Vì sao cuộc chiến bột nở Mỹ dẫn tới bê bối hối lộ năm 1903?

Năm 1903, William Ziegler, cựu chủ tịch Royal Baking Powder Company, bật khóc tại phiên điều trần về yêu cầu dẫn độ ông sang Missouri. Bang này cáo buộc ông tham gia kế hoạch hối lộ các nhà lập pháp để duy trì lệnh cấm một nhóm bột nở cạnh tranh. Đằng sau vụ án không chỉ là tiền trao tay, mà còn là cuộc đối đầu giữa hai loại chất tạo nở: cream of tartar của Royal và sodium aluminum sulfate, thường gọi là alum, của nhiều hãng khác. Khi quảng cáo không đủ sức loại đối thủ khỏi thị trường, Royal bị cáo buộc đã tìm cách biến ưu thế chính trị thành ưu thế kinh doanh. [1]
Vì sao thành phần bột nở trở thành vấn đề thương mại?
Bột nở là hỗn hợp gồm baking soda có tính kiềm, một chất có tính axit và vật liệu đệm như bột ngô hoặc bột mì. Thành phần đệm giúp hai chất chính không phản ứng quá sớm, trước khi người làm bánh cần đến chúng. Điểm khác biệt quyết định giữa các nhãn hàng khi ấy nằm ở chất axit. Royal sử dụng cream of tartar, phụ phẩm của quá trình làm rượu vang. Phần lớn đối thủ dùng alum vì chất này rẻ hơn và có tác dụng mạnh hơn. Hai công thức vì thế không chỉ cạnh tranh về kỹ thuật làm bánh mà còn về giá bán và cách người tiêu dùng nhìn nhận nguyên liệu. [1]
Royal quảng bá cream of tartar như một thành phần có nguồn gốc tự nhiên, đồng thời mô tả alum là nhân tạo và có hại. Cách phân chia ấy phục vụ một mục tiêu rõ ràng: khiến công thức đắt hơn của Royal trở thành lựa chọn đáng tin cậy trong mắt người mua. Tuy nhiên, người tiêu dùng vẫn chuộng bột nở alum. Điều này đặt Royal trước một giới hạn của quảng cáo: một thông điệp dù được lặp lại mạnh mẽ vẫn khó thắng nếu sản phẩm đối thủ rẻ, hiệu quả và tiếp tục được thị trường đón nhận. Từ đó, cuộc cạnh tranh chuyển dần sang lĩnh vực pháp luật. [1]
Một lệnh cấm có thể thay đổi thị trường ra sao?
Nếu Missouri cấm bột nở alum, nhiều sản phẩm cạnh tranh với Royal sẽ không còn được bán hợp pháp trong bang. Royal khi đó không cần thuyết phục từng khách hàng từ bỏ đối thủ; chính quy định sẽ thu hẹp lựa chọn trên kệ hàng. Đây là lý do cuộc tranh luận về thành phần mang giá trị kinh tế lớn hơn vẻ ngoài của nó. Một quyết định được trình bày như biện pháp bảo vệ thực phẩm có thể đồng thời tạo ra lợi thế trực tiếp cho doanh nghiệp sử dụng công thức khác. Trong trường hợp này, lệnh cấm giúp bảo vệ bột nở cream of tartar đắt hơn của Royal trước sức ép từ alum. [1]
Sức ép phản đối lệnh cấm không hề nhỏ. Hàng nghìn thương nhân tại Missouri được cho là đã cam kết chỉ bỏ phiếu cho những ứng viên sẵn sàng bãi bỏ quy định. Tuy vậy, Thượng viện bang vẫn không chịu đảo ngược lệnh cấm. Sự giằng co cho thấy cuộc chiến không đơn thuần diễn ra giữa các công ty: người bán hàng, người mua, nghị sĩ và những người theo đuổi chức vụ công đều có lợi ích riêng. Khi kết quả lập pháp có thể quyết định sản phẩm nào được tồn tại, việc kiểm soát một cuộc bỏ phiếu trở thành công cụ thương mại đặc biệt mạnh. [1]
Tiền đã đi qua mạng lưới chính trị như thế nào?
Theo bài viết của Science History Institute, Chủ tịch Thượng viện Missouri kiêm Phó Thống đốc John Lee đã nhận tiền liên quan đến Royal, rồi chuyển cho Thượng nghị sĩ Frank M. Farris để đưa vào một quỹ đen. Lee từng viết cho Daniel Kelley, cộng sự của Ziegler, rằng việc ngăn quá trình bãi bỏ lệnh cấm alum sẽ khiến Royal tốn 15.000 USD. Vào một dịp khác, ông đề nghị công ty cấp 25.000 USD cho chiến dịch tranh cử thống đốc. Những khoản tiền này cho thấy mục tiêu kinh doanh đã được gắn trực tiếp với quyết định và tham vọng của các nhân vật chính trị. [1]
Lee còn tìm cách giữ quan hệ với các nhà sản xuất đối thủ sau khi nhận thấy người dân Missouri muốn mua bột nở alum. Điều đó khiến Farris buộc ông phải công khai lựa chọn. Trong cuộc bỏ phiếu bãi bỏ lệnh cấm, Farris sắp xếp để vừa đủ số thượng nghị sĩ vắng mặt, khiến kết quả hòa. Với vai trò chủ tọa, Lee phải bỏ lá phiếu quyết định. Ông muốn tranh cử thống đốc nên khó phớt lờ ý kiến cử tri, nhưng cũng đã nhận tiền từ phía Royal. Cuối cùng, Lee bỏ phiếu giữ nguyên lệnh cấm, đúng với lợi ích của công ty. [1]
Vụ việc bị phanh phui như thế nào?
Khi câu chuyện hối lộ xuất hiện trên báo chí, Lee rời khỏi Missouri. Khoảng một tuần sau, ông quay lại và cung cấp tên những người liên quan cho đại bồi thẩm đoàn. Lời khai của Lee dẫn nhà chức trách tới Ziegler và Kelley, nhưng cả hai khi ấy đều đã rời bang: Ziegler ở New York, còn Kelley tới London. Missouri yêu cầu dẫn độ Ziegler, song New York từ chối giao ông. Vì vậy, cần phân biệt cáo buộc trong hồ sơ dẫn độ với một bản án kết tội tại Missouri: phiên điều trần năm 1903 không phải phiên tòa xét xử toàn bộ vụ hối lộ. [1]
Diễn biến này cũng lý giải vì sao vụ việc gây chú ý vượt khỏi ngành thực phẩm. Một tranh chấp về nguyên liệu làm bánh đã kéo theo quỹ đen, sự thao túng biểu quyết và cuộc chạy trốn của một phó thống đốc. Nó cho thấy điểm yếu của việc dùng luật để giải quyết một cuộc cạnh tranh sản phẩm khi những người làm luật nhận lợi ích từ một bên. Quy định lúc ấy không còn chỉ phản ánh tranh luận về alum và cream of tartar; nó trở thành tài sản có thể được doanh nghiệp bảo vệ bằng tiền và được chính trị gia đổi lấy lợi ích cá nhân. [1]
Nghịch lý nào làm chiến dịch của Royal mất sức thuyết phục?
Trong khi công kích alum và vận động hạn chế sản phẩm chứa chất này, Royal lại bí mật sản xuất bột nở alum để bán tại miền Nam nước Mỹ. Sản phẩm đó được cho là chiếm khoảng hai phần ba thị trường khu vực. Khi sự việc bị phát hiện, các đại biểu tại hội nghị thường niên lần thứ tám của các cơ quan phụ trách sữa và thực phẩm cấp bang chỉ trích động cơ của công ty. Mâu thuẫn rất rõ: nếu alum thực sự nguy hiểm như quảng cáo của Royal mô tả, việc chính công ty bán nó ở một thị trường khác khó có thể được giải thích như một nguyên tắc bảo vệ người tiêu dùng nhất quán. [1]
Cuộc chiến còn bao gồm quảng cáo gây hiểu lầm, bài viết được ngụy trang như thông tin độc lập, thủ thuật pháp lý và gián điệp công nghiệp. Bốn nhân viên bán hàng hàng đầu của Calumet từng bị phát hiện làm gián điệp cho Royal. Những chi tiết ấy đặt hộp bột nở bình thường vào một bối cảnh khác: công thức hóa học chỉ là một phần của sản phẩm, còn luật pháp, giá cả và thông tin có thể quyết định công thức nào thắng thế. Vụ Missouri vì vậy là một lát cắt lịch sử về cách doanh nghiệp cố định hình thói quen tiêu dùng, và về hậu quả khi cạnh tranh thị trường vượt qua ranh giới của vận động hợp pháp. [1]