Trải Nghiệm Sống
← Những câu chuyện

Vì sao lời khai nhân chứng và báo cáo pháp y về cái chết của Hitler không khớp?

· Lịch sử

Minh họa do AI tạo về một căn phòng trống trong boong-ke năm 1945, nhìn từ cửa ra vào, với khẩu súng lục nằm trên sàn dưới ánh sáng lạnh.
Minh họa AI, không phải ảnh tư liệu hay bản phục dựng khoa học chính xác.

Ngày 30/4/1945, khi quân đội Liên Xô tiến sâu vào Berlin, Adolf Hitler và Eva Braun chết trong boong-ke dưới Phủ Thủ tướng Đế chế. Những người ở gần căn phòng kể về tiếng súng, khẩu súng lục và máu quanh đầu Hitler. Tuy nhiên, báo cáo khám nghiệm do Liên Xô công bố sau đó lại nhấn mạnh dấu hiệu có thể liên quan đến xyanua. Sự khác biệt giữa hai nguồn chứng cứ không có nghĩa một bên đã chứng kiến toàn bộ sự việc còn bên kia bác bỏ nó. Hai cách kể được dựng lên từ những loại chứng cứ khác nhau, do các nhóm điều tra không chia sẻ đầy đủ tài liệu với nhau. [1]

Điểm quan trọng đã được xác lập là Hitler tự sát và thi thể ông ta được đưa ra khu vườn bên ngoài để đốt. Điều còn gây tranh luận là cơ chế chính xác dẫn đến cái chết: súng, chất độc hay cả hai. Muốn hiểu vì sao câu hỏi ấy kéo dài nhiều thập niên, cần tách riêng lời kể của nhân chứng, tình trạng hài cốt, hồ sơ nha khoa và những mảnh xương có lịch sử lưu giữ không rõ ràng. [1]

Nhân chứng thực sự nhìn thấy gì?

Căn cứ chính cho giả thuyết Hitler dùng súng đến từ những người có mặt trong boong-ke. Một số người nói họ nghe thấy tiếng súng. Những người bước vào phòng sau đó nhìn thấy khẩu súng lục trên sàn, vết máu trong phòng và máu ở vùng đầu của thi thể. Các mô tả này tương đối nhất quán về hậu quả ngay sau cái chết, nhưng không ai trong số họ được nêu là đã trực tiếp nhìn thấy Hitler bóp cò. [1]

Khác biệt đó rất quan trọng. Nghe tiếng nổ và quan sát một thi thể bị thương ở đầu tạo thành chuỗi dấu hiệu mạnh, song vẫn là suy luận từ hiện trường. Nó trả lời khá tốt câu hỏi căn phòng trông như thế nào sau sự việc, chứ không ghi lại từng hành động trong những giây cuối. Vì vậy, lời khai ủng hộ khả năng dùng súng mà không thể tự mình loại trừ việc chất độc cũng được sử dụng. [1]

Vì sao điều tra của Anh và Liên Xô không khớp nhau?

Mùa thu năm 1945, sĩ quan tình báo kiêm sử gia Anh Hugh Trevor-Roper thẩm vấn những người thuộc nhóm tùy tùng đã phân tán của Hitler và xem xét lời khai do phe Đồng Minh thu thập. Ông kết luận Hitler đã tự sát; cuốn The Last Days of Hitler ra đời năm 1947. Tuy nhiên, phía Anh không tiếp cận được phần lớn chứng cứ vật chất tại nơi thi thể bị đốt, bởi khu vực này do quân đội Liên Xô kiểm soát. [1]

Từ đó hình thành hai nhánh chứng cứ gần như tách rời. Các nhà điều tra phương Tây chủ yếu có lời kể từ boong-ke, còn Liên Xô nắm những phần hài cốt được tìm thấy. Khi quan hệ giữa các đồng minh thời chiến nhanh chóng chuyển sang đối đầu trong Chiến tranh Lạnh, việc trao đổi và đối chiếu trở nên khó khăn hơn. Mỗi bên xây dựng cách giải thích từ phần tài liệu mình có, nên khác biệt ban đầu ngày càng giống một cuộc tranh chấp giữa hai kết luận hoàn chỉnh. [1]

Báo cáo về xyanua chứng minh được điều gì?

Năm 1968, báo cáo khám nghiệm của Liên Xô được công bố cho độc giả phương Tây. Báo cáo đề cập những mảnh thủy tinh trong phần hài cốt liên quan đến răng, một dấu hiệu có thể phù hợp với việc cắn viên nang xyanua. Đây là cơ sở của cách kể rằng Hitler chết vì chất độc. Dù vậy, mảnh thủy tinh chỉ cho thấy khả năng xyanua đã được sử dụng; nó không tự động phủ định tiếng súng, khẩu súng và thương tích vùng đầu được các nhân chứng mô tả. [1]

Giới hạn lớn hơn nằm ở tình trạng thi thể. Xác của Hitler và Eva Braun đã bị đốt vội trong lúc Berlin còn giao tranh, khiến việc khám nghiệm nguyên nhân tử vong khó hơn nhiều so với một thi thể nguyên vẹn. Nếu hai phương thức được dùng gần như đồng thời, việc buộc mọi dấu vết phải dẫn đến duy nhất súng hoặc duy nhất chất độc sẽ tạo ra một lựa chọn giả. Chính khả năng kết hợp khiến hai nhóm chứng cứ có thể cùng đúng ở một mức độ nhất định. [1]

Cách Liên Xô diễn giải kết quả còn chịu ảnh hưởng của bối cảnh chính trị. Theo sử gia Caroline Sharples, nhà chức trách Liên Xô muốn cái chết của Hitler được nhìn như một kết cục yếu đuối, qua đó ngăn việc tạo dựng hình ảnh anh hùng quanh nhà độc tài. Động cơ tuyên truyền ấy khiến phương Tây hoài nghi báo cáo, nhưng sự hoài nghi về cách kể không đồng nghĩa mọi dấu vết pháp y trong đó đều vô giá trị. [1]

Vì sao mảnh sọ không khép lại tranh luận?

Trong kho lưu trữ Liên Xô còn có một mảnh sọ mang dấu vết giống lỗ đạn, tưởng như có thể xác nhận lời khai về súng. Vấn đề là phần xương này không được tìm thấy cùng thời điểm với những phần hài cốt ban đầu. Nó xuất hiện năm 1946, do một cơ quan tình báo khác thu hồi. Không có chuỗi hồ sơ đủ chắc để nối mảnh sọ với thi thể đã được khám nghiệm, bị phá hủy thêm, chôn rồi cải táng. [1]

Vị trí phát hiện giống nhau không đủ để chứng minh các mảnh xương thuộc cùng một người. Mảnh sọ còn được lưu tại nơi khác với phần răng và trải qua điều kiện bảo quản không lý tưởng. Một phim tài liệu Mỹ về sau cho rằng mẫu xương thuộc về một phụ nữ trẻ hơn, nhưng kết quả đó không được bình duyệt hay công bố theo quy trình học thuật. Vì thế, nó cũng không thể được dùng như lời giải cuối cùng cho danh tính mảnh sọ. [1]

Trường hợp này cho thấy một vật trông rất thuyết phục vẫn có thể có giá trị hạn chế nếu thiếu xuất xứ liên tục. Một lỗ giống vết đạn có thể nói nhiều về chính mảnh xương, nhưng trước hết phải biết chắc xương thuộc về ai. Khi mắt xích ấy chưa vững, hiện vật không thể thay thế toàn bộ lời khai và hồ sơ nhận dạng còn lại. [1]

Điều gì đã chắc chắn, điều gì vẫn bỏ ngỏ?

Phần răng cung cấp nền tảng nhận dạng vững hơn mảnh sọ. Một nghiên cứu nha khoa năm 1973 đối chiếu các đặc điểm răng khác biệt trong phát hiện của Liên Xô với phim X-quang thời chiến và hồ sơ thẩm vấn, qua đó ủng hộ việc hài cốt là của Hitler. Chuỗi liên hệ giữa răng, thi thể được tìm thấy năm 1945 và tài liệu nhận dạng cũng rõ ràng hơn lịch sử của mảnh sọ. [1]

Nhưng xác định người chết không giống xác định chính xác cách người ấy chết. Răng giúp củng cố danh tính; lời khai tại boong-ke nghiêng về phát súng; mảnh thủy tinh gợi khả năng dùng xyanua. Sharples đánh giá bằng chứng nhìn chung nghiêng nhiều hơn về cái chết do súng, đồng thời không loại trừ việc Hitler cắn viên nang độc gần như cùng lúc. [1]

Bởi vậy, những nguồn chứng cứ không khớp nhau không tạo cơ sở cho giả thuyết Hitler sống sót. Chúng phản ánh một hiện trường bị phá hủy, thi thể bị thiêu, chứng cứ vật chất và nhân chứng rơi vào những cuộc điều tra riêng, rồi được diễn giải trong bầu không khí chính trị đối đầu. Câu hỏi hợp lý còn lại không phải Hitler có chết tại Berlin hay không, mà là từng cơ chế đã góp phần thế nào trong khoảnh khắc không có người quan sát trực tiếp. [1]