Từ máy quay tay thế kỷ 19 đến AI: Vì sao làn sóng công nghệ mới luôn gây lo ngại trong giáo dục?

Năm 1929, tạp chí Teachers World tại Anh từng đăng một bài viết cảnh báo về mối đe dọa lớn đối với sự phát triển của giáo dục. Đối tượng bị lên án khi đó không phải là một thuật toán hay robot hiện đại, mà là các chương trình phát thanh dành cho trường học của đài BBC. Sự xuất hiện của đài radio đã làm dấy lên nỗi sợ rằng giáo viên trong tương lai sẽ bị đẩy xuống thành những "người trông máy". [1]
Thực tế lịch sử cho thấy nỗi lo lắng này xuất hiện từ rất sớm và liên tục quay trở lại mỗi khi một công nghệ mới bước chân vào lớp học. Từ những thiết bị học tập cơ khí vận hành bằng tay ở thế kỷ 19, máy dạy học tự động thập niên 1960 cho đến máy tính, internet và trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) ngày nay, kịch bản về sự hoảng loạn dường như không thay đổi. Dù vậy, cấu trúc lớp học và vai trò kết nối giữa con người vẫn tồn tại bền vững qua thời gian. [1]
Những chiếc máy dạy học đầu tiên và làn sóng hoảng loạn lịch sử
Mối lo ngại về việc máy móc làm suy giảm vai trò của người thầy đã xuất hiện trước khi đài phát thanh ra đời. Ngay từ thế kỷ 19, các "máy dạy học" đầu tiên đã được phát minh tại Mỹ. Những thiết bị cơ khí này được quảng cáo là có thể dạy học sinh chính tả bằng cách yêu cầu người học quay một tay quay để xếp các chữ cái theo đúng thứ tự. [1]
Đến thập niên 1960, sự hoảng loạn đạt đỉnh điểm khi các thiết bị điện tử có tên gọi "giáo viên tự động" xuất hiện, gắn liền với tên tuổi của nhà tâm lý học người Mỹ B.F. Skinner. Vào thời kỳ đó, sự phát triển của công nghệ đã khiến nhiều nhà bình luận hình dung về một tương lai nơi các robot có hình dáng giống hệt con người sẽ đảm nhận việc giảng dạy. Một nhà báo truyền hình vào năm 1965 từng mô tả các cỗ máy dạy học là những "quái vật cơ khí vô cảm". [1]
Áp lực thực tế từ quy mô lớp học và rào cản ngân sách
Mặc dù bị đón nhận với nhiều nghi ngại, các công nghệ mới lại xuất phát từ nhu cầu giải quyết những khó khăn thực tế của hệ thống giáo dục. Tại Anh và xứ Wales, Đạo luật Giáo dục Tiểu học năm 1870 ra đời đã biến giáo dục tiểu học thành bắt buộc đối với trẻ em đến 10 tuổi, dẫn đến số lượng học sinh tăng vọt. Đến giữa thế kỷ 20, các giáo viên vẫn phải vật lộn với những lớp học đông đúc từ 40 đến 50 học sinh, đặc biệt là ở những vùng nông thôn nghèo. [1]
Trong bối cảnh đó, các công nghệ hỗ trợ như sách đọc tổng hợp, máy chiếu hình hay các chương trình truyền hình trường học được kỳ vọng sẽ giúp giảm tải công việc và thu hút sự chú ý của học sinh. Tuy nhiên, một thực tế kéo dài là những trường học cần đến công nghệ nhất lại thường thiếu kinh phí tiếp cận. Chẳng hạn vào năm 1962, một trường trung học ở Ely (Anh) vẫn thiếu bản đồ treo tường, máy chiếu và thiết bị thí nghiệm khoa học, đồng thời hầu như không có sách. Các thanh tra giáo dục thời kỳ đó đôi khi phải tự mang những vật dụng đơn giản như cuộn giấy lau hay sơn bột đến hỗ trợ cho các lớp học thiếu thốn. [1]
Phương pháp học qua thực hành và cuộc chiến quyền lực trong lớp học
Sau Thế chiến thứ hai, sự phát triển của công nghệ giáo dục gắn liền với triết lý "lấy trẻ em làm trung tâm", thúc đẩy phương pháp học qua thực hành. Nhiều công cụ trực quan đã được đưa vào giảng dạy, tiêu biểu như các thanh gỗ Cuisenaire nhiều màu sắc dùng để dạy các phép tính toán học cơ bản. Mặc dù vậy, không phải giáo viên nào cũng hào hứng. Một cây bút trên tạp chí Teachers World năm 1971 từng hoài nghi đặt câu hỏi liệu toán học có phải chỉ toàn là những mảnh gỗ hay không. [1]
Mặt khác, các công nghệ giúp giáo viên phát huy tính chủ động lại được đón nhận tích cực hơn. Trước thập niên 1980, nền giáo dục tại Anh mang tính phân quyền cao, cho phép người dạy tự chọn đề tài và ra đề thi. Sự xuất hiện của máy photocopy và máy in nhân bản Banda (sử dụng cồn để in ấn) đã giúp giáo viên chủ động tự biên soạn tài liệu và phân phát trực tiếp cho học sinh. [1]
Sự bùng nổ của truyền hình và internet sau đó từng được dự đoán sẽ phá vỡ khoảng cách thông tin giữa người lớn và trẻ em, giúp học sinh chủ động nắm bắt tri thức. Tác giả Don Tapscott trong cuốn sách Growing Up Digital (1997) từng nhận định rằng internet sẽ tạo ra một thời kỳ mà học sinh trở thành thầy và thầy trở thành học sinh. Tuy nhiên, trên thực tế, trật tự quyền lực và vai trò hướng dẫn của giáo viên trong lớp học vẫn không bị thay thế. [1]
Cơn sốt AI hiện tại và những góc nhìn từ thực tế
Kịch bản lịch sử đang lặp lại với sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo tạo sinh. Sự đầu tư mạnh mẽ từ chính quyền và các quỹ giáo dục cho các công cụ AI gợi nhớ lại làn sóng tài trợ hàng tỷ bảng Anh cho công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong giai đoạn cuối thập niên 1990 và 2000. Dù các dự án thử nghiệm liên tục được triển khai, phản ứng của giáo viên và học sinh vẫn mang tính hai mặt. [1]
Theo một khảo sát từ Công đoàn Giáo dục Quốc gia Anh (NEU), đề xuất sử dụng 'gia sư AI' để hỗ trợ học sinh yếu kém chỉ nhận được 14% sự ủng hộ từ các giáo viên được hỏi. Tuy nhiên, khi AI đóng vai trò là công cụ hỗ trợ công việc hành chính hàng ngày, có tới 76% giáo viên cho biết họ có sử dụng GenAI. Về phía học sinh, khảo sát năm 2025 của National Literacy Trust cho thấy 66,5% thanh thiếu niên từ 13 đến 18 tuổi tại Anh dùng GenAI, nhưng nhiều em cũng nhận thức rõ hạn chế của công nghệ này. Một học sinh chia sẻ rằng em không muốn dùng AI để viết bài vì kết quả nhận được chỉ là sự diễn giải mơ hồ về những gì em yêu cầu máy tính mở rộng, thay vì phản ánh suy nghĩ thực sự của bản thân. [1]
Vì sao cấu trúc trường lớp vẫn tồn tại bền vững?
Nhìn lại lịch sử hàng thế kỷ, có thể thấy công nghệ mới chỉ thay đổi phương tiện truyền tải chứ không tự làm mất đi vai trò cốt lõi của người thầy. Những thay đổi về vị thế của giáo viên thường đến từ các quyết định chính sách và chương trình giảng dạy quốc gia hơn là do bản thân các máy móc. Như nhà giáo dục John Holt từng phân tích trong cuốn How Children Fail (1964), môi trường học tập mang tính bắt buộc và thi đua đôi khi khiến học sinh tập trung vào việc tìm đáp án đúng để đối phó hơn là sự tò mò tự thân. Trong bối cảnh đó, việc học sinh lạm dụng công nghệ — từ việc chép bài đến dùng AI — chỉ là biểu hiện của một vấn đề rộng lớn hơn trong động lực học tập. [1]
Làn sóng GenAI hiện nay mang đến những thách thức mới về mặt kỹ thuật, nhưng xét về bản chất giáo dục, nó tiếp tục khẳng định một bài học cũ. Nhìn vào lịch sử giúp chúng ta bình tĩnh hơn để nhận ra rằng: thay vì lo sợ máy móc thay thế con người, câu hỏi quan trọng hơn luôn là ai đang lựa chọn công nghệ, ai tài trợ cho chúng và công nghệ đó phục vụ cho mục tiêu giáo dục nào. [1]