Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Người dân đảo La Gomera huýt sáo thay lời nói để trò chuyện xuyên qua những hẻm núi sâu 5 km

· Kiến thức

Ảnh tư liệu: La Gomera (enricrubioros1 · CC BY 2.0 · Flickr)
Ảnh bìa: enricrubioros1 · CC BY 2.0 · Flickr. Bố cục và chữ do Trải Nghiệm Sống thực hiện.

Đứng bên bờ vực của La Gomera, hòn đảo Tây Ban Nha thuộc quần đảo Canary nằm giữa Đại Tây Dương ngoài khơi châu Phi, một người dân đưa tay lên miệng huýt sáo gọi người ở bờ bên kia thung lũng giữa lúc gió lớn thổi qua. Luồng âm sắc nhọn có thể đạt cường độ tới 130 dB, xé gió bay qua các khe núi sâu và thung lũng hẹp ở khoảng cách tới 5 km, thậm chí tầm truyền xa tới 10 km đã được xác minh ngay trên vùng đất này. [3][1][2]

Giữa những cơn gió lộng, nếu cất tiếng nói bình thường thì âm thanh sẽ lập tức bị vực sâu nuốt trọn trước khi sang tới vách núi đối diện. Để vượt qua trở ngại đó, người dân đã dùng Silbo Gomero, dạng huýt sáo của tiếng Tây Ban Nha từng giúp họ truyền đi các thông điệp qua các khe núi sâu và thung lũng hẹp ở khoảng cách tới 5 km. Thay vì gọi khản cổ vô vọng, họ chuyển toàn bộ câu chuyện vào những cao độ sắc bén của hơi thở. Nhưng làm thế nào một luồng hơi huýt sáo đơn thuần lại có thể gánh vác trọn vẹn hệ thống ngữ âm của cả một ngôn ngữ nói phức tạp mà không biến thành mớ thanh âm hỗn loạn? [1]

Hòn đảo múi cam và tiếng vọng từ thời cổ đại

Hòn đảo La Gomera có nguồn gốc núi lửa, sở hữu hình dáng gần tròn với đường kính khoảng 22 km. Từ những dải bờ biển dựng đứng, địa hình dâng cao dần về trung tâm và hội tụ tại đỉnh cao nhất là Alto de Garajonay ở độ cao 1.487 m. [3]

Sự tồn tại của Silbo Gomero đã được ghi nhận từ thời La Mã. Cư dân nguyên thủy của hòn đảo, người Guanches, vốn đã sử dụng tiếng huýt sáo trong đời sống từ rất sớm. Phương thức giao tiếp này có trước khi những người định cư Tây Ban Nha xuất hiện, và trong quá khứ cũng từng được sử dụng trên các hòn đảo lân cận gồm El Hierro, Tenerife và Gran Canaria. [3][1]

Đến thế kỷ 16, khi người Tây Ban Nha tiến hành định cư trên đảo, tiếng huýt đứng trước làn sóng tiếp biến văn hóa sâu rộng. Thay vì biến mất, Silbo đã được người dân thích ứng khéo léo sang tiếng Tây Ban Nha trong suốt quá trình định cư này. Lần tìm dấu vết của thứ thanh âm độc đáo ấy, nhà nghiên cứu Ramón Trujillo cho rằng kỹ thuật Silbo gần như chắc chắn đã được những cư dân tiền Tây Ban Nha đầu tiên mang từ châu Phi tới hòn đảo. [1][8]

Nhà nghiên cứu Ramón Trujillo cảnh báo không nên trực tiếp quy việc phát minh Silbo cho những khó khăn giao thông do địa hình núi. [8]

Kỹ thuật biến hình: Rút gọn cả ngôn ngữ vào một luồng hơi

Trong cách giao tiếp này, người dân sử dụng lưỡi, môi và bàn tay để tạo tiếng huýt sáo thay cho dải âm tự nhiên của thanh quản con người. Cơ chế huýt sáo bị giới hạn ở một cao độ cơ bản trong khoảng từ 1.000 đến 3.000 Hz. Người thực hiện phải liên tục điều chỉnh tần số ở các tốc độ khác nhau, đồng thời bắt đầu hoặc ngắt việc tạo sóng âm với độ chuẩn xác tuyệt đối để tạo hình cho âm thanh. [1]

Hệ thống này thay thế từng nguyên âm hoặc phụ âm bằng một âm huýt sáo tương ứng, phân biệt rạch ròi qua cao độ và tính liên tục của luồng hơi. Khi đo đạc bản chất vật lý của các dải sóng, nhà nghiên cứu Annie Rialland và ông Trujillo nhận thấy họa âm của tiếng huýt sáo trùng khớp với formant thứ hai của nguyên âm trong lời nói bình thường. Các nhà nghiên cứu thấy nguyên âm /a/ khi nói và khi huýt sáo đều đạt tần số 1.480 Hz. [1]

Các nhà âm học mô tả nguyên âm Silbo như những đường kéo dài ở các dải tần số khác nhau. Dựa trên nền tảng đó, các phụ âm được tạo thành nhờ những biến đổi uốn lượn hay ngắt quãng trên chính đường giai điệu của nguyên âm. Vì một cao độ có thể đại diện cho nhiều âm khác nhau, hệ thống Silbo sở hữu số lượng âm vị ít hơn hẳn so với tiếng Tây Ban Nha tiêu chuẩn. [1]

Trước hiện tượng giản lược âm thanh này, ông Trujillo phân biệt Silbo với các hệ thống tín hiệu quy ước nhờ cấu trúc phân đoạn kép tương tự như một ngôn ngữ tự nhiên. Theo nhận định của ông, Silbo là một cơ chế chuyển đổi ngữ âm có khả năng áp dụng linh hoạt cho cả tiếng Bồ Đào Nha lẫn tiếng Anh. [8]

Cuộc tranh luận âm vị học: Hai nguyên âm hay ảo giác của đôi tai?

Các nghiên cứu ngôn ngữ học từng ghi nhận Silbo sở hữu từ hai đến năm nguyên âm cùng bốn đến mười phụ âm tùy theo cách tiếp cận. Năm 1978, Ramón Trujillo thuộc Đại học La Laguna đưa ra lý thuyết cho rằng Silbo thực chất chỉ có hai nguyên âm. Dựa trên gần 100 phổ đồ âm thanh, ông đi tới kết luận toàn bộ hệ thống huýt sáo này chỉ gồm hai nguyên âm và bốn phụ âm. Trong mô hình của Trujillo, nguyên âm cao đại diện cho /i/ và /e/, còn nguyên âm thấp đại diện cho cả ba âm /a/, /o/ và /u/. [1][9]

Trước câu hỏi làm sao người nghe phân biệt được ranh giới giữa các từ, phần giới thiệu cuốn sách của Trujillo giải thích rằng việc cảm nhận thêm nguyên âm hoặc phụ âm thực chất chỉ là ảo giác do ngữ cảnh, tình huống giao tiếp hoặc hiểu biết sẵn có về môi trường tạo nên. [10]

Năm 2005, nhà nghiên cứu Annie Rialland thuộc Đại học Paris III công bố phân tích cho thấy sự biến đổi về cường độ âm thanh cũng là yếu tố giúp người nghe phân biệt các âm Silbo. Cũng trong năm này, công trình hợp tác giữa ông Trujillo với người huýt sáo Isidro Ortiz cùng các cộng sự đã ghi nhận bốn nguyên âm được người nghe cảm nhận trên thực tế. [1]

Các nghiên cứu gần đây cho thấy khi những chuyên gia huýt sáo phát âm ở cự ly gần, họ tạo ra năm nguyên âm tiếng Tây Ban Nha khác biệt nhau về mặt thống kê. Tuy nhiên, dải tần của /o/ và /u/ chồng lấn rất mạnh và trở nên không thể phân biệt được trong các điều kiện kém lý tưởng. Dải tần số của mỗi nguyên âm cũng thay đổi tùy thuộc vào từng người huýt cụ thể và khoảng cách giao tiếp trong không gian. [1]

Năm 2026, Acosta-Armas đề xuất rằng việc các tài liệu chuyển dịch từ mô tả hai nguyên âm sang bốn nguyên âm phản ánh chính sự biến đổi của Silbo trong đời sống: phương thức này đã chuyển từ mục đích liên lạc tầm xa giữa các khe núi thành hoạt động trong lớp học và các cuộc thi đấu. [1]

Thập niên im lặng và nỗi mặc cảm của thế hệ bỏ quên

Trước khi các lớp học xuất hiện, tiếng huýt sáo từng gắn liền với từng nhịp thở sinh tồn nơi hẻm núi. Người dân La Gomera vẫn truyền tai nhau giai thoại về những người nông dân che giấu trót lọt việc pha loãng sữa nhờ tiếng huýt sáo xuyên thung lũng báo trước cảnh sát đang đi tuần tới. Nhưng nếp sống ấy bắt đầu chững lại từ thập niên 1950, khi tình hình kinh tế sa sút khiến làn sóng người nói Silbo lũ lượt rời đảo để tìm kiếm việc làm tốt hơn ở những vùng đất khác. [1][2]

Làn sóng di cư làm thưa vắng bóng người trên các vách đá, trong khi những tiện nghi hiện đại nhanh chóng giáng đòn mạnh vào sự tồn tại của tiếng huýt. Sự xuất hiện của đường dây điện thoại góp phần làm giảm hẳn tính thiết thực và hữu ích của Silbo, bởi người ta không còn nhất thiết phải lấy hơi thổi qua các vực sâu để truyền tin. Sang thập niên 1960, sự xuất hiện đồng thời của truyền hình và ngành du lịch càng đẩy nhanh đà suy giảm nghiêm trọng của phương thức giao tiếp này. [1][12]

Sức ép không chỉ đến từ máy móc, mà còn hằn sâu từ chính định kiến xã hội. Những người sinh trước năm 1950 vẫn kịp học Silbo từ các bậc cao tuổi ngay tại nhà, nhưng thế hệ tiếp sau đã không còn nhận được sự trao truyền trọn vẹn đó. Từ thập niên 1960 đến 1980, nhiều gia đình thuộc tầng lớp trung lưu không muốn con cái mình nói Silbo, bởi trong mắt họ, âm thanh chói tai ấy bị gán với hình ảnh thấp kém của những người nông dân nông thôn. [1]

Những người sinh từ năm 1950 đến 1980 lớn lên trong giai đoạn Silbo ít khi được cất lên và liên tục bị nhìn nhận tiêu cực, khiến họ rơi vào cảnh hiểu được ngôn ngữ này nhưng không thể huýt thành tiếng. Sự im lặng không chỉ bao trùm La Gomera mà còn xóa sổ dấu vết của tiếng huýt trên các đảo lân cận: tại El Hierro, nơi Silbo từng phát triển cực thịnh vào cuối thế kỷ 19, đến năm 1976 tiếng huýt sáo chỉ còn tồn tại rất ít. [1]

Cuộc hồi sinh trong trường học và tấm vé di sản nhân loại

Trước nguy cơ di sản biến mất vĩnh viễn, những nỗ lực phục hồi tiếng huýt bắt đầu nhen nhóm vào cuối thập niên 1990 từ các sáng kiến trong chính cộng đồng La Gomera. Các chuyên gia huýt sáo lớn tuổi đã đứng ra xin phép giảng dạy tự nguyện và hoàn toàn miễn phí tại một trung tâm riêng để truyền lại Silbo cho thanh thiếu niên. Trong không gian đó, những phương pháp truyền dạy kỹ thuật được giữ nguyên vẹn, không hề thay đổi kể từ cuối thế kỷ 19. [1]

Các hội phụ huynh và giáo viên đã mở rộng sáng kiến của người cao tuổi ra tất cả trường học trên đảo. Đến ngày 26 tháng 6 năm 1997, Nghị viện Canary chính thức thông qua kiến nghị đưa Silbo vào chương trình học. Ngày 15 tháng 3 năm 1999, chính quyền tuyên bố Silbo là một phần di sản dân tộc học lịch sử của quần đảo Canary. [1]

Cuộc chuyển mình mang tính quyết định diễn ra vào tháng 7 năm 1999, khi Silbo chính thức trở thành môn học bắt buộc ở cả bậc tiểu học và trung học. Để hỗ trợ chương trình chính thức này, chính quyền đã xuất bản bộ tài liệu giảng dạy mang tên *El Silbo Gomero, Materiales didácticos*. Bên cạnh các lớp học phổ thông, Trường Silbo Gomero của hòn đảo cũng được thành lập để đào tạo những học viên sau trung học có nguyện vọng trở thành giảng viên chuyên nghiệp được chứng nhận. [1]

Đến năm 2009, Silbo Gomero chính thức bước ra thế giới khi được ghi danh vào Danh sách đại diện Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Nỗ lực đưa tiếng huýt vào trường học đã tạo nên một bức tranh nhân khẩu học đặc biệt trên hòn đảo: theo báo cáo năm 2009 của UNESCO, mọi cư dân La Gomera đều có thể hiểu Silbo, nhưng chỉ những người sinh trước năm 1950 và thế hệ ngồi trên ghế nhà trường từ năm 1999 mới thực sự nói được thứ ngôn ngữ này. [11][1]

Lời giải từ bộ não: Khi tiếng huýt sáo đánh thức cả hai bán cầu

Silbo Gomero không phải là trường hợp duy nhất chứng minh khả năng kỳ diệu của hơi thở con người. Trên thế giới, người nói hơn 80 ngôn ngữ đã được ghi nhận có thực hành lời nói huýt sáo ở các mức độ khác nhau. Những hệ thống này cho phép người sử dụng thành thạo truyền đạt và thấu hiểu một lượng thông điệp có thể không giới hạn. Tại ngôi làng Antia hẻo lánh ở Hy Lạp, nhà ngôn ngữ học Dimitra Hengen ghi nhận sfyria chính là phiên bản huýt sáo của tiếng Hy Lạp. Một thông điệp sfyria có thể bay xa tới 4 km qua thung lũng thoáng đãng, đạt cự ly gấp khoảng mười lần tiếng hét. Để hồi sinh sfyria, năm 2010, Panagiotis Tzanavaris đã thành lập Tổ chức Văn hóa Antia ngay bên trong ngôi trường làng một phòng từng bị đóng cửa. Tương tự, tại ngôi làng Kuskoy ở Thổ Nhĩ Kỳ, cư dân thể hiện các từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ bằng chuỗi tiếng huýt xuyên qua thung lũng. Độ chuẩn xác của phương thức giao tiếp này từng được ghi nhận trong một thử nghiệm của đài NPR: khi một người huýt một dãy số điện thoại ở Istanbul chưa từng thấy cho ông Halil Cindik, ông đã bấm gọi chính xác từng con số. [2][5][6]

Để tìm lời giải cho câu hỏi não bộ xử lý thứ âm thanh này ra sao, nhà tâm sinh học Onur Gunturkun đã tìm đến Kuskoy để thực hiện thử nghiệm bằng tai nghe với các âm tiết tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dạng nói và các phiên bản huýt sáo tương ứng. Theo quy luật thông thường, khi hai tai nghe hai âm tiết nói khác nhau, người tham gia có xu hướng chỉ nghe thấy âm tiết ở tai phải do bán cầu não trái kiểm soát. Thế nhưng với các âm tiết huýt sáo, người tham gia lại có xu hướng nghe được cả hai bên, gợi ý rằng cả hai bán cầu não đều tham gia xử lý nhiều hơn. Phát hiện này thôi thúc Gunturkun tự hỏi liệu tiếng huýt sáo có thể hỗ trợ những người bị đột quỵ tổn thương bán cầu não trái đang gặp khó khăn khi xử lý lời nói hay không. [6]

Lời giải từ phòng thí nghiệm thần kinh học đã xác nhận tiếng huýt sáo vận hành như một ngôn ngữ hoàn chỉnh trong não bộ con người. Bằng cách kích hoạt đồng thời cả hai bán cầu não, phương thức giao tiếp độc đáo này biến những luồng hơi thành công cụ truyền tải trọn vẹn mọi thông điệp của tư duy. [3][1]

Nguồn

  1. Silbo Gomero (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  2. Whistled language (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  3. La Gomera (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  4. Canary Islands (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
  5. BBC - Travel - Greece’s disappearing whistled language (web.archive.org, bài viết)
  6. In A Turkish Village, A Conversation With Whistles, Not Words : Parallels : NPR (www.npr.org, bài viết)
  7. This ancient whistling language is in grave danger of dying out | PBS News (www.pbs.org, bài viết)
  8. "The Gomeran Whistle - Linguistic Analysis" (English 1990) (web.archive.org, bài viết)
  9. Silbo Gomero, a language of whistles | (web.archive.org, bài viết)
  10. El silbo gomero. Nuevo estudio fonológico (Edición bilingüe español-inglés) (portal.academiacanarialengua.org, bài viết)
  11. Written in the Wind documentary | Francesca Phillips (www.francescaphillips.com, bài viết)
  12. French musician Feloche brings new life to Canaries whistle-language - RFI (www.rfi.fr, bài viết)
  13. LINGUIST List 6.1319: Whistled speech (linguistlist.org, bài viết)
  14. LINGUIST List 7.1166: Whistled speech (linguistlist.org, bài viết)
  15. Singing the Individual: Name Tunes in Oyda and Yopno - PMC (www.ncbi.nlm.nih.gov, nguồn gốc)

Ảnh bìa: enricrubioros1 · CC BY 2.0 · Flickr. Bố cục và chữ do Trải Nghiệm Sống thực hiện.