Vệ tinh đã giúp con người nhận ra khí hậu Trái Đất đang thay đổi ra sao?

Một vùng băng thu hẹp, mặt biển thay đổi hay một vùng đất chuyển màu có thể trông như những hiện tượng riêng lẻ. Vệ tinh giúp đặt chúng lên cùng một bản đồ và theo dõi lặp lại trong nhiều năm. Nhờ vậy, các nhà khoa học nhận ra khí hậu Trái Đất không chỉ dao động từng mùa, mà đang xuất hiện một xu hướng ấm lên rõ rệt; hoạt động của con người là nguyên nhân chính của xu hướng quan sát được từ giữa thế kỷ XX. [1]
Câu hỏi quan trọng không phải là một bức ảnh vệ tinh cho thấy gì, mà là nhiều lần quan sát liên tiếp cùng kể lại câu chuyện nào. Khi dữ liệu từ đại dương, đất liền, băng, khí quyển và sự sống được đối chiếu, những thay đổi rời rạc trở thành các mối liên hệ trong một hệ thống duy nhất. [1]
Vệ tinh nhìn thấy điều gì từ quỹ đạo?
Từ mặt đất, con người thường quan sát một địa điểm trong một khoảng thời gian ngắn. Vệ tinh tạo ra góc nhìn rộng hơn, bao phủ nhiều khu vực và có thể quay lại quan sát chúng theo thời gian. Mỗi lần ghi nhận là một lát cắt của Trái Đất; chuỗi lát cắt dài cho phép so sánh diện tích, vị trí và trạng thái của các thành phần trên hành tinh. [1]
Điểm mạnh nằm ở sự đồng nhất của việc theo dõi. Các vùng xa xôi, đại dương rộng lớn hoặc nơi khó tiếp cận vẫn có thể xuất hiện trong cùng một hệ thống quan sát toàn cầu. Dữ liệu nhiều năm vì thế giúp phân biệt một biến động ngắn hạn với một khuynh hướng kéo dài, dù bản thân mỗi lần quan sát chỉ cho biết điều đang xảy ra tại thời điểm đó. [1]
Đại dương và băng để lộ dấu hiệu nào?
Đại dương chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất nên những thay đổi ở đó không thể được đánh giá chỉ bằng vài điểm đo ven bờ. Quan sát từ không gian bổ sung góc nhìn trên diện rộng, giúp theo dõi các biến đổi của biển và kết nối chúng với những thay đổi khác trong hệ thống khí hậu. NASA cũng duy trì các hoạt động nghiên cứu về mực nước biển tương đối ở nhiều khu vực và nhiều thang thời gian. [1]
Băng là một chỉ dấu dễ hình dung hơn: khi băng biển, sông băng hoặc các mảng băng lục địa suy giảm, đường ranh giới và diện tích của chúng có thể được so sánh qua các thời điểm. NASA liệt kê sự suy giảm băng biển, băng tan, mực nước biển dâng và các đợt nóng dữ dội hơn trong số những tác động đã được quan sát. Vệ tinh không tự giải thích nguyên nhân của từng thay đổi, nhưng cung cấp chuỗi bằng chứng để đặt chúng trong cùng một bức tranh. [1]
Đất liền, khí quyển và sự sống liên quan thế nào?
Bề mặt đất liền không đứng ngoài biến đổi khí hậu. Việc theo dõi lớp phủ đất cho thấy những khu vực trên hành tinh thay đổi theo thời gian, trong khi quan sát khí quyển giúp xem xét môi trường đang giữ nhiệt ra sao. NASA mô tả mục tiêu của khoa học Trái Đất là đo cả những thay đổi ngắn hạn và dài hạn, cũng như xem một thành phần thúc đẩy thay đổi ở thành phần khác như thế nào. [1]
Sự sống cũng được đưa vào phép quan sát. Những biến đổi trên bề mặt và trong khí quyển có thể liên quan đến thay đổi của các hệ sinh thái, nhưng mối liên hệ ấy cần được diễn giải thận trọng: một hình ảnh thay đổi màu sắc không tự nó chứng minh nguyên nhân. Giá trị của dữ liệu vệ tinh nằm ở việc ghép nhiều loại quan sát, để một dấu hiệu chỉ được xem xét cùng bối cảnh của biển, băng, đất và không khí. [1]
Làm sao nhận ra xu hướng ấm lên?
Một xu hướng khí hậu không được xác lập từ một ngày nóng hay một mùa băng tan. Các nhà khoa học cần những chuỗi quan sát đủ dài để tìm ra kiểu thay đổi lặp lại trên quy mô rộng. Vệ tinh giúp thu thập nhiều loại thông tin về Trái Đất và khí hậu trên toàn cầu trong nhiều năm, từ đó làm lộ ra các dấu hiệu và mô hình của một khí hậu đang biến đổi. [1]
Dữ liệu từ quỹ đạo cũng không hoạt động tách rời các phép đo khác. Hồ sơ nhiệt độ bề mặt toàn cầu của NASA kết hợp dữ liệu nhiệt độ không khí từ hàng chục nghìn trạm khí tượng với nhiệt độ mặt biển từ tàu và phao. Sự kết hợp này cho thấy vai trò đúng của vệ tinh: mở rộng bức tranh và kiểm tra các mối liên hệ ở quy mô toàn cầu, thay vì thay thế mọi quan sát trên mặt đất. [1]
Từ dấu hiệu riêng lẻ đến nguyên nhân
Việc Trái Đất ấm lên và việc tìm ra nguyên nhân là hai bước khác nhau. NASA quy xu hướng ấm lên quan sát được từ giữa thế kỷ XX chủ yếu cho hoạt động của con người, đặc biệt là sự mở rộng của hiệu ứng nhà kính. Khi nhiên liệu hóa thạch như than và dầu bị đốt, carbon kết hợp với oxy trong không khí tạo thành carbon dioxide, làm nồng độ khí này trong khí quyển tăng lên. [1]
Vệ tinh góp phần quan trọng ở bước nhận diện hệ quả và mối nối giữa các thành phần: băng mất đi, mực nước biển tăng, các đợt nóng trở nên dữ dội hơn, còn những thay đổi ở đại dương, đất liền, khí quyển và sự sống được theo dõi trong cùng một hệ thống. Diễn giải cuối cùng vẫn cần mô hình, phép đo mặt đất và nghiên cứu khí hậu. Điều chắc chắn mà chuỗi quan sát đem lại là các dấu hiệu không còn là những điểm bất thường đơn độc; chúng phù hợp với một quá trình ấm lên đang diễn ra và sẽ tiếp tục trầm trọng hơn khi khí nhà kính tiếp tục được thải vào khí quyển. [1]