Thế giới không Darwin: Tiến hóa có phải là con đường tất yếu?

Nếu Charles Darwin qua đời trong chuyến đi vòng quanh thế giới trên tàu HMS Beagle năm 1832, liệu thuyết tiến hóa có biến mất cùng ông? Theo cách đặt vấn đề của Peter J. Bowler, câu trả lời có lẽ là không. Tiến hóa đã trở thành một câu hỏi khoa học nhờ thời gian địa chất được nhìn nhận sâu hơn và hóa thạch ngày càng phong phú. Điều có thể thay đổi không phải sự xuất hiện của ý tưởng tiến hóa, mà là cơ chế được chấp nhận, thời điểm nó được củng cố và cách xã hội gắn ý tưởng ấy với chính mình. [1]
Vì sao tiến hóa đã trở thành câu hỏi khoa học?
Trước thế kỷ 19, nguồn gốc các loài thường được giải thích trong khung tôn giáo. Khi giới tự nhiên học nhận ra lịch sử địa chất kéo dài hơn nhiều so với cách hình dung trước đó, hóa thạch cũng đặt ra một vấn đề khó bỏ qua: các dạng sống trong quá khứ không hoàn toàn giống những gì đang tồn tại. Từ đây, nguồn gốc và sự biến đổi của loài trở thành đề tài nghiên cứu, thay vì chỉ là câu hỏi thuộc về kinh sách. [1]
Sự chuyển hướng này không tự động dẫn mọi người đến Darwin. Các nhà phân loại học, giải phẫu học so sánh, cổ sinh vật học và sinh học đã đưa ra nhiều cách giải thích về việc loài mới hình thành. Có thể chia khái quát các cách tiếp cận ấy thành hai nhóm: một nhóm nhấn mạnh lực biến đổi bên trong cơ thể, nhóm kia tìm nguyên nhân ở môi trường bên ngoài. Vì vậy, ngay từ đầu, tiến hóa đã là một không gian tranh luận rộng, không phải một ý tưởng chỉ chờ Darwin phát hiện. [1]
Darwin khác các nhà tiến hóa khác ở điểm nào?
Jean-Baptiste Lamarck cho rằng sinh vật có thể thay đổi trong quá trình sống và truyền đặc điểm đó cho thế hệ sau. Cách minh họa quen thuộc là một con hươu cao cổ vươn tới thức ăn, rồi hậu duệ thừa hưởng chiếc cổ dài hơn. Alfred Russel Wallace cũng độc lập đi đến ý tưởng tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên, dù về sau ông nghiêng về thuyết tâm linh. Những trường hợp này cho thấy Darwin không phải người duy nhất nghĩ rằng loài biến đổi theo thời gian. [1]
Điểm làm Darwin có ảnh hưởng đặc biệt là quy mô và thời gian ông dành cho công trình của mình. Cách ông trình bày khiến tiến hóa dựa trên các quá trình tự nhiên trở nên chặt chẽ và có sức thuyết phục lớn. Tuy nhiên, sự nổi tiếng ấy dễ tạo ấn tượng rằng một lý thuyết tốt đã lập tức đánh bại mọi lý thuyết kém hơn. Thực tế, lịch sử tiếp nhận chọn lọc tự nhiên khó khăn hơn nhiều, và trong một thời gian dài, nhiều nhà khoa học không xem nó là động lực chính của tiến hóa. [1]
Vì sao chọn lọc tự nhiên từng mất sức hút?
Sau khi Darwin qua đời, danh tiếng của ông vẫn lớn, nhưng chọn lọc tự nhiên lại không giữ vị trí trung tâm trong khoa học. Theo bài viết giới thiệu phân tích của Bowler, khoảng hai thập niên sau cái chết của Darwin, chỉ một nhóm nhỏ các nhà khoa học còn tin rằng chọn lọc tự nhiên là lực thúc đẩy chủ yếu của tiến hóa. Nhà thiên văn học John Herschel từng chế giễu nó như một quy luật hỗn độn, vì ông khó chấp nhận ý tưởng rằng lịch sử sự sống có thể hình thành từ vô số biến đổi nhỏ và không dự đoán trước. [1]
Ngay cả Thomas Henry Huxley, một người ủng hộ Darwin, cũng không tin rằng chọn lọc tác động lên các khác biệt cá thể có thể giải thích phần lớn tiến hóa. Vấn đề then chốt là di truyền học chưa cung cấp một cơ chế đủ đáng tin để giải thích cách đặc điểm được truyền qua các thế hệ. Khi mắt xích ấy còn thiếu, chọn lọc tự nhiên dễ bị xem là mô tả một kết quả hơn là giải thích được cách kết quả xảy ra. Nhiều nhà khoa học chuyển sự chú ý sang hóa thạch và đọc trong đó một quá trình tiến bộ về mặt hình thức. [1]
Di truyền học đã thay đổi cuộc tranh luận ra sao?
Đến thập niên 1930 và 1940, sự phát triển của di truyền học giúp chọn lọc tự nhiên có nền tảng thuyết phục hơn. Những biến đổi nhỏ giữa các cá thể không còn chỉ là khác biệt quan sát được; chúng có thể được đặt vào câu hỏi về tính di truyền và sự thay đổi qua nhiều thế hệ. Theo Bowler, đây là giai đoạn Darwin được phục hồi vị thế. Nếu Darwin không tồn tại, các nhà khoa học vẫn có khả năng độc lập đi đến những mô hình tương tự về tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên vào đầu thế kỷ 20. [1]
Giả thuyết phản lịch sử này không có nghĩa con đường thực tế sẽ giống hệt từng bước. Một thế hệ lớn lên mà không chịu ảnh hưởng từ tên tuổi Darwin có thể tiếp nhận tiến hóa bình thản hơn, bởi nó không gắn với một nhân vật biểu tượng và một cuộc đối đầu văn hóa cụ thể. Nhưng sự hình thành của một lý thuyết còn phụ thuộc vào hóa thạch, địa chất, di truyền học và các câu hỏi mà nhiều nhà nghiên cứu cùng theo đuổi. Cá nhân có thể định hình cách một ý tưởng được trình bày, nhưng không hoàn toàn kiểm soát những vấn đề khiến thời đại phải tìm lời giải. [1]
Không có Darwin, xã hội có tránh được lạm dụng tiến hóa?
Lịch sử cho thấy ý tưởng khoa học không chỉ sống trong phòng nghiên cứu. Ở Anh và Hoa Kỳ thế kỷ 19, nhiều người quen tìm những quy luật tiến bộ trong cả tự nhiên lẫn xã hội. Herbert Spencer dùng cụm “sự sống sót của kẻ thích nghi nhất” như một phép tương tự cho việc tự hoàn thiện cá nhân và xã hội. Khi niềm tin thời Victoria vào tiến bộ suy yếu, cách diễn giải khắc nghiệt hơn về cạnh tranh và “sự sống sót” lại được dùng để biện minh cho quan niệm con người bị chia thành nhóm cao hơn và thấp hơn. [1]
Nỗi sợ suy thoái đã góp phần tạo môi trường cho phân biệt chủng tộc mang vẻ ngoài khoa học và cho phong trào ưu sinh, vốn chủ trương khuyến khích hoặc ngăn cản sinh sản để “cải thiện” con người. Đỉnh điểm của những tư tưởng ấy kéo dài từ thập niên 1910 đến năm 1945, rồi gắn với tội ác diệt chủng. Bowler cho rằng không thể đơn giản quy trách nhiệm cho Darwin và chọn lọc tự nhiên: nếu không có Darwin, các dạng tiến hóa khác vẫn có thể bị lạm dụng cho những hệ tư tưởng sát hại. Ngược lại, khi thiếu cái bóng của Darwin, những người có khuynh hướng tôn giáo có thể dễ dàng đọc mục đích thần thánh vào tiến hóa hơn. [1]
Vì thế, câu hỏi “thế giới không Darwin sẽ ra sao?” không chỉ nhằm đo tầm vóc một cá nhân. Nó cho thấy khoa học hình thành từ cả bằng chứng, cơ chế giải thích và bối cảnh xã hội tiếp nhận nó. Tiến hóa có thể vẫn được khám phá, nhưng biểu tượng, cuộc tranh luận văn hóa và những cách con người dùng nó để nói về nhau có thể đã khác. Nhìn như vậy, Darwin vừa là người làm thay đổi lịch sử khoa học, vừa là một phần của lịch sử rộng hơn mà không cá nhân nào có thể đứng ngoài. [1]