Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao kamikaze không thể ngăn bước tiến của quân Đồng minh?

· Lịch sử

Minh họa AI góc nhìn từ boong một tàu Đồng minh, thủy thủ quan sát máy bay Nhật Bản đang tiếp cận từ xa trên biển.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Trong năm cuối của Thế chiến II, Nhật Bản đưa hàng nghìn quân nhân vào những nhiệm vụ gần như không có cơ hội sống sót, với hy vọng chặn quân Đồng minh trước khi họ tiến đến quê nhà. Các đòn kamikaze thực sự đánh chìm hoặc làm hư hại nhiều tàu, nhưng không đạt mục tiêu chiến lược ấy. Nguyên nhân chính là phía Đồng minh nhanh chóng xây dựng nhiều lớp phòng thủ, trong khi phần lớn máy bay cảm tử khó tiếp cận mục tiêu quan trọng và thường chỉ gây hư hại có thể sửa chữa. [1]

Một chiến thuật sinh ra từ thế bí

Kamikaze xuất hiện khi Nhật Bản ngày càng thiếu máy bay ném bom, máy bay tấn công và phi công được huấn luyện phù hợp. Máy bay tiêm kích vẫn còn, nhưng người lái không nhất thiết có kỹ năng thả bom chính xác. Trong hoàn cảnh đó, việc lao cả máy bay cùng bom vào tàu đối phương được xem như cách biến một phi công ít kinh nghiệm ném bom thành vũ khí dẫn đường bằng con người. Đây là giải pháp của sự thiếu hụt, không phải dấu hiệu Nhật Bản đã tìm được một phương thức tác chiến vượt trội. [1]

Mục tiêu được ưu tiên là tàu sân bay và các chiến hạm lớn, bởi phá hủy chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức mạnh của cả hạm đội. Tuy nhiên, đó cũng là những tàu được bảo vệ tốt nhất. Khi không thể vượt qua phòng không để đánh trúng mục tiêu giá trị cao, phi công thường lao vào tàu chở dầu, tàu hàng hoặc tàu hỗ trợ ít khả năng tự vệ hơn. Những đòn đánh như vậy vẫn gây thương vong, nhưng tác động chiến lược nhỏ hơn nhiều so với việc loại khỏi vòng chiến một tàu sân bay. [1]

Vì sao gọi là “thần phong”?

Kamikaze có nghĩa là “thần phong”, gợi lại những cơn bão từng tàn phá các hạm đội xâm lược của người Mông Cổ vào các năm 1274 và 1281. Trong ký ức lịch sử Nhật Bản, những cơn bão ấy được nhìn nhận như sự che chở của thần linh. Khi nguy cơ bị quân Đồng minh tiến vào lãnh thổ Nhật Bản trở nên rõ rệt, tên gọi cũ được khơi lại để đặt chiến dịch hiện tại vào câu chuyện cứu nước bằng một sức mạnh phi thường. [1]

Tên chính thức của các đơn vị này là Tokko hoặc Tokkotai, dạng rút gọn của cụm từ chỉ “đơn vị tấn công đặc biệt”. Cách gọi kamikaze tạo ra ý nghĩa biểu tượng mạnh hơn: người thực hiện không chỉ đang phá hủy một con tàu, mà được mô tả như hiện thân của cơn gió từng cứu đất nước. Biểu tượng ấy giúp lý giải vì sao sự hy sinh được tôn vinh, nhưng sức mạnh tinh thần không thể tự bù đắp những bất lợi về công nghệ, số lượng và tổ chức phòng thủ. [1]

Các phi công có thực sự tự nguyện?

Những đơn vị đầu tiên tuyển người tình nguyện, và việc tham gia được coi là một vinh dự gắn với lòng trung thành với Thiên hoàng. Tư tưởng bushido, vốn là hình ảnh được lý tưởng hóa về kỷ luật, lòng trung thành và sự sẵn sàng đối diện cái chết của samurai, cũng được sử dụng để định hình tinh thần của phi công. Trước giờ xuất kích, họ có thể được tổ chức tiệc chia tay, chụp ảnh và tôn vinh như những người bảo vệ đất nước. [1]

Tuy vậy, chữ “tình nguyện” không mô tả đầy đủ mọi trường hợp. Khi tình hình chiến tranh xấu đi và nhu cầu nhân lực tăng lên, số người chủ động đăng ký không còn đủ. Áp lực từ đồng đội và môi trường quân đội khiến một số người nhận nhiệm vụ dù không thật sự mong muốn. Có phi công sẵn sàng hy sinh, có người bày tỏ đau khổ và lo lắng, cũng có người quay về với lý do thời tiết, lạc đường hoặc trục trặc máy móc. Vì thế, không nên coi khoảng 4.000 người thiệt mạng là một tập thể có động cơ hoàn toàn giống nhau. [1]

Vũ khí đáng sợ nhưng có giới hạn gì?

Một máy bay kamikaze thông thường được sửa đổi để mang lượng bom lớn hơn, rồi lao thẳng vào mục tiêu. Cách đánh này loại bỏ nhu cầu thoát ly sau khi công kích, nhưng không bảo đảm bom xuyên sâu vào thân tàu. Máy bay va chạm ở tốc độ bay của nó, thay vì để quả bom lao xuống với vận tốc cao sau khi được thả từ độ cao lớn. Bởi vậy, trên chiến hạm lớn, thiệt hại thường tập trung ở cấu trúc bên trên và boong trên, những khu vực có khả năng được sửa chữa nhanh hơn phần thân tàu bên dưới. [1]

Nhật Bản còn triển khai Ohka, một máy bay nhỏ dùng động cơ rocket, được máy bay mẹ chở đến gần mục tiêu rồi thả ra. Tốc độ bổ nhào rất cao khiến Ohka khó bị bắn hạ ở chặng cuối, nhưng đồng thời làm người lái khó điều chỉnh hướng. Máy bay mẹ cũng phải sống sót đủ lâu để đưa vũ khí đến điểm phóng. Tại Okinawa, loại vũ khí này chỉ đánh chìm được một tàu Đồng minh. Xuồng chất thuốc nổ, tàu ngầm cỡ nhỏ và ngư lôi có người lái cũng không tạo ra kết quả quyết định. [1]

Phía Đồng minh đã thích nghi như thế nào?

Trong giai đoạn đầu, kamikaze gây bất ngờ vì thủy thủ khó biết một máy bay đang tấn công theo cách thông thường hay chuẩn bị lao thẳng vào tàu. Nhưng yếu tố bất ngờ giảm dần. Các tàu cảnh giới được bố trí phía trước đội hình, dùng radar phát hiện máy bay để báo động sớm cho hạm đội. Phía sau lớp cảnh giới là tiêm kích bảo vệ, hỏa lực phòng không trên tàu, kính ngắm tự động bám mục tiêu và đạn có ngòi nổ cận đích. [1]

Phòng thủ còn được đẩy ngược đến nơi máy bay chưa kịp cất cánh. Máy bay ném bom Đồng minh tập kích sân bay Nhật Bản, phá hủy phương tiện và làm đường băng không thể hoạt động. Đây là điểm đặc biệt quan trọng vì các nhiệm vụ kamikaze xuất phát từ căn cứ trên đất liền, không dựa vào tàu sân bay để phóng máy bay chiến đấu. Nhật Bản có hàng trăm máy bay dành cho chiến thuật này, trong khi hạm đội đối phương được hàng nghìn tiêm kích bảo vệ. Mỗi lớp phòng thủ làm giảm thêm cơ hội tiếp cận tàu chủ lực. [1]

Thiệt hại lớn vì sao vẫn không đổi được cục diện?

Kamikaze đánh chìm 47 tàu Đồng minh và làm hư hại khoảng 300 tàu. Đó không phải tổn thất nhỏ đối với những người trực tiếp hứng chịu, nhưng vẫn chưa đủ để ngăn hoạt động của cả hạm đội. Nhiều tàu sân bay Mỹ trúng đòn đã có thể trở lại chiến đấu sau vài tháng nhờ các đội sửa chữa. Những tàu nhỏ hoặc tàu hỗ trợ bị mất cũng dễ thay thế hơn tàu sân bay và thiết giáp hạm, trong khi mỗi phi công kamikaze cùng máy bay của mình đều bị loại bỏ sau một lần xuất kích. [1]

Hiệu quả suy giảm cho thấy rõ quá trình thích nghi ấy. Khi kamikaze lần đầu được sử dụng với số lượng đáng kể trong chiến sự tại Philippines, khoảng 27% đòn tấn công gây hư hại cho tàu Đồng minh. Đến trận Okinawa, tỷ lệ này còn khoảng 15%. Dù Nhật Bản tung ra khoảng 1.900 lượt tấn công kamikaze quanh Okinawa, quân Đồng minh vẫn giành thắng lợi trong trận đánh then chốt đó. [1]

Vì vậy, thất bại của kamikaze không nằm ở chỗ chiến thuật hoàn toàn vô hại, mà ở khoảng cách giữa thiệt hại chiến thuật và mục tiêu chiến lược. Nó có thể phá hủy một con tàu, gây thương vong và buộc đối phương tăng cường phòng thủ, nhưng không thể làm suy kiệt một lực lượng có ưu thế lớn về máy bay, radar, hỏa lực và khả năng sửa chữa. Biểu tượng “thần phong” tồn tại lâu dài trong ký ức về chiến tranh; trên chiến trường, nó không tạo ra cơn gió đủ mạnh để đảo ngược hướng tiến của quân Đồng minh. [1]