Tie-dye không bắt đầu từ thập niên 1960: Lịch sử của nghệ thuật buộc nhuộm

Một chiếc áo tie-dye loang nhiều màu thường gợi đến âm nhạc, văn hóa hippie và thập niên 1960. Thực tế, đó chỉ là một chương muộn trong lịch sử của kỹ thuật này: bandhani ở Nam Á đã được thực hành hơn 4.000 năm, còn nhiều biến thể buộc nhuộm khác từng phát triển tại Đông Nam Á, Nam Mỹ và Tây Phi. Câu hỏi đáng chú ý không phải tie-dye xuất hiện khi nào, mà là vì sao một cách làm thủ công cổ vẫn liên tục trở lại trong đời sống hiện đại. [1]
Câu trả lời nằm ở sự kết hợp giữa một nguyên lý dễ hiểu, kiến thức về cách giữ màu và những loại thuốc nhuộm ngày càng thuận tiện. Người làm chỉ cần kiểm soát phần vải tiếp xúc với màu, nhưng kết quả lại có thể thay đổi từ những chấm nhỏ tinh vi đến các mảng loang mạnh. Chính sự cân bằng giữa chủ ý và bất ngờ khiến mỗi sản phẩm có dấu vết riêng. [1]
Buộc vải tạo hoa văn bằng cách nào?
Nguyên lý căn bản của tie-dye là buộc, xoắn, gấp hoặc gom một phần vải trước khi nhuộm. Những vùng bị nén chặt sẽ khó tiếp xúc với thuốc nhuộm hơn phần vải để mở. Khi tháo dây, người làm thấy lại màu nền ở các khu vực được che chắn, bên cạnh những vùng đã nhận màu. Vì thế, hoa văn không hoàn toàn do may rủi; nó bắt đầu từ vị trí buộc, độ chặt và thứ tự xử lý màu. [1]
Bandhani cho thấy kỹ thuật này có thể đòi hỏi độ chính xác cao. Người làm kéo từng điểm rất nhỏ trên vải thành các nút chặt rồi mới nhúng vải vào bể nhuộm, tạo nên những họa tiết dày và phức tạp. Gọi tie-dye là một thao tác tùy hứng sẽ bỏ qua phần tay nghề nằm trong việc chia vùng, gom vải và bảo vệ từng điểm khỏi màu nhuộm. [1]
Ví dụ, nếu quấn dây chun quanh một chiếc khăn trước khi nhuộm, phần nằm dưới dây sẽ giữ lại nhiều màu nền hơn phần lộ ra. Đây là ví dụ minh họa cho nguyên lý, không phải mô tả một mẫu cổ cụ thể. Các truyền thống khác nhau có thể dùng cách gấp hoặc buộc riêng, nhưng đều dựa trên việc điều khiển sự tiếp xúc giữa sợi vải và màu. [1]
Màu tự nhiên cần chất cầm màu để làm gì?
Trước khi thuốc nhuộm tổng hợp trở nên phổ biến, màu thường đến từ vật liệu hữu cơ như lá cây chàm hoặc rễ cây madder, một loài cây dùng để tạo màu đỏ. Tuy nhiên, khả năng bám sợi của mỗi loại màu không giống nhau. Một quy trình nhuộm có thể cần nhiều bước để màu ở lại trên vải và ít phai hơn khi gặp ánh sáng hoặc trải qua quá trình sử dụng. [1]
Chất cầm màu, còn gọi là mordant, giúp thuốc nhuộm liên kết với sợi vải. Những chất từng được sử dụng gồm phèn, muối của sắt, đồng hoặc thiếc, cùng một số axit tannic có trong bướu sồi, trà và vỏ cây sumac. Như vậy, màu sắc cuối cùng không chỉ phụ thuộc vào nguyên liệu tạo màu. Người thợ còn phải xử lý để màu có thể bám vào đúng loại sợi. [1]
Điều này giải thích vì sao cùng một cách buộc có thể cho kết quả rất khác nhau. Buộc vải quyết định nơi màu đi vào, còn hóa học quyết định màu có ở lại hay không. Một hoa văn đẹp lúc mới hoàn thành vẫn có thể nhanh phai nếu loại màu hoặc quy trình cố định màu không phù hợp. [1]
Thuốc nhuộm tổng hợp đã thay đổi điều gì?
Năm 1856, thuốc nhuộm tổng hợp đầu tiên được phát triển từ hóa chất có nguồn gốc hóa dầu. Nhóm thuốc nhuộm aniline mở rộng bảng màu, tạo ra màu mạnh và rực hơn, đồng thời thường cần ít bước xử lý hơn để bám vào vải. Tie-dye không bị thay thế bởi thay đổi này; trái lại, một phương pháp cũ có thêm vật liệu mới để thử nghiệm. [1]
Bước ngoặt nằm ở mối quan hệ giữa công sức và kết quả. Với màu tự nhiên, người nhuộm phải quan tâm đến nguyên liệu, chất cầm màu và nhiều công đoạn xử lý. Với một số thuốc nhuộm tổng hợp, việc tạo màu nổi bật trở nên thuận tiện hơn. Khi rào cản kỹ thuật giảm, buộc nhuộm dễ đi từ tay người thợ chuyên nghiệp vào các hoạt động thủ công tại nhà. [1]
Tuy vậy, màu rực không đồng nghĩa với tiến bộ hoàn toàn không có mặt trái. Lịch sử sử dụng thuốc nhuộm aniline cho thấy vấn đề độc tính, còn chất lượng các sản phẩm gia dụng ban đầu không ổn định. Vì vậy, năm 1856 nên được hiểu là mốc mở rộng khả năng và quy mô sử dụng, không phải bảo đảm rằng mọi thuốc nhuộm đều an toàn hoặc bền màu như nhau. [1]
Vì sao kỹ thuật này đến với gia đình?
Tại Hoa Kỳ, tie-dye từng được gọi phổ biến là “tied dyeing” trước khi tên gọi gắn với thập niên 1960 trở nên quen thuộc. Một dấu mốc sớm là bài viết năm 1909 của Charles E. Pellew trên The Craftsman, tạp chí đề cao lao động thủ công và phản ứng với sản xuất hàng loạt. Bài viết ghi nhận vai trò của những người nhuộm Ấn Độ, đồng thời giới thiệu các biến thể sử dụng vật liệu và thiết kế hiện đại ở phương Tây. [1]
Nhuộm lại quần áo, rèm hoặc vải bọc còn có lý do thực tế: làm mới đồ dùng thay vì mua món khác. Trong thập niên 1920 và 1930, sách hướng dẫn, quảng cáo và phim giáo dục tại Anh đã giới thiệu buộc nhuộm như một thú vui gia đình vừa tiết kiệm vừa hợp thời. Thuốc nhuộm giá rẻ, dễ sử dụng giúp hoạt động này gần hơn với những người không có đào tạo chuyên môn. [1]
Sự phổ biến ấy cũng tạo ra một cách nhìn lệch. Một số lời giới thiệu phương Tây mô tả tie-dye như sản phẩm của sự ngẫu hứng kỳ lạ, làm mờ kỹ năng và bối cảnh lâu đời của các truyền thống ngoài phương Tây. Kỹ thuật được mở rộng sang thị trường mới, nhưng lịch sử của những cộng đồng đã phát triển nó dễ bị đẩy ra phía sau. [1]
Điều gì khiến tie-dye liên tục trở lại?
Tie-dye từng có một đợt phổ biến trong thập niên 1920 và 1930, rồi trở thành hình ảnh quen thuộc của thời trang thập niên 1960 và 1970. Những giai đoạn ấy không biến nó thành phát minh mới; chúng chỉ đặt một phương pháp cũ vào những bối cảnh thẩm mỹ và tiêu dùng khác nhau. Một chiếc áo buộc nhuộm có thể được xem là đồ thủ công tiết kiệm, dấu hiệu cá tính hoặc cách tạo ra món đồ không giống hoàn toàn sản phẩm công nghiệp. [1]
Sức hấp dẫn của kỹ thuật nằm ở sự cân bằng giữa quy tắc và bất ngờ. Người làm phải chọn cách gấp, xoắn hoặc buộc, nhưng kết quả vẫn thay đổi theo vật liệu và thao tác cụ thể. Các hướng dẫn năm 1928 tại Hoa Kỳ đã trình bày nhiều cách tạo hiệu ứng chuyển sắc, vòng tròn một màu, thiết kế hai màu và quy trình ba màu. Những lựa chọn ấy cho thấy “ngẫu nhiên” trong tie-dye luôn có phần được thiết kế trước. [1]
Nhìn lại lịch sử, tie-dye không phải một mốt bất ngờ sinh ra trong thập niên 1960. Đây là cuộc gặp giữa kỹ thuật kiểm soát vải có truyền thống lâu đời, hiểu biết hóa học về cách giữ màu và những hệ thống sản xuất đưa thuốc nhuộm đến gần người dùng hơn. Điều mới trong mỗi lần trở lại có thể là chất liệu, bảng màu hoặc bối cảnh; còn dấu ấn riêng vẫn bắt đầu từ một hành động giản dị: quyết định phần nào của mặt vải sẽ được để cho màu chạm tới. [1]