Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Mười ca khúc đứng đầu từng năm kể gì về âm nhạc Mỹ thập niên 1990?

· Lịch sử

Minh họa AI về máy cassette thập niên 1990 bên cạnh đĩa CD và vé xem phim, gợi mối liên hệ giữa bảng xếp hạng, điện ảnh và nhạc đại chúng.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1990, ca khúc đứng đầu bảng tổng kết Billboard Hot 100 không bắt đầu từ một ý tưởng hào nhoáng. Chynna Phillips viết lời “Hold On” khi đang đối mặt với nghiện ngập, một mối quan hệ độc hại và cảm giác phải thay đổi để tiếp tục sống. Câu chuyện riêng ấy mở ra một thập niên mà những bản nhạc đại chúng nhất liên tục biến trải nghiệm cá nhân thành tiếng nói chung. [1]

Nhìn theo mười vị trí dẫn đầu từng năm, âm nhạc Mỹ thập niên 1990 chuyển từ pop giàu tính động viên sang thời kỳ nhạc phim thống trị, rồi đón nhận Europop, hip-hop, R&B, nhạc dance và kỹ thuật xử lý giọng hát. Đây không phải danh sách những ca khúc “hay nhất”, mà là lát cắt về những gì đã chạm tới công chúng rộng nhất trong từng năm. [1]

“Hold On” đã mở đầu thập niên như thế nào?

Wilson Phillips gồm Carnie và Wendy Wilson cùng Chynna Phillips, đều xuất thân từ những gia đình nổi tiếng trong âm nhạc. Tuy nhiên, sức nặng của “Hold On” không chỉ nằm ở lý lịch của nhóm. Từ giai điệu do nhà sản xuất Glen Ballard mang đến, Phillips viết nên lời ca về việc cố gắng vượt qua thêm một ngày giữa lúc cuộc sống của chính cô rơi vào khủng hoảng. [1]

Bởi vậy, vẻ tươi sáng của ca khúc không xóa đi phần tối phía sau nó. Âm nhạc đại chúng có thể khiến một trải nghiệm rất riêng trở nên đủ rộng để nhiều người tự nhận ra mình trong đó. Khi “Hold On” xuất hiện lại trong phim Bridesmaids năm 2011 với chính ban nhạc biểu diễn, ý nghĩa ấy còn được chuyển sang một thế hệ khán giả khác. [1]

Vì sao nhạc phim chiếm vị trí nổi bật?

Ba năm tiếp theo cho thấy điện ảnh có thể đưa một bản tình ca vượt khỏi màn ảnh. “(Everything I Do) I Do It for You” của Bryan Adams được phát triển từ phần nhạc viết cho Robin Hood: Prince of Thieves. Adams và Robert “Mutt” Lange hoàn thành ca khúc trong khoảng 45 phút, dựa trên một câu thoại của phim; giọng hát khàn của Adams sau đó vang lên ở phần danh đề cuối. [1]

Đến năm 1992, “End of the Road” của Boyz II Men tiếp tục gắn với điện ảnh qua phim Boomerang. Babyface và Daryl Simmons đang trải qua ly hôn khi cùng L.A. Reid viết bài hát về một mối quan hệ đã đi đến hồi kết. Trớ trêu ở chỗ, giai điệu này về sau thường xuất hiện trong các lễ tốt nghiệp, nơi “cuối con đường” được hiểu như lúc chia tay một chặng đời hơn là một chuyện tình tan vỡ. [1]

“I Will Always Love You” đưa sự kết hợp giữa âm nhạc và điện ảnh lên một mức khác. Dolly Parton viết bản gốc khi rời mối quan hệ cộng tác với Porter Wagoner. Gần hai thập niên sau, Whitney Houston thu âm ca khúc cho The Bodyguard theo gợi ý của Kevin Costner. Bản thu với ban nhạc trực tiếp được thực hiện sau một ngày quay phim và hoàn thành ngay ở lần hát đầu tiên. [1]

Ba vị trí dẫn đầu liên tiếp không có nghĩa mọi ca khúc thập niên ấy đều phụ thuộc vào phim. Chúng cho thấy phim ảnh là một hệ thống phân phối cảm xúc đặc biệt hiệu quả: khán giả nghe bài hát trong một câu chuyện đã có nhân vật, xung đột và hình ảnh, rồi tiếp tục mang cảm xúc đó ra khỏi rạp chiếu. [1]

Pop Mỹ đã mở cửa với những âm thanh nào?

Năm 1994, “The Sign” của nhóm Thụy Điển Ace of Base kết hợp new wave, techno-reggae và Europop trong một bài hát về cảm giác được giải thoát sau khi tình yêu kết thúc. Thành công của ca khúc cho thấy trung tâm của thị trường Mỹ không đồng nghĩa mọi âm thanh phải xuất phát từ Mỹ. Một nhóm châu Âu vẫn có thể định hình nhịp điệu mà công chúng Mỹ nghe suốt cả năm. [1]

Một năm sau, “Gangsta’s Paradise” của Coolio với L.V. đưa câu chuyện về đời sống giữa các băng nhóm lên vị trí đầu bảng tổng kết. Ca khúc mượn phần điệp khúc từ “Pastime Paradise” của Stevie Wonder và đi cùng phim Dangerous Minds. Michelle Pfeiffer, ngôi sao của bộ phim, còn xuất hiện trong video âm nhạc, khiến ranh giới giữa bài hát, phim và hình ảnh quảng bá gần như hòa vào nhau. [1]

“Macarena” lại đi theo một hành trình khác. Los Del Río thu bản gốc bằng tiếng Tây Ban Nha; bản phối của Bayside Boys chuyển các đoạn lời sang tiếng Anh và trở nên phổ biến từ các đài phát thanh ở Miami. Điệu nhảy dễ học giúp ca khúc lan rộng, xuất hiện cả trong màn ăn mừng của đội thể dục dụng cụ Mỹ tại Olympic 1996 và Đại hội toàn quốc của Đảng Dân chủ cùng năm. [1]

Ba ca khúc liên tiếp đại diện cho ba cách vượt biên giới thể loại: pop Thụy Điển đi vào thị trường Mỹ, hip-hop tiếp cận công chúng rộng qua điện ảnh, còn một bài hát tiếng Tây Ban Nha được tái phối để phù hợp với đài phát thanh và sàn nhảy. Thị hiếu đại chúng lúc này không đi theo một đường thẳng; nó được tạo nên bởi sự pha trộn, hình ảnh và khả năng tham gia của người nghe. [1]

Năm 1997 và 1998 phản ánh hai sắc thái đối lập nào?

“Candle in the Wind” vốn được Bernie Taupin viết về Marilyn Monroe và áp lực đè lên những người nổi tiếng qua đời khi còn trẻ. Sau cái chết của Vương phi Diana năm 1997, Taupin và Elton John viết lại ca khúc để tưởng niệm bà. Màn trình diễn tại tang lễ biến một sáng tác cũ thành bản nhạc gắn với nỗi đau công cộng của một thời điểm cụ thể. [1]

Sang năm 1998, “Too Close” của nhóm R&B Next chuyển bảng xếp hạng sang một sắc thái trực diện và giàu tính khiêu vũ hơn. Nhà sản xuất KayGee dựa phần nhịp trên “Christmas Rappin’” của Kurtis Blow, rồi điều chỉnh nó cho âm thanh thập niên 1990. Việc một chất liệu từ năm 1979 trở lại trong hình thức mới cho thấy nhạc pop không chỉ chạy theo cái mới; nó còn tái sử dụng ký ức âm nhạc. [1]

Đặt cạnh nhau, hai năm này cho thấy bảng xếp hạng có thể chứa những nhu cầu rất khác: cùng tưởng niệm một nhân vật được công chúng yêu mến, hoặc cùng hòa vào nhịp điệu của một ca khúc R&B. Điểm chung nằm ở khả năng biến cảm xúc thành trải nghiệm tập thể, dù cảm xúc ấy là mất mát hay ham muốn. [1]

“Believe” đã khép lại và mở ra điều gì?

Năm 1999, “Believe” đưa Cher trở lại đỉnh cao sau khi album It’s a Man’s World không được đón nhận như mong đợi. Ca khúc chia tay giàu năng lượng này từng qua tay nhiều nhạc sĩ và bị một số nghệ sĩ từ chối trước khi đến với Cher. Thành công của nó đồng thời đưa hiệu ứng Auto-Tune trên giọng hát vào dòng nhạc đại chúng rõ rệt hơn. [1]

Nếu “Hold On” mở đầu thập niên bằng lời tự nhắc phải sống tiếp, “Believe” khép lại nó bằng tuyên bố rằng con người vẫn có thể đứng dậy sau đổ vỡ. Giữa hai đầu ấy là những bản nhạc được sinh ra từ ly hôn, điện ảnh, tưởng niệm, giao thoa văn hóa và việc làm mới chất liệu cũ. Mười vị trí đầu bảng vì thế kể một lịch sử ngắn của cách ngành âm nhạc tìm đường nối câu chuyện cá nhân với đám đông. [1]

Điều đáng nhớ không phải thập niên 1990 có một âm thanh duy nhất, mà là nó đã làm quen với việc nhiều thế giới cùng tồn tại trên bảng xếp hạng. Một bản ballad điện ảnh, một bài rap u tối, một điệu nhảy xuyên ngôn ngữ hay giọng hát được xử lý bằng công nghệ đều có thể trở thành âm thanh tiêu biểu của một năm. [1]