Năm 1937, Amelia Earhart mất tích trên Thái Bình Dương sau những tín hiệu radio chập chờn gửi tàu Itasca

Sáng ngày 2 tháng 7 năm 1937, giữa Thái Bình Dương, phòng vô tuyến của tàu tuần duyên Mỹ Itasca căng thẳng tột độ trước những âm thanh ngắt quãng. Qua dải sóng chập chờn, Amelia Earhart cùng người hoa tiêu Fred Noonan đang phải vật lộn với thời tiết xấu và những trục trặc radio dồn dập. Chiếc phi cơ Lockheed Electra hai động cơ – cỗ máy mua bằng tiền của Quỹ Nghiên cứu Purdue mà bà đặt tên là «Flying Laboratory» – đang ở chặng bay then chốt để đưa bà trở thành nữ phi công đầu tiên bay vòng quanh thế giới. Thế nhưng, sau những nỗ lực truyền tin đứt gãy, chiếc máy bay hoàn toàn mất liên lạc với tàu Itasca rồi chìm vào sự im lặng tuyệt đối. [1][7]
Sự biến mất của phi cơ cùng Earhart vào ngày 2 tháng 7 năm 1937 ngay lập tức đặt ra câu hỏi lớn chưa có lời giải: chiếc máy bay thực sự đã rơi xuống đâu giữa đại dương bao la? Mọi nỗ lực lùng sục trên mặt biển khi ấy không đem lại bất kỳ dấu vết nào của hai người, cho đến ngày 5 tháng 1 năm 1939, bà mới chính thức được tuyên bố đã qua đời. Dẫu vậy, những tín hiệu vô tuyến chập chờn cuối cùng gửi về tàu Itasca sáng hôm ấy vẫn là khởi đầu cho một trong những bí ẩn lớn nhất của lịch sử hàng không hiện đại. [1][7]
Chặng bay tử thần hướng về chấm nhỏ Howland
Chuyến bay vòng quanh thế giới lần thứ hai của Amelia Earhart bắt đầu rời Miami vào ngày 1 tháng 6 năm 1937. Cùng với người hoa tiêu dày dạn kinh nghiệm Fred Noonan, bà quyết định đổi hướng toàn bộ hành trình từ tây sang đông, mở ra một đường bay dài đầy thử thách. [7]
Trước khi bước vào chặng bay định mệnh, bà và ông đã đồng hành qua hàng loạt vùng đất xa xôi trên khắp địa cầu. Cả hai hoàn thành đoạn đường xuất phát từ Miami, bay qua Nam Mỹ, vượt lục địa châu Phi, tiến qua Nam Á rồi hạ cánh an toàn xuống Lae, New Guinea. Tổng chiều dài chặng đường hai người đã bỏ lại sau lưng lên tới khoảng 22.000 dặm. [7]
Để chiếc máy bay có thể hạ cánh xuống đảo Howland nhỏ bé giữa Thái Bình Dương, công tác chuẩn bị đã được tiến hành từ rất sớm. Hồ sơ của Văn phòng Lãnh thổ lưu lại tới 133 trang thư từ kéo dài từ ngày 3 tháng 12 năm 1936 đến ngày 12 tháng 5 năm 1938, ghi nhận chi tiết các kế hoạch liên quan đến việc Earhart dừng chân tại hòn đảo này cũng như toàn bộ nỗ lực tìm kiếm của tàu Itasca sau đó. [7][6]
Hoàn thành trọn vẹn 22.000 dặm đường bay, Earhart và Noonan khởi hành từ Lae, New Guinea để hướng thẳng ra biển lớn. Phía trước mũi phi cơ là đại dương mênh mông không một bóng cây, nơi điểm đến duy nhất của họ chỉ là một dải san hô Howland bé nhỏ giữa làn nước xanh thẳm. [7]
Đứt gãy liên lạc trên tần sóng của tàu Itasca
Giữa đại dương mênh mông, tàu tuần duyên Itasca neo mình chờ đón chiếc Electra bay tới điểm hẹn. Từng chuyển động của con tàu và diễn biến ngoài khơi đảo Howland được ghi nhận đầy đủ trong bản sao nhật ký hải hành dài 57 trang, bao quát giai đoạn từ ngày 22 đến 26 tháng 6 và từ ngày 1 đến 23 tháng 7 năm 1937, hiện lưu trữ tại Cục Lưu trữ Quốc gia Mỹ. [6]
Tâm điểm của chuỗi đứt gãy liên lạc nằm trên các tần sóng vô tuyến giữa đất liền, mặt biển và bầu trời. Hồ sơ lưu trữ tại Cục Lưu trữ Quốc gia Mỹ lưu giữ trọn vẹn tập nhật ký radio của tàu Itasca từ ngày 9 tháng 6 đến ngày 16 tháng 7 năm 1937 với độ dài 106 trang, ghi lại từng mốc thời gian phát và nhận tín hiệu, kèm theo những nhận xét cùng ý kiến chính thức của kíp trực về các phiên liên lạc chập chờn. [6]
Bên cạnh tài liệu lưu hành chính thức, những quan sát trực tiếp từ các thủy thủ cũng trở thành mảnh ghép quan trọng. Leo G. Bellart, một thành viên thuộc thủy thủ đoàn tàu Itasca, đã tặng lại cho Cục Lưu trữ Quốc gia một tập hồ sơ dày 152 trang. Trong tập tư liệu này có bản nhật ký radio dài 3 trang cùng 67 trang thư từ cá nhân của ông, phản ánh những chi tiết mắt thấy tai nghe liên quan trực tiếp đến đợt tìm kiếm chiếc máy bay mất tích. [6]
Trong khi các nhân viên trên tàu tuần duyên căng mình theo dõi từng tiếng rít của sóng vô tuyến, nỗ lực liên lạc từ phía khoang lái của Amelia Earhart cũng để lại dấu tích bằng giấy mực. Tại bộ sưu tập thuộc Đại học Purdue, các nhà nghiên cứu vẫn tìm thấy bản thảo viết tay bức điện cuối cùng mà bà gửi đi trong chuyến bay định mệnh. [9]
Cuộc lùng sục vô tiền khoáng hậu trên mặt biển
Ngay sau khi những tín hiệu radio cuối cùng tắt lịm, chính phủ Mỹ lập tức khởi động một chiến dịch tìm kiếm với quy mô chưa từng có trên Thái Bình Dương. Vùng biển mênh mông xung quanh đảo Howland và quần đảo Phoenix nhanh chóng trở thành tâm điểm của các cuộc rà soát gắt gao. Từ ngày 1 đến ngày 19 tháng 7 năm 1937, ba con tàu của Hải quân gồm USS Colorado, Ontario và Swan được lệnh rẽ sóng tiến vào khu vực nghi vấn, mở các tuyến lùng sục liên tục trên mặt biển. Hành trình ấy để lại 71 trang nhật ký hải hành ghi nhận chi tiết từng tọa độ và lượt tuần tra, tài liệu mà ngày nay vẫn được lưu giữ tại Cục Lưu trữ Quốc gia Mỹ. [7][6]
Lực lượng tìm kiếm tiếp tục được gia tăng khi tàu sân bay USS Lexington xuất hiện cùng cả một phi đội máy bay trinh sát. Từ ngày 13 đến ngày 18 tháng 7 năm 1937, tàu Lexington cùng các phi cơ phối hợp quét trên mặt biển theo một sơ đồ tìm kiếm quy củ, được tính toán và lưu lại dưới dạng một tấm hải đồ dài tới 3 feet. Thế nhưng, giữa đại dương bao la, toàn bộ nỗ lực phối hợp của Hải quân và Tuần duyên Mỹ trong suốt giai đoạn từ ngày 2 đến ngày 18 tháng 7 năm 1937 vẫn không đem lại kết quả. Bản báo cáo tìm kiếm dài 84 trang hiện lưu tại Cục Lưu trữ Quốc gia chỉ có thể ghi nhận một thực tế nghiệt ngã: không một mảnh vỡ phi cơ, không một dấu vết nào của bà Earhart hay ông Noonan được tìm thấy. [7][6]
Ngày 18 tháng 7 năm 1937, chính phủ Mỹ chính thức chấm dứt đợt tìm kiếm quy mô lớn. Khi các tàu chiến và phi cơ quân sự rút lui, người bạn đời của bà Earhart không chấp nhận dừng lại ở đó. Ông George Putnam quyết định tự bỏ tiền túi để tiếp tục tài trợ cho các nỗ lực tìm kiếm vợ mình, kiên trì theo đuổi cho đến tận tháng 10 năm 1937. Những lá thư trao đổi cùng nhiều tập tài liệu từ cuộc tìm kiếm đầy đau đáu của ông George Palmer Putnam sau vụ mất tích của vợ hiện vẫn được gìn giữ trong bộ sưu tập tư liệu của Đại học Purdue. [7][9]
Mọi nguồn lực cá nhân lẫn nhà nước rốt cuộc đều không mang lại bất kỳ manh mối nào trên mặt biển. Năm 1939, tại Tòa án cấp cao ở Los Angeles, bà Amelia Earhart chính thức được tuyên bố đã qua đời về mặt pháp lý, để lại sau lưng một dấu hỏi lớn chưa thể giải đáp. [7]
Hồ sơ tình báo và huyền thoại về nhà tù của Nhật
Dấu chấm hết về mặt pháp lý không ngăn được dư luận tiếp tục suy đoán về số phận của người phụ nữ đã bay vòng quanh thế giới. Trong khoảng trống của những câu trả lời chắc chắn, giả thuyết bà rơi vào tay quân đội Nhật Bản bắt đầu nảy sinh và lan rộng. Tại Cục Lưu trữ Quốc gia, bộ hồ sơ gồm 364 trang của Bộ Ngoại giao Mỹ dành riêng cho biến cố này ghi nhận hàng loạt «báo cáo chưa được xác minh về nơi ở của Earhart» sau ngày máy bay biến mất. [6]
Về phía quân đội, Văn phòng Tình báo Hải quân Mỹ cũng lưu trữ tới 170 trang thư từ và báo cáo liên quan đến chuyến bay. Đáng chú ý trong số này là một báo cáo đề ngày 7 tháng 1 năm 1939 ghi nhận luồng thông tin cho rằng bà Earhart đang là tù nhân tại quần đảo Marshall, khu vực khi ấy nằm dưới sự ủy trị của Nhật Bản. Chi tiết này nhanh chóng làm dấy lên giả thuyết bà đã bị bắt giữ sau khi chiếc phi cơ chệch hướng khỏi lộ trình. [6]
Dòng thông tin gửi về cơ quan chức năng càng thêm rối rắm khi nhiều nguồn tin dân sự cùng xuất hiện. Hải quân Mỹ ghi nhận các bức thư của thường dân gửi đến từ ngày 8 tháng 7 năm 1937 cho đến ngày 1 tháng 11 năm 1939, trong đó những người viết tự nhận chính họ đã bắt được tín hiệu vô tuyến phát đi từ chiếc máy bay của bà. [6]
Sự việc bị đẩy lên cấp độ chính trị vào giữa năm 1939 khi các nghi vấn gián điệp được nêu ra trước chính phủ. Ngày 17 tháng 6 năm 1939, thượng nghị sĩ Gerald P. Nye đã gửi thư tới Bộ trưởng Ngoại giao Mỹ để đề cập một cáo buộc xuất phát từ báo chí Úc. Theo bài báo đó, chiến dịch tìm kiếm khổng lồ của Hải quân Mỹ tại Thái Bình Dương thực chất chỉ đóng vai trò bình phong nhằm do thám các vùng lãnh thổ của Nhật Bản. [6]
Trước chất vấn này, Bộ Ngoại giao Mỹ đã gửi thư trả lời thượng nghị sĩ Nye, dứt khoát phủ nhận cáo buộc bà Earhart hoạt động gián điệp và bác bỏ giả thuyết trên. Dẫu vậy, mối nghi ngờ về động cơ thực sự đằng sau chuyến bay vẫn dai dẳng suốt nhiều thập kỷ, trở thành đề tài được đào sâu trong cuốn sách «Amelia Earhart: Opposing Viewpoints» của Leder xuất bản năm 1989 nhằm mổ xẻ câu hỏi liệu bà là gián điệp hay chỉ là nạn nhân vô tội của một vụ tai nạn hàng không. [6][5]
Dấu tích sống sót trên dải san hô Nikumaroro
Sau khi cuộc tìm kiếm chính thức kết thúc, hàng loạt giả định và thuyết âm mưu đã lan truyền khắp nơi. Không bám theo những lời đồn đoán hư thực, tổ chức TIGHAR (The International Group for Historic Aircraft Recovery) đã dành suốt 15 năm để nghiên cứu vụ mất tích của bà Earhart. Các chuyên gia của nhóm phối hợp đồng thời nhiều phương pháp chuyên sâu, từ nghiên cứu tài liệu lưu trữ, khảo sát khảo cổ thực địa, quét định vị thủy âm sonar đáy biển cho tới phân tích sự lan truyền của sóng vô tuyến. [4]
Từ các cứ liệu thu thập được, TIGHAR đặt giả thuyết rằng máy bay của bà Earhart và ông Noonan đã hạ cánh xuống đảo Gardner thuộc quần đảo Phoenix, dải đất hoang vu được các nhà nghiên cứu gọi tắt là «Niku» (Nikumaroro). Theo nhóm điều tra, có bằng chứng hấp dẫn cho thấy hai người thực sự đã sống sót đáp xuống hòn đảo xa xôi này ở Thái Bình Dương nhưng đã thiệt mạng trước khi có người đến cứu. Trong toàn bộ quá trình tìm kiếm manh mối, điều xảy ra vào đêm ngày 2 tháng 7 chính là một trong những câu hỏi trọng tâm mà cuộc điều tra phải đối mặt. [4]
Giả thuyết về Nikumaroro tiếp tục được củng cố nhờ các nghiên cứu chuyên sâu về sự truyền sóng vô tuyến. Kết quả phân tích cho thấy các tín hiệu radio được cho là của bà Earhart gửi đi sau ngày 2 tháng 7 hoàn toàn có thể phát ra từ một vị trí tương thích với tọa độ của đảo Gardner. [4]
Toàn bộ hệ thống bằng chứng này được Thomas F. King và nhóm TIGHAR đúc kết trong cuốn sách «Amelia Earhart's Shoes» xuất bản năm 2001. Cuốn sách ghi nhận xương người thật sự đã được phát hiện trong quá trình điều tra vụ mất tích, một chi tiết then chốt được trình bày riêng trong hai chương «Bones for Real» và «Whose Bones, and Where?». Cùng với các dấu vết về mộ phần, các hiện vật là da và giày tìm thấy tại Nikumaroro cũng được đưa vào điều tra nghiêm ngặt nhằm xác định mối liên hệ với bà Earhart, mở ra những bằng chứng tiềm năng về sự hiện diện của nữ phi công trên dải san hô hoang vắng. [4]
Kỷ vật ở Purdue và ngọn lửa vượt mọi giới hạn
Nơi lưu giữ trọn vẹn nhất ký ức về Amelia Earhart nằm tại Đại học Purdue, ngôi trường từng tài trợ mua chiếc máy bay Lockheed Electra cho bà. Sau khi nữ phi công mất tích, Purdue trở thành nơi lưu giữ bộ sưu tập lớn nhất và toàn diện nhất thế giới về cuộc đời, sự nghiệp cùng vụ mất tích của bà với hơn 5.000 hiện vật. Nhiều vật dụng cá nhân, trong đó có chiếc áo khoác bay quen thuộc của Earhart, đã được người chồng George Palmer Putnam trao tặng lại cho trường. Dù vậy, ông Putnam đã giữ lại 492 vật dụng cá nhân của vợ và không thể chia sẻ do không muốn mất đi những kỷ vật cuối cùng này, khiến chúng hoàn toàn không được biết đến trong nhiều năm. Mãi đến năm 2003, gia đình Earhart mới trao tặng cho Purdue gần 500 hiện vật mới, nâng tổng số tư liệu lưu trữ tại đây lên hơn 5.000 hiện vật. [9]
Trong số những kỷ vật quý giá ở Purdue, cuốn hộ chiếu từ chuyến bay một mình qua Đại Tây Dương năm 1932 là một hiện vật đặc biệt: bà từng quên mang theo và chỉ lấy được khi dừng chân tại Paris. Trang hộ chiếu ấy cho thấy bà tự ghi nghề nghiệp của mình chỉ vỏn vẹn là «flyer» (người bay), phản ánh bản sắc nghề nghiệp rõ ràng của người phụ nữ tiên phong này. Tinh thần ấy được Ngoại trưởng Hillary Clinton nhắc lại trong bài phát biểu ngày 20 tháng 3 năm 2012 tại Bộ Ngoại giao Mỹ, khi bà gọi Earhart là «anh hùng» đã dám phá vỡ mọi giới hạn. Bà Clinton trích dẫn lời cựu Đệ nhất phu nhân Eleanor Roosevelt từng mô tả Earhart là «một trong những người hấp dẫn nhất» mà bà từng biết, và khẳng định nữ phi công «không bao giờ có vẻ nghĩ rằng bất kỳ điều gì bà làm đòi hỏi dũng khí». Đối với một nước Mỹ đang hồi phục từ cuộc Đại Suy thoái thập niên 1930, Earhart là một «anh hùng không ngờ tới». Theo bà Clinton, Earhart đã thực sự «phá vỡ mọi giới hạn — giới hạn xã hội, giới hạn trọng lực, giới hạn khoảng cách». [9][3]
Những tín hiệu radio chập chờn gửi về tàu tuần duyên Itasca trong buổi sáng định mệnh năm ấy đã vĩnh viễn chìm sâu vào sóng gió Thái Bình Dương. Chiếc Lockheed Electra không bao giờ tới được dải đất Howland, nhưng hành trình quả cảm ấy vẫn đọng lại trọn vẹn nơi Đại học Purdue qua tấm áo khoác bay và cuốn hộ chiếu ghi nghề nghiệp «flyer». Dù số phận người phụ nữ bay vào giông bão năm 1937 khép lại trong bí ẩn của biển trời, ngọn lửa dám phá vỡ mọi giới hạn của bà vẫn tiếp tục rực sáng qua thời gian. [9][3]
Nguồn
- Amelia Earhart (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
- Itasca incident (Wikipedia) (en.wikipedia.org, bách khoa)
- Earhart Broke Social and Aviation Barriers, Clinton Says | IIP Digital (web.archive.org, nguồn gốc)
- Amelia Earhart's shoes : is the mystery solved? : King, Thomas F : Free Download, Borrow, and Streaming : Internet Archive (archive.org, nguồn gốc)
- Amelia Earhart : opposing viewpoints : Leder, Jane Mersky, author : Free Download, Borrow, and Streaming : Internet Archive (archive.org, nguồn gốc)
- Records Relating to Amelia Earhart | National Archives (www.archives.gov, nguồn gốc)
- Amelia Earhart :: Biographical Sketch (web.archive.org, bài viết)
- MIT AeroAstro News June 2012 (web.archive.org, bài viết)
- Public to get first look at Amelia Earhart's private life (web.archive.org, bài viết)
- Hawaii Aviation | Amelia Earhart (web.archive.org, bài viết)
Ảnh bìa: Pabo5 · Public domain · Flickr. Bố cục và chữ do Trải Nghiệm Sống thực hiện.