Khi lời kể sửa lại những gì văn bản lịch sử ghi sai

Một bài báo học thuật từng mô tả chuỗi chỉ huy của một chương trình truyền hình theo một cách, nhưng các cuộc phỏng vấn với những nhà sản xuất từng tham gia lại cho thấy trật tự ấy khác hẳn. Trường hợp này gợi ra câu hỏi quan trọng: nếu văn bản đã được xem là đáng tin, lời kể của người trong cuộc có thể sửa nó đến đâu? Câu trả lời là có, miễn ký ức được đặt cạnh hồ sơ khác và được đọc như một tư liệu có hoàn cảnh riêng, chứ không phải sự thật tuyệt đối. [1]
Vì sao lời nói từng bị xem nhẹ?
Lịch sử lâu nay thường được dựng từ những thứ có thể cầm nắm và lưu trữ: giấy tờ, thư từ, biên bản, hóa đơn hay bản ghi nhớ. Những vật này tạo cảm giác ổn định vì chúng nằm yên trong kho lưu trữ, có thể đọc lại nhiều lần. Ngược lại, lịch sử truyền miệng dựa vào trí nhớ của người kể, mà trí nhớ luôn gắn với trải nghiệm, cảm xúc và cách một người hiểu về đời mình. Vì thế, một số sử gia từng dè dặt khi dùng phỏng vấn như bằng chứng. [1]
Sự dè dặt ấy có lý do, nhưng sẽ trở thành định kiến nếu biến thành việc chỉ tin giấy tờ. Một văn bản cũng không tự nói ra toàn bộ hoàn cảnh nó được tạo lập: ai viết, viết cho ai, điều gì bị bỏ qua và người viết có thể đã không chứng kiến sự việc đến đâu. Lời kể cá nhân không tự động đúng hơn văn bản, nhưng nó mở thêm một vị trí quan sát để đặt câu hỏi cho văn bản. [1]
Lời kể đã sửa hồ sơ như thế nào?
Trong quá trình làm luận án, Ingrid Ockert phỏng vấn một số nhà sản xuất truyền hình và nhận ra chuỗi chỉ huy thực tế của một chương trình khác với mô tả trong một bài báo học thuật. Chi tiết này không chỉ làm câu chuyện sinh động hơn. Nó thay đổi cách người đọc hiểu về quyền quyết định, trách nhiệm và vai trò của những người đứng sau chương trình. Nếu không có các cuộc phỏng vấn, mô tả sai ấy có thể tiếp tục được lặp lại mà không bị chất vấn. [1]
Từ ví dụ này, có thể thấy lịch sử truyền miệng thực hiện ít nhất ba công việc. Nó bổ sung những việc không được ghi lại; xác nhận một chi tiết đã xuất hiện trong hồ sơ; hoặc phản biện cách hồ sơ cũ sắp xếp sự kiện và con người. Khi lời kể khác văn bản, điều cần làm không phải lập tức chọn một bên, mà là xác định mỗi nguồn đang cho biết điều gì và đứng ở vị trí nào. [1]
Ký ức cung cấp điều gì mà giấy tờ thiếu?
Một bản ghi nhớ có thể cho biết quyết định đã được ban hành, nhưng chưa chắc cho thấy quyết định ấy được hiểu và thực hiện ra sao trong đời sống. Người từng tham gia có thể nhớ những cuộc trao đổi, sự do dự, cách phân công hoặc những tác động không được ghi vào hồ sơ chính thức. Theo Ockert, phỏng vấn người từng sống trong giai đoạn được nghiên cứu giúp tái hiện những trải nghiệm mà sách báo và tài liệu lưu trữ truyền thống không ghi lại. [1]
Điều này đặc biệt quan trọng với những người thường chỉ xuất hiện rất mờ trong tài liệu. Một lịch sử chỉ dựa trên giấy tờ dễ biến con người thành tên trong danh sách hoặc nhân vật phụ của một quyết định lớn. Lời kể kéo họ trở lại với tư cách những cá nhân có lựa chọn và cách nhìn riêng. Tuy vậy, giá trị của lời kể không nằm ở việc nó chứa mọi sự thật, mà ở chỗ nó cho thấy quá khứ được trải qua từ bên trong như thế nào. [1]
Khi người kể phát hiện lịch sử viết sai
Ockert từng trải qua cảm giác ấy trong câu chuyện về BridgePort Brewing, xưởng bia do cha bà bắt đầu ở Portland, Oregon vào đầu những năm 1980. Sau khi xưởng đóng cửa, nhiều bài viết trên mạng kể lại lịch sử của nơi này bằng thông tin lấy từ các cuộc phỏng vấn do cha bà ghi lại cho Oregon Hops and Brewing Archive. Bà nhận ra một bài viết có chi tiết sai và thấy cần phải sửa, dù sai lệch ấy thoạt nhìn có vẻ nhỏ. [1]
Phản ứng đó cho thấy sai một chi tiết không phải lúc nào cũng là chuyện vụn vặt. Một bài viết mới có thể trở thành tài liệu cho người nghiên cứu sau này; khi đó, lỗi trong bài viết thứ hai có nguy cơ được đọc như sự thật của sự kiện ban đầu. Lời kể gốc vì thế cần được giữ cùng với những văn bản đã sử dụng nó, để người đọc tương lai có thể lần ngược cách một câu chuyện được hình thành. [1]
Biến ký ức thành tư liệu có trách nhiệm
Trước hết, người làm lịch sử phải xem người kể là một con người có quyền tự quyết, không phải “nhân vật” được đưa vào câu chuyện của người khác. Cách tiếp cận ấy đòi hỏi lắng nghe điều họ muốn chia sẻ và tôn trọng sự khác biệt giữa ký ức của họ với cách nhà nghiên cứu muốn sắp xếp quá khứ. Người kể không chỉ cung cấp dữ kiện; họ còn cho biết một sự kiện có ý nghĩa thế nào đối với người đã sống qua nó. [1]
Sau đó, lời kể cần được đặt cạnh thư từ, biên bản, bài báo và các vật chứng khi những tài liệu ấy tồn tại. Việc đối chiếu không nhằm loại bỏ ký ức nếu nó khác văn bản. Nó giúp tách những điều người kể trực tiếp trải qua khỏi phần diễn giải về nguyên nhân, đồng thời nhận ra điểm mù của từng loại tư liệu. Với những chi tiết chưa thể phân định, cách viết thận trọng là giữ nguyên sự bất định thay vì biến một hồi ức hoặc một giấy tờ đơn lẻ thành kết luận cuối cùng. [1]
Vì vậy, lịch sử truyền miệng không phải phần trang trí đặt thêm vào một câu chuyện đã hoàn chỉnh. Nó có thể làm lộ một chuỗi chỉ huy bị mô tả sai, đưa trải nghiệm bị bỏ quên vào hồ sơ và buộc người viết xem lại những gì tưởng như đã rõ. Nhìn quá khứ qua nhiều giọng nói không khiến lịch sử kém chắc chắn hơn; nó cho thấy sự chắc chắn cần được xây dựng bằng đối chiếu, tôn trọng và khả năng sửa sai. [1]