Sáu tuần lần theo dấu vết thí nghiệm hạ thân nhiệt ở Dachau

Sau khi Dachau được giải phóng, tin đồn về những tù nhân bị ngâm trong nước đá vẫn chưa trả lời được hai câu hỏi: chuyện gì đã xảy ra và ai chịu trách nhiệm? Giữa tháng 5 năm 1945, bác sĩ tâm thần Leo Alexander được giao chưa đầy sáu tuần để tìm câu trả lời. Ông gần như làm việc một mình, trong lúc những người liên quan có thể phủ nhận, phối hợp lời khai hoặc thủ tiêu dấu vết. [1]
Alexander không tìm thấy một lời thú nhận duy nhất. Ông ghép các mảnh rời rạc: sự né tránh của các nhà khoa học, hai bể gỗ bị phá hỏng, một cái tên xuất hiện lặp lại, lời kể của cựu tù nhân và hồ sơ hành chính của SS. Chính chuỗi đối chiếu ấy biến một nghi vấn thành hồ sơ điều tra, rồi góp phần đặt nền cho Nuremberg Code về đạo đức nghiên cứu trên con người. [1]
Vì sao lời khai ban đầu chưa đủ?
Alexander bắt đầu gần Munich bằng cách phỏng vấn các nhà khoa học từng nghiên cứu hạ thân nhiệt, tức tình trạng cơ thể mất nhiệt nghiêm trọng. Họ nói khá cởi mở về việc ngâm chuột lang trong nước lạnh và về những cách cứu người gặp nạn trên biển. Nhưng khi ông hỏi làm thế nào họ chuyển từ động vật sang con người, câu trả lời lập tức trở nên mơ hồ: họ phủ nhận biết chuyện tù nhân bị thí nghiệm tại Dachau. [1]
Sự thay đổi ấy là đầu mối, chưa phải bằng chứng kết tội. Một người bị hỏi có thể sợ liên lụy, chỉ biết một phần công việc hoặc cố tình nói sai. Vì vậy, Alexander cần một dấu vết không phụ thuộc hoàn toàn vào trí nhớ và thiện chí của người trả lời. Lời khai có thể chỉ ra địa điểm, thuật ngữ hay mối quan hệ; những chi tiết đó chỉ có giá trị lớn hơn khi được vật chứng hoặc giấy tờ xác nhận. [1]
Hai bể gỗ nói lên điều gì?
Một nhà khoa học cuối cùng thừa nhận từng làm thí nghiệm trên động vật lớn. Chi tiết này liên quan đến một bức tranh màu nước Alexander đã nhìn thấy tại một viện y khoa: bức tranh mô tả thiết bị dùng để ngâm lợn trong nước lạnh. Ông yêu cầu được xem thiết bị. Sau nhiều lần trì hoãn, những người đi cùng dẫn ông ra phía sau một chuồng gia súc, nơi chỉ còn hai bể gỗ nứt vỡ. [1]
Trong khi dụng cụ dành cho động vật nhỏ được bảo quản cẩn thận, thiết bị dành cho động vật lớn lại bị phá hỏng và để ngoài trời. Sự tương phản này khiến Alexander nghi ngờ có người muốn xóa dấu vết, nhưng bản thân hai bể gỗ không chứng minh tù nhân từng bị đưa vào đó. Ông giả vờ chấp nhận lời giải thích để tránh làm những người liên quan cảnh giác và tiếp tục phá hủy chứng cứ. [1]
Cái tên Sigmund Rascher xuất hiện thế nào?
Trên đường tới Göttingen vào gần giữa tháng 6, Alexander tình cờ trò chuyện với một tuyên úy quân đội. Người này từng nghe chương trình phát thanh của Đồng Minh kể về tù nhân bị đặt trong bể nước đá tại Dachau, nhưng không nhớ tên bác sĩ phụ trách. Chi tiết gián tiếp ấy khớp với câu chuyện về các thí nghiệm trên “động vật lớn”, đủ để Alexander mở lại hướng điều tra tưởng như đã bế tắc. [1]
Tại Göttingen, khi bị hỏi về chương trình phát thanh, các nhà khoa học nhanh chóng đẩy trách nhiệm sang Sigmund Rascher, một bác sĩ không quân từng nghiên cứu tại Dachau. Cùng một cái tên xuất hiện trong nhiều cuộc phỏng vấn có thể là dấu hiệu về người trực tiếp thực hiện, nhưng cũng có thể phản ánh một nỗ lực biến Rascher thành thủ phạm đơn độc. Đầu mối quan trọng hơn đến từ một chi tiết hành chính: Rascher còn làm việc cho SS. [1]
Hồ sơ SS phá vỡ câu chuyện thủ phạm đơn độc ra sao?
Chi tiết về SS dẫn Alexander tới kho tài liệu bí mật của Heinrich Himmler, được Đồng Minh thu giữ trong một hang động ở Áo. Tại trung tâm tài liệu gần Heidelberg, khoảng ngày 18 tháng 6, ông tìm thấy tập hồ sơ mang tên “Case No. 707”. Các giấy tờ xác nhận Rascher đã được bộ máy SS cho phép tiến hành thí nghiệm hạ thân nhiệt trên tù nhân nam tại Dachau. [1]
Hồ sơ còn cho thấy Rascher có trợ lý, đồng nghiệp, cộng sự và những người cùng báo cáo kết quả. Như vậy, câu chuyện không dừng ở một bác sĩ tàn bạo hành động riêng lẻ. Một chương trình thí nghiệm cần người cấp quyền, địa điểm, vật tư, người hỗ trợ và kênh báo cáo. Alexander sau đó gặp các cựu tù nhân Dachau để biết nên tìm thêm dấu vết gì trong kho giấy tờ. Lời kể trực tiếp và tài liệu hành chính bổ sung cho nhau: một bên cho thấy trải nghiệm trong trại, bên kia phơi ra cấu trúc vận hành. [1]
Từ điều tra đến Nuremberg Code
Cuối tháng 6, Alexander bị triệu hồi về London. Đến ngày 10 tháng 7, ông hoàn thành báo cáo dài 228 trang về Rascher và các thí nghiệm hạ thân nhiệt; về sau, ông soạn khoảng 1.500 trang tài liệu hỗ trợ công tố viên Mỹ tại Phiên tòa Bác sĩ Nuremberg năm 1946–1947. Công việc đó biến những dấu vết thu thập vội vã thành một hồ sơ có thể được xem xét trong tố tụng. [1]
Công lý tại tòa không hoàn toàn tương xứng với những gì cuộc điều tra phơi bày: một số bác sĩ cấp cao bị kết án, nhưng hai người Alexander nêu trong báo cáo được tuyên trắng án và những người khác không bị đưa ra xét xử. Bên bào chữa lập luận rằng khi ấy chưa có quy tắc quốc tế rõ ràng về nghiên cứu trên người. Khoảng trống pháp lý ấy không làm mất đi sự cưỡng ép đối với tù nhân, nhưng cho thấy vì sao các nguyên tắc chung lại cần được viết thành văn bản. [1]
Trong một bản ghi nhớ gửi công tố viên, Alexander đề xuất những nguyên tắc cho nghiên cứu có đạo đức, trong đó có sự đồng ý của người tham gia. Bản ghi nhớ góp phần đặt nền tảng cho Nuremberg Code năm 1947. Sáu tuần điều tra vì thế để lại hai kết quả khác nhau: hồ sơ giúp truy xét tội ác cụ thể, còn nguyên tắc mới hướng tới việc ngăn con người bị biến thành vật liệu thí nghiệm bởi quyền lực và danh nghĩa khoa học. [1]