Singapore có thể tự chủ nước và lương thực đến mức nào?

Singapore có thể tiến gần tự chủ về nước, nhưng khó áp dụng cùng một công thức cho lương thực. Lý do nằm ở bản chất của hai nhu cầu: nước ngọt thiết yếu, ít lựa chọn thay thế và từng phụ thuộc vào một nguồn nhập khẩu quan trọng; thực phẩm gồm nhiều mặt hàng có thể mua từ nhiều thị trường. Kinh nghiệm của đảo quốc này cho thấy an ninh không nhất thiết đến từ việc tự sản xuất thật nhiều, mà từ khả năng duy trì nguồn cung khi một mắt xích gặp sự cố. [1]
Tự chủ có đồng nghĩa với an toàn?
Tự chủ thường được đo bằng phần nhu cầu do sản xuất trong nước đáp ứng. An ninh nguồn cung lại là khả năng vượt qua gián đoạn mà không làm đời sống và hoạt động kinh tế đình trệ. Hai mục tiêu có liên quan nhưng không trùng nhau. Một quốc gia có thể sản xuất nhiều thực phẩm nhưng vẫn lệ thuộc vào điện, thiết bị, phân bón hoặc nguyên liệu nhập khẩu. Ngược lại, một nước nhập khẩu phần lớn nhu cầu vẫn có sức chống chịu nếu đủ khả năng thanh toán, có nhiều nhà cung cấp và chuyển được đơn hàng khi thị trường thay đổi. [1]
Vì vậy, một tỷ lệ nội địa hóa riêng lẻ chưa trả lời được hệ thống có an toàn hay không. Cần xét nguồn cung tập trung đến mức nào, các nguồn có thể cùng thất bại vì một nguyên nhân hay không, và chi phí để duy trì phương án dự phòng. Cách nhìn này đặc biệt quan trọng với Singapore, nơi đất đai hạn chế nhưng năng lực thương mại, vận tải và nghiên cứu lại là những thế mạnh đã hình thành lâu dài. [1]
Vì sao nước là rủi ro chiến lược?
Khi Singapore độc lập năm 1965, ít nhất một nửa lượng nước ngọt của đảo quốc được nhập từ bang Johor của Malaysia. Trong giai đoạn căng thẳng khu vực, khả năng nguồn nước bị dùng làm sức ép khiến sự phụ thuộc ấy trở thành vấn đề chiến lược, không chỉ là một giao dịch thương mại. Nước phục vụ đồng thời cho ăn uống, vệ sinh và nhiều hoạt động thiết yếu; nếu nguồn chính bị gián đoạn, việc tìm vật thay thế cũng khó hơn đổi từ một loại thực phẩm sang loại khác. [1]
Singapore không giải quyết rủi ro bằng cách lập tức từ bỏ nước nhập khẩu. Đảo quốc duy trì thỏa thuận với Johor, đồng thời xây thêm hồ chứa, mở rộng thu gom nước mưa, quản lý nhu cầu và định giá nước như một tài nguyên khan hiếm. Từ đầu thế kỷ 21, NEWater, tức nước đã qua sử dụng được lọc và khử trùng ở mức cao, cùng nước biển khử mặn trở thành hai nguồn mới. Kết hợp với nước nhập khẩu và nước từ lưu vực nội địa, chúng tạo thành chiến lược “Bốn vòi nước quốc gia”. [1]
Bốn nguồn cung thay đổi điều gì?
Giá trị chính của mô hình này không nằm ở lời hứa độc lập tuyệt đối. Nó làm giảm hậu quả khi một nguồn gặp trục trặc. Hạn hán có thể ảnh hưởng đến nước mưa và hồ chứa, trong khi trục trặc thương mại có thể tác động đến nước nhập khẩu; xử lý nước đã qua sử dụng và khử mặn lại có những yêu cầu vận hành khác. Các nguồn vẫn có chi phí và giới hạn riêng, nhưng danh mục đa dạng giúp tránh đặt toàn bộ hệ thống vào một điểm dễ tổn thương duy nhất. [1]
Đây là lý do đầu tư nội địa vào nước có giá trị trực tiếp dù Singapore vẫn tiếp tục nhập khẩu. Mỗi năng lực mới không chỉ cung cấp thêm một lượng nước, mà còn mở ra phương án thay thế khi điều kiện thay đổi. Tự chủ trong trường hợp này nên được hiểu là quyền chủ động lớn hơn đối với một nhu cầu khó thay thế, chứ không nhất thiết là đóng mọi đường ống từ bên ngoài. [1]
Vì sao lương thực khó theo cùng mô hình?
Năm 2019, Singapore đặt mục tiêu “30 by 30”: đến năm 2030, sản xuất trong nước 30% lượng thực phẩm người dân tiêu thụ, trong khi dành chưa đến 1% diện tích đất cho hoạt động này. Để vượt qua giới hạn mặt bằng, kế hoạch dựa nhiều vào tự động hóa, trang trại thẳng đứng, hệ thống nuôi trồng thủy sản có kiểm soát và thực phẩm nuôi cấy từ tế bào. Tuy nhiên, tiết kiệm đất không có nghĩa là loại bỏ chi phí; nhà xưởng, điện, thiết bị và nhân lực kỹ thuật có thể trở thành những ràng buộc mới. [1]
Kết quả đến năm 2024 không đồng đều giữa các nhóm thực phẩm. Tỷ trọng trứng gà sản xuất trong nước tăng, còn rau và hải sản giảm nhẹ. Rau trồng thẳng đứng được đánh giá là khả thi nhưng tốn năng lượng; thịt nuôi cấy gặp khó khăn về chi phí, mở rộng quy mô và mức đón nhận của người tiêu dùng. Những trở ngại này không phủ nhận giá trị của công nghệ thực phẩm, nhưng cho thấy năng lực thử nghiệm và khả năng cung cấp đại trà là hai bài toán khác nhau. [1]
Thực phẩm cũng có nhiều khả năng thay thế hơn nước. Khi một thị trường thiếu một mặt hàng, nhà nhập khẩu có thể chuyển sang nơi khác hoặc lựa chọn sản phẩm khác, dù việc chuyển đổi vẫn tốn thời gian và chi phí. Trong khoảng hai thập niên, mạng lưới cung ứng thực phẩm của Singapore tăng từ 140 lên 187 quốc gia và vùng lãnh thổ. Sự đa dạng này tạo một lớp dự phòng mà tỷ lệ sản xuất trong nước không thể hiện đầy đủ. [1]
Chi phí cơ hội quyết định giới hạn
Mỗi phương án tăng an ninh đều sử dụng những nguồn lực có thể dành cho mục tiêu khác. Đất dùng cho trang trại công nghệ cao không còn dành cho công trình khác; vốn hỗ trợ một dây chuyền sản xuất đắt đỏ cũng không thể đồng thời đầu tư vào kho vận, nghiên cứu hoặc mở thêm thị trường nhập khẩu. Vì thế, câu hỏi không chỉ là Singapore có thể sản xuất thêm bao nhiêu, mà là mỗi khoản đầu tư giảm được loại rủi ro nào và có hiệu quả hơn phương án kế tiếp hay không. [1]
Báo cáo năm 2024 cho thấy trọng tâm đã chuyển sang coi sản xuất địa phương là phần bổ sung trong một chiến lược nhiều mũi, đồng thời nhấn mạnh hơn việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Cách tiếp cận ấy đặt công nghệ nông nghiệp vào vai trò thực tế hơn: duy trì kiến thức và một phần năng lực dự phòng, thay vì buộc nó gánh toàn bộ mục tiêu an ninh lương thực. Bài học từ Singapore vì thế không phải cứ nhập khẩu là rủi ro hay cứ tự sản xuất là an toàn. Điều đáng xem xét là cấu trúc phụ thuộc phía sau mỗi tỷ lệ. [1]