Vì sao DDT từng được bán như một món đồ gia dụng?

Một cuộn giấy dán tường in hình Bambi từng được quảng cáo như lớp bảo vệ trẻ nhỏ khỏi côn trùng mang bệnh. Trong một thời kỳ khác, người ta còn có thể gắn bộ phun DDT vào vòi tưới vườn hoặc dùng phụ kiện máy hút bụi để xử lý sâu bướm và ấu trùng. Vì sao một hóa chất ngày nay gợi ra tranh luận gay gắt lại từng xuất hiện tự nhiên trong đời sống gia đình? [1]
Câu trả lời nằm ở sự kết hợp giữa lời hứa diệt côn trùng, nỗi sợ bệnh tật và niềm tin rằng hóa chất hiện đại có thể giải quyết hầu hết phiền toái trong nhà. Bộ sưu tập của Phil Allegretti cho thấy DDT không chỉ được bán như thuốc diệt côn trùng, mà còn được đưa vào một văn hóa tiêu dùng đầy màu sắc, nơi bao bì khiến việc sử dụng hóa chất trông quen thuộc và gần như vô hại. [1]
Một bộ sưu tập kể lại đời sống của DDT
Khoảng năm 1980, tại Bonners Ferry, Idaho, Phil Allegretti bắt gặp một lon thuốc diệt côn trùng cũ trên gác mái của một nhà hát. Kiểu dáng hoài cổ khiến ông giữ lại chiếc lon. Sau đó, ông tiếp tục tìm thấy nhiều vật dụng tương tự trong nhà cũ, kho chứa, chuồng trại, các buổi bán đồ cũ và những phiên bán hàng nông trại. Bộ sưu tập dần mở rộng từ lon đựng sang bình xịt và dụng cụ khuếch tán hóa chất. [1]
Điều đáng chú ý không chỉ là số lượng đồ vật, mà là cách chúng phản ánh thói quen của cả một thời. Những vật dụng này từng nằm trong không gian sinh hoạt bình thường, thay vì chỉ xuất hiện ở kho chuyên dụng hay trong tay người làm nghề. Khi được đặt cạnh nhau, chúng biến lịch sử DDT thành lịch sử của cách các gia đình hình dung về sự sạch sẽ, an toàn và quyền kiểm soát căn nhà. [1]
Bao bì biến hóa chất thành vật dụng thân thuộc
Nhiều sản phẩm trong bộ sưu tập được thiết kế vui mắt. Chai Fly Ded có hình côn trùng hoạt họa bao quanh và giới thiệu DDT như một loại thuốc diệt côn trùng mới mẻ. Flit lại dùng hình ảnh một người lính cầm bình phun như đang canh gác. Những chi tiết ấy biến hành động phun hóa chất thành một câu chuyện đơn giản: trong nhà có kẻ xâm nhập, còn sản phẩm là lực lượng bảo vệ. [1]
Flit được Standard Oil đưa ra từ năm 1923; công thức ban đầu dùng dầu khoáng để diệt ruồi và muỗi, rồi DDT được bổ sung vào cuối thập niên 1940. Khi đó, sản phẩm đã nổi tiếng một phần nhờ loạt quảng cáo hoạt họa do Theodor Geisel, người thường được biết đến với bút danh Dr. Seuss, sáng tác. Sức hấp dẫn của hình ảnh, tên gọi và cách kể chuyện khiến một sản phẩm hóa chất dễ bước vào thói quen mua sắm như bất kỳ món hàng gia dụng nào. [1]
Nỗi sợ bệnh tật làm lời hứa mạnh hơn
Quảng cáo DDT không chỉ nói về những con ruồi khó chịu hay lũ gián trong bếp. Một quảng cáo của Tanglefoot đặt câu hỏi liệu gián có truyền bệnh ung thư hay không. Giấy dán tường Trimz phủ DDT thì hứa bảo vệ trẻ em khỏi côn trùng mang bệnh, đồng thời đưa ra con số rất lớn về vi khuẩn mà một con bọ chét có thể mang theo. Nỗi lo ấy giúp sản phẩm được trình bày như một biện pháp bảo vệ sức khỏe gia đình. [1]
Cách quảng cáo này đáng chú ý vì nó thay đổi ý nghĩa của việc diệt côn trùng. Người mua không chỉ được mời gọi để giữ căn phòng dễ chịu hơn; họ còn được gợi ý rằng phun, xịt hoặc dán đúng sản phẩm là cách có trách nhiệm để bảo vệ trẻ nhỏ và ngôi nhà. Đây là một kiểu thuyết phục quen thuộc trong tiêu dùng: biến một bất tiện thường ngày thành mối đe dọa, rồi đặt món hàng vào vị trí của giải pháp. [1]
DDT đi qua nhiều ngóc ngách trong nhà
Một số đồ vật cho thấy DDT từng được gắn với ý tưởng sử dụng đa năng. Phụ kiện Whirl-A-Way Insector dành cho máy hút bụi được giới thiệu như cách xử lý bướm và ấu trùng ngay khi máy làm sạch thảm. Dụng cụ phun Arnold lắp với vòi tưới vườn lại cho phép người dùng vừa tưới cà chua vừa phun DDT hoặc chì arsenat, một hóa chất khác được tiếp thị bằng tên Arsen-O-Spray. [1]
Nhìn từ hiện tại, sự kết hợp giữa tưới cây và phun thuốc có thể gây sửng sốt. Nhưng trong logic của thời kỳ đó, nó thể hiện niềm tin vào tính tiện lợi: một thiết bị có thể làm nhiều việc, còn hóa chất được xem như công cụ giúp mở rộng khả năng của thiết bị. DDT vì thế không bị giới hạn trong một sản phẩm riêng lẻ; nó xuất hiện trong cách người ta làm vườn, vệ sinh nhà cửa và xử lý côn trùng. [1]
Sự ngạc nhiên của người từng làm nghề
Allegretti từng làm công việc diệt côn trùng và kiểm soát cỏ dại. Ông ngạc nhiên khi biết DDT trước đây có thể được bán trực tiếp, không cần kê đơn, trong khi công việc của ông về sau đòi hỏi giấy phép với nhiều nhóm thuốc trừ sâu. Khoảng cách ấy cho thấy tiêu chuẩn quản lý hóa chất và cách xã hội nhìn về chúng đã thay đổi theo thời gian. [1]
Bộ sưu tập không đưa ra một kết luận đơn giản rằng DDT chỉ là sản phẩm tốt hay xấu. DDT và các thuốc trừ sâu nhóm clo hữu cơ từng bị xem là đe dọa sức khỏe con người và động vật, nhưng chúng cũng được ghi nhận là đã góp phần cứu hàng trăm nghìn người ở những khu vực chịu ảnh hưởng của sốt rét và các bệnh do côn trùng truyền. Chính sự đối lập đó khiến những chiếc lon cũ có giá trị hơn một món đồ hoài niệm: chúng nhắc rằng một công nghệ có thể vừa giải quyết vấn đề thật, vừa bị sử dụng rộng đến mức tạo ra vấn đề khác. [1]
Điều người đọc nhìn thấy qua lịch sử DDT không chỉ là một hóa chất từng được bán ở quầy hàng. Đó còn là sức mạnh của thiết kế, nỗi sợ và niềm tin vào tiến bộ kỹ thuật trong việc định hình lựa chọn hằng ngày. Một chiếc bình xịt nhiều màu có thể khiến hành động phun hóa chất trông bình thường; đến khi bối cảnh thay đổi, chính vẻ bình thường ấy lại trở thành dấu vết giúp ta hiểu một thời đại đã đặt niềm tin vào sản phẩm tiêu dùng như thế nào. [1]