Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Khi một mảnh giấy trở thành tiền trong thời khủng hoảng

· Lịch sử

Ảnh minh họa AI cảnh một mảnh phiếu dịch vụ không có chữ được trao giữa hai người trong không gian giao dịch cộng đồng.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Cuối thập niên 1950, một nhóm phụ huynh ở Washington, D.C. dùng những mảnh phiếu để trao đổi giờ trông trẻ. Mỗi phiếu tương ứng 30 phút phục vụ. Hệ thống nhỏ bé ấy sau đó trải qua cả thiếu thanh khoản lẫn lạm phát, gần giống những biến động thường gắn với nền kinh tế quốc gia. Câu chuyện cho thấy một vật không cần mang quốc huy hay được ngân hàng trung ương phát hành mới có thể vận hành như tiền. Điều quyết định là cộng đồng có chấp nhận nó, có thể dùng nó để đổi lấy thứ cần thiết và tiếp tục chuyển nó cho người khác hay không. [1]

Phiếu trông trẻ đã biến thành tiền như thế nào?

Hợp tác xã trông trẻ Capitol Hill ban đầu chỉ cần một cách ghi nhận công sức giữa các thành viên. Gia đình trông con giúp người khác sẽ nhận phiếu; khi muốn có một buổi tối rảnh, họ trả phiếu cho gia đình nhận trông trẻ. Như vậy, mảnh giấy cùng lúc làm ba việc: ghi lại công sức đã đóng góp, biểu thị quyền nhận dịch vụ trong tương lai và giúp việc trao đổi không phải diễn ra trực tiếp giữa đúng hai gia đình. [1]

Điểm đáng chú ý là giá trị của phiếu không nằm ở chất liệu. Nó đến từ quy ước rằng một đơn vị có thể đổi lấy một khoảng thời gian phục vụ xác định. Người nhận phiếu tin mình sẽ dùng được nó vì những thành viên khác cũng tuân theo quy ước ấy. Trong phạm vi hợp tác xã, phiếu trở thành một lời hứa có thể chuyển nhượng, thay vì chỉ là giấy xác nhận giữa hai cá nhân. [1]

Nhưng niềm tin thôi chưa đủ. Khi một số gia đình tích trữ phiếu, lượng phiếu được mang ra trao đổi giảm xuống. Người muốn thuê người trông trẻ cũng ngại dùng phiếu, còn người sẵn sàng cung cấp dịch vụ khó tìm được người thuê. Các buổi đi chơi thưa dần dù nhu cầu nghỉ ngơi và khả năng trông trẻ vẫn còn. Vấn đề nằm ở sự lưu thông của phương tiện trao đổi, không phải cộng đồng bỗng mất hết nguồn lực. [1]

Vì sao phát hành thêm chưa chắc giải quyết được khan hiếm?

Để phá vòng tích trữ, hợp tác xã phát hành thêm phiếu. Biện pháp này có thể giúp các gia đình dễ chi tiêu hơn nếu lượng bổ sung vừa đủ. Tuy nhiên, nhóm đã đưa ra nhiều phiếu hơn khả năng cung cấp dịch vụ trông trẻ. Khi nhiều người cùng muốn sử dụng phiếu nhưng ít người muốn nhận việc, việc tìm người trông trẻ trở nên khó khăn. Một cuộc khủng hoảng do phiếu lưu thông quá chậm chuyển thành tình trạng dư quyền yêu cầu so với dịch vụ sẵn có. [1]

Diễn biến ấy làm rõ hai mặt của tiền cộng đồng. Quá ít đơn vị thực sự lưu thông có thể khiến giao dịch đình trệ; quá nhiều đơn vị đuổi theo một lượng hàng hóa hoặc dịch vụ có hạn lại làm suy yếu khả năng đổi của từng đơn vị. Bởi vậy, số phiếu được in ra không thể tách khỏi hành vi giữ, chi và chấp nhận phiếu của các thành viên. [1]

Tại sao khủng hoảng thường sinh ra tiền thay thế?

Scrip, tên thường dùng cho loại phiếu thay tiền này, hay xuất hiện khi tiền chính thức trở nên khó kiếm hoặc mất giá nhanh. Trong thời Đại Khủng hoảng, các đợt rút tiền khỏi ngân hàng và tâm lý tích trữ làm tiền mặt khan hiếm tại nhiều nơi ở Mỹ. Các cộng đồng và doanh nghiệp phát hành scrip để giữ cho trao đổi địa phương tiếp tục; đây cũng là giai đoạn có quy mô phát hành scrip lớn nhất trong lịch sử Mỹ. [1]

Scrip không nhất thiết thay thế hoàn toàn đồng tiền quốc gia. Nó thường lấp một khoảng trống cụ thể: trả công trong lúc thiếu tiền mặt, mua hàng tại một địa điểm nhất định hoặc ghi nhận nghĩa vụ giữa các thành viên. Phạm vi hẹp vừa là lợi thế vừa là giới hạn. Người dùng dễ biết ai sẽ nhận phiếu, nhưng ra khỏi mạng lưới ấy, mảnh giấy có thể không đổi được gì. [1]

Điều này giải thích vì sao tiền thay thế dễ hình thành trong những cộng đồng có quan hệ trao đổi lặp lại. Một cửa hàng, doanh nghiệp hay hợp tác xã có thể bảo đảm đầu ra cho phiếu bằng hàng hóa hoặc dịch vụ của chính mình. Khả năng sử dụng cụ thể tạo ra niềm tin ban đầu; việc người nhận tiếp tục chuyển phiếu cho người khác mới giúp nó lưu hành như tiền. [1]

Scrip cứu giao dịch hay trói buộc người sử dụng?

Tại các khu khai mỏ Mỹ từ cuối thế kỷ 19, tiền mặt và hàng hóa có thể khó tiếp cận vì mỏ nằm xa các trung tâm dân cư. Công nhân vẫn được trả lương bằng tiền, nhưng nếu hết tiền trước kỳ trả lương tiếp theo, họ có thể vay scrip để mua tại cửa hàng của công ty. Trong hoàn cảnh ấy, phiếu giải quyết nhu cầu trước mắt bằng cách nối khoản thu nhập tương lai với hàng hóa hiện có. [1]

Cũng chính cấu trúc khép kín đó có thể tạo ra sự lệ thuộc. Công nhân phải gánh các khoản như đi lại, thiết bị và tiền thuê nhà, trong khi giờ làm có thể giảm khi giá than đi xuống. Một số công ty không đổi scrip ngang giá sang đô la, còn phiếu chủ yếu chỉ dùng được tại cửa hàng do công ty kiểm soát. Phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ năm 1918 nhằm chấm dứt cách làm này, nhưng nó vẫn kéo dài qua thời Đại Khủng hoảng. [1]

Vì thế, khả năng vận hành như tiền không đồng nghĩa với sự công bằng. Cần nhìn vào người phát hành, nơi chấp nhận và quyền đổi phiếu sang tài sản khác. Nếu một bên vừa trả công, vừa phát hành phiếu, vừa định giá hàng hóa duy nhất có thể mua bằng phiếu, người sử dụng có rất ít lựa chọn. Công cụ giúp giao dịch tiếp diễn cũng có thể trở thành phương tiện kiểm soát. [1]

Siêu lạm phát Đức cho thấy điều gì về giá trị của tiền?

Năm 1923, đồng mark Đức mất giá nghiêm trọng trong bối cảnh nền kinh tế lao dốc và lượng tiền được in ra để đáp ứng gánh nặng thanh toán sau Thế chiến thứ nhất. Chemische Fabrik Griesheim-Elektron, một nhà sản xuất phân bón và dung dịch kiềm, nằm trong số các công ty hóa chất phát hành scrip để trả cho nhân viên. Người lao động sau đó dùng phiếu tại cửa hàng của công ty. [1]

Trường hợp này có vẻ nghịch lý: khi tiền quốc gia gần như không giữ được giá trị, một phiếu có phạm vi sử dụng nhỏ lại có thể hữu ích hơn trong giao dịch hằng ngày. Lý do không phải phiếu tự nhiên ổn định, mà vì nó gắn với một tuyến trao đổi dễ nhận biết giữa công ty, người lao động và cửa hàng. Người cầm phiếu biết nơi có khả năng chấp nhận nó, dù khả năng ấy bị giới hạn trong mạng lưới của doanh nghiệp. [1]

Từ hợp tác xã trông trẻ đến cửa hàng công ty, yếu tố chung không phải hình dáng của tờ phiếu mà là quan hệ phía sau nó. Một mảnh giấy có thể làm tiền khi nó đại diện cho quyền nhận thứ có giá trị, được đủ người chấp nhận và tiếp tục lưu thông. Nhưng giá trị ấy luôn phụ thuộc vào quy tắc phát hành và cán cân quyền lực của cộng đồng. Nhìn theo cách này, tiền không chỉ là vật được in ra; nó còn là một thỏa thuận xã hội đang được thực hiện qua từng lần trao đổi. [1]