Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao đại dịch cúm 1918 bị che khuất bởi ký ức chiến tranh?

· Lịch sử

Minh họa AI về một chiếc khẩu trang cũ đặt trên hộp lưu trữ khép kín, gợi những khoảng trống trong ký ức về đại dịch cúm 1918.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Đại dịch cúm 1918 từng khiến khoảng một phần ba dân số thế giới mắc bệnh, với số người chết được ước tính lên tới hàng chục triệu. Thế nhưng trong nhiều câu chuyện lịch sử, nó thường chỉ đứng bên lề Thế chiến thứ nhất. Vì sao một thảm họa lớn như vậy lại để lại ký ức mờ nhạt hơn những trận đánh? [1]

Câu trả lời nằm ở ba yếu tố chồng lên nhau: dịch bùng phát vào năm cuối của chiến tranh, y học chưa nhận diện được virus và những nơi chịu thiệt hại nặng nhất lại có ít hồ sơ. Khi các nhà nghiên cứu ghép lại những mảnh tư liệu rời rạc, đại dịch hiện ra không phải như một chú thích của chiến tranh, mà như một biến cố lịch sử độc lập. [1]

Chiến tranh đã che khuất đại dịch ra sao?

Cúm 1918 lan qua ba làn sóng. Làn sóng đầu vào mùa xuân tương đối nhẹ; làn sóng thứ hai, bắt đầu vào cuối mùa hè và mùa thu, nguy hiểm hơn nhiều; còn làn sóng thứ ba kéo dài rải rác từ cuối năm 1918 sang đầu năm 1919. Toàn bộ diễn biến ấy xảy ra khi Thế chiến thứ nhất đang ở giai đoạn cuối, với binh lính và dân thường di chuyển liên tục trong điều kiện thiếu thốn. [1]

Chiến tranh cũng cung cấp một khung kể chuyện dễ nhớ: có mặt trận, phe tham chiến, địa điểm và ngày tháng. Một bệnh dịch lan qua doanh trại, tàu vận tải, thành phố rồi làng quê không có ranh giới rõ như vậy. Việc tập trung đông người và di chuyển trên diện rộng có thể giúp bệnh phát tán, nhưng lịch sử thường ghi nhận những sự kiện có hình hài cụ thể hơn là một chuỗi lây nhiễm trải dài qua nhiều cộng đồng. [1]

Tên gọi “cúm Tây Ban Nha” bắt đầu từ đâu?

Tên gọi phổ biến này dễ khiến người đọc tưởng virus bắt nguồn từ Tây Ban Nha, nhưng điều đó chưa được chứng minh. Ca bệnh đầu tiên được ghi nhận chính thức là trường hợp của Albert Gitchell, một đầu bếp quân đội tại Camp Funston, Kansas, vào tháng 3 năm 1918. Đây chỉ là ca đầu tiên có hồ sơ được nhắc đến, không phải bằng chứng xác định nơi virus xuất hiện. [1]

Các giả thuyết từng hướng đến một vùng nông thôn Hoa Kỳ, một trại bệnh viện tại Étaples ở Pháp hoặc một đợt bệnh hô hấp tại Sơn Tây, miền bắc Trung Quốc, vào cuối năm 1917. Khi đó, giới khoa học chưa có cách nhận diện virus nên các khả năng này vẫn chỉ là giả thuyết. Tây Ban Nha có thể bị gắn tên vì nước này không tham chiến và báo chí ít chịu hạn chế thông tin thời chiến hơn các nước khác. Cái tên ấy phản ánh nơi bệnh được đưa tin rõ hơn, không xác nhận nguồn gốc của bệnh. [1]

Vì sao y học không giải thích được căn bệnh?

Năm 1918, thuyết mầm bệnh đã được chấp nhận rộng rãi, nhưng virus vẫn gần như vô hình đối với y học. Vi khuẩn Haemophilus influenzae từng bị xem là nguyên nhân gây cúm vì xuất hiện trong mô phổi của nhiều bệnh nhân, song không có mặt ở tất cả trường hợp. Tác nhân thật sự nhỏ hơn vi khuẩn nhiều lần và không thể nhìn thấy bằng kính hiển vi thông thường lúc ấy. [1]

Bác sĩ vì thế chủ yếu điều trị triệu chứng bằng những thứ như aspirin, quinine hoặc dầu thầu dầu. Nhiều người chết vì viêm phổi xảy ra sau tổn thương do cúm ở đường hô hấp. Y học đương thời cũng chưa giải thích được vì sao làn sóng thứ hai nguy hiểm hơn làn sóng đầu, hay vì sao một số người trẻ vốn khỏe mạnh lại trở nặng rất nhanh. [1]

Các thí nghiệm dùng máu hoặc dịch tiết đã lọc để loại vi khuẩn cũng chưa đem lại câu trả lời chắc chắn. Người tham gia có thể đã nhiễm từ nguồn khác, hoặc đã có miễn dịch sau lần mắc bệnh trước. Đến năm 1931, Richard Shope mới xác nhận cúm do virus gây ra. Những hiểu biết sau đó về các biến thể của virus và việc virus cần tế bào vật chủ để nhân lên đã góp phần mở đường cho vaccine cúm quy mô lớn vào năm 1944. [1]

Vì sao những nơi chết nhiều lại ít được nhớ đến?

Khoảng trống tư liệu đặc biệt lớn ở những nơi ngoài châu Âu và Bắc Mỹ. Ấn Độ được ước tính mất khoảng 18 triệu người, nhưng nhiều khu vực chịu ảnh hưởng nặng lại thiếu hồ sơ y tế, thống kê dân số và báo chí lưu trữ. Khi tài liệu tập trung ở những quốc gia có bộ máy ghi chép đầy đủ hơn, lịch sử dễ phản ánh nơi có hồ sơ dày, chứ không nhất thiết là nơi có nhiều nạn nhân nhất. [1]

Những câu chuyện địa phương cho thấy sức ép của dịch. Tại Rio de Janeiro, một người lái xe điện tên Jamanta được kể là đã nhặt thi thể trong thành phố và đưa về khuôn viên nhà thờ khi người đào huyệt không kịp làm việc. Ở Mashed, Ba Tư, khoảng 45.000 người được cho là mắc bệnh trong một thành phố có chưa đến 100 giường bệnh. Các giai thoại này giúp hình dung sự quá tải, nhưng không thể thay thế một hệ thống thống kê đầy đủ. [1]

Việc người bệnh tìm đến thầy thuốc dùng thảo dược, lời cầu nguyện hoặc nghi thức cộng đồng cũng cần được đặt trong hoàn cảnh thời đó. Khi thuốc đặc hiệu chưa tồn tại và tác nhân gây bệnh chưa được nhận diện, những lựa chọn ấy phản ánh giới hạn của y tế cùng niềm tin đương thời, thay vì chỉ cho thấy sự thiếu hiểu biết của cá nhân. [1]

Ký ức về đại dịch được phục hồi thế nào?

Trong khoảng hai thập niên gần đây, các nhà nghiên cứu đã quay lại với những tạp chí ít được chú ý, hồ sơ địa phương và các câu chuyện ghi chép rời rạc. Cách làm này giúp nối những dấu vết ở nhiều nơi, từ đó thấy rõ hơn đường lan truyền và tác động của bệnh lên đời sống. Quy mô đại dịch vì thế hiện ra lớn hơn những gì ký ức phổ biến từng gợi lên. [1]

Sinh học phân tử bổ sung một loại bằng chứng khác. Cuối thập niên 1990, các nhà nghiên cứu giải trình tự được những đoạn gene từ mẫu mô lưu trong formaldehyde. Năm 2005, một mẫu khác lấy từ các ngôi mộ tập thể trong lớp băng vĩnh cửu ở Alaska giúp họ tái dựng mã di truyền hoàn chỉnh của virus. Kết quả gợi ý virus có thể vượt qua hàng rào phòng vệ đầu tiên của cơ thể rồi kích hoạt phản ứng viêm rất mạnh. [1]

Những phát hiện này giúp giải thích cơ chế bệnh, nhưng không thể khôi phục đầy đủ tên tuổi và trải nghiệm của mọi cộng đồng từng bị ảnh hưởng. Đại dịch 1918 cho thấy sự im lặng của tư liệu không đồng nghĩa với quy mô nhỏ bé. Một biến cố có thể làm đảo lộn đời sống của hàng triệu người, nhưng vẫn bị che khuất nếu nó xảy ra giữa một cuộc chiến, thiếu người ghi chép và không có bộ khung kể chuyện rõ ràng. [1]