Chlorpromazine: thuốc gây mê bất thành đã đổi hướng ngành tâm thần học

Đầu thập niên 1950, bác sĩ quân y người Pháp Henri Laborit thử chlorpromazine với hy vọng tìm được một thuốc gây mê hiệu quả hơn. Thuốc không khiến bệnh nhân bất tỉnh, nhưng lại tạo ra trạng thái bình tĩnh khác thường. Chính kết quả tưởng như thất bại ấy đã gợi ra một hướng sử dụng hoàn toàn khác: thay vì phục vụ phòng mổ, chlorpromazine có thể làm giảm kích động ở người mắc bệnh tâm thần. [1]
Từ quan sát ban đầu của Laborit, thuốc nhanh chóng đi vào các bệnh viện tâm thần rồi lan từ Pháp sang nhiều nước trong giai đoạn cuối năm 1952 đến năm 1954. Hành trình này không chỉ đưa thêm một loại thuốc vào tủ dược. Nó góp phần thay đổi cách tổ chức khu điều trị, thúc đẩy việc chăm sóc bệnh nhân ngoài bệnh viện và mở ra dược lý tâm thần, lĩnh vực nghiên cứu tác động của thuốc đối với tâm trạng, nhận thức và hành vi. [1]
Vì sao một kết quả không đúng mục tiêu lại trở thành bước ngoặt?
Trong gây mê, mất ý thức là một kết quả then chốt. Chlorpromazine không tạo ra hiệu ứng đó, nên nếu chỉ xét theo mục tiêu ban đầu, thử nghiệm của Laborit không thành công. Tuy nhiên, ông chú ý đến một thay đổi khác: bệnh nhân vẫn tỉnh nhưng trở nên điềm tĩnh hơn. Quan sát này có ý nghĩa vì nó tách hai hiện tượng vốn dễ bị gộp chung: làm một người bất tỉnh và làm giảm trạng thái kích động không phải là cùng một cơ chế hay cùng một mục đích điều trị. [1]
Laborit nhận ra khả năng ứng dụng trong tâm thần học, thông báo cho các đồng nghiệp và cung cấp mẫu thuốc. Bước chuyển từ phòng mổ sang khu điều trị tâm thần vì thế bắt đầu bằng cách đặt lại câu hỏi. Thuốc không làm được việc đã dự kiến, nhưng tác dụng quan sát được có thể giải quyết một vấn đề khác hay không? Đây là điểm đáng chú ý của câu chuyện: phát hiện không nằm ở bản thân sự thất bại, mà ở việc người quan sát không bỏ qua một hiệu ứng ngoài dự tính. [1]
Chlorpromazine đã thay đổi khu điều trị ra sao?
Các báo cáo ban đầu mô tả chlorpromazine có thể làm dịu những bệnh nhân kích động mạnh, thù địch hoặc khó chăm sóc. Một số nhà nghiên cứu thời đó gọi hiệu ứng này là “phẫu thuật thùy não bằng hóa chất”, cách nói phản ánh sự phấn khích hơn là một mô tả chính xác về cơ chế. So với những biện pháp sinh học khó thực hiện và cho kết quả không đồng đều như liệu pháp hôn mê insulin hay điều trị bằng sốc điện, việc dùng thuốc có vẻ đơn giản hơn trong thực hành. [1]
Sự bình tĩnh do thuốc tạo ra còn làm thay đổi quan hệ giữa bệnh nhân và môi trường điều trị. Người từng phải cách ly hoặc liên tục bị kiểm soát có thể trở nên dễ tiếp cận và dễ chăm sóc hơn. Điều đó không đồng nghĩa mọi triệu chứng hay khó khăn trong đời sống đều biến mất. Giá trị trước mắt của chlorpromazine nằm ở chỗ nó giúp kiểm soát một số biểu hiện nghiêm trọng, qua đó mở thêm khả năng giao tiếp, theo dõi và tổ chức chăm sóc. [1]
Từ bệnh viện khép kín đến chăm sóc trong cộng đồng
Đến cuối thập niên 1960, chlorpromazine, được bán dưới các tên như Largactil và Thorazine, đã được kê cho gần 50 triệu bệnh nhân trên thế giới. Các bác sĩ xem thuốc là một yếu tố quan trọng làm thay đổi hệ thống tâm thần và giảm số người phải sống lâu dài trong bệnh viện khép kín. Với nhiều bệnh nhân, việc kiểm soát triệu chứng bằng thuốc tạo điều kiện để họ nhận chăm sóc trong cộng đồng thay vì luôn ở sau những cánh cửa khóa. [1]
Tác động xã hội ấy rộng hơn chuyện một loại thuốc có hiệu quả đến đâu với từng cá nhân. Khi bệnh nhân có thể rời khu điều trị nội trú, bệnh tâm thần bớt bị gắn tuyệt đối với hình ảnh cách ly. Tuy vậy, không nên hiểu chlorpromazine là nguyên nhân duy nhất của mọi thay đổi trong hệ thống chăm sóc. Điều có thể rút ra từ lịch sử này là thuốc đã cung cấp một công cụ mới, đủ mạnh để làm thay đổi những lựa chọn mà bác sĩ và cơ sở điều trị có thể cân nhắc. [1]
Một ngành khoa học mới hình thành từ đâu?
Thành công của chlorpromazine thúc đẩy cuộc tìm kiếm những hợp chất khác có khả năng làm thay đổi hoạt động tâm thần thông qua tác động hóa học. Từ đó, dược lý tâm thần phát triển thành một lĩnh vực riêng. Tâm thần học cũng được kéo gần hơn với y học chính thống: triệu chứng tâm thần ngày càng được xem là đối tượng có thể can thiệp bằng thuốc, theo dõi đáp ứng và so sánh hiệu quả điều trị. [1]
Những thuốc ra đời sau đó khuyến khích các giả thuyết về vai trò của dopamine, serotonin, norepinephrine và các chất dẫn truyền thần kinh khác. Tuy nhiên, việc thuốc tác động lên hóa học thần kinh không tự động chứng minh rằng bệnh tâm thần chỉ là hậu quả của sự thừa hoặc thiếu vài chất. Bài viết của Science History Institute năm 2013 lưu ý rằng cách giải thích “mất cân bằng hóa học” bị phê phán vì quá đơn giản; tâm trạng và nhận thức có liên quan đến hóa học thần kinh, nhưng đau khổ tâm lý không thể được thu gọn vào một phép cân bằng duy nhất. [1]
Thuốc đã giải phóng bệnh nhân hay thu hẹp cách chữa bệnh?
Hai cách nhìn cùng tồn tại trong lịch sử chlorpromazine. Một phía nhấn mạnh rằng thuốc giúp nhiều người tránh cách ly kéo dài và có cơ hội trở lại cộng đồng. Phía khác lo ngại việc kê đơn nhanh chóng sẽ thay thế những buổi trò chuyện dài, khiến bác sĩ tập trung vào bộ não mà ít quan tâm đến hoàn cảnh, trải nghiệm và vấn đề của toàn bộ con người. Tranh luận này không phủ nhận tác dụng của thuốc; nó đặt câu hỏi về vị trí thích hợp của thuốc trong một quá trình chăm sóc rộng hơn. [1]
Chlorpromazine cũng gây những tác dụng không mong muốn như run, nhìn mờ và cử động mặt ngoài ý muốn. Vào thời điểm bài viết năm 2013 được công bố, thuốc vẫn được dùng cho nhiều bệnh nhân tâm thần phân liệt, dù đã trở thành một lựa chọn trong nhiều nhóm thuốc khác. Những câu hỏi về tác dụng phụ, hiệu quả, chi phí và kê đơn quá mức tiếp tục đi cùng các thuốc tâm thần thế hệ sau. [1]
Di sản đáng nhớ nhất của chlorpromazine vì thế không phải một lời giải hoàn chỉnh cho bệnh tâm thần. Nó cho thấy một quan sát trong phòng mổ có thể làm thay đổi cả bệnh viện, hoạt động nghiên cứu và quan niệm xã hội về điều trị. Đồng thời, lịch sử của thuốc nhắc rằng khả năng làm dịu triệu chứng và khả năng chăm sóc trọn vẹn một con người là hai mục tiêu liên quan nhưng không thể thay thế cho nhau. [1]