Từ xưởng đúc đồng Venice đến thuật ngữ phân biệt: Nguồn gốc lịch sử của từ ghetto

Từ "ghetto" ngày nay được dùng rộng rãi để chỉ những khu vực sống tách biệt hoặc bị lề hóa trong các đô thị. Tuy nhiên, danh từ này xuất phát từ một địa danh cụ thể: xưởng đúc đồng cũ tại Cộng hòa Venice vào thế kỷ 16. Ngày 29 tháng 3 năm 1516, Viện nguyên lão Venice buộc toàn bộ người Do Thái trong thành phố phải chuyển đến sinh sống tại hòn đảo nhỏ geto novo thuộc quận Cannaregio. Trong tiếng Ý địa phương, "geto" xuất phát từ động từ gettare nghĩa là đúc kim loại. Sự kiện này không chỉ tạo ra khu cách ly tập trung chính thức đầu tiên trên thế giới mà còn biến một địa danh kỹ thuật thành thuật ngữ toàn cầu chỉ sự phân biệt không gian và cô lập xã hội. [1]
Bối cảnh trú ẩn và bài toán tín dụng ở Venice
Ngược dòng thời gian về thế kỷ 14, làn sóng dịch bệnh Cái Chết Đen tại khu vực Đức đẩy nhiều người Do Thái rời quê hương tìm nơi trú ẩn. Họ vượt dãy Alps và dừng chân tại Mestre, thị trấn nằm bên kia đầm lầy Venice. Tại đây, cộng đồng người Do Thái nhanh chóng xây dựng cuộc sống mới, nổi bật nhất là lĩnh vực cho vay lấy lãi quy mô nhỏ. [1]
Thời đó, Giáo hội Công giáo cấm người Công giáo cho nhau vay tiền lấy lãi. Tuy nhiên, Công đồng Laterano thứ tư ghi nhận quy định này chỉ áp dụng giữa những người cùng đức tin. Do đó, người Do Thái có thể cung cấp khoản vay nhỏ cho người dân địa phương mà không vi phạm giáo luật. Nhận thấy lợi ích này, Mestre ký hợp đồng bảo hộ với các nhà ngân hàng Do Thái vào năm 1366. Đến năm 1382, sau cuộc chiến tốn kém với Genoa khiến kinh tế kiệt quệ, Venice cho phép các nhà ngân hàng Do Thái cư trú trong thành phố 5 năm để hạ lãi suất tín dụng. [1]
Những biến động pháp lý và áp lực tôn giáo
Khi kinh tế Venice hồi phục, sự bao dung nhường chỗ cho thái độ thù hận tôn giáo. Năm 1397, khi hợp đồng cư trú hết hạn, chính quyền buộc người Do Thái rời thành phố về lại Mestre. Họ chỉ được phép quay lại Venice tối đa 15 ngày mỗi lần và phải đeo biểu tượng hình tròn màu vàng trên áo. Nhu cầu vay tiền của người dân vẫn lớn, khiến người Do Thái lách luật: hết 15 ngày, họ đi thuyền về Mestre nghỉ ngắn rồi quay lại ngay để tính lại thời gian. [1]
Đến giữa thế kỷ 15, làn sóng bài Do Thái bùng phát khắp châu Âu. Năm 1442, Giáo hoàng Eugenius IV ban hành chiếu thư Dudum ad nostram audientiam nhằm siết chặt các hạn chế pháp lý. Các tu sĩ Dòng Khất sĩ kêu gọi thành lập ngân hàng từ thiện (monti di pietà) cung cấp khoản vay không lãi suất cho người nghèo. Sau khi mô hình này ra đời ở Perugia năm 1462 và vụ án năm 1475 ở Trent kích động phẫn nộ, nhiều thành phố như Vicenza, Brescia và Verona thành lập ngân hàng từ thiện rồi trục xuất người Do Thái. Tại Venice, sự phụ thuộc vào nguồn vốn tín dụng vẫn giữ họ ở lại. [1]
Cuộc khủng hoảng chiến tranh và quyết định năm 1516
Bước ngoặt xảy ra khi các cuộc chiến tranh Ý bùng nổ từ năm 1494. Thất bại trong trận Agnadello năm 1509 khiến Venice mất quyền kiểm soát vùng đất liền, đẩy hàng trăm người Do Thái từ Mestre tràn vào Venice tị nạn theo các thỏa thuận bảo hộ năm 1503. Dòng người tị nạn đông đảo giữa thời điểm chiến sự căng thẳng làm bùng phát tâm lý hoảng loạn. Nhiều bài giảng tại nhà thờ quy kết các thất bại quân sự là sự trừng phạt của thượng đế và chĩa mũi nhọn vào người Do Thái. [1]
Dù vậy, giới lãnh đạo Venice nhận thức rõ việc trục xuất hoàn toàn các nhà ngân hàng Do Thái sẽ gây sụp đổ hệ thống tài chính. Để giải quyết bế tắc giữa định kiến tôn giáo và nhu cầu kinh tế, chính trị gia Zaccaria Dolfin trình đề xuất lên Hội đồng Collegio vào ngày 26 tháng 3 năm 1516. Ba ngày sau, Viện nguyên lão Venice phê chuẩn việc gom toàn bộ người Do Thái về khu vực geto novo ở Cannaregio. Đến ngày 25 tháng 7 năm 1516, việc di dời hoàn tất. Khu vực này bị bao bọc bởi kênh rạch, cửa sổ hướng ra ngoài bị lấp kín, hai cây cầu ra vào bị khóa chặt khi chuông marangona điểm giờ hoàng hôn và được lực lượng gác do người Do Thái chi trả bảo vệ. [1]
Sự lan rộng ngữ nghĩa từ địa danh Venice ra thế giới
Về ngữ nguyên học, từ "geto" ban đầu chỉ là tên gọi của xưởng đúc đồng và bãi thải lân cận tại Cannaregio. Khi chính quyền chuyển xưởng đúc đi nơi khác, người dân vẫn gọi vùng đất này là geto. Việc đưa cộng đồng Do Thái vào cư trú biến một địa danh kỹ thuật thuần túy thành danh từ chỉ thể chế cách ly không gian thông qua biện pháp hoán dụ, tương tự cách người ta dùng cụm từ "Nhà Trắng" để chỉ bộ máy chính quyền Mỹ. [1]
Khác với các tên gọi khu Do Thái trước đó ở Đức hay Pháp như Judenstraße hay Juiverie vốn chỉ mang tính địa lý hẹp, từ ghetto có tính linh hoạt cao. Khoảng năm 1562, khu Do Thái ở Rome bắt đầu được gọi là ghetto, tiếp theo là Florence vào thập niên 1570. Sau khi các khu cách ly Do Thái ở Ý bị xóa bỏ dưới thời Napoleon năm 1797, từ ghetto thoát khỏi bối cảnh ban đầu. Cuối thế kỷ 19, từ này theo chân người nhập cư sang Mỹ để chỉ các khu vực nghèo khó của di dân, rồi bị chế độ Quốc xã sử dụng vào năm 1939 tại Ba Lan để chỉ nơi giam giữ trước khi diệt chủng. [1]
Di sản của một không gian chia cắt
Ban đầu, khu cách ly tại Venice chỉ là giải pháp tạm thời trong thời chiến. Nhưng sự kéo dài của xung đột và suy thoái kinh tế khiến khu vực này tồn tại lâu dài, mở rộng thêm với Ghetto Vecchio năm 1541 và Ghetto Nuovissimo năm 1633 nhằm tiếp nhận các nhóm Do Thái di cư từ bán đảo Iberian. Dù bị giới hạn bởi tường rào và quy định nghiêm ngặt, khu ghetto chưa bao giờ bị cô lập hoàn toàn. Yêu cầu thương mại và sự tò mò học thuật thời Kỳ Hưng thịnh vẫn thúc đẩy sự tương tác và trao đổi tri thức giữa người Công giáo và người Do Thái. [1]
Lịch sử ra đời của từ ghetto tại Venice cho thấy các thể chế phân biệt không gian không xuất hiện từ một kế hoạch dài hạn ngay từ đầu, mà là sản phẩm của những quyết định thỏa hiệp ngắn hạn trước khủng hoảng. Sự cô lập xã hội được dựng lên từ chính những mối liên kết kinh tế không thể tách rời. Hiểu nguồn gốc của từ ghetto giúp chúng ta nhìn nhận lại cách những rào cản xã hội hình thành từ các bước đi nhỏ lẻ và định kiến kéo dài trong lịch sử. [1]