Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Valery Fabrikant và quyền công bố khoa học của một kẻ sát nhân

· Bí ẩn

Ảnh minh họa do AI tạo: một bài nghiên cứu về vết nứt bê tông nằm trên bàn viết trong phòng giam, ánh sáng chiếu qua cửa sổ có song sắt.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Một bài nghiên cứu về sự hình thành và lan truyền của vết nứt trong bê tông ghi địa chỉ của tác giả là một nhà tù gần Montreal, kèm mã số tù nhân. Người viết, Valery Fabrikant, đang thụ án chung thân vì sát hại bốn đồng nghiệp tại Concordia University. Nghịch cảnh ấy dẫn đến câu hỏi không có đáp án dễ dàng: công trình có nên bị loại bỏ chỉ vì tác giả đã phạm tội nghiêm trọng? Cách xử lý hợp lý nhất là tách việc thẩm định phương pháp và lập luận của bài báo khỏi sự phán xét đạo đức đối với tác giả, nhưng sự tách biệt đó không miễn trách nhiệm cho tạp chí, đại học hay cộng đồng khoa học. [1]

Vì sao thành tích khoa học không ngăn được thảm kịch?

Fabrikant đến khoa cơ khí của Concordia University vào năm 1979 và nhanh chóng tạo dựng hồ sơ nghiên cứu nổi bật về phản ứng của vật liệu trước ứng suất cơ học. Trong bốn năm đầu, ông công bố 25 bài và nhận được các khoản tài trợ, trong đó có tài trợ từ NASA. Thành tích ấy giúp ông được thăng tiến, tăng lương và cuối cùng giành một vị trí có triển vọng lâu dài tại trường. [1]

Song song với các bài báo là một chuỗi hành vi đáng báo động: nổi giận khi bị phê bình, quấy rối đồng nghiệp, đe dọa bằng hình ảnh súng và nuôi dưỡng niềm tin rằng mọi người đang âm mưu chống lại mình. Một số thư ký phải có nút báo động dưới bàn; chuyên gia về bạo lực nơi làm việc cũng cảnh báo ban lãnh đạo rằng Fabrikant là mối nguy hiểm nghiêm trọng. Tuy vậy, phản ứng của trường không tương xứng với mức độ cảnh báo. Trường hợp này cho thấy thành tích có thể khiến một tổ chức xem nhẹ những dấu hiệu mà trong hoàn cảnh khác họ có lẽ đã xử lý quyết liệt hơn. [1]

Điều gì đã xảy ra tại Concordia năm 1992?

Ngày 24 tháng 8 năm 1992, Fabrikant mang súng lên khu văn phòng của khoa cơ khí và nổ súng vào các đồng nghiệp. Ba người chết tại chỗ; hai người khác bị thương, một người qua đời khoảng một tháng sau. Ông còn bắt giữ con tin trước khi bị khống chế. Sau phiên tòa kéo dài nhiều tháng, bồi thẩm đoàn kết luận ông phạm bốn tội giết người và tòa tuyên án tù chung thân. [1]

Vụ án không phải một tranh chấp học thuật vượt khỏi tầm kiểm soát theo nghĩa thông thường. Tranh luận về chức vụ, công nhận nghề nghiệp hay quyền tác giả không thể giải thích thay cho quyết định sử dụng bạo lực. Điều cần xem xét riêng là cách tổ chức phản ứng trước nguy cơ: các lời đe dọa đã xuất hiện trước vụ nổ súng, nhưng năng lực xuất bản của Fabrikant dường như vẫn có sức nặng lớn trong cách ông được đối xử. Trách nhiệm hình sự thuộc về người gây án; trách nhiệm phòng ngừa của tổ chức là một câu hỏi khác và không vì thế mà biến mất. [1]

Tại sao các tạp chí vẫn đăng bài của Fabrikant?

Trong tù, Fabrikant không có phòng thí nghiệm nên chuyển sang các vấn đề lý thuyết, gồm cơ chế khởi phát và lan truyền vết nứt trong bê tông. Ông gửi bài đầu tiên từ nhà tù vào năm 1994, công khai địa chỉ và mã số tù nhân. Biên tập viên nhận thấy công trình đạt yêu cầu chuyên môn và cuối cùng cho xuất bản sau một thời gian trì hoãn, bất chấp phản đối từ Concordia và gia đình các nạn nhân. Từ năm 1996, Fabrikant đã có 60 bài xuất hiện trên 20 tạp chí theo thống kê được bài viết của Science History Institute nêu lại. [1]

Lập luận ủng hộ việc đăng bài dựa trên nguyên tắc khá rõ: một kết quả về vật liệu phải được kiểm tra bằng giả định, phép suy luận, khả năng đối chiếu và giá trị sử dụng của chính nó. Tội ác của người viết không tự động làm một phương trình sai. Nếu phản biện bác bài chỉ vì danh tính tác giả, quá trình xuất bản sẽ chuyển từ đánh giá tri thức sang trừng phạt con người, trong khi hình phạt ấy vốn thuộc hệ thống tư pháp. [1]

Có phải mọi tri thức đều tách được khỏi người tạo ra nó?

Sự phân biệt trên chỉ đứng vững khi công trình không được tạo ra bằng hành vi phi đạo đức. Một số người phản đối việc đăng bài của Fabrikant từng so sánh trường hợp này với dữ liệu từ các thí nghiệm tàn bạo của bác sĩ Đức Quốc xã. So sánh ấy có điểm khác căn bản: trong các thí nghiệm đó, sự xâm hại con người nằm ngay trong phương pháp tạo dữ liệu; còn nghiên cứu lý thuyết về vết nứt không phụ thuộc vào những vụ giết người mà Fabrikant đã gây ra. Đánh giá đạo đức nghiên cứu vì thế phải hỏi tri thức được tạo ra bằng cách nào, không chỉ hỏi ai đã tạo ra nó. [1]

Có thể hình dung một ví dụ: hai bản tính toán giống hệt nhau được gửi ẩn danh, một của người có đời tư mẫu mực và một của phạm nhân. Nếu kết luận chuyên môn thay đổi ngay sau khi danh tính lộ ra, người đánh giá đang phản ứng với tác giả chứ chưa chỉ ra lỗi trong phép tính. Tuy nhiên, ẩn danh cũng không giải quyết được những vấn đề như dữ liệu thu thập trái phép, xung đột lợi ích hoặc nguy cơ xuất bản trở thành công cụ gây sức ép. Các vấn đề ấy cần tiêu chí riêng thay vì một lệnh cấm dựa hoàn toàn vào tư cách người viết.

Tạp chí và đại học phải chịu trách nhiệm đến đâu?

Cho đăng công trình không đồng nghĩa phục hồi danh dự hay trao chứng nhận đạo đức cho tác giả. Tạp chí có thể giới hạn quyết định của mình ở câu hỏi chuyên môn, đồng thời không biến hồ sơ xuất bản thành câu chuyện chuộc lỗi mà bằng chứng không hỗ trợ. Việc Fabrikant tiếp tục công bố cũng không làm giảm trách nhiệm của ông, không xóa nỗi đau của gia đình các nạn nhân và không chứng minh rằng ông đã thay đổi. Hội đồng xét tha tù trước thời hạn từng hai lần từ chối ông; thành tích học thuật không thay thế được tiêu chí của tư pháp. [1]

Với đại học, bài học nằm ở giai đoạn trước thảm kịch hơn là ở quyền kiểm soát các bài viết sau đó. Một cơ sở nghiên cứu phải đánh giá đe dọa và quấy rối như vấn đề an toàn, không coi chúng là sự lập dị có thể bỏ qua vì người gây ra đang mang về bài báo hoặc tài trợ. Đối với tạp chí, trách nhiệm chính là phản biện nhất quán, kiểm tra nguồn gốc dữ liệu và tránh quảng bá cá nhân ngoài mức cần thiết để xác định tác giả. Hai loại trách nhiệm này liên quan với nhau nhưng không thể thay thế nhau. [1]

Trường hợp Fabrikant buộc khoa học phải giữ đồng thời hai nguyên tắc thường gây khó chịu khi đặt cạnh nhau: tri thức cần được kiểm tra bằng bằng chứng, còn con người phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Xóa một bài đúng không làm tội ác biến mất; đăng một bài đúng cũng không làm tác giả trở thành người đáng kính. Chính khả năng duy trì ranh giới ấy, thay vì chọn một phán quyết bao trùm cho cả công trình lẫn con người, mới là phép thử khó đối với hệ thống xuất bản khoa học. [1]