Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vannevar Bush: Từ máy tính bánh răng đến quyền lực khoa học thời chiến

· Nhân vật

Minh họa AI về một máy tính analog cỡ lớn với động cơ, trục và bánh răng trong phòng thí nghiệm đơn giản.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1931, Vannevar Bush chế tạo một máy tính analog dùng động cơ, trục và bánh răng, lớn đến mức chiếm cả căn phòng. Việc chuẩn bị máy cho một bài toán phức tạp có thể kéo dài nhiều ngày. Chưa đầy một thập niên sau, chính người kỹ sư quen với những cơ cấu nặng nề ấy lại thiết kế một bộ máy phối hợp nghiên cứu cho nước Mỹ. Quyền lực của Bush không đến từ một phát minh đơn lẻ, mà từ khả năng nối đại học, công nghiệp, quân đội và chính quyền vào cùng một hệ thống nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách của chiến tranh. [1]

Cỗ máy bánh răng đã mở đường như thế nào?

Máy của Bush có thể giải đáng tin cậy các phương trình vi phân với tối đa 18 biến. Đây là loại phương trình dùng để mô tả những đại lượng thay đổi theo nhau, chẳng hạn các trạng thái trong một hệ thống điện. Kỹ sư Edith Clarke của General Electric đã sử dụng máy để phân tích hệ thống điện năng. Điểm đáng chú ý không chỉ là kết quả tính toán, mà còn là cách Bush biến một vấn đề toán học thành chuỗi chuyển động cơ khí có thể tổ chức, kiểm soát và kiểm tra. [1]

Quân đội Mỹ sớm nhận ra giá trị thực dụng của hướng tiếp cận này. Một máy kế nhiệm được dùng để theo dõi đường đi của đạn pháo; hải quân sau đó yêu cầu Bush xây dựng thiết bị phục vụ việc phá các điện văn vô tuyến và điện báo được mã hóa của phía Nhật. Những nhiệm vụ ấy đưa ông ra khỏi phạm vi phòng thí nghiệm đại học. Bush bắt đầu làm việc tại giao điểm giữa nhu cầu quân sự, năng lực kỹ thuật và nguồn lực công nghiệp, đúng ba khu vực mà ông sẽ kết nối ở quy mô lớn hơn. [1]

Vì sao Bush có thể tổ chức khoa học thời chiến?

Cuối thập niên 1930, khi căng thẳng tại châu Âu gia tăng, Bush cho rằng Mỹ khó đứng ngoài lâu dài. Ông không chờ chiến tranh bắt đầu mới nghĩ đến vũ khí, phòng thí nghiệm hay hợp đồng nghiên cứu. Kinh nghiệm qua lại giữa học thuật, quân đội và doanh nghiệp giúp ông nhận ra trở ngại chính: mỗi nơi có một phần năng lực, nhưng chưa có cơ chế chung để đặt mục tiêu và phân phối công việc. [1]

Tháng 6/1940, sau khi Đức xâm lược Pháp, Bush trình Tổng thống Franklin Roosevelt một kế hoạch phối hợp nghiên cứu quân sự. Theo bài viết của Science History Institute, Roosevelt chấp thuận kế hoạch chỉ sau một cuộc gặp ngắn. Ủy ban Nghiên cứu Quốc phòng Quốc gia ra đời, ký hợp đồng với các trường đại học và doanh nghiệp; cơ quan này sau đó được đưa vào Office of Scientific Research and Development, thường gọi là OSRD, do Bush lãnh đạo. [1]

Cách tổ chức đó trao cho Bush một loại quyền lực khác với quyền chỉ huy quân sự. Ông không trực tiếp điều hành mọi thí nghiệm, mà có thể xác định vấn đề nào cần ưu tiên, đưa tiền và nhân lực đến nơi có khả năng xử lý, rồi nối kết kết quả với nhu cầu chiến trường. Trong hoàn cảnh thời chiến, tốc độ phối hợp ấy khiến một kỹ sư trở thành nhân vật có ảnh hưởng đặc biệt lớn đối với khoa học Mỹ. [1]

Radar cho thấy mô hình ấy vận hành ra sao?

Tháng 8/1940, các nhà khoa học Anh mang sang Mỹ một máy phát radar vi ba mạnh mà nước Anh khi đó không đủ nguồn lực để phát triển. Bush dùng thẩm quyền của mình để lập một phòng thí nghiệm chuyên về radar. Các kết quả từ phòng thí nghiệm góp phần tạo lợi thế cho phe Đồng minh trong việc săn tìm tàu ngầm Đức trên Đại Tây Dương và chống lại cuộc phong tỏa nước Anh. [1]

Trường hợp radar làm rõ vai trò của Bush: nhận một công nghệ có tiềm năng, đặt nó vào một cơ sở tập trung, huy động chuyên môn từ bên ngoài quân đội rồi hướng nghiên cứu đến một nhu cầu cụ thể. Đến cuối chiến tranh, OSRD có khoảng 6.000 nhà nghiên cứu và ngân sách 3 triệu USD mỗi tuần. Công việc của họ trải từ kháng sinh, chất nổ tốt hơn đến vật liệu thay thế máu. Quy mô ấy phản ánh sự chuyển đổi của nghiên cứu khoa học thành một hoạt động được nhà nước tài trợ và điều phối có hệ thống. [1]

Bom nguyên tử làm lộ ra giới hạn nào?

Năm 1940, Bush từng bác bỏ khả năng chế tạo bom nguyên tử vì chưa ai biết rõ phải xây dựng nó như thế nào. Đến giữa năm 1941, ông đã bị thuyết phục bởi triển vọng khoa học lẫn rủi ro nếu Mỹ không hành động. Ông đề nghị Roosevelt cấp nguồn lực cho dự án. Sự thay đổi này cho thấy Bush có thể điều chỉnh đánh giá khi khả năng kỹ thuật và hoàn cảnh chiến lược thay đổi, thay vì giữ nguyên kết luận ban đầu. [1]

Tuy nhiên, Bush cũng sớm nhìn thấy hậu quả của chính hệ thống mà ông góp phần vận hành. Ông lo rằng thành công của một quốc gia rồi sẽ được quốc gia khác tái lập, mở đường cho chạy đua vũ khí hạt nhân. Giải pháp ông đề xuất là một tổ chức quốc tế vừa chia sẻ tri thức về năng lượng nguyên tử, vừa có quyền thanh tra các cơ sở hạt nhân. Bush gửi ý tưởng trong một bản ghi nhớ cho tổng thống, nhưng Roosevelt không bao giờ đọc được văn bản đó. [1]

Tại sao quyền lực của Bush suy giảm sau chiến tranh?

Bush hiểu rằng tài trợ khoa học thời chiến khó tự động kéo dài trong hòa bình. Ông cho thực hiện báo cáo “Science, the Endless Frontier” và viết phần mở đầu, liên hệ nghiên cứu với an ninh và sự thịnh vượng kinh tế. Lập luận này tiếp tục ảnh hưởng đến chính sách khoa học, nhưng địa vị cá nhân của ông lại suy yếu. Các nhà khoa học muốn trở về cơ quan cũ và theo đuổi ưu tiên riêng khi OSRD giải thể; giới chính trị thời bình cũng không muốn nhường quyết định cho một tầng lớp chuyên gia như trong chiến tranh. [1]

Bush không xây dựng được quan hệ làm việc hiệu quả với Tổng thống Harry Truman và phản đối việc chế tạo bom hydro. Ông cũng bất bình trước việc bức hại Robert Oppenheimer cùng các nhà khoa học khác trong bầu không khí lo ngại cộng sản thâm nhập. Những lựa chọn đó đặt ông xa dần trung tâm quyền lực trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi chính trị và mục tiêu quân sự không còn vận hành theo mô hình mà ông từng kiểm soát. [1]

Có một nghịch lý trong chặng cuối sự nghiệp của Bush. Người từng chế tạo máy tính analog đã đánh giá thấp tiềm năng của máy tính số, nhưng ý tưởng “memex” của ông lại hướng đến một cỗ máy lưu trữ và liên kết thông tin để hỗ trợ trí nhớ. Ý tưởng ấy về sau truyền cảm hứng cho sự phát triển của siêu văn bản. Vì thế, di sản của Bush không chỉ nằm ở những bánh răng hay quyền lực thời chiến, mà còn ở quan niệm rằng tri thức trở nên hữu ích hơn khi con người có thể tổ chức và tạo đường nối giữa các phần của nó. [1]