Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Trận Mill Springs: Chiến thắng nhỏ mở lối cho phe Liên bang ở miền Tây

· Lịch sử

Ảnh minh họa do AI tạo, mô tả bộ binh phe Liên bang tiến trên con đường lầy gần sông trong sương mù tại trận Mill Springs; đây không phải ảnh tư liệu hay sơ đồ chính xác của chiến trường.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Trận Mill Springs ngày 19/1/1862 không nổi tiếng như những chiến thắng sau đó của Ulysses S. Grant, nhưng nó đã giải quyết một vấn đề chiến lược cấp bách: phe Liên bang cần giữ Kentucky và loại bỏ mối đe dọa ở phía đông bang. Chiến thắng của George H. Thomas không kết thúc Nội chiến Mỹ, song làm thay đổi nơi quân đội có thể tiến quân tiếp theo. [1]

Điểm đáng chú ý là trận đánh bắt đầu từ một chuỗi lựa chọn tưởng như riêng lẻ: Kentucky cố giữ trung lập, lực lượng miền Nam chiếm Columbus, Cumberland Gap trở thành cửa ngõ quân sự, còn tướng Felix Zollicoffer đưa quân sang bờ sông mà cấp trên không yêu cầu. Khi các lựa chọn ấy gặp thời tiết xấu, vũ khí trục trặc và một cuộc phản công được chuẩn bị kỹ, một trận đánh quy mô không lớn lại tạo ra hệ quả vượt xa địa điểm của nó. [1]

Vì sao Kentucky quan trọng?

Khi Nội chiến bắt đầu, Kentucky thuộc nhóm bang biên giới muốn đứng ngoài cuộc. Bang này vẫn ở trong Liên bang và kỳ vọng cả hai phía tôn trọng sự trung lập. Tuy nhiên, sự trung lập ấy nhanh chóng mất ý nghĩa khi lực lượng miền Nam dưới quyền Leonidas Polk chiếm Columbus vào tháng 9/1861. Trước việc đó, cơ quan lập pháp Kentucky kêu gọi phe Liên bang hỗ trợ, còn quân của Grant chiếm Paducah để bảo vệ vị trí then chốt. [1]

Kentucky không chỉ có giá trị chính trị vì nằm giữa hai miền. Việc kiểm soát bang này ảnh hưởng trực tiếp đến đường tiến quân về Tennessee và Virginia. Đặc biệt, Cumberland Gap là một lối đi tự nhiên nối Kentucky, Tennessee và Virginia. Nếu phe Liên bang giữ được nơi này, họ có thể tiếp cận khu vực Tennessee thân Liên bang và di chuyển quân nhanh hơn; nếu phe miền Nam giữ được, nơi đó trở thành điểm tựa cho tuyến phòng thủ ở miền Tây. [1]

Một vị trí phòng thủ trở thành cái bẫy

Sau khi được giao bảo vệ Cumberland Gap, Felix Zollicoffer tiến về Mill Springs để ở gần lực lượng miền Nam tại Bowling Green. Cấp trên yêu cầu ông đóng quân ở phía nam sông Cumberland, nhưng Zollicoffer chọn bờ bắc. Quyết định này có lý do trước mắt: bờ bắc gần quân Liên bang hơn, thuận tiện cho một cuộc tấn công, trong khi mưa mùa thu làm nước sông dâng cao và lực lượng của ông thiếu thuyền để vượt sông nhanh chóng. [1]

Nhưng vị trí ấy cũng khiến con sông nằm sau lưng quân miền Nam. Nếu phải rút lui, họ có thể bị dồn vào một cuộc vượt sông nguy hiểm. Khi nhận tin về doanh trại dễ bị tấn công, tướng George B. Crittenden đến chỉ huy và ra lệnh đánh vào Logan’s Crossroads lúc bình minh ngày 19/1. Vậy là một vị trí được chọn để chủ động tấn công lại biến thành nơi hạn chế đường lui. [1]

Thomas biến thời gian thành lợi thế

George H. Thomas khởi hành từ Lebanon ngày 31/12/1861, nhưng mưa biến đường thành bùn và khiến cuộc hành quân kéo dài hơn dự kiến. Đến ngày 17/1, ông tới Logan’s Crossroads, cách vị trí của Zollicoffer khoảng 16 km về phía nam, rồi chờ lực lượng tăng viện từ Somerset. Giữa hai cánh quân là Fishing Creek, con lạch cũng dâng cao và chảy xiết, nên Thomas không chắc quân tiếp viện có thể vượt qua. [1]

Trong lúc chờ đợi, Thomas tổ chức cảnh giới theo một cách có chiều sâu hơn việc rải lính đứng gác ở mọi lối nhỏ. Bộ binh được bố trí phía trước, còn kỵ binh tuần tra trên đường để có thể cầm chân đối phương rồi lùi về tuyến phòng thủ. Cách chuẩn bị này đặc biệt quan trọng vì nhiều binh sĩ hai bên còn thiếu kinh nghiệm. Thomas không cần biết chính xác đối phương sẽ đánh ở đâu; ông cần đủ thời gian để đội hình không bị đánh úp và có thể chuyển sang phản công. [1]

Thời tiết và sương mù làm trận đánh rối loạn

Zollicoffer bắt đầu hành quân trước nửa đêm trong mưa lớn, nhưng bùn gần như ngập đến đầu gối khiến cuộc tiến quân chậm lại. Yếu tố bất ngờ vì thế suy giảm. Sau bình minh, quân miền Nam đẩy lùi một số đơn vị Liên bang, song nhiều khẩu súng hỏa mai dùng đá lửa không hoạt động ổn định vì thuốc mồi bị ẩm. Một đội quân đang tiến lên phải đối mặt với đối thủ, địa hình lầy lội và chính vũ khí của mình. [1]

Sương mù, khói và trang phục chưa thống nhất còn làm việc nhận diện trở nên nguy hiểm. Một số đơn vị miền Nam vẫn mặc màu xanh của quân Liên bang, trong khi vài đơn vị miền Bắc mặc màu xám. Trong tình trạng ấy, Zollicoffer, người bị cận, tiến lên giữa trận địa và nhầm một sĩ quan đối phương là người cùng phe. Ông bị bắn chết. Cái chết của vị chỉ huy không lập tức khiến quân miền Nam tan vỡ; họ vẫn tiếp tục công kích, thậm chí có người dùng báng súng hỏng và dao khi hỏa khí không còn đáng tin cậy. [1]

Phản công quyết định và ý nghĩa về sau

Thomas đưa các đơn vị lên theo từng bước, giữ hai bên đường Mill Springs rồi tiến qua khu rừng về phía một ngọn đồi do quân miền Nam chiếm. Khi lực lượng tăng viện tới khoảng cuối buổi sáng, ông tung một cuộc tiến công vào cánh trái đối phương. Đội hình miền Nam bị phá vỡ, cuộc rút lui trở nên hỗn loạn và quân Liên bang tiến đến gần doanh trại Beech Grove. [1]

Trong đêm, quân miền Nam vượt sông, đốt thuyền để cản truy kích và bỏ lại lương thực, xe vận tải, ngựa, dụng cụ đào công sự cùng pháo. Họ tiếp tục rút về phía Tennessee trong gần hai tuần. Kết quả trực tiếp của trận đánh là tuyến phòng thủ miền Nam ở miền đông Kentucky bị phá vỡ. Hệ quả lớn hơn là Kentucky được củng cố trong tay phe Liên bang, mối đe dọa từ hướng Cumberland Gap giảm xuống và các chiến dịch tiếp theo về Middle Tennessee trở nên khả thi hơn. [1]

Mill Springs nhanh chóng bị che khuất bởi các chiến thắng của Grant tại Fort Henry và Fort Donelson vào tháng 2/1862. Những trận ấy có quy mô và sức vang lớn hơn, nên ký ức công chúng gắn bước tiến của phe Liên bang ở miền Tây với Grant nhiều hơn Thomas. Tuy vậy, nhìn theo trình tự chiến lược, Mill Springs đã loại bỏ một lực lượng có thể đe dọa sườn phía đông của quân Liên bang. Chiến thắng ấy cũng đưa Thomas vào vị trí nổi bật, mở đầu cho sự nghiệp tiếp tục gắn với các trận đánh quan trọng ở miền Tây, trong đó có Nashville vào cuối năm 1864. [1]