Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao đỉa y tế từng trở thành một ngành kinh doanh khổng lồ?

· Lịch sử

Minh họa AI về một con đỉa y tế trong lọ thủy tinh, gợi lại thời kỳ đỉa từng là mặt hàng quan trọng của ngành y.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Năm 1855, một cậu bé người Anh được người bán thuốc chữa sốt và đau nhức bằng những con đỉa lấy từ lọ. Hơn nửa thế kỷ sau, người này nhớ rằng đỉa từng được đặt vào lỗ mũi, mặt trong môi, ngực và bên sườn, đôi khi bốn con cùng lúc. Câu chuyện không chỉ gây tò mò: nó cho thấy đỉa từng là một dụng cụ điều trị quen thuộc đến mức có thể xuất hiện ngay trong một gia đình. [1]

Đỉa trở thành mặt hàng y tế lớn vì ba yếu tố gặp nhau: niềm tin rằng lấy máu có thể chữa nhiều bệnh, một lý thuyết giúp mở rộng chỉ định gần như không giới hạn, và mạng lưới thu gom, nuôi, vận chuyển đủ sức đáp ứng nhu cầu. Khi quan niệm về bệnh tật thay đổi và hiệu quả của phương pháp bộc lộ giới hạn, thị trường ấy suy tàn. Tuy nhiên, đặc tính chống đông của đỉa về sau lại giúp chúng trở về y học trong một vai trò hẹp hơn. [1]

Vì sao lấy máu từng được xem là hợp lý?

Dùng đỉa để hút máu đã có từ lâu trước cơn sốt thế kỷ 19. Truyền thống này đi vào y học châu Âu thời Trung cổ qua các bản dịch văn bản y học từ thế giới Hy Lạp cổ đại và Hồi giáo sơ kỳ. Nền tảng của nó là học thuyết bốn thể dịch: sức khỏe được cho là phụ thuộc vào sự cân bằng giữa các chất trong cơ thể, còn bệnh tật xuất hiện khi trạng thái cân bằng bị phá vỡ. Theo cách hiểu ấy, lấy bớt máu có vẻ là một biện pháp trực tiếp để lập lại trật tự. [1]

Quan niệm này khiến trích máu không bị giới hạn ở một chẩn đoán. Nó có thể được dùng khi người bệnh sốt, đau hoặc có nhiều biểu hiện khác, thậm chí như một biện pháp phòng ngừa. Đỉa còn tiếp cận được những vị trí mà dụng cụ rạch lấy máu khó xử lý, chẳng hạn tai, mũi và miệng. Đổi lại, thầy thuốc khó biết chính xác bao nhiêu máu đã mất, còn vết cắn có thể tiếp tục chảy sau khi con vật được gỡ ra. [1]

Điều gì đã đẩy nhu cầu lên cực điểm?

Đầu thế kỷ 19, thầy thuốc Pháp François-Joseph-Victor Broussais đưa ra một cách giải thích có sức lan truyền mạnh. Ông cho rằng nhiều bệnh bắt nguồn từ tình trạng kích thích và viêm, đặc biệt liên quan đến đường tiêu hóa. Nếu nhiều bệnh có chung một nguồn gốc, chúng cũng có thể được xử lý bằng một phương pháp chung: trích máu, ưu tiên dùng đỉa vì cách này được những người ủng hộ xem là nhẹ nhàng hơn dùng lưỡi trích. [1]

Tại bệnh viện quân sự Val-de-Grâce ở Paris, phương pháp do Broussais cổ xúy dẫn đến tiêu chuẩn dùng 30 con đỉa cho mỗi bệnh nhân mới, không phụ thuộc chẩn đoán. Chi tiết này cho thấy nhu cầu đã được tạo ra như thế nào: mỗi ca nhập viện không còn là một quyết định riêng về việc có cần đỉa hay không, mà mặc nhiên trở thành một lượt sử dụng với số lượng lớn. Khi sách hướng dẫn y khoa và người hành nghề phổ biến phương pháp cho nhiều chứng bệnh, nhu cầu nhanh chóng vượt khỏi bệnh viện. [1]

Sức hút của lý thuyết Broussais còn nằm ở tính dễ hiểu. Người bệnh không cần nắm một cơ chế phức tạp để hình dung rằng phần máu bị coi là có hại đang được rút ra. Đỉa vì thế vừa phù hợp với quan niệm y khoa lâu đời, vừa cung cấp một hành động điều trị nhìn thấy được. Chính sự kết hợp giữa lời giải đơn giản và thao tác cụ thể đã giúp một tập quán cũ trở thành phương pháp gần như phổ quát trong một giai đoạn. [1]

Làm sao đỉa trở thành hàng hóa quốc tế?

Khi hàng loạt cơ sở và gia đình cùng cần đỉa, việc bắt vài con ở ao gần nhà không còn đủ. Một chuỗi cung ứng hình thành với người thu gom, người nuôi, nhà nhập khẩu, nhà xuất khẩu, hiệu thuốc và người bán thuốc bình dân. Vào thời kỳ cao trào, riêng Pháp từng nhập 33 triệu con trong một năm. Những chiếc lọ đựng đỉa trang trí cầu kỳ xuất hiện trên quầy thuốc và trong nhà khá giả, phản ánh việc một sinh vật sống đã được đưa vào thị trường tiêu dùng y tế. [1]

Nguồn cung lại không thể tăng vô hạn. Khai thác mạnh làm số lượng đỉa hoang dã suy giảm, trong khi việc tháo nước và cải tạo đất nông nghiệp thu hẹp vùng đất ngập nước. Đến cuối thế kỷ 18, đỉa y tế đã gần biến mất ngoài tự nhiên tại nhiều nơi, gồm Ireland, Anh, Wales và Hà Lan. Các thị trường Tây Âu vì thế phải tìm đỉa ở xa hơn, trong đó có Nga, Hungary và Đế quốc Ottoman. [1]

Nuôi đỉa cũng không giống dự trữ một loại thuốc khô. Ao quá đông hoặc thiếu oxy làm đỉa dễ mắc bệnh và khó sinh sản; vật săn mồi có thể phá hủy cả đàn. Người nuôi phải duy trì nước, đáy ao và điều kiện sống phù hợp trong khi hiểu biết về vòng đời của chúng còn hạn chế. Đỉa chỉ cần ăn một bữa trong khoảng sáu tháng, nên tốc độ quay vòng chậm càng khiến việc giữ những lô hàng sống, khỏe mạnh trở thành phần khó nhất của ngành kinh doanh. [1]

Vì sao cơn sốt đỉa chấm dứt?

Quy mô sử dụng lớn đã làm lộ ra hai điểm yếu: nguồn đỉa sống thiếu ổn định và lượng máu lấy đi khó kiểm soát. Năm 1817, Jean-Baptiste Sarlandière giới thiệu một “đỉa cơ học” dùng bơm, van và bộ phận tạo vết chích. Vài thập niên sau, thiết kế đơn giản hơn của Charles Louis Heurteloup được ưa chuộng vì dễ vận chuyển và giúp người dùng kiểm soát lượng máu tốt hơn. Thiết bị này giải quyết một phần bất tiện hậu cần, dù vẫn dựa trên quan niệm trích máu. [1]

Thử thách quyết định đến khi dịch tả lan rộng tại châu Âu và Bắc Mỹ trong thập niên 1830. Broussais tiếp tục quảng bá đỉa, nhưng phương pháp không thể ngăn căn bệnh gây chết người. Sau giai đoạn ấy, đỉa trị liệu bước vào quá trình suy giảm kéo dài; đến cuối thế kỷ 19, phần lớn thầy thuốc châu Âu đã rời bỏ nó. Tại Hoa Kỳ, việc sử dụng tồn tại lâu hơn, và lọ đỉa vẫn có thể xuất hiện ở quán bar hoặc tiệm cắt tóc vào đầu thế kỷ 20. [1]

Tại sao đỉa lại trở về phòng mổ?

Sự trở lại của đỉa không phải là phục hồi học thuyết thể dịch. Từ giữa thế kỷ 20, kỹ thuật vi phẫu cho phép nối lại những bộ phận có mạch máu rất nhỏ, nhưng máu có thể ứ quanh mô vừa được nối và cản trở quá trình hồi phục. Đỉa được dùng để rút lượng máu ứ tại chỗ. Một ca nối lại tai cho trẻ nhỏ năm 1985, trong đó đỉa hỗ trợ duy trì mô sau phẫu thuật, đã đưa phương pháp này trở lại sự chú ý. [1]

Cơ sở của ứng dụng hiện đại nằm ở nước bọt đỉa, có hirudin, một chất chống đông tự nhiên. Mục tiêu giờ đây không phải “cân bằng” toàn bộ cơ thể hay chữa hàng loạt bệnh, mà hỗ trợ thoát máu tại một vùng mô cụ thể. Năm 2004, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ chấp thuận đỉa y tế dùng trong phẫu thuật tạo hình và tái tạo. Cùng một sinh vật từng nuôi sống thị trường đại trà nay tồn tại như một công cụ chuyên biệt, cho thấy giá trị của phương pháp phụ thuộc vào câu hỏi y khoa mà nó thực sự giải quyết được. [1]