Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Họa sĩ Hashime Murayama và những bức vẽ lưu giữ sự sống

· Nhân vật

Ảnh minh họa tối giản AI: cọ vẽ đặt cạnh tiêu bản kính hiển vi trên bàn gỗ.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Vì sao một họa sĩ chuyên vẽ thế giới hoang dã lại trở thành nhân tố không thể thiếu trong việc phát triển phương pháp phát hiện sớm ung thư cổ tử cung? Câu trả lời nằm ở sự kết hợp giữa kỹ thuật quan sát tỉ mỉ và nghệ thuật minh họa tế bào học của Hashime Murayama. [1]

Từ nghệ thuật vẽ động vật đến phòng thí nghiệm y học

Hashime Murayama bắt đầu sự nghiệp tại Mỹ bằng việc vẽ các mẫu vật giải phẫu và tế bào tại Đại học Cornell, nơi ông gặp nhà sinh học tế bào George Papanicolaou. Dù công việc chuyên môn liên quan đến khoa học, đam mê lớn nhất của ông vẫn là vẽ đời sống hoang dã. Nhờ sự chú ý đến từng chi tiết và môi trường sống của sinh vật, ông được National Geographic tuyển dụng vào năm 1921 để minh họa các loài cá, chim và côn trùng. Tại đây, các biên tập viên đánh giá cao sự kết hợp độc đáo giữa tính chính xác và nét vẽ sinh động của ông, chẳng hạn như việc đếm từng chiếc vảy cá nhưng vẫn tái hiện được ánh sáng ấm áp phản chiếu trên mặt nước. [1]

Cuộc sống bình yên của Murayama tại thủ đô Washington kéo dài khoảng hai thập kỷ cho đến khi Thế chiến II bùng nổ và làm đảo lộn mọi thứ. Ngay cả trước sự kiện Trân Châu Cảng, tâm lý bài Nhật đã lan rộng tại Mỹ. Vào khoảng giữa năm 1941, Murayama rời khỏi National Geographic, và ngay sau đó, ông nhận được lời đề nghị từ người bạn cũ George Papanicolaou ở New York. [1]

Thách thức trong việc chuẩn hóa hình ảnh tế bào ung thư

Trong thời gian xa cách, Papanicolaou đã phát hiện ra rằng ông có thể nhận biết tế bào ung thư cổ tử cung thông qua các mẫu phết tế bào dưới kính hiển vi. Bằng cách lấy tế bào từ cổ tử cung, nhuộm màu và quan sát, ông nhận thấy tế bào ung thư có màng biến dạng cùng nhân sẫm màu và sưng phồng. Tuy nhiên, khi trình bày phát hiện này tại một hội nghị vào năm 1928, phương pháp này vấp phải sự hoài nghi lớn từ giới y khoa vì họ cho rằng các ca sinh thiết mô truyền thống đã đủ đáp ứng và kỹ thuật phết tế bào có phần thừa thãi. [1]

Chán nản, Papanicolaou gần như gác lại nghiên cứu trong suốt một thập kỷ cho đến khi nhận được sự khích lệ từ trưởng khoa mới vào năm 1939. Ông nhận ra rằng các khối u cổ tử cung hiếm khi gây ra triệu chứng cho đến khi đã ở giai đoạn nguy hiểm, do đó việc phát hiện các tế bào tiền ung thư ở giai đoạn đầu qua tiêu bản phết có ý nghĩa sống còn. Dù vậy, phương pháp này có một trở ngại lớn là những dấu hiệu thay đổi tế bào rất tinh tế, khiến các bác sĩ khác gặp nhiều khó khăn để nhận diện nếu không có tài liệu trực quan hỗ trợ. [1]

Sự hợp tác tạo nên bước ngoặt lịch sử

Papanicolaou đã mời người bạn cũ đến New York để giải quyết bài toán hình ảnh học này. Để thực hiện các bức vẽ, Murayama sử dụng thiết bị camera lucida, một dụng cụ dùng lăng kính và thấu kính để phóng chiếu hình ảnh từ kính hiển vi lên mặt giấy. Thiết bị này giúp ông phác thảo chính xác cấu trúc tế bào, sau đó ông khéo léo thêm vào các màu sắc của thuốc nhuộm như hồng bụi, xanh thép hay đỏ máu để làm nổi bật đặc điểm tế bào. [1]

Bên cạnh độ chính xác kỹ thuật, tài năng lớn nhất của Murayama nằm ở khả năng chắt lọc từ một đám tế bào hỗn độn trên tiêu bản thành một vài hình ảnh tiêu biểu nhất đại diện cho bản chất của ung thư. Sự hợp tác này diễn ra trong bối cảnh vô cùng khó khăn khi ông liên tục bị quấy rối và bắt giữ bởi Hội đồng Nghe điều trần Kẻ thù Ngoại kiều do gốc tích Nhật Bản của mình. Nhờ sự can thiệp kịp thời của Tổng chưởng lý Mỹ Francis Biddle sau khi Papanicolaou bảo đảm rằng các bức vẽ tế bào này đóng vai trò tối quan trọng đối với y học, Murayama đã được thả tự do và tiếp tục công việc. [1]

Di sản bền vững của những nét vẽ y học

Vào năm 1943, Papanicolaou đã xuất bản hàng loạt bức minh họa của Murayama trong một cuốn sách chuyên khảo về ung thư cổ tử cung. Từ tên gọi ban đầu, cộng đồng y khoa dần rút gọn kỹ thuật này thành xét nghiệm Pap. Phương pháp này sau đó đã chứng minh được hiệu quả sàng lọc quy mô lớn, nổi bật là thử nghiệm do Viện Ung thư Quốc gia bảo trợ tại Tennessee vào năm 1952, nơi các kỹ thuật viên sử dụng chính các bức tranh màu nước của Murayama treo trên tường làm hướng dẫn để phát hiện hàng trăm khối u tiềm ẩn ở phụ nữ không có triệu chứng. [1]

Ngày nay, xét nghiệm Pap được công nhận là một trong những công cụ sàng lọc ung thư thành công nhất trong lịch sử, giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do ung thư cổ tử cung ở phụ nữ trên toàn cầu. Dù Papanicolaou nhận phần lớn sự ghi nhận và tôn vinh trong lịch sử y khoa, các bức minh họa tỉ mỉ của Hashime Murayama vẫn là nền tảng trực quan thiết yếu đưa phương pháp này từ phòng thí nghiệm ra cộng đồng. [1]