Vì sao hội chứng Phelan-McDermid có thể phổ biến hơn ước tính cũ?

Hội chứng Phelan-McDermid lâu nay được xem là một rối loạn di truyền hiếm, nhưng một phân tích mới ước tính cứ khoảng 7.300 người thì có thể có một người mang hội chứng này. Con số không có nghĩa là hàng nghìn trường hợp mới vừa xuất hiện. Nó cho thấy cách đếm cũ có thể bỏ sót nhiều người vì họ chưa được xét nghiệm di truyền, xét nghiệm chưa đánh giá đầy đủ gene SHANK3 hoặc biểu hiện của họ không nằm trong nhóm tự kỷ được khảo sát nhiều nhất. Điều đáng chú ý vì thế không chỉ là một tỷ lệ mới, mà là cách những khoảng trống trong dữ liệu có thể khiến một rối loạn trông hiếm hơn thực tế. [1]
Hội chứng Phelan-McDermid là gì?
Phelan-McDermid là hội chứng liên quan đến tình trạng mất đoạn hoặc biến đổi ảnh hưởng đến gene SHANK3 trên nhiễm sắc thể 22. Hội chứng có thể đi kèm nhiều khó khăn về sức khỏe, nhận thức và hành vi, với mức độ biểu hiện không giống nhau ở mọi người. Phần lớn người mắc cũng đáp ứng tiêu chí của rối loạn phổ tự kỷ, nhưng hai khái niệm không hoàn toàn đồng nhất: tự kỷ là một chẩn đoán dựa trên đặc điểm phát triển và hành vi, còn Phelan-McDermid được xác định từ nguyên nhân di truyền cụ thể. [1]
Sự khác biệt này giải thích vì sao không thể chỉ nhìn vào danh sách người đã được chẩn đoán tự kỷ để đếm toàn bộ số người mắc Phelan-McDermid. Một người có biến đổi liên quan SHANK3 nhưng không đáp ứng tiêu chí tự kỷ vẫn thuộc nhóm cần được tính. Ngược lại, phần lớn người tự kỷ không mắc hội chứng này. Hai nhóm có vùng giao nhau lớn, nhưng không phải là hai tên gọi cho cùng một tình trạng. [1]
Con số 1/7.300 được hình thành ra sao?
Nhóm do các nhà khoa học tại Seaver Autism Center for Research and Treatment thuộc Mount Sinai dẫn dắt đã phân tích dữ liệu di truyền của gần 180.000 người tự kỷ từng được xét nghiệm. Thay vì dựa vào một bệnh viện hay một chương trình duy nhất, họ kết hợp thông tin từ 10 nguồn, gồm các phòng xét nghiệm, trung tâm y khoa và chương trình nghiên cứu tự kỷ. Mô hình cuối cùng đưa ra mức ước tính 13,7 trường hợp trên 100.000 người, tương đương khoảng một trường hợp trong 7.300 người. [1]
Đây là ước tính thống kê chứ không phải kết quả của một cuộc xét nghiệm toàn bộ dân số. Có thể hình dung một cách đơn giản: nếu chỉ đếm những chiếc chìa khóa được đặt trên bàn, ta chưa biết trong các ngăn kéo còn bao nhiêu chiếc. Mô hình thống kê cố gắng ước lượng phần nằm ngoài tầm nhìn từ những mẫu đã quan sát được. Phép so sánh này chỉ minh họa logic của việc hiệu chỉnh, không mô tả phương pháp tính cụ thể của nghiên cứu.
Ba khoảng trống khiến số ca dễ bị đếm thiếu
Khoảng trống đầu tiên nằm ở việc tiếp cận xét nghiệm. Nhiều người có khuyết tật phát triển hoặc tự kỷ chưa từng được đề nghị xét nghiệm di truyền. Khi nguyên nhân SHANK3 không được tìm kiếm, họ có thể nhận chẩn đoán theo biểu hiện nhưng không có tên gọi cho hội chứng di truyền đứng phía sau. Vì vậy, số hồ sơ Phelan-McDermid đã xác nhận chỉ phản ánh phần dân số từng đi qua đúng quy trình đánh giá. [1]
Khoảng trống thứ hai là phạm vi của xét nghiệm. Việc một người từng làm xét nghiệm di truyền không tự động bảo đảm SHANK3 đã được đánh giá đầy đủ. Các kỹ thuật hoặc gói xét nghiệm khác nhau có thể tìm những loại biến đổi khác nhau. Do đó, một kết quả trước đây không phát hiện bất thường không nhất thiết trả lời trọn vẹn câu hỏi về Phelan-McDermid; ý nghĩa của nó còn phụ thuộc vào chính xác những gì xét nghiệm đã khảo sát. [1]
Khoảng trống thứ ba xuất hiện khi dữ liệu ban đầu tập trung vào người tự kỷ. Dù phần lớn người mắc Phelan-McDermid đáp ứng tiêu chí tự kỷ, vẫn có những trường hợp không thuộc nhóm này. Nếu chỉ lấy tỷ lệ phát hiện trong tập dữ liệu tự kỷ rồi coi đó là toàn bộ dân số mắc hội chứng, phép đếm sẽ thiếu một phần quan trọng. Mô hình phải hiệu chỉnh cho cả những người nằm ngoài tiêu chí tuyển chọn ban đầu. [1]
Ước tính phổ biến không phải chẩn đoán cá nhân
Tỷ lệ khoảng 1/7.300 mô tả mức độ có thể xuất hiện của hội chứng trong một quần thể lớn. Nó không cho biết một cá nhân cụ thể có mắc hội chứng hay không, cũng không thể thay thế xét nghiệm và đánh giá lâm sàng. Chẳng hạn, trong một nhóm giả định gồm 7.300 người, tỷ lệ này không bảo đảm chắc chắn sẽ tìm thấy đúng một trường hợp. Số thực tế ở từng nhóm có thể khác, còn tỷ lệ chỉ có ý nghĩa khi xem xét trên quy mô đủ lớn.
Khoảng cách giữa số trường hợp đã biết và số trường hợp được ước tính cũng cần được đọc đúng. Nó gợi ý rằng có người chưa được nhận diện, chứ không chứng minh danh tính hay tình trạng của bất kỳ ai. Mô hình có thể giúp cơ quan y tế và giới nghiên cứu hình dung quy mô nhu cầu xét nghiệm, nhưng bước xác định từng trường hợp vẫn phải dựa trên bằng chứng di truyền phù hợp với người đó. [1]
Vì sao việc nhận diện nguyên nhân di truyền có ý nghĩa?
Một chẩn đoán di truyền có thể giúp gia đình hiểu rõ hơn nguyên nhân của các khó khăn phát triển, đồng thời mở đường đến chăm sóc chuyên biệt, chương trình nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng và mạng lưới hỗ trợ phù hợp. Một số thử nghiệm liên quan Phelan-McDermid đang được tiến hành, trong đó có các hướng tiếp cận nhắm vào cơ chế sinh học của rối loạn. Tuy vậy, việc có nghiên cứu đang diễn ra không đồng nghĩa đã có phương pháp điều trị được chứng minh cho mọi người mắc hội chứng. [1]
Phát hiện đáng nhớ nhất không nằm ở việc đổi nhãn từ “rất hiếm” sang một con số lớn hơn. Nó cho thấy tần suất quan sát được còn phụ thuộc vào ai được xét nghiệm, xét nghiệm tìm kiếm điều gì và nhóm nào được đưa vào phép tính. Khi ba cánh cửa ấy chưa mở đều cho mọi người, số ca đã ghi nhận có thể chỉ là phần nhìn thấy của một tình trạng di truyền rộng hơn. [1]