Từ bánh xà phòng đến đường dây đàn hương của Veerappan

Cuộc truy bắt Koose Muniswamy Veerappan kéo dài 13 năm giữa vùng Đông Ghats, gần ranh giới Tamil Nadu và Karnataka. Trước khi trở thành một tội phạm khét tiếng với những vụ phục kích và bắt cóc, ông ta nổi lên từ việc buôn lậu sản vật rừng, đặc biệt là gỗ đàn hương. Một đầu mối để hiểu thị trường ấy lại nằm trong vật dụng rất bình thường: bánh xà phòng thơm làm từ dầu đàn hương. [1]
Xà phòng không tạo ra Veerappan và càng không thể giải thích toàn bộ hành vi bạo lực của ông ta. Mối liên hệ nằm trong một chuỗi kinh tế dài hơn: đàn hương vốn quý và khó gây trồng, Mysore kiểm soát nguồn cây, công nghiệp chưng cất làm nguyên liệu thêm giá trị, còn chênh lệch giữa nhu cầu và nguồn cung mở ra cơ hội cho buôn lậu. Bánh xà phòng là dấu vết dễ thấy ở cuối chuỗi đó. [1]
Vì sao đàn hương có giá trị cao?
Đàn hương được coi trọng từ lâu nhờ mùi thơm ngọt, ấm và bền. Trong đời sống tôn giáo và văn hóa Ấn Độ, gỗ có thể được nghiền thành bột nhão, đốt tạo hương, chạm khắc hoặc chế biến thành dầu. Nó xuất hiện trong kinh văn, thơ ca, y học truyền thống và các tài liệu về pha chế hương liệu. Vì phục vụ nhiều mục đích cùng lúc, đàn hương thu hút các đền thờ, triều đình, người làm nước hoa và đoàn thương nhân chứ không phụ thuộc vào một nhóm người mua duy nhất. [1]
Nguồn cung lại không dễ mở rộng. Cây đàn hương non hình thành rễ ký sinh, bám vào rễ cây chủ để lấy một phần dưỡng chất. Nhiều thử nghiệm trồng cây của giới quản lý thuộc địa từng thất bại vì chưa hiểu đặc điểm này. Cây còn có thể mắc bệnh “spike”, khiến lá suy giảm và cây nhiễm bệnh chết trong thời gian tương đối ngắn. Giá trị của đàn hương vì thế đến từ cả nhu cầu rộng lẫn khó khăn thực tế trong việc tạo thêm cây trưởng thành. [1]
Ai kiểm soát những cây quý trong rừng?
Năm 1792, Tipu Sultan tuyên bố nhà nước độc quyền đối với toàn bộ cây đàn hương trong vương quốc Mysore. Sau khi ông thất bại trước Công ty Đông Ấn Anh năm 1799, hoạt động buôn bán tiếp tục được tổ chức thông qua thỏa thuận, thuế và bộ máy quản lý. Chính quyền Mysore cho người trồng nhận hạt giống, cây non; một số địa phương lập khu dự trữ và chỉ cho khai thác theo chu kỳ. Về sau, ngành lâm nghiệp còn xây dựng mạng lưới kho đàn hương được canh giữ nghiêm ngặt. [1]
Cách quản lý ấy biến một cây mọc trong rừng thành tài sản thuộc phạm vi kiểm soát của nhà nước. Mục tiêu không chỉ là hạn chế khai thác mà còn bảo vệ nguồn thu. Đến đầu thế kỷ 20, lâm sản đã trở thành một nguồn thu đáng kể của Mysore, trong đó đàn hương là mặt hàng sinh lợi nổi bật của ngành lâm nghiệp. Quyền tiếp cận cây vì vậy gắn trực tiếp với luật pháp, thuế khóa và khả năng cưỡng chế của chính quyền. [1]
Mysore đã nâng giá trị đàn hương như thế nào?
Trong nhiều thập niên, các cơ sở hương liệu ở châu Âu và Bắc Mỹ chưng cất tinh dầu từ phần lõi gỗ đàn hương. Mysore bán nguyên liệu nhưng chưa giữ được toàn bộ giá trị của khâu chế biến. Khi Thế chiến thứ nhất làm gián đoạn các thị trường châu Âu quan trọng vào năm 1914, chính quyền thúc đẩy kế hoạch tự sản xuất dầu. Viện Khoa học Ấn Độ tại Bangalore xây dựng thiết bị thử nghiệm, còn nhà máy dầu đàn hương đầu tiên của chính quyền đi vào hoạt động năm 1916. [1]
Chưng cất đã biến gỗ thành một nguyên liệu cô đặc, ổn định và thuận tiện hơn cho giao dịch cũng như sản xuất hàng tiêu dùng. Mysore Sandal Soap trở thành sản phẩm tiêu biểu gắn với nền kinh tế dầu đàn hương của vương quốc. Điều đáng chú ý không phải riêng lịch sử của một nhãn xà phòng, mà là bước chuyển từ bán cây hoặc khúc gỗ sang kiểm soát cả quá trình chế biến. Khi nhà máy, lao động và hợp đồng thương mại cùng phụ thuộc vào dầu đàn hương, việc bảo đảm nguồn nguyên liệu càng quan trọng. [1]
Vì sao kiểm soát lại đi cùng buôn lậu?
Độc quyền nhà nước tạo ra ranh giới rõ ràng giữa đàn hương được khai thác qua hệ thống chính thức và gỗ bị lấy trái phép. Trong khi đó, cây vẫn nằm trong những khu rừng nơi cư dân địa phương sinh sống và tìm kế sinh nhai. Chính quyền nhìn đàn hương như tài sản cần kiểm kê, bảo vệ và đưa về kho; người sống gần rừng có thể nhìn nó như một nguồn lợi ngay trong không gian quen thuộc. Sự khác biệt ấy không làm hành vi buôn lậu trở nên hợp pháp, nhưng giúp giải thích vì sao việc thực thi luật dễ dẫn tới xung đột. [1]
Ba yếu tố đã củng cố lẫn nhau: đàn hương khó thay thế, sản phẩm chế biến làm nguyên liệu có giá hơn, còn quyền khai thác bị hạn chế. Khi hàng hóa bên ngoài rừng đáng giá nhưng con đường hợp pháp được kiểm soát chặt, người có thể chặt cây, vận chuyển bí mật và tránh lực lượng lâm nghiệp sẽ tìm thấy cơ hội kiếm lợi. Nhu cầu về mùi hương ở nơi xa vì thế có thể tác động ngược đến những thân cây và cộng đồng trong rừng. [1]
Veerappan đã bước vào chuỗi này ra sao?
Veerappan có hiểu biết sâu về địa hình rừng núi và khả năng nhận biết, bắt chước tiếng động vật. Lợi thế ấy giúp ông ta tránh né trong khu vực mà lực lượng lâm nghiệp cũng khó hoạt động. Đàn hương trở thành mặt hàng gắn chặt với tên tuổi của Veerappan, còn băng nhóm của ông ta có lúc phát triển lên hơn một trăm người. Một thị trường ngầm quanh tài nguyên quý đã cung cấp nguồn lợi và địa bàn để hoạt động phạm pháp mở rộng. [1]
Về sau, vụ việc vượt xa phạm vi trộm và vận chuyển gỗ. Veerappan cùng đồng phạm sát hại nhân viên lâm nghiệp, phục kích cảnh sát, bắt cóc du khách và giữ diễn viên Kannada Rajkumar trong 108 ngày. Những hành vi này là lựa chọn của một tổ chức tội phạm có vũ trang, không phải kết quả tất yếu của xà phòng hay chính sách lâm nghiệp. Tuy nhiên, lịch sử kiểm soát đàn hương cho thấy môi trường kinh tế ban đầu đã giúp mạng lưới ấy hình thành. [1]
Bánh xà phòng do đó giải thích được một phần quan trọng nhưng có giới hạn: nó cho thấy giá trị của đàn hương không dừng ở thân cây mà tiếp tục tăng qua dầu thơm và hàng tiêu dùng. Cuộc săn lùng Veerappan thường được nhớ đến qua địa hình hiểm trở và bạo lực, song phía sau còn có một câu hỏi lâu đời hơn về quyền định đoạt tài nguyên rừng. Mùi hương trên sản phẩm nhỏ bé đã nối người tiêu dùng, nhà máy, luật lâm nghiệp và thị trường ngầm vào cùng một câu chuyện. [1]