Vì sao hàng chục triệu con kền kền ở Ấn Độ gần như biến mất?

Trong những năm 1980, tại Vườn quốc gia Keoladeo ở Ấn Độ, việc đếm kền kền lưng trắng gần như bất khả thi vì chúng xuất hiện quá đông. Nhưng hơn một thập kỷ sau, các nhà sinh học chỉ còn ghi nhận 86 con, so với ít nhất 1.800 con trước đó. Lời giải cuối cùng không nằm ở việc loài chim này thiếu thức ăn, mà ở một loại thuốc chống viêm từ xác gia súc đi vào chuỗi thức ăn. [1]
Sự kiện này đáng chú ý vì kền kền vốn là đội xử lý xác động vật tự nhiên. Khi chúng biến mất, xác gia súc tồn lại lâu hơn, số chó hoang tăng lên và rủi ro đối với con người cũng thay đổi. Đây là câu chuyện về cách một quyết định dùng thuốc cho vật nuôi có thể lan rộng vượt xa chuồng trại. [1]
Cú sụt giảm ban đầu bị xem là điều khó xảy ra
Ấn Độ từng có quần thể kền kền rất lớn, ước tính lên tới khoảng 40 triệu con vào thập niên 1980. Nguồn thức ăn của chúng gắn với đời sống nông nghiệp: gia súc già hoặc chết thường được để ngoài đồng hay đưa tới các bãi tập kết, nơi kền kền và những loài ăn xác khác nhanh chóng tìm đến. Sự hiện diện dày đặc ấy khiến chúng bị xem là phiền toái hơn là một loài cần theo dõi. [1]
Vì vậy, kết quả khảo sát ở Keoladeo gây choáng váng. Kền kền lưng trắng giảm khoảng 96%, còn kền kền mỏ dài cũng giảm hơn 97% trong cùng giai đoạn khảo sát. Điều đặc biệt là thức ăn vẫn còn: những con bò già lang thang trong công viên vẫn chết, thậm chí gia súc khỏe cũng có thể chết sau khi mắc kẹt ở vùng đầm lầy. Vấn đề không phải không có xác, mà là kền kền hầu như không đến ăn. [1]
Các giả thuyết đầu tiên lần lượt mất sức thuyết phục
Một vụ sụt giảm lớn thường khiến người ta nghĩ đến dịch bệnh, thuốc độc hoặc sự phá hủy nơi sinh sản. Kền kền quả thật phải đối mặt với nhiều nguy cơ khác như điện giật trên đường dây, săn bắt, đạn chì trong xác động vật và mất nơi làm tổ. Tuy nhiên, những yếu tố này khó giải thích việc nhiều quần thể ở Nam Á cùng suy giảm nhanh trong một khoảng thời gian ngắn. [1]
Tại Keoladeo, mẫu mô của những con chim chết không cho thấy lượng thuốc trừ sâu đáng kể. Việc chúng có dạ dày chứa axit rất mạnh cũng khiến giả thuyết về vi khuẩn trong xác thối trở nên kém thuyết phục hơn, dù đặc điểm này không giúp chúng miễn nhiễm với mọi độc chất. Các nhà nghiên cứu phải chuyển câu hỏi từ “thứ gì giết kền kền?” sang “chúng ăn gì trước khi chết?”. [1]
Dấu vết dẫn đến thuốc diclofenac
Các cuộc điều tra ở Pakistan cho thấy nhiều kền kền chết thành từng cụm, thường có dấu hiệu suy thận. Nội tạng của chúng phủ một lớp chất trắng, biểu hiện của bệnh gút nội tạng: khi thận không loại được axit uric, chất này tích tụ trong cơ thể. Dấu hiệu ấy thu hẹp đáng kể danh sách thủ phạm, bởi một chất nào đó trong thức ăn có thể đã làm hỏng chức năng thận của chim. [1]
Cuối cùng, các nhà nghiên cứu phát hiện diclofenac trong những con kền kền chết vì suy thận và trong thịt trâu dùng để nuôi chim nuôi nhốt. Khi thịt có chứa thuốc được cho những con kền kền khác ăn, phần lớn chúng chết trong vài ngày với cùng biểu hiện. Diclofenac là thuốc chống viêm không steroid, thường dùng để giảm đau và viêm ở người. Từ khoảng giữa thập niên 1990, thuốc được dùng cho trâu bò và gia súc vì rẻ, hiệu quả, giúp vật nuôi tiếp tục làm việc lâu hơn. [1]
Với động vật có vú, diclofenac có thể được xử lý mà không gây hậu quả tương tự. Nhưng kền kền nhạy cảm đặc biệt với thuốc. Diclofenac làm suy giảm hoạt động của thận, khiến axit uric tăng nhanh và dẫn tới gút nội tạng. Chỉ một xác gia súc nhiễm thuốc cũng có thể gây hậu quả lớn vì nhiều con kền kền thường cùng đáp xuống ăn, rồi lần lượt chết sau đó. [1]
Vì sao một lượng nhỏ cũng đủ gây thảm họa?
Kền kền sinh sản chậm. Chúng thường phải vài năm mới bắt đầu sinh sản, mỗi con cái chỉ đẻ một trứng mỗi năm và chim non còn phải vượt qua nhiều nguy cơ để trưởng thành. Vì thế, một quần thể không cần bị đầu độc liên tục với mật độ cao; những lần tiếp xúc lặp lại với xác nhiễm thuốc cũng có thể khiến số chim chết vượt xa số chim non được sinh ra. [1]
Cơ chế này giống như làm mất từng mắt xích trong một đội cứu hộ vốn đã ít người: mỗi lần một nhóm kền kền cùng ăn phải xác độc, năng lực phục hồi của cả quần thể lại giảm. Đây là ví dụ minh họa cho bài viết, không phải phép tính về một địa điểm cụ thể. Điều quan trọng là độc chất không cần tồn tại lâu trong xác gia súc mới nguy hiểm; chỉ cần nó còn lại đúng lúc kền kền tìm thấy thức ăn.
Kền kền biến mất, con người phải xử lý hậu quả
Kền kền không chỉ làm sạch cảnh quan. Chúng có thể tiêu thụ xác động vật nhanh, hạn chế thời gian thịt thối rữa trở thành nơi tập trung của những loài ăn xác khác. Khi kền kền suy giảm, số chó hoang ở Ấn Độ được ghi nhận tăng mạnh trong cùng giai đoạn. Chó, chuột và các loài khác có thể tiếp cận xác gia súc, nhưng chúng không thay thế hoàn toàn vai trò của kền kền trong cùng một khoảng thời gian và quy mô. [1]
Sự thay đổi này làm nảy sinh thêm các vấn đề về quản lý xác động vật, chó hoang và bệnh dại. Một số ước tính được công bố đã quy khoản thiệt hại về điều trị, tử vong và mất thu nhập trong giai đoạn 1993–2006 lên hàng chục tỷ đô la. Con số ấy phản ánh tác động xã hội được ước tính cho một giai đoạn cụ thể, không phải chi phí hiện tại của mọi địa phương ở Ấn Độ. [1]
Bài học từ một lệnh cấm chưa đủ
Sau khi diclofenac được xác định là nguyên nhân chính, Ấn Độ, Nepal và Pakistan lần lượt cấm sản xuất thuốc dùng cho thú y vào năm 2006. Ấn Độ cấm bán dạng thú y vào năm 2008, nhưng thuốc dành cho người vẫn có thể bị chuyển sang dùng cho gia súc. Một số thuốc chống viêm khác cũng có thể gây hại cho kền kền, nên thay thế một sản phẩm mà không kiểm tra tác động sinh thái sẽ chỉ chuyển rủi ro sang tên gọi khác. [1]
Các chương trình bảo tồn vì thế phải kết hợp nhiều việc: dùng meloxicam như một lựa chọn an toàn hơn, nuôi sinh sản trong điều kiện kiểm soát, lập khu vực có thức ăn không nhiễm thuốc và giám sát xác gia súc. Những dấu hiệu ổn định của kền kền lưng trắng xuất hiện khoảng năm 2011, nhưng phục hồi không đồng nghĩa với trở lại mức cũ. Khi một loài sinh sản chậm đã mất phần lớn quần thể, việc ngăn nguyên nhân gây chết chỉ mới là bước đầu. [1]
Nhìn từ Keoladeo, kền kền không còn là hình ảnh của sự dư thừa hay điềm gở. Chúng là một phần hạ tầng vệ sinh tự nhiên mà con người chỉ nhận ra rõ ràng sau khi nó ngừng hoạt động. Một loại thuốc được xem là hữu ích trong chuồng trại đã cho thấy hệ sinh thái có thể mong manh đến mức nào trước những tác động tưởng như rất nhỏ. [1]