James Skinner và bản thảo Ba Tư giữa hai thế giới

Một dòng ghi tặng bằng bút chì tiếng Anh xuất hiện giữa những cột chữ Ba Tư trên trang đầu Kitāb-i tashrīḥ al-aqvām. Dòng chữ cho biết Lieutenant Colonel James Skinner đã tặng cuốn sách cho J. Watkins. Bên trong là 120 bức tranh về các cộng đồng, nghề nghiệp và kiểu người ở Ấn Độ. Sự đối lập giữa hình thức Mughal và dấu vết sở hữu của một sĩ quan Công ty Đông Ấn hé lộ điều đáng chú ý nhất: bản thảo này được tạo ra tại nơi nghệ thuật, tri thức xã hội và quyền lực thuộc địa cùng gặp nhau. [1]
Skinner không đứng trọn trong một thế giới nào. Ông phục vụ cho sự mở rộng của người Anh nhưng từng bị chính Công ty Đông Ấn loại khỏi quân ngũ vì nguồn gốc của mình. Ông đồng thời sử dụng tiếng Ba Tư thành thạo và tham gia đời sống văn hóa cuối thời Mughal. Vì vậy, cuốn sách không chỉ là một album đẹp hay một danh mục xã hội. Nó còn phản ánh vị trí trung gian đầy mâu thuẫn của người đặt làm nó. [1]
Skinner đứng ở ranh giới nào?
James Skinner sinh năm 1778, là con của một sĩ quan Công ty Đông Ấn người Scotland và một phụ nữ Bhojpuri. Skinner kể rằng mẹ mình xuất thân quý tộc và từng bị bắt cóc, nhưng đây là lời thuật của chính ông. Nguồn gốc gia đình ấy có ảnh hưởng rõ hơn ở một phương diện khác: ông ban đầu không được nhận vào lực lượng của Công ty vì lý do chủng tộc, rồi mới trở lại sau thành công của đội kỵ binh bất quy tắc Skinner’s Horse. [1]
Vị trí của Skinner không thể giản lược thành hình ảnh một người dung hòa hai nền văn hóa. Ông có lòng trung thành và sự nghiệp gắn với Công ty, trong khi khả năng tiếng Ba Tư cùng quan hệ với môi trường Mughal cho phép ông tiếp cận những hình thức tri thức mà nhiều sĩ quan Anh mới đến phải dựa vào người khác để hiểu. Chính năng lực đi lại giữa hai hệ thống khiến ông trở nên hữu ích, nhưng không xóa được ranh giới xã hội từng loại trừ ông. [1]
Hai ngôn ngữ nói gì về cuốn sách?
Phần chính của Kitāb-i tashrīḥ al-aqvām được viết bằng tiếng Ba Tư, có thể do một người chép chuyên nghiệp thể hiện từ nội dung Skinner biên soạn. Hình thức của sách gợi đến album hội họa và thư pháp Mughal hơn là sách châu Âu cùng thời. Trái lại, dòng tiếng Anh trên trang đầu mô tả tác phẩm như một lịch sử về nguồn gốc và dấu hiệu phân biệt của các “đẳng cấp” tại Ấn Độ. Hai cách trình bày cùng tồn tại nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. [1]
Từ al-aqvām trong tiếng Ba Tư cổ có phạm vi rộng, gần với các cộng đồng hoặc nhóm sắc tộc hơn là riêng hệ thống đẳng cấp. Khi nhan đề tiếng Anh dùng một phạm trù hẹp hơn, trọng tâm của cuốn sách cũng có thể thay đổi trong mắt người đọc: từ việc mô tả nhiều kiểu cộng đồng thành một công cụ phân loại xã hội. Khoảng cách giữa hai tên gọi cho thấy dịch thuật không chỉ thay từ ngữ; nó có thể định hướng cách một vật thể được hiểu và sử dụng. [1]
Các bức tranh cho thấy điều gì?
Những nhân vật trong tranh được nhận diện qua công việc, y phục, dáng đứng và đồ vật đi kèm. Người xem bắt gặp thợ săn mang con mồi trên lưng, người nhuộm cúi bên bể nhuộm, người lấy ráy tai hay một nông dân trẻ điều khiển gia súc kéo cày. Một nhạc công kalavānt xuất hiện cùng khăn choàng và nhạc cụ được vẽ kỹ đến chi tiết con vịt nhỏ. Các hình ảnh cụ thể khiến những phạm trù xã hội trở nên dễ nhận biết bằng mắt. [1]
Tuy nhiên, sự rõ ràng ấy được tạo ra bằng lựa chọn. Người vẽ phải chọn một tư thế, một bộ quần áo hoặc một hành động làm dấu hiệu đại diện, trong khi đời sống của bất kỳ cộng đồng nào cũng rộng hơn vài đặc điểm nhìn thấy được. Vì thế, 120 bức tranh không nên được đọc như cuộc thống kê đầy đủ về xã hội Ấn Độ. Chúng cho biết xã hội đã được sắp xếp thành những kiểu người ra sao trong cái nhìn của người biên soạn và người vẽ. [1]
Nhãn chú thích có đáng tin tuyệt đối?
Một hình phụ nữ được chú thích bằng từ bīwa, nghĩa là góa phụ, nhưng cảnh trong tranh đã được diễn giải như một phụ nữ bán dâm đang thương lượng với khách hàng. Cách đọc này chỉ là khả năng, không phải kết luận chắc chắn. Điểm đáng chú ý nằm ở độ lệch giữa nhãn và hình: tên gọi có vẻ gọn gàng, còn những cử chỉ và đồ vật trong cảnh lại mở ra một câu chuyện xã hội phức tạp hơn. [1]
Ví dụ ấy cũng nhắc rằng chú thích không phải tấm gương trung tính. Nó hướng người xem vào một loại hình đã định trước, đôi khi thu hẹp những gì hình ảnh có thể gợi ra. Ngược lại, người xem hiện nay cũng có thể mang cách hiểu của mình áp vào một cảnh đã cách xa về thời gian và bối cảnh. Bởi vậy, nên phân biệt ba lớp: điều thực sự được vẽ, nhãn mà bản thảo gắn cho nhân vật và diễn giải về quan hệ giữa hai lớp đó. [1]
Ai đã tạo nên diện mạo hội họa?
Các tranh thường được xếp vào “Phong cách Công ty”, tên gọi dành cho dòng hội họa phát triển khi họa sĩ Mughal làm việc cho những khách hàng gắn với Công ty Đông Ấn. Ghulam Murtaza Khan và người cháu ʿAlī Khan là hai tên tuổi tiêu biểu của phong cách này. Các tranh trong bản thảo nhiều khả năng do ʿAlī Khan thực hiện bằng màu nước, chất liệu được khách hàng châu Âu ưa chuộng hơn sơn bột truyền thống, nhưng việc quy tác giả vẫn được trình bày ở mức phỏng đoán. [1]
“Phong cách Công ty” vì thế không đơn giản là nghệ thuật Anh khoác lớp vỏ Ấn Độ, cũng không phải nghệ thuật Mughal được giữ nguyên. Người họa sĩ vẫn vận dụng kỹ năng tạo hình của môi trường triều đình, nhưng điều chỉnh chất liệu, đề tài và cách quan sát cho một người đặt hàng có nhu cầu khác. Kết quả là những hình người bớt cứng về dáng và đường nét, đồng thời mang tính phân loại rõ hơn qua nghề nghiệp cùng dấu hiệu bề ngoài. [1]
Món quà ấy để lại dấu vết quyền lực nào?
Một chân dung Skinner năm 1830 cho thấy ông mặc quân phục Anh và ngồi trên ghế sơn mài, khác với nhiều quý tộc bản địa trong cùng tập tiểu sử. Hoàng đế Mughal Akbar Shah II từng ban tước hiệu cho ông để ghi nhận công trạng trong cuộc chiến chống đế chế Maratha. Hai chi tiết đặt cạnh nhau cho thấy Skinner được triều đình Mughal công nhận, nhưng diện mạo công khai và con đường binh nghiệp của ông vẫn gắn chặt với Công ty. [1]
Không có đủ lời tự thuật để biết Skinner nhìn nhận chính xác những bản thảo mình đặt làm như thế nào. Kitāb-i tashrīḥ al-aqvām có thể liên quan đến vai trò cung cấp tri thức địa phương cho các chỉ huy Anh, song đó vẫn là cách giải thích dựa trên hoàn cảnh của ông. Điều nhìn thấy rõ hơn nằm ngay trên vật thể: một tác phẩm dùng chữ Ba Tư và hội họa Mughal đã đi vào mạng lưới sĩ quan Anh qua hành động tặng sách. Nó ghi lại giao lưu văn hóa, đồng thời không che khuất trật tự quyền lực bất bình đẳng bao quanh cuộc giao lưu ấy. [1]