từ Philadelphia đến Leith đã ghi nhận vào nhật ký tàu rằng ngọn đèn Flannan hoàn toàn tắt lịm giữa thời tiết xấu. [1]

Bài thơ chiếc ghế đổ và cuốn nhật ký thêu dệt nửa thế kỷ sau

Năm 1912, nhà thơ Wilfrid Wilson Gibson xuất bản bài thơ «Flannan Isle», gieo vào tâm trí công chúng hình dung về một vụ biến mất đầy vẻ ma quái. Trong tác phẩm của mình, Gibson dựng lên cảnh tượng: «chúng tôi chỉ thấy một bàn ăn được dọn với thịt, phô mai và bánh mì, nhưng tất cả còn nguyên, và không có ai ở đó, một chiếc ghế ngã xuống sàn». [1]

Theo Brian Dunning của chuyên trang Skeptoid, anh Moore báo cáo rằng bên trong ngọn hải đăng không có gì bất thường: không có bữa ăn nào dang dở và cũng không có chiếc ghế nào bị lật úp. Lời khai trực tiếp của anh Moore ghi nhận gian bếp cùng mọi dụng cụ đều rất sạch, dấu hiệu cho thấy ba người đàn ông rời đi sau khi dùng xong bữa trưa chứ không hề bị ngắt quãng giữa chừng. [9][1]

Cùng với thi ca, câu chuyện theo thời gian tiếp tục bị thêu dệt bằng những lời đồn đại về các trang nhật ký bất thường. Người ta lưu hành câu chuyện rằng anh Marshall từng ghi ngày 12 tháng 12 về một trận «gió dữ dội như chưa từng thấy trong hai mươi năm», ông Ducat thì «rất im lặng» còn anh McArthur thì «đang khóc». Nhật ký ngày 13 tháng 12 được cho là ghi lại việc cả ba người cùng cầu nguyện — một điều kỳ lạ đối với những người dày dạn kinh nghiệm, bởi họ biết rõ mình an toàn bên trong cấu trúc kiên cố nằm cao 150 feet trên mực nước biển. Dòng nhật ký cuối cùng được cho là vào ngày 15 tháng 12 với nội dung: «Bão đã tan, biển yên. Chúa ngự trên tất cả». [1]

Tuy nhiên, những dòng viết than khóc ấy mâu thuẫn hoàn toàn với hồ sơ thực tế. Không hề có bất kỳ báo cáo bão nào tại khu vực quần đảo Flannan vào các ngày 12, 13 và 14 tháng 12. Chi tiết anh McArthur ngồi khóc vì bão cũng rất khó tin, bởi anh là một thủy thủ kỳ cựu có tiếng là hay đánh nhau. [1]

Lần xuất hiện đã xác nhận đầu tiên trên bản in của các đoạn nhật ký này là vào năm 1965, trong cuốn sách Invisible Horizons của tác giả văn học huyền bí Vincent Gaddis. Gaddis cho rằng ông lấy nội dung đó từ bài viết năm 1929 của Ernest Fallon trên tạp chí True Strange Stories. Dù vậy, Mike Dash xác định Ernest Fallon gần như chắc chắn chỉ là tên giả và bài viết năm 1929 hoàn toàn là một tác phẩm hư cấu. [9]

Chiếc hộp dây neo, hình phạt năm shilling và khe nứt tử thần

Ngay sau khi phát hiện trạm hải đăng bỏ trống, điện tín của thuyền trưởng Harvie từng phỏng đoán ba người gác «có thể đã bị thổi qua vách đá hoặc chết đuối khi cố bảo vệ một cái cần cẩu». Tuy nhiên, thanh tra Robert Muirhead nhanh chóng gạt bỏ khả năng họ bị gió cuốn, bởi một cơn bão với gió hướng tây sẽ thổi thốc người ngược vào lòng đảo chứ không thể hất rơi xuống biển. Trong báo cáo điều tra chính thức, ông kết luận các người gác đã đi xuống bến tây vào chiều thứ Bảy ngày 15 tháng 12 để bảo vệ chiếc hộp chứa dây neo nằm ở độ cao 110 feet trên mực nước biển. [1][3]

Quyết định mạo hiểm bước xuống mép nước giữa thời tiết dữ dội bắt nguồn từ một sức ép cụ thể trong công việc. Sáu tháng trước vụ mất tích, những người gác đèn trên đảo từng bị phạt năm shilling vì để thiết bị ở bến đỗ hư hỏng trong bão. Theo nhà nghiên cứu James Love, Thomas Marshall từng chịu hình phạt năm shilling này khi thiết bị bị nước biển cuốn trôi, khiến anh cùng James Ducat tìm mọi cách bảo vệ đồ đạc trong bão để tránh bị phạt thêm lần nữa. Dù vậy, theo góc nhìn của Brian Dunning, lý thuyết hàng đầu là James Ducat và Thomas Marshall mặc áo mưa xuống bến để bảo vệ dây neo — thiết bị quan trọng không thể thiếu nếu cần ứng cứu — chứ không đơn thuần chỉ để né tránh án phạt. [9][1]

Mối đe dọa thực sự nằm ở chính cấu trúc địa chất hiểm trở của hòn đảo đá. Bờ biển Eilean Mòr có nhiều khe núi hẹp ăn sâu vào vách đá được gọi là các «geo». Bến tây lại nằm trọn trong một geo như vậy và kết thúc bằng một hang động ngầm. Khi sóng dữ ập tới, nước biển sẽ ào ạt nén vào lòng hang rồi phun ngược trở ra với lực khổng lồ. Thanh tra Robert Muirhead nhận định một con sóng lớn bất ngờ ập lên mặt đá, vọt cao hơn vị trí họ đứng và đổ xuống với lực khủng khiếp, cuốn phăng cả hai đi hoàn toàn. [1]

Sự biến mất của Donald McArthur, người theo bổn phận phải ở lại trông coi hải đăng, cũng gắn liền với thời khắc hiểm nguy này. James Love suy đoán Donald McArthur có thể đã nhìn thấy loạt sóng lớn đổ tới, nhận ra mối đe dọa đối với đồng nghiệp nên vội chạy xuống cảnh báo hoặc hỗ trợ rồi cũng bị sóng dữ cuốn đi. Một giả thuyết khác dựa trên yếu tố tâm lý cho rằng Donald McArthur có tính khí dữ dội, điều có thể dẫn tới một cuộc ẩu đả ngay mép vách đá bến tây khiến cả ba người cùng rơi xuống biển. [1]

Những bức ảnh sóng trùm buồng đèn và cuộc điều tra của Muirhead

Sự chậm trễ trong việc cứu hộ còn phơi bày một lỗ hổng tai hại từ đất liền. Dù tàu Archtor đã cập cảng Leith vào ngày 18 tháng 12 năm 1900 và thông báo sự việc cho Northern Lighthouse Board, hệ thống theo dõi ở bờ biển đã hoàn toàn không phát huy tác dụng. Người quan sát bờ là Roderick MacKenzie, một thợ săn trò chơi được trả tám bảng mỗi năm để theo dõi tín hiệu từ hải đăng cách 18 dặm về phía tây bắc tại Gallan Head trên đảo Lewis. Tuy nhiên, Muirhead phát hiện hai người con trai của MacKenzie, khoảng 16 và 18 tuổi, mới là những người thực tế làm công việc này. Sổ ghi chép của MacKenzie cho thấy tháp hải đăng không nhìn thấy được ngay cả qua kính viễn vọng từ ngày 7 đến ngày 29 tháng 12; ánh đèn chỉ thấy được vào ngày 7 và ngày 12 tháng 12, rồi biến mất hoàn toàn từ ngày 12 đến ngày 26 tháng 12. Sau những ngày lục soát hòn đảo trong vô vọng, Muirhead nhận thấy Joseph Moore rơi vào trạng thái kích động nặng nề sau sự việc nên đã để thủy thủ A. Lamont ở lại làm bạn với anh trong những ca trực đêm. [1][2][3]

Rời khỏi đảo Eilean Mòr sau cuộc điều tra, Muirhead đã đến thăm các góa phụ của James Ducat và Donald McArthur tại ngôi làng Breasclete. Ông James Ducat ra đi để lại người vợ cùng bốn đứa con thơ, trong khi anh Donald McArthur cũng bỏ lại vợ và hai người con nhỏ. Biển khơi không bao giờ trả lại thi thể của bất kỳ ai trong số ba người gác đèn. [3][1]

Nhiều năm sau, người gác đèn Aldebert đã chụp lại những cơn bão kinh khủng trên hòn đảo đá, điều mà Dunning mô tả là đã giúp giải đáp số phận của những người tiền nhiệm. Aldebert từng suýt mất mạng khi một con sóng tràn qua đỉnh đảo ở độ cao 77 mét để lại một foot nước đang rút mạnh ngay ngoài hải đăng, trước khi ông ghi lại được những bức ảnh sóng bắn trùm lên tận buồng đèn ở độ cao 100 mét. Bằng chứng nhiếp ảnh sống động ấy đã minh oan cho kết luận của Muirhead về sức tàn phá khốc liệt của những con sóng đại dương. [9][5]

Nguồn

  1. Flannan Isles Lighthouse (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  2. Flannan Islands - Northern Lighthouse Board (www.nlb.org.uk, nguồn gốc)
  3. Flannan Isles - Northern Lighthouse Board (www.nlb.org.uk, nguồn gốc)
  4. Transcripts of documents from the Flannan Isles (web.archive.org, bài viết)
  5. BBC - h2g2 - The Mystery of Flannan Isle (web.archive.org, bài viết)
  6. Lighthouses of the United Kingdom: Scotland's Western Isles (www.ibiblio.org, bài viết)
  7. Il mistero del faro delle Isole Flannan - Eilan More - Bottega Mistero (web.archive.org, bài viết)
  8. The mysterious disappearance of the Eilean Mor lighthouse keepers. (www.historic-uk.com, bài viết)
  9. The Keepers of Flannan Light - Skeptoid (skeptoid.com, bài viết)

Ảnh bìa: minh họa do AI tạo, kèm chữ; không phải ảnh tư liệu, không mô tả khuôn mặt người thật.