Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Smell-O-Vision: Khi Hollywood muốn khán giả ngửi thấy bộ phim

· Phát minh

Minh họa AI: một ghế rạp chiếu phim cổ điển với ống dẫn mùi kín đáo bên dưới, ánh sáng màn ảnh chiếu từ phía trước.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1960, khán giả đến xem Scent of Mystery không chỉ nhìn màn ảnh. Khi nhân vật uống cà phê, mùi cà phê được đưa tới từng ghế; khi câu chuyện chuyển sang nhân vật phản diện, một mùi khác xuất hiện. Smell-O-Vision muốn biến khứu giác thành giác quan thứ ba của điện ảnh. Ý tưởng ấy hấp dẫn vì mùi có thể gợi ký ức và cảm xúc rất nhanh, nhưng cũng bộc lộ một trở ngại mà hình ảnh và âm thanh không gặp phải: mùi không biến mất ngay khi cảnh phim kết thúc. [1]

Câu hỏi trung tâm không phải là liệu con người có nhận biết mùi trong rạp hay không, mà là mùi có thể trở thành một phần ổn định của ngôn ngữ điện ảnh hay không. Lịch sử ngắn của Smell-O-Vision cho thấy một phát minh có thể giải quyết được vấn đề kỹ thuật trước mắt, nhưng vẫn thất bại nếu hiệu ứng đó khó hòa vào nhịp kể chuyện và trải nghiệm chung của khán giả. [1]

Vì sao Hollywood cần một giác quan mới?

Cuối thập niên 1950, các hãng phim Mỹ liên tục tìm cách kéo khán giả ra khỏi phòng khách. Phim có tiếng và phim màu đã trở thành những đổi mới quen thuộc; các định dạng màn ảnh rộng, phim ba chiều và những công nghệ tạo cảm giác nổi khối cũng từng được dùng để làm rạp chiếu khác biệt. Trong cuộc cạnh tranh ấy, mùi hương mở ra một hướng đi khác: thay vì chỉ làm hình ảnh lớn hơn hoặc âm thanh mạnh hơn, điện ảnh có thể tác động trực tiếp lên ký ức và cảm xúc của người xem. [1]

Nhà sản xuất Michael Todd Jr. theo đuổi ý tưởng này qua Smell-O-Vision, hệ thống được giới thiệu cùng bộ phim Scent of Mystery. Mục tiêu không chỉ là làm rạp thơm lên. Các nhà làm phim và chuyên gia mùi hương muốn gắn một mùi cụ thể với một hành động, địa điểm hoặc nhân vật, để khứu giác tham gia vào việc nhận diện thế giới trên màn ảnh. [1]

Mùi hương có thể kể chuyện thế nào?

Trong Scent of Mystery, mùi được dùng như một dấu hiệu tương tự âm nhạc, giọng nói hoặc tiếng bước chân. Khi người hùng uống cà phê, khán giả ngửi thấy mùi cà phê. Khi nhân vật phản diện uống cà phê, khán giả lại ngửi thấy mùi rượu mạnh. Hai hành động nhìn qua có thể gần giống nhau, nhưng được phân biệt bằng giác quan khác. Đây là tham vọng đáng chú ý nhất của Smell-O-Vision: biến mùi thành một phần của cách bộ phim dẫn dắt sự chú ý. [1]

Khứu giác đặc biệt phù hợp với ý tưởng ấy vì mùi thường gắn chặt với ký ức. Một mùi có thể gợi lại một thời điểm hoặc cảm xúc mà người xem không cần diễn giải bằng lời. Tuy vậy, liên tưởng ấy không giống nhau ở mọi người. Cùng một mùi có thể dễ chịu với người này nhưng khó chịu với người khác. Vì vậy, mùi vừa có sức gợi mạnh, vừa khó mang một ý nghĩa thống nhất như màu sắc cảnh quay hay lời thoại. [1]

Vì sao hệ thống phải đưa mùi tới từng ghế?

Những hệ thống ban đầu như Aromarama đưa mùi qua hệ thống thông gió của rạp. Cách này gặp ngay vấn đề về thời gian. Một cảnh phim có thể chỉ kéo dài vài giây trước khi chuyển sang địa điểm khác. Nếu mùi của cảnh trước vẫn còn trong không khí, hiệu ứng sẽ đến muộn hoặc chồng lên cảnh tiếp theo. Hình ảnh có thể cắt tức thì từ một giỏ đồ ăn sang cánh đồng cỏ, nhưng không khí trong phòng không thay đổi nhanh như vậy. [1]

Smell-O-Vision tìm cách khắc phục bằng cách dẫn mùi riêng tới từng chỗ ngồi qua các ống đặt bên dưới ghế, thay vì thổi chung qua điều hòa. Theo mô tả về hệ thống, cách này giúp mùi thay đổi nhanh hơn và tạo ra một “đường mùi” được sắp xếp theo nhịp phim. Tuy nhiên, độ chính xác ấy đi kèm với chi phí lắp đặt và vận hành cho từng ghế. Một hiệu ứng chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn phải cạnh tranh với cả một hệ thống thiết bị dành cho toàn bộ khán phòng. [1]

Hóa học cũng phải chạy theo nhịp dựng

Đưa mùi đến đúng lúc mới chỉ là một nửa bài toán. Mỗi mùi trên màn ảnh còn phải được pha sao cho đủ gần với ý định của cảnh. Một số mùi tương đối đơn giản, chẳng hạn mùi cỏ mới cắt. Những mùi như bánh mì hoặc thịt phức tạp hơn, vì chúng gồm nhiều thành phần và khó tái tạo bằng vài chất riêng lẻ. [1]

Khi phục dựng mùi cho các buổi chiếu sau này, người thực hiện chỉ còn danh sách tên và mô tả, không có đầy đủ công thức ban đầu. Họ phải thử các phân tử mùi tự nhiên và tổng hợp, rồi điều chỉnh tỷ lệ bằng nhiều lần pha trộn. Chỉ một tỷ lệ sai cũng có thể khiến mùi dự định giống chanh hoặc dầu hơn. Điều đó cho thấy mùi hương không phải hiệu ứng có thể chọn từ một bảng màu cố định; nó cần một quá trình sáng tạo và tinh chỉnh riêng. [1]

Khó khăn còn nằm ở mức độ. Mùi đến đúng thời điểm nhưng quá nồng sẽ khiến khán giả chú ý đến thiết bị hơn là câu chuyện. Mùi được pha chính xác nhưng xuất hiện trễ lại phá nhịp cảnh. Điện ảnh có thể điều khiển ánh sáng và âm thanh khá trực tiếp, còn mùi phải đi qua không khí, cơ thể và ký ức riêng của từng người. [1]

Khi phát minh không thắng được trải nghiệm

Scent of Mystery cho thấy mùi hương có thể tạo ấn tượng, nhưng cũng nhanh chóng phơi bày giới hạn của nó. Những mùi dễ nhận ra như bạc hà, hoa hồng hoặc nước hoa có thể giúp khán giả hiểu ngay hiệu ứng. Ngược lại, khói thuốc hay chất đánh giày có nguy cơ gây khó chịu. Khi nhiều mùi nối tiếp nhau, người xem có thể bắt đầu để ý mình đang ngửi thấy gì thay vì theo dõi diễn biến trên màn ảnh. [1]

Smell-O-Vision vì thế trở thành đối tượng của nhiều câu đùa, trong đó có hình dung về việc quảng cáo truyền hình cũng phát mùi. Sự chế giễu phản ánh một điểm yếu thiết kế: hình ảnh và âm thanh thường hướng sự chú ý về phía màn ảnh, còn mùi bao phủ không gian và cơ thể người xem. Nó khó được “tắt” ngay khi cảnh phim đã chuyển sang nội dung khác. [1]

Sau màn ra mắt, điện ảnh có mùi không trở thành phương thức phổ biến. Dù vậy, những buổi phục dựng quy mô nhỏ ở nhiều nơi cho thấy ý tưởng vẫn có khả năng tạo ra cách kể chuyện riêng. Smell-O-Vision không chứng minh rằng khán giả từ chối trải nghiệm mới; nó cho thấy trải nghiệm ấy phải làm câu chuyện rõ hơn mà không tranh phần chú ý với câu chuyện. Mùi có thể là dấu hiệu của nhân vật hoặc chiếc cầu nối với ký ức, nhưng để trở thành ngôn ngữ điện ảnh, nó phải đồng thời chịu được nhịp cắt nhanh, phản ứng khác nhau của từng người và thực tế rằng cả khán phòng cùng hít thở một không gian. [1]