Khí cay đã đi từ chiến hào đến lực lượng cảnh sát như thế nào?

Mùa hè năm 1921, một cuộc trình diễn hóa chất khiến 200 cảnh sát Philadelphia phải vừa chạy khỏi khu thử nghiệm vừa chảy nước mắt. Cảnh tượng ấy cho thấy câu trả lời ngắn gọn cho hành trình của khí cay: sau Thế chiến I, một tác nhân hóa học còn dư năng lực sản xuất đã gặp đúng nhu cầu của lực lượng cảnh sát đang tìm cách giải tán đám đông mà không phải nổ súng. Nhưng sự chuyển đổi không diễn ra tự nhiên. Nó cần các cuộc thử nghiệm công khai, mạng lưới cựu quân nhân, hoạt động tiếp thị và một cách gọi mới nhấn mạnh khả năng kiểm soát thay vì nguồn gốc chiến trường. [1]
Thứ được gọi là “khí” thực chất là gì?
Tên gọi “khí cay” dễ gợi hình dung về một chất khí vô hình lan đều trong không khí. Trường hợp được sử dụng trong giai đoạn này là chloroacetophenone, một hóa chất gây chảy nước mắt do các nhà khoa học Đức tạo ra vào cuối thế kỷ 19. Nó không phải khí theo nghĩa thông thường mà là bột được nghiền rất mịn. Khi các hạt phát tán trong không khí, chúng kích thích mắt và đường hô hấp, gây chảy nước mắt không kiểm soát, khó chịu khi thở và đau tăng dần. [1]
Đặc tính ấy giải thích vì sao tác nhân này có thể làm một nhóm người tạm thời mất khả năng phối hợp mà không cần đạn thật. Người bị ảnh hưởng khó quan sát, khó giữ vị trí và khó tiếp tục hành động. Đây là cơ sở cho cách nó được giới thiệu như một công cụ kiểm soát. Tuy nhiên, chữ “không gây chết người” thường dùng cho loại vũ khí này chỉ mô tả mục đích và vị trí của nó trong thang sử dụng vũ lực; nó không đồng nghĩa với hoàn toàn vô hại trong mọi hoàn cảnh. [1]
Chiến trường đã tạo ra tiền lệ nào?
Cảnh sát Pháp từng thử dùng chất gây chảy nước mắt để bắt tội phạm vào đầu thế kỷ 20, nhưng ứng dụng này chưa phổ biến. Thế chiến I mới là môi trường đưa nó vào sử dụng có tổ chức. Quân Đồng minh và quân Đức từng dùng khí cay trong chiến đấu, trước khi chuyển sang các tác nhân nguy hiểm hơn như khí chlorine và khí mù tạt vào mùa xuân năm 1915. Khi lực lượng viễn chinh Mỹ tham chiến năm 1917, họ cũng thử nghiệm cả khí cay lẫn các hóa chất gây chết người. [1]
Trên chiến trường, khí cay có thể làm binh sĩ đối phương cay mắt, giảm khả năng ngắm bắn hoặc buộc họ rời vị trí. Sau chiến tranh, chính tác dụng gây mất năng lực tạm thời này được tách khỏi bối cảnh quân sự và trình bày như một ưu điểm cho công việc cảnh sát. Về mặt chức năng, hóa chất không thay đổi; điều thay đổi là đối tượng sử dụng, mục tiêu triển khai và câu chuyện được dùng để giải thích sự hiện diện của nó. [1]
Vì sao nước Mỹ sau chiến tranh trở thành thị trường thuận lợi?
Khi chiến tranh kết thúc, hàng nghìn quân nhân xuất ngũ trở về trong lúc nền kinh tế chuyển từ sản xuất thời chiến sang thời bình. Việc làm không đủ đáp ứng, còn xung đột lao động và bạo loạn sắc tộc gia tăng. Từ năm 1919 đến 1921, ít nhất 29 cuộc đình công bạo lực và các vụ bạo loạn sắc tộc lớn tại Mỹ đã cần quân đội liên bang can thiệp để lập lại trật tự. Trong bối cảnh đó, nhiều cơ quan thực thi pháp luật muốn có phương tiện giải tán đám đông khác với việc bắn vào dân thường. [1]
Nhu cầu này khiến khí cay được đặt vào một lựa chọn tưởng như nằm giữa dùi cui và súng. Với cảnh sát, nó hứa hẹn khả năng tác động lên nhiều người từ xa. Với những người từng phục vụ trong bộ phận chiến tranh hóa học, đây là cơ hội chuyển kiến thức quân sự sang công việc thời bình. Còn với giới sản xuất, bất ổn xã hội tạo ra nhóm khách hàng mới đúng lúc các đơn hàng quân sự suy giảm. Ba lợi ích ấy cùng hướng về một sản phẩm đã có sẵn dây chuyền và kinh nghiệm chế tạo. [1]
Quân đội và ngành hóa chất đã mở đường ra sao?
Trong chiến tranh, các doanh nghiệp Mỹ đã gấp rút mở rộng để sản xuất lượng lớn vũ khí hóa học, trong đó có đạn khí cay. Sau đình chiến, năng lực ấy không còn thị trường quân sự tương ứng. Một số cựu binh thuộc Chemical Warfare Division, đơn vị kế nhiệm bộ phận quân đội từng phát triển vũ khí hóa học, chuyển sang làm việc trong ngành hóa chất. Họ nhìn các sở cảnh sát trong nước như khách hàng tiềm năng cho những sản phẩm kiểm soát đám đông. [1]
Các cuộc trình diễn đóng vai trò biến lời quảng bá thành trải nghiệm trực tiếp. Năm 1921, Chemical Warfare Division giám sát nhiều đợt thử nghiệm và bán hàng cho cảnh sát trên khắp nước Mỹ. Chicago thông báo kế hoạch dùng “bom” khí cay để bắt tội phạm; Tiểu đoàn Chống bạo loạn của New York thử lựu đạn khí cay tại Long Island. Ở Philadelphia, không chỉ cảnh sát mà một số người đứng gần cũng bị ảnh hưởng. Chi tiết này vừa chứng minh khả năng phát tán, vừa cho thấy tác nhân có thể vượt khỏi nhóm mục tiêu dự kiến. [1]
Một vũ khí được bình thường hóa bằng cách nào?
Quá trình bình thường hóa diễn ra qua nhiều bước nhỏ: đổi bối cảnh từ chiến đấu sang giữ trật tự, nhấn mạnh khả năng thay thế đạn thật, tổ chức thử nghiệm trước người mua và đưa thiết bị vào kho vũ khí thường lệ. Đến cuối năm 1923, hơn 600 thành phố tại Mỹ đã được trang bị khí cay, và nhiều nơi đã sử dụng nó đối với dân thường. Khi các sở cảnh sát sở hữu công cụ này, họ không còn phải chờ quân đội liên bang hỗ trợ hoặc phê chuẩn mỗi lần đối phó rối loạn trong nước. [1]
Hành trình của khí cay vì thế không chỉ là câu chuyện một phát minh tìm được công dụng mới. Nó cho thấy công nghệ quân sự có thể bước vào đời sống dân sự khi nguồn cung, nhu cầu thể chế và cách diễn giải cùng thay đổi. Thứ từng được phát triển để làm đối phương mất khả năng chiến đấu được giới thiệu như phương tiện giảm mức độ vũ lực của cảnh sát. Nghịch lý nằm ở chỗ chính đặc tính gây đau và mất phương hướng đã giúp nó được quảng bá như lựa chọn ôn hòa hơn súng đạn, rồi trở thành một phần quen thuộc của hoạt động kiểm soát đám đông. [1]