Khi mùi hôi trở thành vấn đề khoa học ở New York thế kỷ 19

Trong những năm 1860–1870, người New York phải sống giữa mùi rác phân hủy, cống thải, lò mổ, xưởng thuộc da và nhà máy phân bón. Tranh cãi không dừng ở chuyện thành phố có hôi hay không. Câu hỏi khó hơn là mùi ấy đến từ đâu, có gây bệnh không và chính quyền phải chịu trách nhiệm đến mức nào. Câu trả lời dần hình thành khi cảm nhận của cư dân, kỹ năng của nhà hóa học và quyền lực quản lý cùng được đưa vào một quy trình điều tra. [1]
Theo bài viết của Science History Institute, cuộc tranh cãi lên đến đỉnh điểm vào năm 1878, khi các thành viên Hội đồng Y tế New York bị truy tố vì bị cho là bỏ mặc mùi từ hoạt động sản xuất phân bón. Vụ việc cho thấy từ trước khi ô nhiễm không khí được theo dõi bằng những thiết bị hiện đại, chiếc mũi của cư dân đã hoạt động như một công cụ cảnh báo, dù việc biến cảm giác đó thành bằng chứng quản lý không hề đơn giản. [1]
Mùi hôi đã bao phủ thành phố ra sao?
New York khi ấy tăng trưởng nhanh, với các tòa nhà, hoạt động thương mại và cơ sở sản xuất liên tục xuất hiện. Rác sinh hoạt đọng trong rãnh đường, nước thải chưa xử lý chảy vào sông, còn việc giết mổ và chế biến xác động vật tạo ra mùi phân hủy cùng mùi mỡ cháy. Khói công nghiệp có thể được nhìn như dấu hiệu tiến bộ, nhưng mùi hôi lan rộng lại khiến nhiều cư dân cảm thấy đời sống đô thị đang vượt khỏi khả năng kiểm soát. [1]
Một phần vấn đề nằm ngoài Manhattan. Tại Hunter’s Point và dọc Newtown Creek, nhà máy hóa chất, cơ sở lọc dầu, nhà máy khí đốt và nơi sản xuất phân bón tạo thành mạng lưới sử dụng nguyên liệu cũng như chất thải của nhau. Chất thải có tính axit từ lọc dầu được dùng để thúc đẩy xác động vật phân hủy; phần dư có thể bị đổ xuống vùng nước chịu ảnh hưởng thủy triều. Khi gió đông thổi qua East River, hỗn hợp mùi từ khu vực này có thể tràn vào Manhattan. [1]
Vì sao người dân coi mùi là mối đe dọa?
Nhiều người thế kỷ 19 tin vào thuyết miasma, theo đó không khí hôi báo hiệu một môi trường có thể gây bệnh. Cách giải thích này không phản ánh đầy đủ cơ chế lây nhiễm theo hiểu biết hiện nay, nhưng nỗi lo của cư dân gắn với những trải nghiệm cụ thể. Các lời phàn nàn nhắc đến đau đầu, buồn nôn, mất ngủ, chán ăn và cảm giác không đủ sức làm việc sau khi phải chịu mùi nặng kéo dài. [1]
Bởi vậy, một khiếu nại về mùi vừa là mô tả cảm giác vừa là yêu cầu xác định trách nhiệm. Người dân có thể biết lúc nào họ không thể mở cửa sổ hoặc ngủ yên, nhưng chưa chắc phân biệt được mùi hóa chất với mùi chất hữu cơ phân hủy. Nhà quản lý lại phải trả lời những câu hỏi khác: nguồn phát nằm ở cơ sở nào, thuộc địa phương nào và biện pháp nào có thể chấm dứt nó. Khoảng cách giữa trải nghiệm và khả năng truy nguồn trở thành tâm điểm của cuộc tranh luận. [1]
Nhà hóa học có thể truy tìm một mùi thoảng qua không?
Charles Frederick Chandler được đào tạo về hóa học tại Đức, chuyển đến New York năm 1864 và tham gia xây dựng School of Mines tại Columbia College. Sau đó, ông đưa kỹ năng phân tích hóa học vào các vấn đề vệ sinh và trở thành nhà hóa học của Hội đồng Y tế. Chandler tin rằng chuyên môn hóa học có thể giúp nhận diện tạp chất, phân biệt nguồn phát và xây dựng quy định bảo vệ cộng đồng. [1]
Tuy nhiên, mùi là đối tượng khó điều tra vì nó liên tục thay đổi. Gió có thể đưa nhiều loại mùi đến cùng lúc, khiến chúng hòa vào nhau rồi biến mất trước khi thanh tra tới nơi. Chandler cho rằng cư dân thường quy mùi cho cơ sở gần nhất dù nguồn thật có thể ở bên kia sông. Ngược lại, người dân thấy việc không gọi đúng tên hóa chất không làm cơn buồn nôn hay đêm mất ngủ của họ kém thực tế hơn. [1]
Sau vụ kiện năm 1878, Chandler giao cho nhà hóa học Samuel Goldschmidt thanh tra những ngành nghề gây mùi. Goldschmidt theo dõi hướng gió và kiểm tra lò mổ, nhà máy khí đốt, cơ sở xử lý mỡ cùng nhà máy phân bón. Có lúc người dân tìm ông vào ban đêm để truy một mùi khiến họ mất ngủ, nhưng khi ông bắt đầu kiểm tra, mùi đã tắt hoặc đổi hướng. Ngay cả một chiếc mũi được rèn luyện cũng không phải thiết bị ghi nhận liên tục. [1]
Tại sao Hội đồng Y tế vẫn bị đưa ra tòa?
Hội đồng Y tế từng hạn chế vị trí của lò mổ, cấp phép cho người thu gom chất thải và yêu cầu những công việc nặng mùi được thực hiện ban đêm, có dùng chất khử trùng. Cách làm chủ yếu là đẩy nguồn mùi ra khỏi khu dân cư đông đúc. Nhưng các cơ sở chuyển sang Kings và Queens, nơi quy định lỏng hơn, trong khi luồng không khí vẫn đưa mùi trở lại Manhattan. Ranh giới hành chính không thể ngăn một chất phát tán theo gió. [1]
Tháng 5 năm 1878, công tố viên quận New York Benjamin Phelps truy tố các thành viên Hội đồng Y tế vì bị cho là cố ý bỏ mặc mùi từ sản xuất phân bón ở Manhattan. Chandler phản bác rằng mùi gây khó chịu chủ yếu đến từ chất thải axit và các cơ sở bên kia East River, ngoài thẩm quyền trực tiếp của thành phố. Lập luận này đồng thời phơi bày vấn đề quản lý: ngay cả khi truy được nguồn mùi, cơ quan nhận khiếu nại chưa chắc có quyền xử lý nơi phát ra nó. [1]
Điều gì cuối cùng khiến chính quyền hành động?
Năm 1880, Hội đồng Y tế bang New York lập một ủy ban đặc biệt để tiếp nhận lời khai về những mùi khó chịu. Bác sĩ, cư dân và quan chức mô tả ảnh hưởng đối với sức khỏe, giấc ngủ và công việc. Dù các lời kể cho thấy vấn đề lặp lại, bước ngoặt đến khi thành viên ủy ban trực tiếp đi kiểm tra và ngửi thấy mùi rất nặng tại một nhà máy phân bón sử dụng chất thải axit. [1]
Sau chuyến kiểm tra, bang yêu cầu loại bỏ nguyên nhân gây mùi trước ngày 1 tháng 6 năm 1881. Quyết định không chỉ dựa vào một báo cáo hóa học hay một lời phàn nàn riêng lẻ. Khi trải nghiệm của nhiều cư dân, hoạt động truy nguồn của nhà hóa học và cảm nhận trực tiếp của quan chức cùng chỉ về một vấn đề, mùi hôi mới có đủ sức nặng để dẫn đến biện pháp quản lý. [1]
Các khiếu nại không chấm dứt sau năm 1881, nhưng dần được đưa vào chuỗi báo cáo, điều tra và phản hồi chính thức. Về sau, sự chú ý chuyển sang khói, một dạng ô nhiễm dễ quan sát hơn. Câu chuyện về những “thám tử mùi” cho thấy một vấn đề môi trường có thể được cơ thể nhận biết từ lâu trước khi chính quyền có phương pháp đo thuận tiện hoặc phạm vi quyền lực phù hợp để xử lý nó. [1]