Những phụ nữ bị khuất sau các bước ngoặt của thiên văn học

Năm 2019, phản ứng vui mừng của Kate Bouman trước ảnh hố đen đầu tiên lan truyền gần như nhanh bằng chính bức ảnh. Nhưng sự chú ý ấy lập tức kéo theo những lời công kích nhằm hạ thấp đóng góp của cô. Sự việc cho thấy câu trả lời ngắn cho một câu hỏi kéo dài nhiều thế kỷ: phụ nữ không vắng mặt trong các bước ngoặt thiên văn, nhưng vai trò của họ thường bị che khuất khi thành quả tập thể được kể lại như chiến công của một vài cá nhân. [1]
Ba trường hợp Caroline Herschel, Henrietta Leavitt và Kate Bouman nằm ở những thời đại rất khác nhau. Một người làm việc trong nhóm gia đình chế tạo kính thiên văn, một người để lại công trình mà phát hiện sau này phải dựa vào, người còn lại tham gia một dự án toàn cầu vận hành bằng kính vô tuyến và mã máy tính. Đặt họ cạnh nhau giúp nhận ra rằng cách phân chia công lao đã thay đổi chậm hơn nhiều so với công cụ quan sát bầu trời. [1]
Bức ảnh hố đen thuộc về ai?
Ảnh hố đen năm 2019 không phải sản phẩm của một chiếc máy ảnh hay một thuật toán đơn lẻ. Tám kính thiên văn vô tuyến ở nhiều nơi được đồng bộ để hoạt động như một hệ quan sát có khả năng phân giải cao hơn từng kính riêng lẻ. Dữ liệu sau đó phải được xử lý và kết hợp; Bouman là thành viên của nhóm phát triển mã phục vụ công việc ấy. Vì vậy, gọi cô là người duy nhất tạo ra bức ảnh sẽ không đúng, nhưng phủ nhận vai trò của cô cũng sai theo hướng ngược lại. [1]
Tranh cãi quanh Bouman bộc lộ một điểm dễ gây nhầm lẫn trong khoa học hiện đại: đóng góp tập thể không có nghĩa là đóng góp cá nhân trở nên vô nghĩa. Một dự án có thể cần thiết bị, quan sát, phần mềm và nhiều nhóm kiểm tra độc lập cùng lúc. Khi công chúng muốn gắn thành tựu với một gương mặt duy nhất, người được chú ý có thể bị tôn thành “thiên tài đơn độc” hoặc bị xem là chiếm công. Cả hai cách nhìn đều làm biến dạng cách khám phá thực sự hình thành. [1]
Caroline Herschel hiện diện nhưng vẫn ở phía sau
Ở thế kỷ 18, Caroline Herschel cùng anh trai William chế tạo kính thiên văn và quan sát bầu trời. Nhóm anh em này gắn với việc phát hiện sao chổi và hành tinh Uranus. Caroline còn là một trong số ít phụ nữ thời đó được trả lương cho công việc thiên văn và được biết đến tương đối rộng rãi. Trường hợp của bà đáng chú ý chính vì nó là ngoại lệ, không phải dấu hiệu cho thấy phụ nữ đã có vị thế bình đẳng trong khoa học. [1]
Trước khi khoa học trở thành một nghề được tổ chức rõ ràng, nhiều công việc nghiên cứu diễn ra trong gia đình hoặc quanh một cá nhân có địa vị. Phụ nữ có thể quan sát, tính toán hay hỗ trợ chế tạo dụng cụ, nhưng mối quan hệ gia đình khiến phần việc ấy dễ bị gọi chung là sự “giúp đỡ”. Đây là một cơ chế khuất bóng tinh vi: người phụ nữ có mặt trong quá trình tạo ra tri thức, song tên tuổi bên ngoài vẫn tập trung vào người đàn ông đại diện cho cả nhóm. [1]
Khi khoa học thành nghề, cánh cửa lại hẹp đi
Tại Anh, khoa học chỉ dần trở thành nghề nghiệp có trả công trong nửa sau thế kỷ 19. Sự chuyên nghiệp hóa tạo ra vị trí, thu nhập và con đường thăng tiến rõ hơn, nhưng đồng thời cũng tạo thêm cổng kiểm soát. Khi phụ nữ khó tiếp cận các vị trí chính thức, họ không chỉ mất tiền lương mà còn thiếu chức danh, mạng lưới nghề nghiệp và tư cách đại diện cho công trình. Đóng góp vốn đã khó nhìn thấy trong phạm vi gia đình vì thế có thể tiếp tục biến mất khỏi hồ sơ công khai. [1]
Mary Somerville là một ngoại lệ khác: năng lực toán học của bà được thừa nhận và bà nhận trợ cấp của chính phủ cho công trình về cơ học thiên thể. Tuy nhiên, ngoại lệ không xóa bỏ cấu trúc chung. Nếu sự ghi nhận phụ thuộc vào việc một phụ nữ có người thân nào, được phép giữ tên mình trên công trình hay có thể bước vào tổ chức nghề nghiệp hay không, lịch sử sẽ phản ánh quyền tiếp cận nhiều không kém năng lực khoa học. [1]
Henrietta Leavitt cho thấy công lao có thể bị tách khỏi danh tiếng
Năm 1923, Edwin Hubble dùng kính thiên văn mạnh hàng đầu thời đó để chỉ ra rằng tinh vân Andromeda nằm ngoài Ngân Hà. Kết quả này giúp củng cố quan niệm về các thiên hà, nhưng nó dựa vào công trình trước đó của Henrietta Leavitt. Chi tiết ấy làm thay đổi cách nhìn về một “khoảnh khắc khám phá”: lần quan sát mang tính quyết định có thể là phần nổi dễ nhớ nhất, còn phương pháp hoặc nền tảng giúp diễn giải quan sát đã được người khác xây dựng từ trước. [1]
Trường hợp Leavitt không làm giảm thành tựu của Hubble. Nó cho thấy một phát hiện có nhiều tầng: thu thập dữ liệu, nhận ra quy luật, tạo phương pháp và áp dụng phương pháp vào câu hỏi mới. Danh tiếng thường nghiêng về tầng cuối vì ở đó xuất hiện kết luận gây ấn tượng mạnh. Khi lịch sử chỉ giữ lại tên người công bố kết quả cuối cùng, những người biến dữ liệu thành công cụ nhận thức dễ bị đẩy xuống vai trò phụ, dù bước tiếp theo không thể đứng vững nếu thiếu họ. [1]
Rào cản đổi hình thức như thế nào?
Vera Rubin bước vào ngành thiên văn trong thập niên 1950 và từng được một giáo sư đề nghị trình bày bài của bà dưới tên ông. Bà từ chối và tự mang công trình tới hội nghị. Sau đó, Rubin cùng Kent Ford nghiên cứu chuyển động của sao trong thiên hà: các sao ở vùng rìa chuyển động nhanh tương đương những sao gần tâm, thay vì chậm hơn như dự kiến. Kết quả góp phần quan trọng vào việc thừa nhận vật chất tối, đồng thời tiếp nối hướng nghiên cứu Fritz Zwicky đã nêu từ thập niên 1930. [1]
Đến thế kỷ 21, sự loại trừ trực diện đã giảm nhưng thiên lệch chưa biến mất. Các báo cáo được Science History Institute đề cập năm 2019 cho thấy phụ nữ tiến chậm hơn trong sự nghiệp học thuật, ít có cơ hội được tuyển dụng hoặc nhận biên chế dài hạn, đồng thời gặp bất lợi về tài trợ. Các nghiên cứu được bài viết nhắc đến còn ghi nhận cùng một công trình có thể bị đánh giá thấp hơn khi gắn với tên phụ nữ. Đây không phải số liệu để áp dụng máy móc cho mọi cơ quan hiện nay, nhưng nó chỉ ra cách rào cản chuyển từ quy định công khai sang quyết định tưởng như trung tính. [1]
Từ Caroline Herschel đến Kate Bouman, điểm nối không phải là một câu chuyện đơn giản về những cá nhân bị quên lãng. Đó là sự thay đổi của cả hệ thống tạo ra và phân phối uy tín: từ nhóm gia đình, tổ chức nghề nghiệp cho tới hợp tác quốc tế bằng dữ liệu và phần mềm. Nhìn thiên văn học qua các mắt xích ấy không chỉ trả lại vị trí cho phụ nữ; nó còn sửa một quan niệm sai về khám phá. Bầu trời có thể được quan sát qua một kính thiên văn, nhưng hiểu biết về nó hiếm khi được tạo nên bởi một người duy nhất. [1]